Máy Chiết Rót Dung Dịch Đặc Sệt
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết rót có phạm vi định lượng 0,2–2 lít/lần, dung sai công bố 1% và tốc độ chiết 12 lít/phút khi chiết sản phẩm dung tích 1 lít. Máy sử dụng khí nén áp suất 0,4MPa, phù hợp để cân nhắc cho các cơ sở sản xuất cần chiết rót chất lỏng theo định lượng.
Nội dung chính
Máy chiết rót định lượng 0,2–2 lít/lần
Trong quy trình sản xuất và đóng gói chất lỏng, kiểm soát định lượng giúp đảm bảo tính đồng đều của thành phẩm, hạn chế hao hụt nguyên liệu và nâng cao hiệu quả vận hành. Máy chiết rót là giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa công đoạn đưa chất lỏng vào chai, can hoặc bao bì theo dung tích yêu cầu.
Mẫu máy này có phạm vi định lượng từ 0,2–2 lít mỗi lần chiết, dung sai công bố 1% và tốc độ 12 lít/phút khi xử lý sản phẩm có dung tích 1 lít. Thiết bị sử dụng khí nén với áp suất 0,4MPa, phù hợp để xem xét cho các quy trình cần chiết rót chất lỏng với dung tích từ nhỏ đến trung bình.

Tổng quan về Máy chiết rót
Máy chiết rót định lượng được sử dụng để đưa lượng chất lỏng xác định vào bao bì. Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên dung tích đóng gói, đặc tính nguyên liệu, độ chính xác mong muốn và năng suất sản xuất.
Với phạm vi định lượng 0,2–2 lít/lần, thiết bị có thể đáp ứng nhiều mức đóng gói khác nhau trong giới hạn thông số được công bố. Dung sai 1% là thông tin tham khảo để doanh nghiệp đánh giá khả năng kiểm soát lượng chiết. Tuy nhiên, cần xác nhận cách tính dung sai và điều kiện thử nghiệm cụ thể với nhà cung cấp.
Tốc độ được công bố là 12 lít/phút đối với sản phẩm đầu ra dung tích 1 lít. Đây là thông số cần kiểm tra trong điều kiện vận hành thực tế, bởi năng suất có thể thay đổi theo đặc tính chất lỏng, thời gian thay bao bì và thao tác của người vận hành.
Thông số kỹ thuật máy chiết rót
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Phạm vi định lượng | 0,2–2 lít/lần |
| Dung sai | 1% |
| Tốc độ chiết | 12 lít/phút với sản phẩm dung tích 1 lít |
| Áp suất khí nén | 0,4MPa |
| Mức tiêu thụ khí | 0,5 SM/phút theo thông tin cung cấp |
| Kích thước tổng thể | 1.550 × 1.350 × 2.460mm |
Lưu ý: Thông số chưa nêu model, số đầu chiết, công suất điện, vật liệu chế tạo, nguyên lý định lượng và điều kiện bảo hành. Đặc biệt, đơn vị “0,5 SM/phút” nên được xác nhận lại để xác định chính xác mức tiêu thụ khí nén.
Ưu điểm của máy chiết rót định lượng
Phạm vi chiết từ 0,2–2 lít mỗi lần
Dải định lượng 0,2–2 lít/lần giúp thiết bị có thể được cân nhắc cho nhiều quy cách bao bì. Doanh nghiệp có thể đối chiếu thông số này với dung tích chai hoặc can thường sử dụng để xác định mức độ phù hợp.
Khi thay đổi dung tích chiết, cần kiểm tra khả năng điều chỉnh của máy và lượng chất lỏng thực tế được đưa vào mỗi bao bì. Với các sản phẩm yêu cầu định lượng nghiêm ngặt, nên tiến hành chạy thử trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Dung sai công bố 1%
Dung sai là yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng và chi phí nguyên liệu. Thông số 1% cung cấp cơ sở ban đầu để doanh nghiệp đánh giá thiết bị, nhưng cần làm rõ đây là sai số tương đối theo thể tích, khối lượng hay cách đo khác.
Để kiểm tra, nên thực hiện nhiều chu kỳ chiết liên tiếp và đo lượng thành phẩm ở mức định lượng thường dùng. Kết quả thử nghiệm giúp xác định độ ổn định của máy trong điều kiện sản xuất thực tế.
