Trung tâm gia công ngang hiệu suất cao TH1400S
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Handemo
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Handemo |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Trung tâm gia công ngang TH1400S được thiết kế cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn và khối lượng cao. Bàn máy 1400 × 1400 mm, tải trọng tối đa 5.000 kg cùng hành trình ba trục rộng hỗ trợ nhiều nguyên công gia công công nghiệp.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ TRUNG TÂM GIA CÔNG NẰM NGANG TH1400S
TH1400S là dòng máy CNC có cấu hình trục chính nằm ngang. Máy hướng đến các doanh nghiệp gia công chi tiết cơ khí lớn và nặng. Thiết bị có thể thực hiện nhiều nguyên công trên cùng một hệ thống.
Bàn làm việc có kích thước 1400 × 1400 mm. Tải trọng tối đa được công bố là 5.000 kg. Cấu hình này hỗ trợ gá đặt phôi lớn và đồ gá chuyên dụng trong giới hạn thiết kế.
Hành trình các trục X, Y và Z lần lượt đạt 1800, 1300 và 1500 mm. Không gian làm việc rộng hỗ trợ gia công nhiều vị trí trên chi tiết. Khả năng tiếp cận từng bề mặt còn phụ thuộc vào hình dạng phôi và phương án gá đặt.
Máy sử dụng trục chính côn BT50-45°. Tốc độ trục chính tối đa được công bố là 2.000 vòng/phút. Cấu hình này có thể phù hợp với các nguyên công phay trên phôi lớn khi dao cụ và chế độ cắt được lựa chọn đúng.
Bàn máy có 7 rãnh chữ T, rộng 22 mm và khoảng cách 125 mm. Thiết kế này hỗ trợ bố trí đồ gá linh hoạt. Với trọng lượng khoảng 19.500 kg, máy cần nền móng đáp ứng yêu cầu lắp đặt.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA TRUNG TÂM GIA CÔNG
1. Bàn máy lớn, tải trọng đến 5 tấn
Bàn máy 1400 × 1400 mm tạo không gian gá đặt cho các chi tiết công nghiệp lớn. Doanh nghiệp có thể bố trí phôi và đồ gá theo yêu cầu sản xuất.
Tải trọng tối đa đạt 5.000 kg theo dữ liệu cung cấp. Khi tính tải, cần tính cả khối lượng phôi, đồ gá và phụ kiện. Tổng tải phải nằm trong giới hạn cho phép của nhà sản xuất.
2. Hệ thống rãnh chữ T linh hoạt
Bàn máy được trang bị 7 rãnh chữ T theo cấu hình 7-22-125. Các rãnh hỗ trợ bố trí bu lông và cơ cấu kẹp phôi. Nhờ đó, người vận hành có thể lựa chọn phương án gá phù hợp.
Với phôi nặng, cần kiểm tra độ chắc chắn của đồ gá. Vị trí kẹp phải phù hợp với hình dạng chi tiết. Tải trọng cũng cần được phân bố theo giới hạn thiết kế.
3. Hành trình ba trục rộng
Hành trình X/Y/Z đạt 1800/1300/1500 mm. Cấu hình này tạo không gian di chuyển rộng cho quá trình gia công. Máy có thể tiếp cận nhiều vị trí trên phôi theo chương trình CNC.
Hành trình lớn hỗ trợ gia công các chi tiết có kích thước đáng kể. Tuy nhiên, khả năng gia công hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào chiều dài dao và cách gá đặt. Doanh nghiệp nên kiểm tra không gian làm việc thực tế trước khi đầu tư.
4. Trục chính côn BT50-45°
Máy sử dụng trục chính côn BT50-45° theo dữ liệu sản phẩm. Tốc độ tối đa được công bố là 2.000 vòng/phút. Cấu hình này cần tương thích với dao cụ và nguyên công dự kiến.
Khi phay phôi lớn, độ cứng vững của hệ thống dao và đồ gá rất quan trọng. Chế độ cắt cần phù hợp với vật liệu và hình dạng chi tiết. Doanh nghiệp nên xác nhận đầy đủ thông số trục chính với nhà cung cấp.
5. Tốc độ dịch chuyển nhanh hỗ trợ chu trình
Tốc độ dịch chuyển nhanh trục X đạt 14 m/phút. Trục Y đạt 12 m/phút, còn trục Z đạt 14 m/phút. Các thông số này hỗ trợ giảm thời gian di chuyển không cắt.
Tốc độ chạy nhanh khác với tốc độ cắt thực tế. Chương trình CNC cần được tối ưu theo vật liệu và dao cụ. Việc lập trình hợp lý giúp sử dụng thời gian máy hiệu quả hơn.
