Máy công nghiệp
Máy nén khí
Máy làm kính
Thiết bị ngành gỗ
Máy lốc tôn
Tủ bảo quản
Máy sản xuất-chế biến giấy
Dầu mỡ công nghiệp
Thiết bị kiểm tra ô tô
Thiết bị sửa chữa xe máy
Thiết bị sửa chữa ô tô
Thiết bị sắt nghệ thuật
Máy hút hơi dầu
Máy nghiêng cuộn
Xe điện chơi golf
Máy thu công suất quang
Máy rửa xe
Máy thổi
Máy hàn
Máy đóng mở các loại
Tủ chống ẩm
Máy bơm
Máy bắn đá khô CO2
Máy cán tôn
Máy dập vòm
Máy khắc
Cân điện tử
Máy tính công nghiệp
Máy dập date
Máy gia công phong bì
Dây curoa
Băng tải
Quạt hút công nghiệp
Xe đẩy hàng
Thiết bị bảo hộ lao động
Thang nhôm
Máy sấy khí
Máy may
Máy dệt
Thiết bị nâng hàng
Máy dò kim loại
Máy biến áp
Máy biến dòng
Sản phẩm HOT
0
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: ...
Bảo hành : 12 tháng
...
MÁY KHOAN 2 ĐẦU 4 CỤM ĐA NĂNGModel: SD-2T2Thông số kỹ thuật- Motor trục : 02 HP x 4- Kẹp phôi : 2 cái- Tốc độ trục : 4200 Vòng/phút- Chiều sâu khoan lớn nhất : 90 mm- Chiều dài làm việc lớn nhất : 1800/2400 mm- Xuất xứ: Yow Cheng – Đài Loan ...
ModelCDD-700HDrill length60-900mmDrill diameterØ12-100mmMotor3HP*2 2HP*1Packing Size215*105*200cmN.W./G.W.720/870kgs ...
ModelCDT-301Max. Workpiece LengthUnlimitedMax. Cutting CapacityØ25mmMotor1HP*1Packing Size100*60*100cmN.W./G.W.150/200kgs ...
Model: PTP-3013- Hành trình XYZ : 3300x1400x200 mm- Số lượng thước nhôm ngang : 6 cái- Số lượng cục hít mặt bàn : 12 cái- Tốc độ dịch chuyển X,Y : 80m/ phút- Tốc độ dịch chuyển Z : 25 m/ phút- Thay dao tự đông 8 mẫu xoay tròn* Đầu router : 9 kw ( ...
Hành trìnhKích thước phôi tối đa1219x2438mmHành trình trục X1720mmHành trình trục Y2870mmHành trình trục Z210mmKích thước bàn làm việcKích thước bàn1220x2440mmTốc độTốc độ cắt8m/phútTốc độ hành trình trục X/Y/Z40/40/10m/phútTrục daoTốc độ trục quay1 ...
MODELBWM-BS5101EBWM-BS481EBBWM-BS5101EBMax.working area1550×3100mm1200×2400mm1550×3100mmMax.workpiece aheight200mm200mm200mmRapid speed X/Y axis40M/min40M/min40M/minRapid speed Z axis10M/min10M/min10M/minMax.spindl ...
Mô tảMODELYL-1509CAPACITYMax.workpiece sizes5 x3 feetTRAVELX-axis travel1500 mmY-axis travel900 mmZ-axis travel230 mmSpindle nose to table235mmDistance between columns950 mmTABLETable area900×1500 mmFEED RATECutting feed rate6 M/minX-axis rapid ...
MODEL: UC-481Vùng làm việc X-Y-Z2440 x 1220 x 200 mmĐộ phân giải hệ thống0,0025 mmTốc độ tối đa50.000 mm/phútTốc độ cắt tối đa30.000 mm/phútCông suất trục chính9.6 kW (làm mát không khí)Tốc độ trục chính24.000 vòng / phútCông suất biến tần11 kW / ...
ITEMDESCRIPTIONRO-703J-CSPINDLENo. of Spindles7Standard Head6Speed1,000 ~ 18,000 r.p.mCutter Unit1 (00~ 900Rotation)Spindle Lub.Oil MistTABLE SIZE4’×8’ or 5’×10’4’×8’AXES TRAVELHorizontal (X-Axis)4270mmLongitudinal (Y-Axis)1600mmVertical (Z-Axis ...
Thông tin sản phẩm :- Kích thước bàn làm việc : 2460x1000mm - Độ dày phôi : 12-30mm - Khu vực làm việc : 2 khu - Motor khoan ngang : 1.5Hp - Số lượng đầu khoan ngang : 5 ( 32mmx5) - Motor khoan trên ( đứng) : 1 Hp - Khoảng cách khoan đứng : 50mm - Hệ ...
