Máy Chiết Rót 1 Vòi Khí Nén Dạng Lỏng 100-1000ML
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết rót 100–1000ml sử dụng hệ thống khí nén để định lượng chất lỏng vào chai, lọ và bao bì phù hợp. Thiết bị có áp suất làm việc 0,4–0,6 MPa, tốc độ chiết 5–25 sản phẩm/phút, sai số công bố ±1% và dung lượng bình chứa 30–50 lít, đáp ứng nhu cầu chiết rót tại các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ và vừa.
Nội dung chính
Tổng quan về máy chiết rót
Máy chiết rót 100–1000ml là thiết bị hỗ trợ định lượng chất lỏng vào chai, lọ hoặc các loại bao bì phù hợp. Máy sử dụng hệ thống khí nén để vận hành cơ cấu chiết, giúp giảm thao tác thủ công và hỗ trợ duy trì lượng nguyên liệu đồng đều giữa các sản phẩm.
Với phạm vi định lượng được thể hiện trong tên sản phẩm, thiết bị hướng đến nhu cầu chiết các dung tích từ 100ml đến 1000ml. Đây là khoảng dung tích thường gặp trong nhiều quy trình đóng gói chất lỏng. Tuy nhiên, cần xác nhận phạm vi định lượng chính xác với nhà cung cấp vì thông số kỹ thuật hiện có chưa ghi riêng mục dung tích chiết.
Máy có áp suất làm việc từ 0,4–0,6 MPa, tốc độ chiết rót 5–25 sản phẩm/phút và độ sai số công bố ±1%. Dung lượng được cung cấp ở mức 30–50 lít, trọng lượng 25–60kg. Do một số thông số được thể hiện theo khoảng, doanh nghiệp nên kiểm tra model cụ thể trước khi lựa chọn để bảo đảm thiết bị phù hợp với sản lượng và mặt bằng lắp đặt.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Phạm vi chiết rót phù hợp nhiều loại bao bì
Máy được giới thiệu với dải dung tích 100–1000ml, cho phép cân nhắc sử dụng với nhiều kích cỡ chai lọ khác nhau. Khi thay đổi dung tích chiết, người vận hành cần hiệu chỉnh máy và kiểm tra lượng chất lỏng đầu ra trước khi sản xuất hàng loạt.
Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào độ nhớt của nguyên liệu, hình dạng bao bì và đặc điểm cơ cấu chiết. Vì vậy, nên cung cấp mẫu nguyên liệu và bao bì để thử nghiệm trước khi quyết định đầu tư.
Vận hành bằng hệ thống khí nén
Thiết bị sử dụng khí nén với áp suất yêu cầu từ 0,4–0,6 MPa. Hệ thống khí nén hỗ trợ cơ cấu chiết hoạt động theo chu kỳ, giúp quá trình định lượng diễn ra thuận tiện hơn trong hoạt động đóng gói.
Thông số tiêu thụ khí được cung cấp là từ 0,008 m³/giây trở lên. Đây là đơn vị cần xác nhận lại với nhà cung cấp, bởi lưu lượng khí ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn máy nén khí và thiết kế đường cấp khí. Không nên chọn máy nén chỉ dựa trên thông số này khi chưa làm rõ điều kiện đo và đơn vị chính xác.
Tốc độ chiết rót 5–25 sản phẩm/phút
Năng suất được công bố từ 5–25 sản phẩm/phút, phù hợp để tham khảo khi xây dựng kế hoạch sản xuất. Sản lượng thực tế có thể thay đổi theo dung tích chiết, độ ổn định của nguồn khí, thời gian thay chai và thao tác của người vận hành.
Nếu cần sử dụng máy trong dây chuyền đóng gói liên tục, doanh nghiệp nên xác định sản lượng mục tiêu theo giờ và thử nghiệm ở dung tích thường dùng nhất. Việc này giúp đánh giá thiết bị có đáp ứng tiến độ sản xuất hay không.
