Máy công nghiệp
Máy nén khí
Máy làm kính
Thiết bị ngành gỗ
Máy lốc tôn
Tủ bảo quản
Máy sản xuất-chế biến giấy
Dầu mỡ công nghiệp
Thiết bị kiểm tra ô tô
Thiết bị sửa chữa xe máy
Thiết bị sửa chữa ô tô
Thiết bị sắt nghệ thuật
Máy hút hơi dầu
Máy nghiêng cuộn
Xe điện chơi golf
Máy thu công suất quang
Máy rửa xe
Máy thổi
Máy hàn
Máy đóng mở các loại
Tủ chống ẩm
Máy bơm
Máy bắn đá khô CO2
Máy cán tôn
Máy dập vòm
Máy khắc
Cân điện tử
Máy tính công nghiệp
Máy dập date
Máy gia công phong bì
Dây curoa
Băng tải
Quạt hút công nghiệp
Xe đẩy hàng
Thiết bị bảo hộ lao động
Thang nhôm
Máy sấy khí
Máy may
Máy dệt
Thiết bị nâng hàng
Máy dò kim loại
Máy biến áp
Máy biến dòng
Sản phẩm HOT
0
MODELChiều dài lốcChiều dày lốcĐường kính trụcKích thước (LxWxH)Trọng lượng mmmmmmmmkgR 1050 x 4610500.8461400x700x1120160R 1050 x 5610501.0561400x700x1120185R 1050 x 6810501. 5681930x700x1160280R 1050 x 7510502.0751930x700x1160300R 1270 x 6812701 ...
Bảo hành : 12 tháng
Đồng bộ tiêu chuẩnTùy chọnThíchhợp cho gia công các tấm lớn, tấm trung bình hoặc thép không rỉ.Bộ điều khiển NC hoặc CNC.Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạtGiá đỡ trên cho gia công đường kính lớnTrục ép và các trục bên chuyển động bằng ...
Đồng bộ tiêu chuẩnTùy chọnThíchhợp cho gia công các tấm nhỏ, trung bình, nhôm hoặc thép không rỉ.Bộ điều khiển NC.Khả năng lốc tròn hoặc lốc bán kính linh hoạtGiá đỡ trên cho gia công đường kính lớnTrục ép và các trục bên chuyển động bằng piston ...
Không bẻ mépBẻ mép MODELChiều dài lốcĐ/k lốc min = 5 lần đường kính trục trênĐ/k lốc min = 1.5 lần đường kính trục trênĐ/k lốc min = 5 lần đường kính trục trênĐ/k lốc min = 1.5 lần đường kính trục trênTrục trung tâmØTrục bênØĐộng cơ4R ...
Không bẻ mépBẻ mép MODELChiều dài lốcĐ/k lốc min = 5 lần đường kính trục trênĐ/k lốc min = 1.5 lần đường kính trục trênĐ/k lốc min = 5 lần đường kính trục trênĐ/k lốc min = 1.5 lần đường kính trục trênTrục trung tâmØTrục bênØĐộng cơ ...
MODEL4R HC 10-1554R HC 10-185Chiều dài lốcmm10501050Chiều dày lốc(thép đen)mm34Đường kính trục lớn nhấtmm155185Đường kính trục nhỏ nhấtmm4070Đường kính lốc nhỏ nhấtmm63105Động cơkW2.2+1.54.0+1.5Tốc độ làm việcm/min.(dk.)55Kích thước máy(LxWxH ...
MODELChiều dài lốcĐ/k lốc min = 5 lần đường kính trục trênĐ/k lốc min = 1.5 lần đường kính trục trênĐ/k lốc min = 5 lần đường kính trục trênĐ/k lốc min = 1.5 lần đường kính trục trênTrục trung tâmØTrục bênØĐộng cơ mmmmmmmmmmmmmmkW3R HS 20 ...
MODELChiều dài lốcChiều dày lốcĐường kính lôĐộng cơ chínhĐộng cơ trục bên mmmmmmkWkWIRM 1050 x 110105041102,20,75IRM 1050 x 130105051302,20,75IRM 1270 x 120127041202,20,75IRM 1270 x 140127051402,20,75IRM 1550 x 110155031102,20,75IRM 1550 x ...
MODEL Chiều dài lốcChiều dày lốc Đường kính trục ØTốc độ lốcĐộng cơmmmmmmm/min. (dk.)kwMS 1270x9012702.590----MSM 1270x10012703.010061,1MSM 1550x10015502.510061,1MSM 2050x10020501.810061,5MSM 2550x10020501.010061,5 ...