ModelHB-600HB-700HB-800Saw Wheel Diameter600mm(24″)700mm(28″)800mm(32″)Table800*605mm(31-1/2″*23- 7/8)1000*700mm(39-3/8″*27-5/8″)1150*800mm(45-1/4″*31- 1/2″)Table Tilting0°~45°0°~45°0°~30°Throat Capacity580mm(22-7/8″)678mm(26-3/4″)778mm(30-5/8″ ...
SPECIFICATIONS● Maximum working thickness: 85 mm ● Saw blade diameter:200-300mm (160mm) ● Distance from blade to arm:400mm ● Table size:1253x 780mm ● Feed speed (3 speeds):15/ 20/ 25 M/min ● Saw arbor diameter: ø25.4mm● Saw arbor motor:10HP/ 15HP ● ...
Model: YRS-14 Thông số kỹ thuật - Chiều dày cắt lớn nhất : 85 mm - Môtơ trục dao : 10 HP - Môtơ cuốn phôi : 2 HP - Tốc độ trục dao : 2850-3600 v/ph - Đường kính lưỡi Ripsaw : f255 - f305 mm - Tốc độ cuốn phôi : 11 - 20 m/ph - Kích thước mặt bàn : ...
FEATURES● The rip saw is equipped with a powerful motor, assuring extremely smooth cutting. ● This series of rip saw is ruggedly constructed for outstanding cutting and edging stability. ● Variable feed speed device allows for cutting all types of ...
SPECIFICATIONSMODELHH-PRO-8-HCHH-PRO-10-HCHH-PRO-12-HCMaximum depth of cut100 mm100 mm100 mmMaximum length of cut2650 mm3250 mm3850 mmMain saw blade diameter405 mm405 mm405 mmMain saw spindle diameter60 mm60 mm60 mmMain saw spindle rotational ...
ModelTPS-10SNLTPS-12SNLCAPACITYMax. cutting length3200mm3800mmMax. cutting height0~100mm (120mm optional)MAIN SAWBLADEMain sawblade diameter Ø405mm(Ø455mm)Arbor diameter Ø60mmMain sawblade speed 3910R.P.M.SCORING SAWBLADEScoring sawblade ...
Model: FE-320-6Thông số kỹ thuật - Chiều cao làm việc: 140mm - Chiều rộng làm việc : 320MM - Chiều dài làm việc ngắn nhất: 250 mm - Đường kính lưỡi cưa lớn nhất : Þ 250~355 mm - Đường kính trục : Þ70 mm - Tốc độ cấp phôi : 8 ~ 35m/ph - Tốc độ trục ...
MODELFE-320FE-320-6Used circular saw dia.250mm(10″) – 405mm (16″)250mm(10″) – 457mm (18″)Max. workpiece thickness122mm (4 3/4 “)145mm (5 3/4 “)Max. circular saw inner & outer range320mm (12 1/2″)Circular saw spindle dia.70mm +20×6 Twin diagonal ...
Model : GRS– 320 Xuất xứ Đài Loan Độ dày làm việc: 60-130 mm Đường kính lưỡi cưa : Þ 305mm – Þ 355 mm Đường kính trục dao : Þ 70 mm Chiều rộng làm việc: 300 mm Chiều dài làm việc nhỏ nhất: 350 mm Motor trục cưa : 50HP Motor đưa phôi : 2HP Tốc độ trục ...
MOVEABLE MULTIPLE RIP SAW ( MANUAL) MODLE : GRS – 320 M2 MÁY CƯA RONG NHIỀU LƯỠI – BẰNG TAYĐiện áp sử dụng : 380V / 50HZ / 3PH *1 movable saw+1 fixed saw * Một cụm cưa di dời + cân chỉnh lưỡi cưa ; *Sawblade moving : by manual and digital controller ...
MOVEABLE MULTIPLE RIP SAW ( 1 MOVABLE SAW) MODLE : GRS – 350 M1 MÁY CƯA RONG NHIỀU LƯỠI – CÂN CHỈNH LƯỠI CƯAĐiện áp sử dụng : 380V / 50HZ / 3PH *Software operating language: Chinese/English. * Ngơn ngữ : Hoa/Anh *1 movable saw+1 fixed saw * Một cụm ...
ModelMRS-350Max. cutting thickness135 mm (5.314″)Max. cutting width350mm (13.78″)Distance from column to link chain center380 mm (14.961″)Mini. working length650 mm (25.591″)Max. sawblade diameter405 mm (16″)Mini. sawblade diameter250 mm (10″ ...
