Máy Đóng Gói Tự Động Bánh Quy Que
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói bánh quy que tự động dòng TP có nhiều model từ TP-280 đến TP-660. Dải thông số đa dạng giúp doanh nghiệp lựa chọn theo kích thước sản phẩm và năng suất.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói bánh quy que tự động
Máy đóng gói bánh quy que tự động dòng TP được thiết kế để đóng gói sản phẩm dạng que theo quy cách túi phù hợp. Dòng máy có nhiều model với khổ màng, kích thước túi và tốc độ vận hành khác nhau.
Tùy model, tốc độ đóng gói được công bố từ 10 đến 660 túi/phút. Các model sử dụng nguồn điện 220V, 50–60Hz, ngoại trừ TP-660 sử dụng nguồn điện 380V ba pha, 50Hz.
Việc lựa chọn model cần dựa trên kích thước bánh, chiều cao sản phẩm, kích thước túi và sản lượng yêu cầu. Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra khả năng cấp liệu và bố trí sản phẩm trước khi quyết định đầu tư.

Ưu điểm của dòng máy đóng gói bánh quy que TP
Nhiều model đáp ứng nhu cầu sản xuất
Dòng TP có tám model gồm TP-280, TP-300, TP-380, TP-420, TP-460, TP-580, TP-630 và TP-660. Mỗi model có thông số riêng về khổ màng, kích thước túi và tốc độ đóng gói.
Sự đa dạng này giúp doanh nghiệp dễ đối chiếu thông số với quy cách bánh quy que đang sản xuất.
Tốc độ đóng gói đa dạng
Tốc độ đóng gói được công bố khác nhau theo từng model. TP-280 đạt 50–190 túi/phút, trong khi TP-660 có tốc độ tối đa 660 túi/phút.
Tốc độ thực tế phụ thuộc vào kích thước sản phẩm, cách cấp liệu và cấu hình vận hành. Doanh nghiệp nên chạy thử với sản phẩm thực tế để đánh giá năng suất phù hợp.
Hỗ trợ nhiều kích thước túi
Các model có chiều dài và chiều rộng túi khác nhau. Chiều rộng túi dao động từ 10–200mm tùy model, còn chiều dài túi nằm trong khoảng 50–600mm.
Cần đối chiếu kích thước bánh quy với giới hạn của từng máy. Việc chọn đúng quy cách giúp bao bì gọn gàng và hạn chế lãng phí màng.
Có thể lựa chọn theo quy mô dây chuyền
Dòng máy có mức công suất từ 3kW đến 7kW theo thông số cung cấp. Kích thước và trọng lượng cũng thay đổi đáng kể giữa các model.
Doanh nghiệp cần cân nhắc diện tích lắp đặt, nguồn điện và nhu cầu sản xuất. Ngoài ra, nên xác nhận khả năng kết nối với thiết bị cấp liệu hoặc dây chuyền hiện có.
Thông số kỹ thuật máy đóng gói bánh quy que tự động
Model TP-280
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khổ màng tối đa | 300mm |
| Đường kính cuộn màng tối đa | 350mm |
| Chiều dài túi | 50–450mm |
| Chiều rộng túi | 25–110mm |
| Chiều cao sản phẩm | Tối đa 50mm |
| Tốc độ đóng gói | 50–190 túi/phút |
| Nguồn điện | 220V / 50–60Hz |
| Công suất | 3kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 3200 × 1050 × 1450mm |
| Trọng lượng máy | 750kg |
Model TP-300
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khổ màng tối đa | 300mm |
| Đường kính cuộn màng tối đa | 350mm |
| Chiều dài túi | 60–400mm |
| Chiều rộng túi | 35–100mm |
| Chiều cao sản phẩm | Tối đa 60mm |
| Tốc độ đóng gói | 30–350 túi/phút |
| Nguồn điện | 220V / 50–60Hz |
| Công suất | 3kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 4200 × 850 × 1550mm |
| Trọng lượng máy | 900kg |
Model TP-380
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khổ màng tối đa | 380mm |
| Đường kính cuộn màng tối đa | 300mm |
| Chiều dài túi | 90–450mm |
| Chiều rộng túi | 40–140mm |
| Chiều cao sản phẩm | Tối đa 60mm |
| Tốc độ đóng gói | 35–260 túi/phút |
| Nguồn điện | 220V / 50–60Hz |
| Công suất | 3kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 3500 × 1000 × 1500mm |
| Trọng lượng máy | 700kg |
Model TP-420
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khổ màng tối đa | 420mm |