Công suất10HP/7.5KWLưu lượng khí (M3/MIN)1.2/1.1/ 0.9/ 0.6Áp suất làm việc7/ 8/10/12 barLàm mátAir-coolingDung tích thùng bôi trơn4.5LNhiệt độ môi trường-5~+45CĐộ ồnPhương thức dẫn độngMotive beltNhiệt độ xảNguồn điện380/3/50 (V/ph/Hz)Khởi độngDirect ...
Công suất15HP/11KWLưu lượng khí (M3/MIN)1.8/1.7/ 1.5/ 1.2Áp suất làm việc7/ 8/10/12 barLàm mátAir-coolingDung tích thùng bôi trơn8LNhiệt độ môi trường-5~+45CĐộ ồnPhương thức dẫn độngMotive beltNhiệt độ xảNguồn điện380/3/50 (V/ph/Hz)Khởi độngDirect ...
Công suất20HP/15KWLưu lượng khí (M3/MIN)2.3/2.2/ 2.1/ 1.8Áp suất làm việc7/ 8/10/12 barLàm mátAir-coolingDung tích thùng bôi trơn8LNhiệt độ môi trường-5~+45CĐộ ồnPhương thức dẫn độngMotive beltNhiệt độ xảNguồn điện380/3/50 (V/ph/Hz)Khởi độngY-△Đường ...
Công suất25HP/18.5KWLưu lượng khí (M3/MIN)3.3/3.1/ 2.7/ 2.4Áp suất làm việc7/ 8/10/12 barLàm mátAir-coolingDung tích thùng bôi trơn8LNhiệt độ môi trường-5~+45CĐộ ồnPhương thức dẫn độngMotive beltNhiệt độ xảNguồn điện380/3/50 (V/ph/Hz)Khởi độngY- ...
Công suất30HP/22KWLưu lượng khí (M3/MIN)3.8/3.6/3.3/2.9Áp suất làm việc7/ 8/10/12 barLàm mátAir-coolingDung tích thùng bôi trơn15LNhiệt độ môi trường-5~+45CĐộ ồnPhương thức dẫn độngMotive belt/DirectNhiệt độ xảNguồn điện380/3/50 (V/ph/Hz)Khởi độngY- ...
Công suất40HP/30KWLưu lượng khí (M3/MIN)5.2/4.9/4.3/4.0Áp suất làm việc7/ 8/10/12 barLàm mátAir-coolingDung tích thùng bôi trơn15LNhiệt độ môi trường-5~+45CĐộ ồnPhương thức dẫn độngMotive beltNhiệt độ xảNguồn điện380/3/50 (V/ph/Hz)Khởi độngY-△Đường ...
Công suất50HP/37KWLưu lượng khí (M3/MIN)6.5/6.3/5.7/5.0Áp suất làm việc7/ 8/10/12 barLàm mátAir-coolingDung tích thùng bôi trơn20LNhiệt độ môi trường-5~+45CĐộ ồnPhương thức dẫn độngMotive belt/DirectNhiệt độ xảNguồn điện380/3/50 (V/ph/Hz)Khởi độngY- ...
Công suất60HP/45KWLưu lượng khí (M3/MIN)8.2/7.5/6.8/6.0Áp suất làm việc7/ 8/10/12 barLàm mátAir-coolingDung tích thùng bôi trơn20LNhiệt độ môi trường-5~+45CĐộ ồnPhương thức dẫn độngMotive belt/DirectNhiệt độ xảNguồn điện380/3/50 (V/ph/Hz)Khởi độngY- ...
Công suất75HP/55KWLưu lượng khí (M3/MIN)10.4/9.8/8.5/7.5Áp suất làm việc7/ 8/10/12 barLàm mátAir-coolingDung tích thùng bôi trơn36LNhiệt độ môi trường-5~+45CĐộ ồnPhương thức dẫn độngMotive beltNhiệt độ xảNguồn điện380/3/50 (V/ph/Hz)Khởi độngY-△Đường ...
Công suất100HPLưu lượng khí (M3/MIN)13.8/13.0/11.9/10.3Áp suất làm việc7/ 8/10/12 barLàm mátAir-coolingDung tích thùng bôi trơn36LNhiệt độ môi trường-5~+45C'Độ ồnPhương thức dẫn độngMotive belt/DirectNhiệt độ xảNguồn điện380/3/50 (V/ph/Hz)Khởi độngY- ...
Công suất120HP/90KWLưu lượng khí (M3/MIN)16.3/15.7/14.1/13.0Áp suất làm việc7/ 8/10/12 barLàm mátAir-coolingDung tích thùng bôi trơn70LNhiệt độ môi trường-5~+45CĐộ ồnPhương thức dẫn độngMotive beltNhiệt độ xảNguồn điện380/3/50 (V/ph/Hz)Khởi ...
