Máy Đóng Gói Tự Động Thực Phẩm Đa Năng
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói thực phẩm đa năng hỗ trợ tối ưu quy trình đóng gói, giúp nâng cao năng suất và đồng đều bao bì. Cấu hình cần lựa chọn theo từng loại nguyên liệu.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói thực phẩm đa năng dòng LP
Dòng máy LP có 5 phiên bản với thông số vận hành khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn model dựa trên chiều rộng màng, kích thước túi và năng suất yêu cầu.
Các model sử dụng nguồn điện 220V, tần số 50/60Hz. Tốc độ đóng gói tối đa tùy model, từ 130 đến 180 túi/phút.

Bảng thông số kỹ thuật máy đóng gói thực phẩm đa năng
| Thông số | LP-350 | LP-400 | LP-450 | LP-600 | LP-700 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều rộng màng tối đa | 350 mm | 400 mm | 450 mm | 600 mm | 700 mm |
| Chiều dài túi | 65–330 mm | 150–400 mm | 150–450 mm | 160–500 mm | 180–600 mm |
| Chiều rộng túi | 50–160 mm | 50–180 mm | 50–180 mm | 100–280 mm | 100–330 mm |
| Chiều cao sản phẩm tối đa | 60 mm | 65 mm | 75 mm | 110 mm | 110 mm |
| Đường kính cuộn màng tối đa | 320 mm | 320 mm | 320 mm | 320 mm | 320 mm |
| Tốc độ đóng gói | 40–180 túi/phút | 30–150 túi/phút | 30–150 túi/phút | 20–150 túi/phút | 20–130 túi/phút |
| Điện áp, tần số | 220V, 50/60Hz | 220V, 50/60Hz | 220V, 50/60Hz | 220V, 50/60Hz | 220V, 50/60Hz |
| Công suất | 2,6 kW | 2,8 kW | 2,8 kW | 2,8 kW | 2,8 kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 4030 × 770 × 1420 mm | 4030 × 770 × 1420 mm | 4030 × 820 × 1420 mm | 4030 × 970 × 1500 mm | 4030 × 1070 × 1500 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 580 kg | Khoảng 600 kg | Khoảng 650 kg | Khoảng 680 kg | Khoảng 720 kg |
Các thiết bị tùy chọn
Máy có thể được trang bị thêm các thiết bị tùy chọn sau:
- Bộ cấp liệu ngang.
- Bộ cấp liệu thẳng.
- Băng tải vật liệu.
- Băng tải phụ ở đầu ra.
- Bộ cấp liệu phụ.
- Bộ ngăn vật liệu khi cắt.
- Bộ đục lỗ.
- Bộ gấp góc.
- Máy in ngày tháng.
- Máy dán nhãn.
Thiết bị tùy chọn cần được xác nhận theo cấu hình đặt hàng thực tế.
Ưu điểm của máy đóng gói thực phẩm đa năng dòng LP
Nhiều model để lựa chọn
Dòng LP có 5 model với chiều rộng màng tối đa từ 350 đến 700 mm. Người dùng có thể lựa chọn dựa trên kích thước sản phẩm và bao bì.
Tốc độ đóng gói linh hoạt
Tốc độ của từng model dao động từ 20 đến 180 túi/phút. Năng suất thực tế phụ thuộc vào sản phẩm và điều kiện vận hành.
Hỗ trợ nhiều kích thước túi
Chiều dài và chiều rộng túi khác nhau theo từng model. Điều này giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu đóng gói.
Có thể bổ sung thiết bị phụ trợ
Các thiết bị tùy chọn hỗ trợ cấp liệu, vận chuyển, đục lỗ, in ngày tháng và dán nhãn. Cấu hình cần được lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.
Ứng dụng của máy đóng gói thực phẩm đa năng
Máy có thể được cân nhắc cho các dây chuyền đóng gói thực phẩm tương thích với cấu tạo và cấu hình máy.
- Đóng gói thực phẩm chế biến.
- Đóng gói sản phẩm dạng miếng hoặc dạng thanh phù hợp.
- Đóng gói sản phẩm cần định lượng và cấp liệu theo dây chuyền.
- Sử dụng trong cơ sở sản xuất, chế biến và đóng gói thực phẩm.
Loại sản phẩm phù hợp cần được xác nhận trước khi đặt máy. Không phải mọi model đều đáp ứng tất cả loại thực phẩm.
Kinh nghiệm lựa chọn model LP phù hợp
- LP-350: Chiều rộng màng tối đa 350 mm, tốc độ tối đa 180 túi/phút.
- LP-400: Chiều rộng màng tối đa 400 mm, chiều dài túi đến 400 mm.
- LP-450: Chiều rộng màng tối đa 450 mm, chiều dài túi đến 450 mm.
- LP-600: Chiều rộng màng tối đa 600 mm, chiều cao sản phẩm đến 110 mm.
- LP-700: Chiều rộng màng tối đa 700 mm, chiều rộng túi đến 330 mm.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra kích thước sản phẩm, vật liệu màng và năng suất mục tiêu. Đồng thời, nên xác nhận thiết bị cấp liệu và phụ kiện cần lắp thêm.
Liên kết tham khảo
- Tham khảo thêm máy thực phẩm.
- Theo dõi Facebook Vinacomm.