Máy công nghiệp

(21563)
Xem dạng lưới

Đầu nén khí PEGASUS OF1500PS giảm âm không dầu

Mã sản phẩmOF1500PSĐiện áp/Tần số220V/60HZCông suất ≤1520WTốc độ quay ≥1680v/phútNhiệt độ môi trường10– 40oCÁp lực800Kpa(101.5PSI)Lưu lượng khí7.4m³/giờÁp lực khởi động0Kpa(oPSI)Nhiệt độ135±5°C Tự động khởi độngLớp cách nhiệtBKích thước lắp ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Đầu nén khí PEGASUS OF550PF giảm âm không dầu

Mã sản phẩmOF550PFĐiện áp/Tần số220V/50HZCông suất ≤560WTốc độ quay ≥1400v/phútNhiệt độ môi trường10– 40oCÁp lực700Kpa(101.5PSI)Lưu lượng khí2.4m³/giờÁp lực khởi động0Kpa(oPSI)Nhiệt độ135±5°C Tự động khởi độngLớp cách nhiệtBKích thước lắp ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMNV2000/8

Mã sản phẩmTMNV2000/8Bơm:FB-4100Công suất:15KW/20HPLưu lượng khí nén:2000/phút,70.9(C.F.M)Tốc độ1050P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình400L,Gal 105.7Trọng lượng480KGKích thước188x67x138(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMW2000/8

Mã sản phẩmTMW2000/8Bơm:CS-3120Công suất:15KW/20HPLưu lượng khí nén:2000L/phútTốc độ800P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình420L,Gal 109.2Trọng lượng410KGKích thước197x77x145(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMV600/8

Mã sản phẩmTMV600/8Bơm:CS-290Công suất:4.0KW/1.5HPLưu lượng khí nén:600/phút,21.2(C.F.M)Tốc độ950P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình115L,Gal 30.4Trọng lượng150KGKích thước123x51x94(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMW900/8

Mã sản phẩmTMW900/8Bơm:CS-390Công suất:7.5KW/10HPLưu lượng khí nén:900/phút,31.8(C.F.M)Tốc độ900P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình235L,Gal 61.1Trọng lượng215KGKích thước163x60x111(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMNW3200/8

Mã sản phẩmTMNW3200/8Bơm:FB-6100Công suất:22KW/30HPLưu lượng khí nén:3200/phút,113(C.F.M)Tốc độ1050P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình600L,Gal 160.8Trọng lượng480KGKích thước188x67x138(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMW-0.36/12.5

Mã sản phẩmTMV80/8Bơm:FB-265TCông suất:3KW/4HPLưu lượng khí nén:360/phút,12.7(C.F.M)Tốc độ980P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình85L,Gal 22.5Trọng lượng93KGKích thước115x40x83(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMW-0.36/12.5Q

Mã sản phẩmTMW-0.36/12.5QBơm:FB-265TCông suất:4KW/5.53HPLưu lượng khí nén:360/phút,12.7(C.F.M)Tốc độ980P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình85L,Gal 22.5Trọng lượng105KGKích thước115x40x90(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMW1000/8

Mã sản phẩmTMW1000/8Bơm:CS-390ACông suất:7.5KW/10HPLưu lượng khí nén:1000/phút,35.3(C.F.M)Tốc độ900P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình235L,Gal 61.1Trọng lượng215KGKích thước163x60x111(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMW1500/8

Mã sản phẩmTMW1500/8Bơm:CS-3100Công suất:11KW/15HPLưu lượng khí nén:1500/phút,52.9(C.F.M)Tốc độ800P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình320L,Gal 83.2Trọng lượng305KGKích thước180x71x122(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMNV1500/8

Mã sản phẩmTMNV1500/8Bơm:FB-490Công suất:15KW/20HPLưu lượng khí nén:1500/phút,52.9(C.F.M)Tốc độ1060P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình400L,Gal 105.7Trọng lượng460KGKích thước188x67x138(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMV120/8

Mã sản phẩmTMV120/8Bơm:CS-251Công suất:1.1KW/1.5HPLưu lượng khí nén:120/phút,4.2(C.F.M)Tốc độ1050P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình70L,Gal 18.5Trọng lượng83KGKích thước100x36x68(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMV480/12.5

