Máy công nghiệp

(21563)
Xem dạng lưới

Máy điêu khắc 1530-5

Danh mụcĐặc điểm KTKhung máy và chi tiết máyKhung thép, hợp kim nhôm đúcRay trượt các trục XYZTrượt Vuông TBI Taiwan Trục XRack Trục YRackTrục ZBallscrew 25T10Công suất trục chính1,5KW x 5 (Biến tần 3 NSK Japan)Công suất máy (Khởi động )3KWHệ thống ...

220000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy điêu khắc gỗ 2025 - 5

Danh mụcĐặc điểm KTKhung máy và chi tiết máyKhung thép, hợp kim nhôm đúcRay trượt các trục XYZTrượt Vuông TBI Taiwan Trục XRack Trục YRackTrục ZBallscrew 25T10Công suất trục chính1,5KW x 5 (Biến tần 3 NSK Japan)Công suất máy (Khởi động )3KWHệ thống ...

205000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy CNC 1825 3,2x1 1,5x5

Máy CNC 1825 3,2x1 1,5x5 ...

195000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy điêu khắc đá Jcut1218

Danh mụcĐặc điểm KTKhung máy và chi tiết máyHợp kim nhôm đúc chỉnh thểRay trượt các trục XYZTrượt tròn TBI Taiwan  Trục ZBall screw 25T5 TBI TaiwanTrục YRack  TBI TaiwanTrục xRack  TBI TaiwanĐộng cơ trục chínhBiến tần 3 Kw   (3 vòng bi NSK Japan)Công ...

175000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy đục vi tính TD 1825 6 (servo)

Thông số kỹ thuật:Trục (trục Z): 200mmKhổ hiệu dụng: 1800mmX2500mmChiều cao tối đa phôi: 220mmĐộ chính xác: 0.01mmTốc độ không tải: 18 m / phútTốc độ tối đa: 12 m / phútTốc độ trục chính: 6.000-24.000 vòng / phútĐộng cơ trục chính:  6x1.5KW động cơ ...

215000000

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HSC 75 B

ModelBar m3/min.(CFM) kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 75 B7.5 10 1313.0 10.9 9.075/1002500140020402"781940 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HSC 75

ModelBar m3/min.(CFM) kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 757.5 10 1312.4 10.5 8.775/1002000120018001 1/2"781571 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HSC 55

ModelBar m3/min.(CFM) kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 557.5 10 139.6 8.5 6.655/752000120018001 1/2"761410 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HSC 45 B

ModelBar m3/min.(CFM) kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 45 B7.5 10 138.0 6.9 5.645/602000120018001 1/2"741160 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HSC 45

ModelBar m3/min.(CFM) kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 457.5 10 137.2 6.4 5.445/601550103017501 1/4"75876 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HSC 50

ModelBar m3/min. (CFM)kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 507.5 10 136.4 5.4 4.337/501550103017501 1/4"70742 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HSC 37

ModelBar m3/min. (CFM)kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 377.5 10 135.2 4.3 3.730/401550103017501 1/4"70718 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HSC 30 B

ModelBar m3/min. (CFM)kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 30 B7.5 10 134.6 4.0 3.630/401550103017501 1/4"70661 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HSC 30

ModelBar m3/min. (CFM)kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 307.5 10 133.75 3.5 3.022/30125085014651"70483 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HSC 18.5

ModelBar m3/min. (CFM)kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 18.57.5 10 133.3 2.8 2.418.5/25125085014651"69460 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HSC 15

ModelBar m3/min. (CFM)kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HSC 157.5 10 132.65 2.3 1.8515/20125085014651"69447 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HGS 15

ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 157.5 10 132250 1960 151015/20500***650**1220/1905**910/15603/4"69510 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HGS 11

ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 117.5 10 131700 1400 110011/15500***650**1220/1905**910/15603/4"69485 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Hertz HSC50D-315D VSD