Công suất150HP/110KWLưu lượng khí (M3/MIN)21.7/20.5/17.0/16.1Áp suất làm việc7/ 8/10/12 barLàm mátAir-coolingDung tích thùng bôi trơn70/80LNhiệt độ môi trường-5~+45CĐộ ồnPhương thức dẫn độngdirectNhiệt độ xảNguồn điện380/3/50 (V/ph/Hz)Khởi độngY- ...
ModelCông suất(Kw,HP)Bình tích(L)Xilanh nénLưu lượng khí(L/ph,C.F.M)Áp suất(Psi,Bar)Tốc độ động cơ(V/p)Trọng lượng(kg)Kích thước(mm)JB-1.6/811,15-4P350Φ100X31130,39.92118,88502301850X680X1230 ...
ModelCông suất(Kw,HP)Bình tích(L)Xilanh nénLưu lượng khí(L/ph,C.F.M)Áp suất(Psi,Bar)Tốc độ động cơ(V/p)Trọng lượng(kg)Kích thước(mm)JB-1.13/87.5,10-4P270Φ95X31130,39.92118,88502301850X680X1230 ...
ModelCông suất(Kw,HP)Bình tích(L)Xilanh nénLưu lượng khí(L/ph,C.F.M)Áp suất(Psi,Bar)Tốc độ động cơ(V/p)Trọng lượng(kg)Kích thước(mm)JB-0.97/87.5,10-2P180Φ95X3970,34.26118,88501981580X560X1030 ...
ModelCông suất(Kw,HP)Bình tích(L)Xilanh nénLưu lượng khí(L/ph,C.F.M)Áp suất(Psi,Bar)Tốc độ động cơ(V/p)Trọng lượng(kg)Kích thước(mm)JB-0.67/84,5.5-2P105Φ95X2670,23.66118,87701481140X380X950 ...
ModelCông suất(Kw,HP)Bình tích(L)Xilanh nénLưu lượng khí(L/ph,C.F.M)Áp suất(Psi,Bar)Tốc độ động cơ(V/p)Trọng lượng(kg)Kích thước(mm)JB-0.4/83,4-2P90Φ70X3400,14.13118,81050951280X460X880 ...
ModelCông suất(Kw,HP)Bình tích(L)Xilanh nénLưu lượng khí(L/ph,C.F.M)Áp suất(Psi,Bar)Tốc độ động cơ(V/p)Trọng lượng(kg)Kích thước(mm)JB-0.28/82.2,3-2P90Φ70X2280,9.89118,81050901060X460X880 ...
ModelCông suất(Kw,HP)Bình tích(L)Xilanh nénLưu lượng khí(L/ph,C.F.M)Áp suất(Psi,Bar)Tốc độ động cơ(V/p)Trọng lượng(kg)Kích thước(mm)JB-2050B2.2, 3HP50φ47×1206,7.3115,8285035730×300×710 ...
ModelCông suất(Kw,HP)Bình tích(L)Xilanh nénLưu lượng khíL/ph,C.F.MÁp suất(Psi,Bar)Tốc độ động cơ(V/p)Trọng lượng(kg)Kích thước(mm)JB-2024B1.5,224φ47×1206,7.3115,8285026625×300×62 ...
Đường kính bulongØ 2-10 mmVật liệu hànsteel, stainless steel, aluminium, brassPhương thức hàn (theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 14555)capacitor discharge (contact and gap method)Thời gian hàn1-3 msĐiện dung88000 µFĐiện nạp60-200 V, continuously ...
Đường kính bulongØ 2-10 mmVật liệu hànThép đen, thép không rỉ, nhôm, đồngPhương thức hàn (theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 14555)Xả tụThời gian hàn1-3 msĐiện dung90000 µFĐiện nạp60-200 V, điều chỉnh liên tụcNăng lượng nạp1800 WsNguồnẮc quy tụGiắc chínhGiắc ...
Đường kính bulongØ 2-8 mmVật liệu hànThép đen, thép không rỉ, nhôm, đồngPhương thức hàn (theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 14555)Xả tụThời gian hàn1-3 msĐiện dung66000 µFĐiện nạp60-200 V, điều chỉnh liên tụcNăng lượng nạp1320 WsNguồnẮc quy tụGiắc chínhGiắc ...
Đường kính bulongØ 2-6 mmVật liệu hànThép đen, thép không rỉ, nhôm, đồngPhương thức hàn (theo tiêu chuẩn DIN EN ISO 14555)Xả tụThời gian hàn1-3 msĐiện dung44000 µFĐiện nạp60-200 V, điều chỉnh liên tụcNăng lượng nạp880 WsNguồnẮc quy tụGiắc chínhGiắc ...
Thiết bị hàn bulông bằng phương pháp xả tụ:KST110KST108Phạm vi đường kí nh bu lông hàn (mm ø)3-103-8Tốc độ hàn (số bu lông… /phút)M10/8,M6/15M8/10,M6/15Điện dung (mF)9900066000Điện áp nguồn (V)115/230115/230Điện áp nạp (V)50-20050-200Cầu chì nguồn, ...
