Máy Chiết Rót Trọng Lực Tự Động
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết rót định lượng có cấu hình 6, 8, 10 hoặc 12 vòi, hỗ trợ dung tích chiết 100–5000 ml. Thiết bị có năng suất tham khảo 1.000–3.000 chai/giờ, phù hợp với nhiều quy mô sản xuất tùy dung tích chiết và cấu hình vận hành.
Nội dung chính
Máy chiết rót nhiều vòi
Thiết bị được thiết kế để chiết rót sản phẩm vào chai hoặc bao bì theo dung tích cài đặt. Với các tùy chọn 6, 8, 10 và 12 vòi, máy có thể được lựa chọn theo nhu cầu sản xuất và đặc tính của sản phẩm.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | 6 vòi | 8 vòi | 10 vòi | 12 vòi |
|---|---|---|---|---|---|
| Số vòi chiết | Vòi | 6 | 8 | 10 | 12 |
| Dung tích chiết | ml | 100–5000 | 100–5000 | 100–5000 | 100–5000 |
| Năng suất | Chai/giờ | 1.000–3.000* | 1.000–3.000* | 1.000–3.000* | 1.000–3.000* |
| Sai số định lượng | % | 100–1000 ml: ≤ ±2%; 1000–5000 ml: ≤ ±1% | Như bên trái* | Như bên trái* | Như bên trái* |
| Điện áp | V | AC 220V / 380V ±10% | AC 220V / 380V ±10% | AC 220V / 380V ±10% | AC 220V / 380V ±10% |
| Công suất tiêu thụ | kW | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| Áp suất khí nén | MPa | 0,6–0,8 | 0,6–0,8 | 0,6–0,8 | 0,6–0,8 |
| Lượng khí tiêu thụ | m³/phút | 0,8 | 1,0 | 1,2 | 1,2 |
*Năng suất 1.000–3.000 chai/giờ phụ thuộc dung tích chiết. Các thông số được áp dụng chung theo bảng dữ liệu cung cấp; nên xác nhận lại sai số và năng suất của từng cấu hình với nhà cung cấp.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Tùy chọn từ 6 đến 12 vòi chiết
Máy có bốn cấu hình vòi, cho phép doanh nghiệp cân nhắc theo sản lượng mục tiêu và không gian lắp đặt. Số vòi lớn hơn không đồng nghĩa với năng suất thực tế luôn cao hơn trong mọi điều kiện, vì tốc độ còn phụ thuộc dung tích và đặc tính sản phẩm.
Dải dung tích chiết rộng
Thiết bị hỗ trợ dung tích từ 100 ml đến 5000 ml theo thông số công bố. Đây là cơ sở để xem xét sử dụng cho nhiều loại chai và quy cách đóng gói khác nhau, sau khi xác nhận khả năng tương thích với sản phẩm.
Sai số định lượng theo dung tích
Theo thông số được cung cấp, sai số định lượng ở mức ≤ ±2% đối với dung tích 100–1000 ml và ≤ ±1% đối với dung tích 1000–5000 ml. Doanh nghiệp nên chạy thử với sản phẩm thực tế để đánh giá độ ổn định trước khi đưa vào sản xuất chính thức.
Ứng dụng trong sản xuất
Thiết bị có thể được cân nhắc cho dây chuyền đóng gói chất lỏng hoặc sản phẩm phù hợp với cơ cấu chiết. Khi lựa chọn, cần xác định độ nhớt, đặc tính tạo bọt, dung tích bao bì và yêu cầu vệ sinh để lựa chọn cấu hình thích hợp.
Lưu ý khi lựa chọn
- Xác định dung tích chiết chủ yếu và sản lượng cần đạt mỗi giờ.
- Kiểm tra nguồn điện AC 220V hoặc 380V phù hợp với cấu hình đặt hàng.
- Chuẩn bị khí nén trong dải 0,6–0,8 MPa.
- Xác nhận vật liệu tiếp xúc sản phẩm và quy trình vệ sinh nếu dùng trong ngành thực phẩm, đồ uống hoặc mỹ phẩm.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.