Tốc độ chiết 12 lít/phút
Tốc độ 12 lít/phút được công bố cho sản phẩm đầu ra dung tích 1 lít. Thông số này có thể hỗ trợ doanh nghiệp ước tính sơ bộ thời gian chiết, nhưng không đồng nghĩa với năng suất đóng gói hoàn chỉnh trong một phút.
Thời gian đặt chai, lấy chai, cấp nguyên liệu và kiểm tra thành phẩm cũng ảnh hưởng đến tổng sản lượng. Vì vậy, doanh nghiệp nên xác nhận tốc độ thực tế với đúng loại chất lỏng và bao bì dự kiến sử dụng.
Vận hành bằng khí nén
Máy yêu cầu áp suất khí nén 0,4MPa. Khi lắp đặt, cần chuẩn bị hệ thống khí có khả năng duy trì áp suất ổn định trong suốt quá trình vận hành.
Bên cạnh áp suất, lưu lượng khí cấp cũng cần đáp ứng yêu cầu của thiết bị. Do thông số tiêu thụ khí được ghi là 0,5 SM/phút, nên xác nhận lại đơn vị và điều kiện đo trước khi lựa chọn máy nén khí.
Kích thước tổng thể rõ ràng
Máy có kích thước tổng thể 1.550 × 1.350 × 2.460mm. Đây là cơ sở để doanh nghiệp lên phương án bố trí vị trí lắp đặt, lối đi và khu vực thao tác.
Cần dành đủ khoảng trống để đưa bao bì vào, lấy thành phẩm ra, vệ sinh máy và thực hiện bảo dưỡng. Nếu đặt trong dây chuyền hiện có, nên kiểm tra chiều cao tổng thể và khả năng kết nối với các thiết bị trước và sau công đoạn chiết.
Ứng dụng của máy chiết rót
Tùy theo cấu tạo, vật liệu tiếp xúc và đặc tính chất lỏng, máy có thể được cân nhắc cho một số hoạt động:
- Thực phẩm dạng lỏng: Chiết các loại dung dịch thực phẩm nếu thiết bị đáp ứng yêu cầu vệ sinh.
- Mỹ phẩm: Định lượng một số sản phẩm dạng lỏng phù hợp với cơ cấu chiết.
- Hóa mỹ phẩm: Đóng gói các dung dịch vệ sinh và chăm sóc gia đình tương thích với vật liệu máy.
- Sản xuất công nghiệp: Chiết các loại chất lỏng kỹ thuật theo yêu cầu đóng gói.
Không nên mặc định máy phù hợp với mọi loại nguyên liệu. Với chất lỏng có độ nhớt cao, tính ăn mòn, dễ cháy hoặc yêu cầu vệ sinh chuyên biệt, cần xác nhận khả năng tương thích và các điều kiện an toàn với nhà cung cấp.
Kinh nghiệm lựa chọn và sử dụng máy chiết rót
Xác định dung tích đóng gói
Doanh nghiệp nên xác định dung tích bao bì thường dùng và đối chiếu với phạm vi 0,2–2 lít/lần. Nếu cần thay đổi nhiều mức định lượng, hãy xác nhận khả năng điều chỉnh và thời gian chuyển đổi giữa các mức.
Kiểm tra năng suất thực tế
Nên chạy thử với loại chất lỏng và bao bì dự kiến sử dụng. Ghi nhận thời gian chiết, độ đồng đều của lượng chiết và thời gian thao tác để ước tính năng suất thực tế thay vì chỉ dựa vào tốc độ công bố.
Chuẩn bị hệ thống khí nén
Đảm bảo nguồn khí duy trì được áp suất 0,4MPa. Xác nhận lại mức tiêu thụ khí, kích thước đầu nối và yêu cầu về chất lượng khí để lựa chọn hệ thống cấp khí phù hợp.
Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ
Vệ sinh các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Kiểm tra đường dẫn, đầu chiết, hệ thống khí nén và các chi tiết định lượng định kỳ nhằm phát hiện sớm hiện tượng rò rỉ hoặc sai lệch trong quá trình vận hành.
Kết luận
Máy chiết rót có phạm vi định lượng 0,2–2 lít/lần, dung sai công bố 1%, tốc độ 12 lít/phút với sản phẩm dung tích 1 lít và áp suất khí nén 0,4MPa. Thiết bị có thể là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần giải pháp chiết rót chất lỏng theo định lượng.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác nhận model, số đầu chiết, vật liệu chế tạo, năng suất thực tế và đơn vị tiêu thụ khí nén. Việc kiểm tra các thông số này sẽ giúp đánh giá chính xác hơn khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.