Máy phay công nghiệp GCTT VTJ-1680
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy phay VTJ-1680 dùng trục chính BT50, ATC 24T, hành trình Y/Z 800mm và độ chính xác P ±0.005mm.
Nội dung chính
🏭 MÁY PHAY VTJ-1680 CHO GIA CÔNG CHI TIẾT LỚN
VTJ-1680 được thiết kế cho nhu cầu gia công các chi tiết có kích thước lớn. Máy sử dụng hệ điều hành Fanuc 0i-MF với màn hình LCD 8,4 inch và AIAPC.
Model VTJ-1680 có hành trình X đạt 1600mm. Hành trình Y và Z cùng đạt 800mm. Cấu hình này tạo vùng làm việc rộng cho nhiều dạng chi tiết cơ khí.
Hành trình gia công rộng
Trục X có hành trình 1600mm. Trục Y và Z đều đạt 800mm. Khoảng cách từ đầu trục chính đến bàn máy là 900mm.
Khoảng cách giữa các cột nằm trong khoảng 200–1000mm. Đây là không gian phù hợp để bố trí các chi tiết lớn trên bàn máy.
Bàn máy kích thước lớn
VTJ-1680 sử dụng bàn làm việc 1700 × 800mm. Tải trọng tối đa của bàn đạt 2000kg.
Bàn được bố trí 5 rãnh chữ T với kích thước 18T × 150mm. Cấu hình này hỗ trợ cố định đồ gá và chi tiết trong quá trình gia công.

⚙️ TRỤC CHÍNH BT50 CÔNG SUẤT 18.5/22KW
Máy phay VTJ-1680 sử dụng trục chính côn BT50. Tốc độ trục chính đạt 6000 vòng/phút.
Công suất trục chính
Công suất trục chính đạt 18,5/22kW ở chế độ 10 phút. Đường kính trục chính được cung cấp ở mức 130/250mm.
Cấu hình BT50 phù hợp với nhu cầu gia công các chi tiết có kích thước lớn. Trục chính có thể kết hợp nhiều loại dao theo yêu cầu công việc.
Không gian làm việc
Khoảng cách từ đầu trục chính đến bàn là 900mm. Khoảng cách giữa các cột 200–1000mm giúp mở rộng vùng bố trí chi tiết.
Đây là yếu tố hữu ích khi gia công phôi có kích thước lớn hoặc cần sử dụng đồ gá chuyên dụng.
🚀 TỐC ĐỘ DỊCH CHUYỂN ỔN ĐỊNH
Các trục X và Y của VTJ-1680 có tốc độ dịch chuyển nhanh 15.000mm/phút. Trục Z đạt 12.000mm/phút.
Tốc độ cắt
Tốc độ cắt đạt 12.000mm/phút. Tốc độ này tạo điều kiện tối ưu thời gian chạy dao tùy theo vật liệu và loại dao.
Thông số cắt thực tế cần được thiết lập dựa trên đặc tính phôi, dao cụ và yêu cầu bề mặt.
🔧 ATC 24T TỰ ĐỘNG THAY DAO
Máy phay VTJ-1680 được trang bị hệ thống thay dao tự động Arm kiểu 24T. Đài dao có sức chứa 24 dao.
Khả năng chứa dao
Đường kính dao liền kề lớn nhất đạt 130mm. Đường kính dao không liền kề lớn nhất đạt 250mm.
Chiều dài dao tối đa là 350mm. Trọng lượng dao tối đa đạt 15kg.
Hỗ trợ chu trình gia công
ATC 24T giúp máy chuẩn bị nhiều dao cho một chương trình gia công. Người vận hành có thể bố trí dao theo từng nguyên công.
Cấu hình này phù hợp với các quy trình cần thay đổi nhiều loại dao trong cùng một chu trình.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC P ±0.005MM
Độ chính xác vị trí của VTJ-1680 đạt P ±0.005mm. Độ chính xác lặp lại cũng đạt P ±0.005mm.
Kiểm soát vị trí
Độ chính xác vị trí giúp kiểm soát tọa độ khi thực hiện các chuyển động trên máy. Độ chính xác lặp lại hỗ trợ duy trì tính ổn định giữa các lần chạy.
Khi kết hợp với hệ điều khiển Fanuc 0i-MF, máy phù hợp với các yêu cầu gia công cần kiểm soát vị trí chặt chẽ.
📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÒNG VTJ
Hành trình và bàn máy
| Thông số | VTJ-1480 | VTJ-1680 | VTJ-1880 |
|---|---|---|---|
| Hành trình X | 1400mm | 1600mm | 1800mm |
| Hành trình Y | 800mm | 800mm | 800mm |
| Hành trình Z | 800mm | 800mm | 800mm |
| K/C từ đầu trục chính đến bàn | 900mm | 900mm | 900mm |
| Khoảng cách giữa các cột | 200–1000mm | 200–1000mm | 200–1000mm |
| Kích thước bàn | 1500 × 800mm | 1700 × 800mm | 2000 × 800mm |
| Kích thước rãnh chữ T | 5 × 18T × 150mm | 5 × 18T × 150mm | 5 × 18T × 150mm |
| Tải trọng bàn tối đa | 1800kg | 2000kg | 2200kg |
Trục chính và tốc độ
| Thông số | VTJ-1480 | VTJ-1680 | VTJ-1880 |
|---|---|---|---|
| Tốc độ trục chính | 6000rpm | 6000rpm | 6000rpm |
| Độ côn trục chính | BT50 | BT50 | BT50 |
| Đường kính trục chính | 130/250mm | 130/250mm | 130/250mm |
| Công suất trục chính (10 min) | 18.5/22kW | 18.5/22kW | 18.5/22kW |
| Tốc độ X | 15000mm/min | 15000mm/min | 15000mm/min |
| Tốc độ Y | 15000mm/min | 15000mm/min | 15000mm/min |
| Tốc độ Z | 12000mm/min | 12000mm/min | 12000mm/min |
| Tốc độ cắt | 12000mm/min | 12000mm/min | 12000mm/min |
ATC và dao cụ
| Thông số | VTJ-1480 | VTJ-1680 | VTJ-1880 |
|---|---|---|---|
| Hệ thống thay dao | Arm kiểu 24T | Arm kiểu 24T | Arm kiểu 24T |
| Số lượng dao | 24 pcs | 24 pcs | 24 pcs |
| Dao liền kề lớn nhất | 130mm | 130mm | 130mm |
| Dao không liền kề lớn nhất | 250mm | 250mm | 250mm |
| Chiều dài dao lớn nhất | 350mm | 350mm | 350mm |
| Trọng lượng dao lớn nhất | 15kg | 15kg | 15kg |
Độ chính xác và thông số khác
| Thông số | VTJ-1480 | VTJ-1680 | VTJ-1880 |
|---|---|---|---|
| Độ chính xác vị trí | P ±0.005mm | P ±0.005mm | P ±0.005mm |
| Độ chính xác lặp lại | P ±0.005mm | P ±0.005mm | P ±0.005mm |
| Kích thước máy D×R×C | 4000×3350×3020mm | 4400×3350×3020mm | 5000×3350×3020mm |
| Trọng lượng máy | 13000kg | 14000kg | 15000kg |
| Áp lực khí yêu cầu | 6kg/cm² | 6kg/cm² | 6kg/cm² |
| Điện năng tiêu thụ | 40KVA | 40KVA | 40KVA |
| Thùng chứa dung dịch | 480L | 480L | 480L |
🖥️ HỆ ĐIỀU KHIỂN FANUC 0i-MF
Dòng VTJ sử dụng hệ điều hành Fanuc 0i-MF. Màn hình LCD 8,4 inch được tích hợp cùng AIAPC.
Điều khiển quá trình gia công
Hệ điều khiển giúp người vận hành thiết lập và quản lý chương trình gia công. Các chuyển động X, Y, Z được kiểm soát theo chương trình CNC.
Cấu hình này phù hợp với môi trường sản xuất cần duy trì quy trình gia công ổn định.
🏗️ KẾT CẤU PHÙ HỢP CHI TIẾT NẶNG
VTJ-1680 có trọng lượng máy 14.000kg. Kích thước tổng thể đạt 4400 × 3350 × 3020mm.
Khả năng chịu tải
Bàn máy chịu tải tối đa 2000kg. Đây là mức tải phù hợp với nhiều phôi có kích thước lớn và yêu cầu gá đặt chắc chắn.
Hệ thống phụ trợ
Áp lực khí yêu cầu là 6kg/cm². Thùng chứa dung dịch có dung tích 480 lít.
Điện năng tiêu thụ của máy ở mức 40KVA. Các thông số này cần được tính toán khi bố trí máy trong xưởng.
📌 VTJ-1680 PHÙ HỢP VỚI NHU CẦU NÀO?
VTJ-1680 hướng đến các xưởng cần gia công chi tiết có kích thước lớn. Hành trình X 1600mm kết hợp bàn 1700 × 800mm tạo vùng làm việc rộng.
Gia công chi tiết kích thước lớn
Không gian bàn và hành trình trục giúp máy xử lý nhiều dạng phôi có kích thước đáng kể. Tải trọng 2000kg cũng hỗ trợ các bài toán gá đặt phôi nặng.
Yêu cầu nhiều dao cụ
ATC 24T cho phép bố trí nhiều dao trên cùng một chu trình. Đây là lợi thế khi chương trình cần thực hiện nhiều nguyên công.
Cần kiểm soát độ chính xác
Độ chính xác vị trí và lặp lại đều đạt P ±0.005mm. Máy phù hợp với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát tọa độ trong quá trình gia công.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN MÁY PHAY GCTT VTJ-1680
Nếu bạn đang tìm máy phay CNC có hành trình X 1600mm, bàn tải 2000kg và trục chính BT50, VTJ-1680 là một cấu hình đáng tham khảo.
Liên hệ để được tư vấn thêm về cấu hình máy, dao cụ, mặt bằng lắp đặt và nhu cầu gia công thực tế.