Máy mài bề mặt hai cột dòng GL chính xác cao
- Xuất xứ
- Đài Loan
- Thương hiệu
- TOPONE
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | TOPONE |
|---|---|
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy mài bề mặt hai cột dòng GL của Top-One được thiết kế để gia công các chi tiết kích thước lớn. Máy sở hữu kết cấu chắc chắn, độ ổn định cao và khả năng mài chính xác. Thiết kế thanh ngang di động giúp đầu mài vận hành ổn định. Đây là giải pháp phù hợp cho các doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng và hiệu suất gia công.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY MÀI BỀ MẶT HAI CỘT DÒNG GL
Máy mài hai cột dòng GL là dòng máy chuyên dùng cho các chi tiết gia công kích thước lớn. Máy được phát triển bởi đội ngũ R&D của Top-One. Thiết kế hướng đến độ chính xác và hiệu suất vận hành cao.
Kết cấu hai cột giúp tăng độ cứng vững cho toàn bộ máy. Thanh ngang di động hỗ trợ đầu mài làm việc ổn định. Nhờ đó, máy đáp ứng tốt các yêu cầu mài bề mặt trong sản xuất công nghiệp.
Dòng GL có nhiều lựa chọn kích thước. Các model gồm GL-1700, GL-2200 và GL-2700. Doanh nghiệp có thể lựa chọn theo kích thước phôi và yêu cầu gia công.

2. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Kết cấu hai cột chắc chắn
Máy được chế tạo với kết cấu vững chắc. Thiết kế giúp tăng độ ổn định trong quá trình mài.
Đây là yếu tố quan trọng khi gia công chi tiết lớn. Kết cấu cứng vững còn hỗ trợ duy trì độ chính xác và hiệu suất vận hành.
2.2. Thiết kế thanh ngang di động
Thanh ngang di động giúp tăng tính linh hoạt khi gia công. Thiết kế này hỗ trợ đầu mài đạt độ ổn định cao.
Nhờ đó, chất lượng bề mặt mài được cải thiện. Máy phù hợp với các công việc yêu cầu độ chính xác cao.
2.3. Hệ thống kẹp dầm bằng thủy lực
Dầm được kẹp chắc chắn bằng lực thủy lực kết hợp lò xo đĩa. Cơ cấu này giúp ngăn dầm trượt xuống.
Thiết kế góp phần hạn chế sai lệch vị trí. Đồng thời, hệ thống hỗ trợ duy trì độ chính xác trong quá trình mài.
2.4. Hệ thống nâng hạ dầm đồng bộ
Hệ thống nâng hạ dầm sử dụng động cơ biến tần. Truyền động được đưa đến trục nối và hai bánh răng nâng hạ.
Cơ cấu giúp hai đầu dầm chuyển động đồng bộ. Nhờ vậy, dầm duy trì độ cân bằng tốt hơn trong quá trình điều chỉnh chiều cao.
2.5. Hệ thống cân bằng bằng hai xi lanh thủy lực
Hai xi lanh thủy lực hỗ trợ cân bằng chuyển động nâng hạ dầm. Hệ thống giúp trục Z vận hành mượt mà.
Cơ cấu này góp phần cải thiện độ ổn định khi dịch chuyển. Đồng thời, máy đáp ứng tốt hơn các yêu cầu gia công chính xác.
2.6. Hỗ trợ đầu mài ngang và đầu mài dọc
Máy có thể được trang bị đầu mài ngang và đầu mài dọc. Cấu hình này cho phép thực hiện nhiều phương án gia công.
Tùy cấu hình, máy có thể hỗ trợ mài mặt phẳng và mài góc. Việc lựa chọn đầu mài cần dựa trên yêu cầu thực tế.
3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
3.1. Kích thước và hành trình gia công
| Thông số | GL-1700 | GL-2200 | GL-2700 |
|---|---|---|---|
| Diện tích mài tối đa (Dài × Rộng) | 2/3/4 × 1,2 m | 3/4/5/6 × 1,6 m | 3/4/5/6 × 2,0 m |
| Chiều cao mài | 1.000–2.000 mm | 1.000–2.000 mm | 1.000–2.000 mm |
| Hành trình trục X | 2.000–4.000 mm | 3.000–6.000 mm | 3.000–6.000 mm |
| Hành trình trục Y | 1.500 mm | 2.000 mm | 2.500 mm |
| Hành trình trục Z | 400 mm | 400 mm | 400 mm |
| Hành trình trục W | 850–1.850 mm | 850–1.850 mm | 850–1.850 mm |
| Khoảng cách giữa hai cột | 1.700 mm | 2.200 mm | 2.700 mm |
| Chiều dài bàn máy | 2.000–4.000 mm | 3.000–6.000 mm | 3.000–6.000 mm |
| Chiều rộng bàn máy | 1.200 mm | 1.600 mm | 2.000 mm |
| Khe chữ T | 22 mm* | 22 mm* | 22 mm* |
| Khoảng cách trượt chữ V kép | 700 mm | 900 mm | 1.100 mm |
3.2. Tải trọng và tốc độ cấp liệu