MÁY CƯA RONG NHIỀU LƯỠI Hiệu : TAI YA Model : SYC – 101 Đường kính lưỡi cưa : 250 mm(10” )- 405 mm(16”) Độ dày làm việc : 120 mm Đường kính trục cưa : 60 mm Tốcđộtrục : 4.000 rpm Số lượng bánh đưa phôi : trên 4 dưới 2 Tốc độ đưa phôi : 3 – 18 m/ min ...
Speccification :MODEL : TF-2000Flyweel dia. : 840mmFlyweel width : 45mmCutting height : 0~120mmCutting length : 0~2000mmCutting angle : +45/-45Cutting depth : 150mmMax.cutting board size L2000 x W1000 x H120mmBalde size : L5660 X W13mmFlyweel speed ...
THÔNG SỐ KỸ THUẬTXuất xứ: Trung Quốc Hãng sản xuất KDT Chiều dài gia công (mm) 45 Đường kính lưỡi cưa chính (mm) 450 Công suất môtơ chính (kW) 22 Kích thước máy (mm) 3800×4000×120 Trọng lượng máy (kg) 4000 ...
MÁY CƯA VÁN MJK 270CMÁY CƯA VÁN – 100%HIỆU: AUYU MODEL: MJK 270C Chiều dài cắt: 2700 mm Độ dày cắt: 100mm Đường kính lưỡi cưa chính: 380 mm Đường kính trục lưỡi cưa chính: þ60mm Tốc độ cưa trục chính: 4800 rpm Đường kính lưỡi cưa mồi: þ180mm Đường ...
MÁY CƯA VÁN – 100% HIỆU: TAI CHAN – XUẤT XỨ TAIWAN MODEL: TPS-10CSR Chiều dài cắt tối đa: 3200 mm Chiều cao cắt tối đa: 100 mm Đường kính lưỡi cưa chính: 405 mm Đường kính trục chính: þ 25.4 mm Tốc độ lưỡi cưa chính: 3900 R.P.M Đường kính lưỡi cưa ...
+ SPECIFICATIONS ...
SPECIFICATIONS:MODELMBS-18MBS-22MBS-26MBS-28Blade to column15-3/4″(400mm)18-1/2″(470mm)23-5/8″(600mm)24-3/8″(620mm)Maximum work thickness9-3/4″(250mm)11-3/8″(290mm)15-3/4″(400mm)17-3/4″(450mm)Table size (LxW)19-5/8″ x 16-1/8″22-3/4″ x 17″28″ x 23-5/8 ...
MODELHP-400-3P / HP-400-3PBMax workpiece size (W x H)400 x 250 mm (15″x 10″)Distance from blade to conveyor belt4-250 mmConveyor belt size385 x 11130 mmSaw wheel diameterØ 28″ x 2″ / Ø 28″ x 1″(W)Feed speed5 to 25 M/minSaw blade size (L x W x T)4570 ...
MÁY CƯA LỌNG NẰM NGANG HIỆU: YOWKENT MODEL: YK-24S Kích thước phôi lớn nhất: 300 (rộng) x 250mm (cao) Khoảng cách từ lưỡi cưa đến băng tải: 3-125mm Kích thước băng tải: 285 x 5480mm Đường kính bánh trục: ?28” x 1”(W) Tốc độ đưa phôi: 5 -25M/phút ...
Model : MBS - 300 Thông số kỹ thuật - Đường kính lưỡi cưa : 305 mm - Chiều sâu cắt lớn nhất ở góc 90 độ : 101,6 mm - Chiều sâu cắt lớn nhất ở góc 45 độ : 70 mm - Đường kính trục : 4000 v/ph - Kích thước bàn : 1220 x 762 mm - Chiều cao của bàn : 857 ...
HIỆU: SAN JUI MODEL: SJ-20FR Kích thước bàn: 2000*1160mm Khoảng cách từ lưỡi cưa đến thân máy: 660mm Độ dày làmviệc: 132mm Đường kính lưỡi cưa: Þ355~Þ508mm Tốc độ trục: 3600 RPM(60Hz) – 3000 RPM (50Hz) Tốc độ đưa phôi: 13-31m/Phút (60Hz) – 11-26m/ ...
Thông số:ModelCFS-200AFSaw motor10HPFeed motor5KWSaw spindle speed 18’blade/20”,21”blade)4100r.p.m.(50HZ)Feed speedMax.150M/minSaw blade bore40mmCross section cuttingSee cutting range diagramMachine table height900mmMin.raw timber size(L x W x H)300 ...
3600000
43450000
16700000