| Đường kính cuộn màng tối đa | 300mm |
| Chiều dài túi | 90–450mm |
| Chiều rộng túi | 40–140mm |
| Chiều cao sản phẩm | Tối đa 80mm |
| Tốc độ đóng gói | 35–260 túi/phút |
| Nguồn điện | 220V / 50–60Hz |
| Công suất | 3kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 4200 × 1000 × 1550mm |
| Trọng lượng máy | 950kg |
Model TP-460
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khổ màng tối đa | 460mm |
| Đường kính cuộn màng tối đa | 300mm |
| Chiều dài túi | 100–220mm |
| Chiều rộng túi | 40–100mm |
| Chiều cao sản phẩm | Tối đa 80mm |
| Tốc độ đóng gói | 30–100 túi/phút |
| Nguồn điện | 220V / 50–60Hz |
| Công suất | 3.3kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 3800 × 3200 × 1500mm |
| Trọng lượng máy | 1200kg |
Model TP-580
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khổ màng tối đa | 600mm |
| Đường kính cuộn màng tối đa | 300mm |
| Chiều dài túi | 130–600mm |
| Chiều rộng túi | 80–200mm |
| Chiều cao sản phẩm | Tối đa 110mm |
| Tốc độ đóng gói | 10–90 túi/phút |
| Nguồn điện | 220V / 50–60Hz |
| Công suất | 3kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 4100 × 1300 × 1450mm |
| Trọng lượng máy | 900kg |
Model TP-630
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khổ màng tối đa | 630mm |
| Đường kính cuộn màng tối đa | 350mm |
| Chiều dài túi | 250–450mm |
| Chiều rộng túi | 10–60mm |
| Chiều cao sản phẩm | 10–100mm |
| Tốc độ đóng gói | 15–80 túi/phút |
| Nguồn điện | 220V / 50–60Hz |
| Công suất | 4kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 4000 × 1250 × 1500mm |
| Trọng lượng máy | 950kg |
Model TP-660
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khổ màng tối đa | 200mm |
| Đường kính cuộn màng tối đa | 390mm |
| Chiều dài túi | 80–180mm |
| Chiều rộng túi | 15–30mm |
| Chiều cao sản phẩm | 5–30mm |
| Tốc độ đóng gói | Tối đa 660 túi/phút |
| Nguồn điện | 380V, ba pha / 50Hz |
| Công suất | 7kW |
| Kích thước máy (D × R × C) | 6000 × 1300 × 1600mm |
| Trọng lượng máy | 1500kg |
Ứng dụng của máy đóng gói bánh quy que
Dòng máy TP có thể được cân nhắc cho các sản phẩm dạng que hoặc sản phẩm có kích thước phù hợp với giới hạn của từng model.
Một số ứng dụng có thể khảo sát gồm:
- Bánh quy que: đóng gói theo quy cách túi phù hợp với chiều dài và chiều cao bánh.
- Bánh dạng thanh: lựa chọn model theo kích thước sản phẩm.
- Thực phẩm dạng que khác: cần kiểm tra cách cấp liệu và khả năng giữ ổn định sản phẩm.
- Sản phẩm khô dạng thanh: cân nhắc khi kích thước và đặc tính sản phẩm tương thích với máy.
Các ứng dụng trên mang tính tham khảo. Cần xác nhận khả năng đóng gói và phương thức cấp liệu với từng loại sản phẩm trước khi sử dụng.
Cách lựa chọn model phù hợp
Khi lựa chọn máy đóng gói bánh quy que tự động, doanh nghiệp nên xem xét:
- Kích thước sản phẩm: kiểm tra chiều dài, chiều rộng và chiều cao của bánh.
- Quy cách túi: đối chiếu chiều dài và chiều rộng túi với thông số máy.
- Năng suất yêu cầu: xác định số túi cần đóng gói mỗi phút.
- Khổ màng: chọn model tương thích với vật liệu bao bì dự kiến.
- Nguồn điện và công suất: chuẩn bị hệ thống điện phù hợp với model.
- Không gian lắp đặt: kiểm tra kích thước máy và khoảng trống phục vụ bảo trì.
- Chạy thử sản phẩm: đánh giá chất lượng đường hàn, độ ổn định và năng suất thực tế.
Lưu ý: thông số TP-580 có khổ màng tối đa 600mm dù tên model là TP-580. Model TP-660 có khổ màng tối đa 200mm theo dữ liệu cung cấp. Nên xác nhận lại hai thông số này với nhà cung cấp trước khi đặt mua.
Liên kết tham khảo
- Tham khảo thêm máy thực phẩm
- Theo dõi Facebook Vinacomm