| Thông số | GL-1700 | GL-2200 | GL-2700 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng tối đa của bàn | 2 m: 2 tấn; 3 m: 4 tấn; 4 m: 6 tấn | 3 m: 6 tấn; 4 m: 8 tấn; 5 m: 10 tấn; 6 m: 12 tấn | 3 m: 9 tấn; 4 m: 12 tấn; 5 m: 15 tấn; 6 m: 18 tấn |
| Tốc độ mài trục X | 5.000–25.000 mm/phút | 5.000–25.000 mm/phút | 5.000–25.000 mm/phút |
| Cấp liệu nhanh trục Y | 3.000 mm/phút | 3.000 mm/phút | 3.000 mm/phút |
| Cấp liệu nhanh trục Z | 2.000 mm/phút | 2.000 mm/phút | 2.000 mm/phút |
| Bước cấp liệu trục Z tối thiểu | 0,002 mm | 0,002 mm | 0,002 mm |
| Bước tăng MPG | 0,002 / ×1 / ×10 / ×100* | 0,002 / ×1 / ×10 / ×100* | 0,002 / ×1 / ×10 / ×100* |
| Động cơ trục Y | 2,9 kW | 2,9 kW | 2,9 kW |
| Động cơ trục Z | 2,9 kW | 2,9 kW | 2,9 kW |
3.3. Thông số đầu mài và trục chính
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Động cơ trục đứng | 12 HP / 6P; tùy chọn 15 HP |
| Động cơ trục chính ngang | 20 HP / 4P; tùy chọn 30 HP |
| Đá mài đứng | Ø405 × 50 mm, lỗ Ø127 mm |
| Đá mài ngang | Ø510 × 50 mm, lỗ Ø175 mm |
| Tốc độ trục chính đứng | 0–2.000 vòng/phút* |
| Tốc độ trục chính ngang | 0–1.500 vòng/phút* |
Lưu ý về thông số:
- Thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước.
- Vui lòng xác nhận cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.
4. ỨNG DỤNG CỦA MÁY MÀI DÒNG GL
Máy mài dòng GL phù hợp với nhiều ngành công nghiệp. Đặc biệt, máy đáp ứng nhu cầu gia công chi tiết lớn.
Các lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Hàng không vũ trụ: Mài các chi tiết cơ khí theo yêu cầu kỹ thuật.
- Công nghiệp ô tô: Gia công bề mặt chi tiết và bộ phận máy.
- Y tế: Mài chi tiết cơ khí phục vụ thiết bị y tế.
- Gia công cơ khí: Xử lý bề mặt các chi tiết kích thước lớn.
- Đóng tàu: Gia công chi tiết và cụm kết cấu cơ khí.
- Khuôn và khuôn dập: Mài bề mặt khuôn có kích thước lớn.
- Công nghiệp xe đạp: Gia công các chi tiết cơ khí liên quan.
- Thiết bị gia dụng: Mài chi tiết phục vụ sản xuất công nghiệp.
Lưu ý: Khả năng gia công thực tế phụ thuộc vào vật liệu, kích thước phôi, dung sai và cấu hình máy.
5. KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY MÀI DÒNG GL
Để chọn đúng máy, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau:
5.1. Kích thước chi tiết
Cần xác định chiều dài và chiều rộng phôi. Kích thước mài phải nằm trong phạm vi làm việc của máy.
5.2. Trọng lượng phôi
Tải trọng bàn là thông số quan trọng. Không nên chọn máy chỉ dựa trên kích thước bàn.
5.3. Yêu cầu độ chính xác
Hãy xác định dung sai và độ nhám bề mặt cần đạt. Đây là cơ sở để chọn cấu hình và phương án mài.
5.4. Cấu hình đầu mài
Doanh nghiệp nên làm rõ nhu cầu sử dụng đầu mài ngang, đầu mài dọc hoặc cả hai. Việc này giúp tối ưu hiệu quả đầu tư.
5.5. Điều kiện lắp đặt
Cần kiểm tra diện tích nhà xưởng và khả năng nâng hạ phôi. Đồng thời, nên xem xét nguồn điện, nền móng và hệ thống làm mát.
6. VÌ SAO NÊN QUAN TÂM ĐẾN MÁY MÀI TOP-ONE GL?
Máy mài Top-One GL hướng đến nhu cầu gia công chi tiết lớn. Thiết kế tập trung vào độ cứng vững và tính ổn định.
Các điểm đáng chú ý gồm:
- Kết cấu hai cột chắc chắn.
- Thanh ngang di động hỗ trợ ổn định đầu mài.
- Cơ cấu kẹp dầm bằng thủy lực và lò xo đĩa.
- Hệ thống nâng hạ dầm đồng bộ.
- Có thể lựa chọn cấu hình đầu mài theo nhu cầu.
Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên yêu cầu tư vấn kỹ thuật. Cần đối chiếu thông số với chi tiết gia công thực tế.
7. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ MUA HÀNG
Doanh nghiệp đang tìm giải pháp gia công chi tiết lớn? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi hôm nay:
- Tư vấn kỹ thuật: Kỹ sư hỗ trợ chọn mẫu Máy mài tối ưu nhất.
- Báo giá & Ưu đãi: Nhận bảng giá chi tiết và chính sách chiết khấu.
- Chính sách hậu mãi: Bảo hành chính hãng. Chuyển giao công nghệ tận xưởng.
Hãy gửi yêu cầu qua kênh liên hệ trên website để nhận báo giá nhanh nhất!