- Công suất: 50kW - 315kW - Lưu Lượng: 9.0 m3/min - 53.0 m3/min - Kiểu truyền động trực tiếp khớp nối ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HGS 7.5

ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 7.57.5 10 131150 950 7207.5/10.0500***642**1000/1905**830/14903/4"69413 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HGS 5.5

ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 5.57.5 10 13770 650 5305.5/7.5200/300***550**1000/1530**830/13051/2"69285 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HGS 4

ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 47.5 10 13560 460 3504.0/5.5200/300***550**850/1530**830/13051/2"69247 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HGS 3

ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 37.5 10 13410 320 -3.0/4.0200/300***550**850/1530**830/13051/2"68242 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HGS 2

ModelBar L/min. kW/HpLiter L (mm) W (mm) H (mm) Connection dBA Kg HGS 27.5 10 13250 - -2.2/3.0200/300***550**850/1530**830/13051/2"68240 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HPC-H 20

ModelBar L/min.1/min. kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Kg HPC-H 2040165775015.0/20.01350900850416 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HPC-H 15

ModelBar L/min.1/min. kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Kg HPC-H 1540106075011.0/15.013501220750349 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí cao áp Hertz HPC-H 5

ModelBar L/min.1/min. kW/HpL (mm) W (mm) H (mm) Kg HPC-H 5405077504.0/5.5950680650151 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFD5.5B

Lưu lượng khí nén (m3/phút)     0.67 Áp xuất khí (bar)     10 Chế độ làm mát     Làm mát bằng nước Công suất máy (W)     5500 Độ ồn (dB)     63 Chức năng     • Nén khí Kích thước (mm)     890×710×1056 Trọng lượng (kg)     300 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFD5.5C

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     0.55 - Áp xuất khí (bar): 13 - Chế độ làm mát:  Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 5500 - Độ ồn (dB)     63 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm): 890×710×1056 - Trọng lượng (kg): 300 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFD5.5A

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     0.8 - Áp xuất khí (bar):  7 - Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 5500 - Độ ồn (dB): 63 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm)     890×710×1056 - Trọng lượng (kg)     300 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFD5.5D

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     0.76 - Áp xuất khí (bar)     8 - Chế độ làm mát     Làm mát bằng nước - Công suất máy (W)     5500 - Độ ồn (dB)     63 - Chức năng:  Nén khí - Kích thước (mm)     890×710×1056 - Trọng lượng (kg)     300 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFD7.5A

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     1.2 - Áp xuất khí (bar)     7 - Chế độ làm mát     Làm mát bằng nước - Công suất máy (W)     7500 - Độ ồn (dB)     65 - Chức năng : Nén khí - Kích thước (mm)     890×710×1056 - Trọng lượng (kg)     350 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFD7.5B

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     1 - Áp xuất khí (bar)     10 - Chế độ làm mát     Làm mát bằng nước - Công suất máy (W)     7500 - Độ ồn (dB)     65 - Chức năng:  Nén khí - Kích thước (mm)     890×710×1056 - Trọng lượng (kg)     350 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFD7.5C

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     0.8 - Áp xuất khí (bar)     13 - Chế độ làm mát     Làm mát bằng nước - Công suất máy (W)     7500 - Độ ồn (dB)     65 - Chức năng :Nén khí - Kích thước (mm)     890×710×1056 - Trọng lượng (kg)     350 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFD7.5D

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     1.1 - Áp xuất khí (bar)     8 - Chế độ làm mát     Làm mát bằng nước - Công suất máy (W)     7500 - Độ ồn (dB)     65 - Chức năng     • Nén khí - Kích thước (mm)     890×710×1056 - Trọng lượng (kg)     350 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA5.5A

Lưu lượng khí nén (m3/phút): 10.5 Áp xuất khí (bar): 7 Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước Công suất máy (W) : 55000 Độ ồn (dB): 74 Chức năng :  Nén khí Kích thước (mm): 2000x1200x1798 Trọng lượng (kg): 2050 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA5.5B