6. Kết cấu máy nặng, phù hợp gia công công nghiệp
Trọng lượng máy được công bố là 19.500 kg. Khối lượng này cần được tính đến khi vận chuyển và lắp đặt. Nền móng phải đáp ứng yêu cầu tải trọng và độ ổn định của thiết bị.
Doanh nghiệp nên khảo sát mặt bằng trước khi bố trí máy. Không gian xung quanh cần thuận tiện cho vận hành và bảo trì. Phương án vận chuyển phôi và cấp điện cũng nên được chuẩn bị trước.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật | HMC1400S |
|---|---|
| Kích thước bảng (mm) | 1400×1400 |
| Tải trọng tối đa (kg) | 5000 |
| Khe chữ T (số lượng * chiều rộng * khoảng cách) | 7-22-125 |
| Hành trình trục X (mm) | 1800 |
| Hành trình trục Y (mm) | 1300 |
| Hành trình trục Z (mm) | 1500 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục X (m/phút) | 14 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục Y (m/phút) | 12 |
| Tốc độ dịch chuyển nhanh trục Z (m/phút) | 14 |
| Lỗ côn trục chính | BT50-45° |
| Phạm vi tốc độ trục chính (vòng/phút) | 2000 |
| Trọng lượng máy (KG) | 19500 |
ỨNG DỤNG CỦA TRUNG TÂM GIA CÔNG NGANG
Với bàn máy lớn và tải trọng cao, thiết bị có thể được cân nhắc cho nhiều công việc trong ngành cơ khí chế tạo.
- Phay mặt phẳng: Gia công mặt chuẩn, mặt bậc và các bề mặt theo bản vẽ.
- Phay rãnh và hốc: Tạo biên dạng bằng chương trình CNC.
- Khoan và doa lỗ: Gia công hệ thống lỗ khi dao cụ đáp ứng yêu cầu.
- Gia công chi tiết dạng hộp: Xử lý nhiều bề mặt trên thân máy và cụm chi tiết.
- Gia công khuôn và đồ gá: Hoàn thiện các chi tiết lớn theo thiết kế.
- Gia công phôi nặng: Xử lý chi tiết công nghiệp trong giới hạn tải trọng cho phép.
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp cần xác định vật liệu, kích thước và khối lượng phôi. Dung sai cùng số lượng nguyên công cũng cần được xem xét. Những yếu tố này giúp đánh giá khả năng đáp ứng thực tế.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ MÁY CNC
Thiết bị CNC hỗ trợ thực hiện nhiều nguyên công theo chương trình. Khi quy trình được thiết lập phù hợp, doanh nghiệp có thể tổ chức sản xuất linh hoạt hơn. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào dao cụ, đồ gá và phương pháp gia công.
Bàn máy tải trọng tối đa 5.000 kg giúp mở rộng khả năng xử lý phôi nặng. Hành trình ba trục rộng hỗ trợ tiếp cận nhiều vị trí trên chi tiết. Phương án gá đặt hợp lý có thể giảm số lần tháo lắp và định vị lại phôi.
Để duy trì hiệu suất, cần bảo dưỡng trục chính và các cơ cấu chuyển động theo hướng dẫn. Dao cụ phải được kiểm tra thường xuyên. Người vận hành cũng nên theo dõi chất lượng gia công và tình trạng máy.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN TRUNG TÂM GIA CÔNG
Trước tiên, hãy xác định kích thước và khối lượng phôi cần gia công. Tiếp theo, đối chiếu các thông số với bàn máy và hành trình ba trục. Tải trọng cần bao gồm cả đồ gá và phụ kiện.
Doanh nghiệp nên kiểm tra chuẩn trục chính và khả năng tương thích của dao cụ. Tốc độ trục chính cần phù hợp với vật liệu và nguyên công chính. Bản vẽ chi tiết sẽ giúp nhà cung cấp đánh giá phương án gia công.
Ngoài ra, hãy tính toán không gian lắp đặt và yêu cầu nền móng. Vị trí máy cần thuận tiện cho vận chuyển phôi, vận hành và bảo trì. Chuẩn bị kỹ từ đầu giúp hạn chế phát sinh khi triển khai.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang tìm trung tâm gia công phục vụ các chi tiết cơ khí lớn và nặng? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về TH1400S và khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế.
Vui lòng chuẩn bị thông tin về vật liệu, kích thước phôi, khối lượng chi tiết và các nguyên công cần thực hiện. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đối chiếu thông số kỹ thuật và yêu cầu lắp đặt. Hãy xác nhận mã máy và cấu hình thực tế với nhà cung cấp trước khi quyết định đầu tư.