Mã sản phẩmTMV480/12.5Bơm:CS-190TCông suất:4.0KW/5.5HPLưu lượng khí nén:480/phút,16.9(C.F.M)Tốc độ850P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình115L,Gal 30.5Trọng lượng156KGKích thước124x45x92(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMW1400/12.5

Mã sản phẩmTMW1400/12.5Bơm:CS-2100TCông suất:11KW/15HPLưu lượng khí nén:1400/phút,49.4(C.F.M)Tốc độ800P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình320L,Gal 83.2Trọng lượng305KGKích thước180x71x122(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMNW2600/8

Mã sản phẩmTMNW2600/8Bơm:FB-690Công suất:18.5KW/25HPLưu lượng khí nén:2600/phút,91.8(C.F.M)Tốc độ1050P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình480L,Gal 126.8Trọng lượng460KGKích thước188x67x138(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMW900/12.5

Mã sản phẩmTMW900/12.5Bơm:CS-290ATCông suất:7.5KW/10HPLưu lượng khí nén:900/phút,31.7(C.F.M)Tốc độ900P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình235L,Gal 61.1Trọng lượng215KGKích thước163x60x111(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMW1600/12.5

Mã sản phẩmTMW1600/12.5Bơm:CS-2120TCông suất:15KW/20HPLưu lượng khí nén:1600/phút,56.5(C.F.M)Tốc độ800P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình420L,Gal 109.2Trọng lượng410KGKích thước197x77x145(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMW800/12.5

Mã sản phẩmTMW800/12.5Bơm:CS-290TCông suất:7.5KW/10HPLưu lượng khí nén:800/phút,28.2(C.F.M)Tốc độ900P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình235L,Gal 61.1Trọng lượng215KGKích thước163x60x111(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMW-0.9/7

Mã sản phẩmTMW-0.9/7Bơm:FWB-390Công suất:7.5KW/10HPLưu lượng khí nén:900/phút,31.8(C.F.M)Tốc độ810P.R.MÁp lực Max:(Bar)7,(Psi)100Dung tích bình170L,Gal 44.9Trọng lượng183KGKích thước134x54x109(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMW-1.0/12.5

Mã sản phẩmTMW-1.0/12.5Bơm:FB-290JTCông suất:7.5KW/10HPLưu lượng khí nén:1000/phút,35.3(C.F.M)Tốc độ850P.R.MÁp lực Max:(Bar)12.5,(Psi)178Dung tích bình170L,Gal 44.9Trọng lượng210KGKích thước135x50x103(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMV250/8

Mã sản phẩmTMV250/8Bơm:CS-265Công suất:2.2KW/3HPLưu lượng khí nén:250/phút,8.8(C.F.M)Tốc độ1050P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình70L,Gal 18.5Trọng lượng91KGKích thước100x36x73(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMV80/8

Mã sản phẩmTMV80/8Bơm:CS-165Công suất:0.75KW/1HPLưu lượng khí nén:80/phút,2.8(C.F.M)Tốc độ1060P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình50L,Gal 13.2Trọng lượng60KGKích thước90x33x61(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí một cấp PEGASUS TMV170/8

Mã sản phẩmTMV170/8Bơm:CS-255Công suất:1.5KW/2HPLưu lượng khí nén:170/phút,6.0(C.F.M)Tốc độ1050P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình70L,Gal 18.5Trọng lượng87KGKích thước100x36x70(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí dây đai PEGASUS TMW-0.9/16/ZG-Q

Mã sản phẩmTMW-0.9/16/ZG-QCông suất:4KW/5.5HPLưu lượng khí nén:480/phút,16.9(C.F.M)Tốc độ850P.R.MÁp lực Max:(Bar)16,(Psi)228Dung tích bình170L,Gal 44.9Trọng lượng185KGKích thước135x48x107(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí đầu liền PEGASUS TM-0.08/8-B24

Mã sản phẩmTM-0.08/8-B24Công suất:1.5KW/2HPLưu lượng khí nén:185/153 (L/phút),6.5/5.4(C.F.M)Tốc độ3450/2850 P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)115Dung tích bình24L,Gal 6Trọng lượng25KGKích thước58.5x28.5x63.5(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí giảm âm PEGASUS TM-OF550-24L

