Máy Chiết Rót Và Dập Đáy Tự Động Và Bán Tự Động
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết rót tự động sử dụng xi lanh định lượng, có năng suất 1.200–1.500 sản phẩm/giờ và phạm vi chiết 10–100 ml. Thiết bị trang bị cảm biến từ và cảm biến quang, hỗ trợ tự động hóa quá trình chiết rót sản phẩm dạng tuýp.
Nội dung chính
Tổng quan về máy chiết rót tự động
Thiết bị được thiết kế để định lượng và chiết nguyên liệu vào tuýp hoặc bao bì có kích thước phù hợp. Máy sử dụng xi lanh để thực hiện quá trình chiết rót, kết hợp hệ thống cảm biến từ và cảm biến quang nhằm hỗ trợ tự động hóa hoạt động của thiết bị.
Với năng suất tham khảo 1.200–1.500 sản phẩm/giờ và phạm vi chiết 10–100 ml, máy có thể được cân nhắc cho các cơ sở sản xuất cần đóng gói sản phẩm dung tích nhỏ. Dung lượng chiết có thể tùy chỉnh theo yêu cầu, giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi lựa chọn quy cách thành phẩm.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước máy | 1300 × 950 × 1700 mm |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Công suất điện | 3 kW |
| Năng suất đóng gói | 1.200–1.500 sản phẩm/giờ |
| Phạm vi chiết theo thông số chi tiết | 10–100 ml |
| Phạm vi chiết theo mô tả tổng quát | 0–100 ml |
| Đường kính tuýp | 16–50 mm theo thông tin cung cấp |
| Nguyên lý chiết | Xi lanh định lượng |
| Điều chỉnh dung lượng chiết | Có thể tùy chỉnh |
| Hệ thống cảm biến | Cảm biến từ và cảm biến quang |
| Chế độ vận hành | Tự động |
Thông tin ban đầu ghi đường kính tuýp là 16–50 ml, trong khi đơn vị ml thường dùng để chỉ dung tích. Cần xác nhận lại đây là đường kính tuýp tính bằng mm hay thông số dung tích khác. Phạm vi chiết tối thiểu cũng nên được xác nhận vì dữ liệu có cả mức 0–100 ml và 10–100 ml.
Đặc điểm nổi bật của máy chiết rót
Cơ chế chiết bằng xi lanh
Máy sử dụng xi lanh để định lượng nguyên liệu và đưa vào bao bì. Cơ chế này có thể phù hợp với các sản phẩm có đặc tính tương thích với hệ thống cấp liệu. Độ chính xác thực tế phụ thuộc vào cấu hình xi lanh, độ nhớt nguyên liệu, lượng chiết và điều kiện vận hành.
Việc điều chỉnh lượng chiết theo quy cách thành phẩm giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi thay đổi dung tích đóng gói. Trước khi đưa máy vào sử dụng, nên chạy thử với nguyên liệu thực tế để kiểm tra độ ổn định của lượng chiết.
Năng suất 1.200–1.500 sản phẩm mỗi giờ
Năng suất tham khảo đạt 1.200–1.500 sản phẩm/giờ, phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc khi lập kế hoạch sản xuất. Sản lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung tích chiết, đặc tính nguyên liệu, kích thước tuýp và thời gian cấp bao bì.
Để đánh giá hiệu quả đầu tư, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận năng suất theo đúng loại sản phẩm và quy cách đóng gói dự kiến.
Hệ thống cảm biến hỗ trợ tự động hóa
Thiết bị được trang bị cảm biến từ và cảm biến quang. Các cảm biến này hỗ trợ nhận biết trạng thái trong quá trình vận hành, tùy theo cách bố trí và chức năng được tích hợp trên máy.
Doanh nghiệp nên xác nhận cụ thể chức năng của từng cảm biến, chẳng hạn khả năng phát hiện bao bì, kiểm soát vị trí chiết hoặc phối hợp với cơ cấu cấp liệu. Điều này giúp xác định mức độ tự động hóa và khả năng tích hợp với dây chuyền hiện có.
Thiết kế gọn, thuận tiện bố trí
Máy có kích thước 1300 × 950 × 1700 mm, sử dụng nguồn điện 220V/50Hz và công suất 3 kW. Kích thước này là cơ sở để doanh nghiệp tính toán mặt bằng lắp đặt, khoảng trống thao tác và vị trí bảo trì.
Trước khi vận chuyển máy đến nhà xưởng, cần kiểm tra lối đi, cửa ra vào và vị trí lắp đặt để bảo đảm thiết bị có thể được đưa vào khu vực sản xuất thuận lợi.
Ứng dụng trong sản xuất
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các dây chuyền chiết rót sản phẩm dung tích nhỏ vào tuýp hoặc bao bì tương thích. Tùy đặc tính nguyên liệu, máy có thể phục vụ các ngành như mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm hoặc sản phẩm dạng kem, gel và chất lỏng phù hợp.
Đối với sản phẩm có độ nhớt cao hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt, doanh nghiệp cần xác nhận khả năng cấp liệu, vật liệu tiếp xúc sản phẩm và quy trình vệ sinh trước khi lựa chọn.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
- Xác nhận dung tích chiết thực tế trong phạm vi 10–100 ml.
- Kiểm tra kích thước tuýp và đơn vị đo được nhà cung cấp công bố.
- Chạy thử để đánh giá độ chính xác và năng suất với nguyên liệu thực tế.
- Kiểm tra chức năng của cảm biến từ và cảm biến quang theo cấu hình máy.
- Chuẩn bị nguồn điện 220V/50Hz và mặt bằng phù hợp.
- Làm rõ yêu cầu vệ sinh, bảo trì và vật liệu tiếp xúc sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.