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     8.4 - Áp xuất khí (bar): 10 - Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 55000 - Độ ồn (dB): 74 - Chức năng : Nén khí - Kích thước (mm)     2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg)     2050 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA5.5D

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     9.8 - Áp xuất khí (bar)     8 - Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 55000 - Độ ồn (dB): 74 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm)     2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg)     2050 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA7.5A

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     13.5 - Áp xuất khí (bar): 7 - Chế độ làm má: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W): 75000 - Độ ồn (dB): 75 - Chức năng : Nén khí - Kích thước (mm): 2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg): 2180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA7.5B

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     11.5 - Áp xuất khí (bar): 10 - Chế độ làm mát: Làm mát bằng nước - Công suất máy (W) : 75000 - Độ ồn (dB): 75 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm)     2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg)     2180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA7.5C

- Lưu lượng khí nén (m3/phút)     9.5 - Áp xuất khí (bar)     13 - Chế độ làm mát     Làm mát bằng nước - Công suất máy (W)     75000 - Độ ồn (dB)     75 - Chức năng: Nén khí - Kích thước (mm)     2000x1200x1798 - Trọng lượng (kg)     2180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA7.5D

Lưu lượng khí nén (m3/phút)     12.4 Áp xuất khí (bar)     8 Chế độ làm mát     Làm mát bằng nước Công suất máy (W)     75000 Độ ồn (dB)     75 Chức năng     • Nén khí Kích thước (mm)     2000x1200x1798 Trọng lượng (kg)     2180 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí August SFA5.5C

Lưu lượng khí nén (m3/phút)     7.4 Áp xuất khí (bar)     13 Chế độ làm mát     Làm mát bằng nước Công suất máy (W)     55000 Độ ồn (dB)     74 Chức năng     • Nén khí Kích thước (mm)     2000x1200x1798 Trọng lượng (kg)     2050 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco SG-AG-280A-15

Model: SG/AG280A-15 Áp lực hoat động: 7.5 – 8.5 – 10 Bar Lưu lượng khí nén max: 2.75 m3/min Công xuất động cơ: 15kw Truyền động: Trực tiếp Kiểu giải nhiệt: Bằng gió truyền động bằng động cơ độc lập Màn hình hiển thị LCD tích hoạt chế độ hoạt động ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco SG/AG390A-22

Áp lực hoat động: 7.5 – 8.5 – 10 Bar Lưu lượng khí nén max: 3.91 m3/min Công xuất động cơ: 22kw Truyền động: Trực tiếp Kiểu giải nhiệt: Bằng gió truyền động bằng động cơ độc lập Màn hình hiển thị LCD tích hoạt chế độ hoạt động tiết kiệm năng lượng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco SG/AG720A-37

Áp lực hoat động: 7.5 – 8.5 – 10 Bar Lưu lượng khí nén max: 7.2 m3/min Công xuất động cơ: 37kw Truyền động: Trực tiếp Kiểu giải nhiệt: Bằng gió truyền động bằng động cơ độc lập Màn hình hiển thị LCD tích hoạt chế độ hoạt động tiết kiệm năng lượng Máy ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco SG/AG1070A-55

Áp lực hoat động: 7.5 – 8.5 – 10 Bar Lưu lượng khí nén max: 10.7 m3/min Công xuất động cơ: 55kw Truyền động: Trực tiếp Kiểu giải nhiệt: Bằng gió truyền động bằng động cơ độc lập Màn hình hiển thị LCD tích hoạt chế độ hoạt động tiết kiệm năng lượng ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy nén khí Kobelco SG/AG1490A-75

Áp lực hoat động: 7.5 – 8.5 – 10 Bar Lưu lượng khí nén max: 14.9 m3/min Công xuất động cơ: 75kw Truyền động: Trực tiếp Kiểu giải nhiệt: Bằng gió truyền động bằng động cơ độc lập Màn hình hiển thị LCD tích hoạt chế độ hoạt động tiết kiệm năng lượng ...

0

Bảo hành : 12 tháng