Máy Đóng Gói Tự Động Hạt Dạng Que
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói hạt dạng que sử dụng điều khiển PLC, servo và màn hình cảm ứng HMI, với cấu hình 4–12 làn và tốc độ 30–50 túi/phút/làn.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói hạt dạng que
Máy được thiết kế để đóng gói sản phẩm thành các túi dài, hẹp. Thiết bị có nhiều cấu hình từ 4 đến 12 làn, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về chiều rộng túi và số lượng sản phẩm đóng gói.
Máy sử dụng hệ thống điều khiển PLC kết hợp servo và màn hình cảm ứng HMI. Ngoài ra, thiết bị có các tùy chọn như in ngày sản xuất, bơm khí và tạo khía xé túi.

Đặc điểm của máy
Chất liệu inox 304
Máy được mô tả sử dụng inox 304 cho kết cấu và vỏ máy. Vật liệu này có khả năng chống ăn mòn, phù hợp với môi trường sản xuất cần vệ sinh thiết bị thường xuyên.
Hệ thống định lượng tự động
Thiết bị sử dụng hệ thống cân định lượng tự động bằng cốc đong theo mô tả kỹ thuật. Máy được thiết kế để vận hành liên tục, tùy thuộc vào điều kiện sử dụng và cấu hình thực tế.
Điều khiển PLC và màn hình cảm ứng HMI
Hệ thống điều khiển PLC kết hợp servo và màn hình cảm ứng HMI giúp người vận hành thiết lập các thông số đóng gói và theo dõi quá trình hoạt động.
Cấu hình từ 4 đến 12 làn
Máy có năm model với số làn khác nhau. Chiều rộng túi thay đổi theo từng model, giúp doanh nghiệp lựa chọn cấu hình phù hợp với quy cách bao bì.
Nhiều kiểu cắt túi
Thiết bị hỗ trợ các kiểu cắt phẳng, cắt răng cưa, cắt liên tục và cắt hình dạng đặc biệt theo yêu cầu.
Thông số kỹ thuật máy
| Thông số | ZV-G4L | ZV-G6L | ZV-G8L | ZV-G10L | ZV-G12L |
|---|---|---|---|---|---|
| Số làn | 4 làn | 6 làn | 8 làn | 10 làn | 12 làn |
| Chiều rộng túi | 12–90 mm | 12–60 mm | 12–45 mm | 16–35 mm | 12–26 mm |
| Chiều dài túi | 40–165 mm | 40–165 mm | 40–165 mm | 40–165 mm | 40–165 mm |
| Tốc độ đóng gói | 30–50 túi/phút/làn | 30–50 túi/phút/làn | 30–50 túi/phút/làn | 30–50 túi/phút/làn | 30–50 túi/phút/làn |
| Hệ thống điều khiển | PLC + Servo + Touch Screen | PLC + Servo + Touch Screen | PLC + Servo + Touch Screen | PLC + Servo + Touch Screen | PLC + Servo + Touch Screen |
Lưu ý: Chiều dài túi, tốc độ và hệ thống điều khiển được áp dụng chung theo bảng thông số đã cung cấp.
Các tùy chọn của máy
| Tùy chọn | Chức năng |
|---|---|
| Date Coder | In ngày sản xuất hoặc thông tin ngày tháng lên bao bì |
| Air-filling Device | Thiết bị bơm khí vào túi |
| Tear Notch Device | Tạo khía xé, hỗ trợ mở túi |
| Flat Cutting | Cắt phẳng |
| Zigzag Cutting | Cắt răng cưa |
| Continuous Cutting | Cắt liên tục |
| Customized Special Shape Cutting | Cắt theo hình dạng đặc biệt tùy chỉnh |
Lưu ý khi lựa chọn máy đóng gói hạt dạng que
- Chọn số làn: Căn cứ vào nhu cầu sản xuất và tốc độ đóng gói mong muốn.
- Kiểm tra kích thước túi: Đối chiếu chiều rộng túi với giới hạn của từng model.
- Xác định kiểu cắt: Lựa chọn kiểu cắt phù hợp với thiết kế bao bì.
- Xem xét tùy chọn: Cân nhắc bộ in ngày, thiết bị bơm khí và bộ tạo khía xé.
- Xác nhận vật liệu: Làm rõ phạm vi sử dụng inox 304 trên máy và các bộ phận tiếp xúc với sản phẩm.
Kết luận
Máy đóng gói hạt dạng que có các model từ ZV-G4L đến ZV-G12L, với cấu hình 4–12 làn và chiều rộng túi tùy theo từng model. Hệ thống PLC, servo và màn hình cảm ứng HMI hỗ trợ quá trình điều khiển, trong khi các tùy chọn cắt túi và phụ kiện giúp đáp ứng nhiều yêu cầu đóng gói khác nhau.
Liên kết tham khảo
- Tham khảo thêm máy thực phẩm.
- Theo dõi Facebook Vinacomm.