Thông số kỹ thuậtElotop 3010Hàn bulông có sứ lótĐường kính bulôngf(mm) 6 - 25Hàn bulông chu kỳ ngắnĐường kính bulôngf(mm) 6 - 12Hàn bulông có khí bảo vệĐường kính bulôngf(mm) 3 - 16Dòng hàn max (A)3500Phạm vi điều chỉnh dòng hàn (A)300 - 2600Phạm vi ...
Thông số kỹ thuậtElotop 2010Hàn bulông có sứ lótĐường kính bulôngf(mm) 3 - 22Hàn bulông chu kỳ ngắnĐường kính bulôngf(mm) 3 - 12Hàn bulông có khí bảo vệĐường kính bulôngf(mm) 3 - 16Dòng hàn max (A)2300Phạm vi điều chỉnh dòng hàn (A)300 - 2000Phạm vi ...
Thông số kỹ thuậtElotop 510Hàn bulông có sứ lótĐường kính bulôngf(mm) 3 - 8Hàn bulông chu kỳ ngắnĐường kính bulôngf(mm) 3 - 6Hàn bulông có khí bảo vệĐường kính bulôngf(mm) 3 - 8Dòng hàn max (A)450Phạm vi điều chỉnh dòng hàn (A)450Phạm vi điều chỉnh ...
Thông số kỹ thuậtElotop 1710Hàn bulông có sứ lótĐường kính bulôngf(mm) 3 - 20Hàn bulông chu kỳ ngắnĐường kính bulôngf(mm) 3 - 12Hàn bulông có khí bảo vệĐường kính bulôngf(mm) 3 - 16Dòng hàn max (A)1800Phạm vi điều chỉnh dòng hàn (A)150 - 1600Phạm vi ...
Thông số kỹ thuậtElotop 1010Hàn bulông có sứ lótĐường kính bulôngf(mm) 3 - 14Hàn bulông chu kỳ ngắnĐường kính bulôngf(mm) 3 - 10Hàn bulông có khí bảo vệĐường kính bulôngf(mm) 3 - 12Dòng hàn max (A)1100Phạm vi điều chỉnh dòng hàn (A)150 - 1000Phạm vi ...
Thông số kỹ thuậtElotop 810Hàn bulông có sứ lótĐường kính bulôngf(mm) 3 - 12Hàn bulông chu kỳ ngắnĐường kính bulôngf(mm) 3 - 8Hàn bulông có khí bảo vệĐường kính bulôngf(mm) 3 - 10Dòng hàn max (A)800Phạm vi điều chỉnh dòng hàn (A)50 - 750Phạm vi điều ...
Công nghệ: Inverter, tiêu hao điện năng thấp- Nguồn điện: 3 pha, 380V- Dòng hàn max: 350A- Đường kính dây có thể sử dụng: 0.8-1.2mm- Trọng lượng: 40 kgPhụ kiện đi kèm:- Mỏ hàn MIG/MAG 350A (3m) kèm bép 1.0 & 1.2 mm ...
Công nghệ: Inverter, tiêu hao điện năng thấp- Nguồn điện: 1 pha, 220V- Dòng hàn max: 200A- Đường kính que hàn: 1.6-3.2 mm- Trọng lượng: 8 kgPhụ kiện đi kèm:- Kìm hàn kèm 03m cáp hàn- Kẹp mát kèm 03m ...
Thông số kỹ thuật TRIARC 406/LTRIARC 506/LNguồn vào 3 pha 50/60 HzV230/400230/400Công suất nguồn vào @ I2MaxkVA29,838,2Cầu trì trễ (I2 @ 100%)A50/3263/40Hệ số công suất 0,750,79Cosf 0,750,79Điện áp không tảiV7575Dải dòng hànA60-40080-500Chukỳ làm ...
Thông số kỹ thuật ARCTRONIC 426ARCTRONIC 626Nguồn vào 3 pha 50/60 HzV230/400230/400Công suất đầu vào @ I2MaxkVA32,547,4Cầu chì trễ (@ 100%)A50/3280/45Hệ số công suất 0,700,75Cosf 0,800,80Điện áp không tảiV6464Dải dòng hànA5-4005-600Chu kỳ làm việc(40 ...
Thông số kỹ thuật MATRIX 2700 EMMATIGNguồn vào 3 pha 50/60 HzV400Công suất đầu vào @ I2MaxkVA107,3Cầu chì trễ (I2@ 100%)A1010Hệ số công suất 0,950,95Cosf 0,990,99Điện áp không tảiV10010Dòng hànA5-2703-270Chu kỳ làm việc(40°C)100% 60% 40%A200 220 ...