Mã sản phẩmTM-OF550-24LBơm: OF550PFCông suất:0.55KW/0.75HPLưu lượng khí nén:110L/phútTiếng ồn57DB(A)Tốc độ1400P.R.MÁp lực Max:(Bar)7,(Psi)100Dung tích bình24L,Gal 6.4Trọng lượng33KGKích thước60x30x60(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí giảm âm PEGASUS TM-OF550-3L

Mã sản phẩmTM-OF550-3LBơm:OF550PFCông suất:0.55KW/0.75HPLưu lượng khí nén:110L/phútTiếng ồn57DB(A)Tốc độ1400P.R.MÁp lực Max:(Bar)7,(Psi)100Dung tích bình3L,Gal 0.52Trọng lượng14KGKích thước41x32x39(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí giảm âm PEGASUS TM-OF1500-B20L

Mã sản phẩmTM-OF1500-B20LBơm:OF1500PFCông suất:1.5KW/2HPLưu lượng khí nén:530L/phútTiếng ồn78DB(A)Tốc độ1400P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)114Dung tích bình20L,Gal 5.3Trọng lượng35KGKích thước45x60x45(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí giảm âm PEGASUS TM-OF1500-A20L

Mã sản phẩmTM-OF1500-A20LBơm:OF1500PFCông suất:1.5KW/2HPLưu lượng khí nén:530L/phútTiếng ồn78DB(A)Tốc độ1400P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)114Dung tích bình20L,Gal 5.3Trọng lượng53KGKích thước52x80x50(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí giảm âm PEGASUS TM-OF1500-90L

Mã sản phẩmTM-OF1500-90LBơm:OF1500PFCông suất:2.2KW/3HPLưu lượng khí nén:1060L/phútTiếng ồn78DB(A)Tốc độ1400P.R.MÁp lực Max:(Bar)8,(Psi)114Dung tích bình90L,Gal 27.2Trọng lượng77KGKích thước104x47x75(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí giảm âm PEGASUS TM-OF550-2L

Mã sản phẩmTM-OF550-2LBơm:OF550PFCông suất:0.55KW/0.75HPLưu lượng khí nén:110L/phútTiếng ồn57DB(A)Tốc độ1400P.R.MÁp lực Max:(Bar)7,(Psi)100Dung tích bình2L,Gal 0.52Trọng lượng16KGKích thước47x42.5x63(LxWxH) ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy sấy khí dạng mini KLZ-7

Máy sấy khí dạng mini KLZ - 7 dùng trong y tế.  Loại Máy sấy khí dạng mini KLZ - 7 dùng trong y tế Lưu lượng khí nén 0.7m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc  1Mpa Điện áp sử dụng 220V/1Ph/50Hz  Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy sấy khí kiểu mini KLZ-5

Máy sấy khí dạng mini KLZ - 5 dùng trong y tế và phong thí nghiêm.  Loại Máy sấy khí dạng mini KLZ - 5 dùng trong y tế,phòng thí nghiệm Lưu lượng khí nén 0.5m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc  1Mpa Điện áp sử dụng 220V/1Ph/50Hz  Môi ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy sấy khí nha khoa mini KLZ

Máy sấy khí dạng mini KLZ dùng trong nha khoa, y tế.  Loại Máy sấy khí dạng mini KLZ dùng trong nha khoa,y tế Lưu lượng khí nén 0.25 m3/min - 0.7m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc  1Mpa Điện áp sử dụng 220V/1Ph/50Hz  Môi chất R22 ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy sấy khí giải nhiệt nước KL-100F

 Loại Máy sấy khí giải nhiệt nước KL-100F Lưu lượng khí nén 46m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc  1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy sấy khí nén ADH - 120W,150W...4000W

 Loại Máy sấy khí nén ADH - 120W,150W...4000W Lưu lượng khí nén 13.5m3/min đến 410m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.0Mpa Áp suất làm việc  0.8Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy phun nước áp lực cao Monsoon H80

Máy phun nước  áp lực cao (nước lạnh, nước nóng, hơi nước) chuyên dụng MONSOON H80Nguồn điện: 440V/50Hz/3PhMô tơ 4 cựcCông suất : 7,1 KwĐộng cơ 3 pít tông bằng sứ . Đầu ra bằng đồng Năng suất phun : 360-720lít/giờ Áp lực cung cấp: 30-160 barThùng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phun áp lực cao Monsoon H808

Máy phun áp lực cao Monsoon 808Công suất1050L/giờÁp lực220 barMô tơ tự động7,5KW-2 cựcTốc độ quay2800 vòng/ phútĐiện áp400V/50Hz/3PhỐng phun áp lực10mXuất xứ: Italy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy phun áp lực cao Monsoon 888

Máy phun áp lực cao Monsoon 888Công suất900L/giờÁp lực230 barMô tơ tự động7KW-4 cựcTốc độ quay1450 vòng/ phútBình đựng dung dịch3,8LĐiện áp400V/50Hz/3PhỐng phun áp lực10mXuất xứ: Italy ...