Dung lượng bình chứa 30–50 lít
Thông số dung lượng 30–50 lít có thể liên quan đến bình chứa nguyên liệu hoặc cấu hình của thiết bị. Do chưa có thông tin chi tiết xác định ý nghĩa của thông số này, người mua nên yêu cầu làm rõ dung tích thực tế của bình chứa, đặc điểm cấp liệu và khả năng bổ sung nguyên liệu trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật máy chiết rót
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy chiết rót 100–1000ml |
| Áp suất làm việc | 0,4–0,6 MPa |
| Tốc độ chiết rót | 5–25 sản phẩm/phút |
| Độ sai số | ±1% |
| Dung lượng | 30–50 lít |
| Tiêu thụ khí | ≥ 0,008 m³/giây |
| Trọng lượng | 25–60kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Lưu ý: Thông số dung lượng, trọng lượng và tiêu thụ khí đang được thể hiện theo khoảng hoặc đơn vị cần xác nhận. Doanh nghiệp nên đối chiếu theo model thực tế trước khi đặt mua.
Ứng dụng của máy trong sản xuất
Sản xuất thực phẩm và đồ uống
Máy có thể được cân nhắc để chiết các loại chất lỏng thực phẩm có đặc tính phù hợp với cơ cấu máy. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra yêu cầu vệ sinh, khả năng làm sạch đường dẫn nguyên liệu và tính tương thích của các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
Ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Trong lĩnh vực mỹ phẩm, thiết bị có thể hỗ trợ định lượng một số dung dịch chăm sóc cá nhân vào chai hoặc lọ. Với nguyên liệu có độ nhớt cao, dễ tạo bọt hoặc chứa thành phần đặc biệt, cần thử nghiệm để xác định khả năng chiết ổn định và độ chính xác.
Ngành hóa chất và sản phẩm công nghiệp
Máy có thể được xem xét cho một số dung dịch công nghiệp phù hợp. Do đặc tính hóa học của nguyên liệu khác nhau, doanh nghiệp cần xác nhận vật liệu tiếp xúc, gioăng làm kín và đường dẫn có tương thích với sản phẩm trước khi vận hành.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
Trước khi mua máy, doanh nghiệp nên xác định dung tích chiết thường dùng, loại chất lỏng, kích thước bao bì và sản lượng mong muốn. Đây là những yếu tố quan trọng để đánh giá mức độ phù hợp của thiết bị.
Khi lắp đặt, cần chuẩn bị nguồn khí nén đạt áp suất yêu cầu và kiểm tra các đầu nối để hạn chế rò rỉ. Nên chạy thử với nguyên liệu thực tế, kiểm tra lượng chiết qua nhiều chu kỳ và hiệu chỉnh khi cần thiết. Đối với các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao, cần xác minh cách đo sai số ±1% và điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất.
Sau mỗi ca làm việc, nên vệ sinh các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu theo hướng dẫn phù hợp. Việc kiểm tra định kỳ hệ thống khí nén, van và đường dẫn cũng giúp duy trì khả năng vận hành ổn định.
Đặc biệt, cần xác nhận lại phạm vi định lượng 100–1000ml, dung lượng bình chứa 30–50 lít và mức tiêu thụ khí trước khi đặt hàng. Trọng lượng 25–60kg cũng nên được đối chiếu với model cụ thể để thuận tiện cho việc bố trí và di chuyển máy.
Kết luận
Máy chiết rót 100–1000ml dùng khí nén là thiết bị có thể hỗ trợ các cơ sở sản xuất trong quá trình định lượng và đóng gói chất lỏng. Với tốc độ công bố 5–25 sản phẩm/phút, áp suất làm việc 0,4–0,6 MPa và sai số ±1%, máy phù hợp để cân nhắc khi xây dựng quy trình chiết rót quy mô nhỏ và vừa.
Để lựa chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp nên xác nhận đầy đủ thông số theo model, đặc biệt là dung tích bình chứa và mức tiêu thụ khí. Việc thử nghiệm với nguyên liệu thực tế trước khi vận hành chính thức sẽ giúp đánh giá độ chính xác và năng suất phù hợp với nhu cầu sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.