26500000

Bảo hành : 12 tháng

MÁY DÒ KIM LOẠI DƯỚI LÒNG ĐẤT SIÊU NHẠY G2.0

Tần số phát thải: 7.0 kHz tín hiệu tần số: 437Hz Trọng lượng: 4kg Max Detection: cuộn dây nhỏ: 2.0 mét Nguồn cung cấp: Pin sạc pin Ứng dụng: Khai thác giải phóng mặt bằng trong quân đội: Chủ yếu sử dụng trong việc rà phá bom mìn còn sót lại sau chiến ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY DÒ KIM LOẠI DƯỚI ĐÁT CỰC SÂU HT8330

(1) phát xạ tần số: 6.99 kHz (2) Tín hiệu tần số: 437Hz (3) Trọng lượng: 4.5kg (4) Độ nhạy : vật nhỏ: 25 ~ 30cm . vật Lớn : 35 ~ 40cm (5) khả năng Phát hiện tối đa : vật nhỏ: 1,5 ~ 2 mét,vật lớn: 3.0 ~ 5 mét (6) Nguồn cung cấp: Pin 1.5V 8pcs (7) Chế ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò kim loại dưới lòng đất Thunderbolt II

- Kích thước màn hình LCD 4 inch - Màn hình hiển thị độ nhạy, dung lượng pin, kim loại sắt, kim loại không chứa sắt. - Chọn chế độ cân bằng mặt đất tự động hoặc bằng tay. - Chế độ tìm kiếm Loại Scan / kim loại - Độ sâu tìm kiếm tối đa: 1,5 M - Tần ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Cây rà kim loại dưới đất Garrett ACE250

Mục tiêu ID phân đoạn Cursor: 12 Phân đoạn phân biệt với sắt: 2 Chấp nhận / Từ chối phân biệt: Yes Chế độ tìm kiếm: 5 Nhạy cảm / Độ sâu điều chỉnh: 8 Định vị điện tử: Yes Tần số: 6,5 kHz Âm thanh ID Mức Giai điệu: 3 Chiều dài (có điều chỉnh): 42 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò kim loại dưới lòng đất GPX4500F

- Một thăm dò độ sâu: 1,5 m -3,5 m - Tần số tín hiệu: 9.6KHz. - Tần số âm thanh: 400Hz. - Điện áp hoạt động:. DC12V (được xây dựng trong pin có thể sạc lại) - Công suất tiêu thụ: 0.8W. - Chiều dài 6 thanh: 1,3 m - Kích thước tấm dò: 40 cm - Trọng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò vàng Gold Master GMT Mỹ

Máy dò kim loại (Hay thiết bị phát hiện kim loại) là loại máy ứng dụng hiện tượng cảm ứng điện từ để phát hiện ra kim loại. Máy dò kim loại được sử dụng để phát hiện ra các đồ vật bằng kim loại (kho báu) được chôn sâu dưới lòng đất hay các công trình ...

0

Bảo hành : 0 tháng

Máy dò kim loại dưới lòng đất "nước" MD3080A

Máy dò kim loại dưới nước MD3080A Thiết kế vỏ nhôm không thấm nước cho phép các thiết bị dò tìm kiếm trong nước, hoạt động dưới mực nước sâu tới 40m, có thể sử dụng để dò tìm cả trên bờ lẫn dưới nước mặn và nước ngọt. Chuyên dụng cho việc tìm kho ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy dò kim loại đa năng Teknetics T2

2 Cuộn dây tìm kiếm: 11 "(28 cm) hình elip DD và 5”, không thấm nước. Pin: 4 AA, kiềm (không bao gồm). Trọng lượng: 3,5 pound (1,6 kg) với pin kiềm được cài đặt. Nguyên tắc hoạt động: cân bằng cảm ứng từ VLF Tần số hoạt động: 13 kHz, thạch anh tinh ...

0

Bảo hành : 12 tháng