Máy Chiết Rót Nước Sốt và Bột Nhão RCGF
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết rót nước tinh khiết RCGF có nhiều model từ RCGF8-8-3 đến RCGF60-60-15, năng suất công bố từ 2.500 đến 30.000 chai/giờ với chai 500ml. Dây chuyền hỗ trợ chai PET tròn hoặc vuông, nắp nhựa vặn và sử dụng nước vô trùng trong công đoạn rửa.
Nội dung chính
Máy Chiết Rót Nước Tinh Khiết RCGF Cho Dây Chuyền Đóng Chai
Dòng RCGF gồm nhiều cấu hình thiết bị phục vụ quy trình rửa chai, chiết rót và đóng nắp nước tinh khiết. Các model được thiết kế theo quy mô năng suất khác nhau, từ dây chuyền công suất nhỏ đến hệ thống sản xuất công nghiệp.
Theo thông số được cung cấp, thiết bị phù hợp với chai PET tròn hoặc vuông, đường kính chai 50–115mm và nắp nhựa vặn. Năng suất tham khảo được tính theo chai 500ml. Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần đối chiếu model, công suất, kích thước lắp đặt và sản lượng thực tế để phù hợp với kế hoạch sản xuất.

Thông số kỹ thuật máy chiết rót nước tinh khiết RCGF
Bảng thông số các model công suất nhỏ và trung bình
| Thông số | RCGF8-8-3 | RCGF16-12-6 | RCGF18-18-6 | RCGF24-24-8 |
|---|---|---|---|---|
| Năng suất với chai 500ml | 2.500–3.000 chai/giờ | 3.500–4.000 chai/giờ | 4.500–6.000 chai/giờ | 8.000–12.000 chai/giờ* |
| Loại chai | PET tròn hoặc vuông | PET tròn hoặc vuông | PET tròn hoặc vuông | PET tròn hoặc vuông |
| Đường kính chai | 50–115mm | 50–115mm | 50–115mm | 50–115mm |
| Áp suất khí nén | 0,3–0,7MPa | 0,3–0,7MPa | 0,3–0,7MPa | 0,3–0,7MPa |
| Loại nắp | Nắp nhựa vặn | Nắp nhựa vặn | Nắp nhựa vặn | Nắp nhựa vặn |
| Môi chất rửa | Nước vô trùng | Nước vô trùng | Nước vô trùng | Nước vô trùng |
| Tổng công suất | 3,91kW | 4,61kW | 4,61kW | 5,41kW |
| Trọng lượng | 2.000kg | 2.500kg | 3.500kg | 4.500kg |
| Kích thước (D × R × C) | 1800 × 1600 × 2200mm | 2100 × 1600 × 2200mm | 2450 × 1800 × 2200mm | 2750 × 2180 × 2200mm |
Bảng thông số các model công suất lớn
| Thông số | RCGF32-32-10 | RCGF40-40-12 | RCGF50-50-12 | RCGF60-60-15 |
|---|---|---|---|---|
| Năng suất với chai 500ml | 12.000–14.000 chai/giờ | 15.000–18.000 chai/giờ | 21.000–24.000 chai/giờ | 26.000–30.000 chai/giờ |
| Loại chai | PET tròn hoặc vuông | PET tròn hoặc vuông | PET tròn hoặc vuông | PET tròn hoặc vuông |
| Đường kính chai | 50–115mm | 50–115mm | 50–115mm | 50–115mm |
| Áp suất khí nén | 0,3–0,7MPa | 0,3–0,7MPa | 0,3–0,7MPa | 0,3–0,7MPa |
| Loại nắp | Nắp nhựa vặn | Nắp nhựa vặn | Nắp nhựa vặn | Nắp nhựa vặn |
| Môi chất rửa | Nước vô trùng | Nước vô trùng | Nước vô trùng | Nước vô trùng |
| Tổng công suất | 6,41kW | 9,63kW | 12,5kW | 15kW |
| Trọng lượng | 6.000kg | 8.000kg | 10.500kg | 13.000kg |
| Kích thước (D × R × C) | 3500 × 2200 × 2250mm | 4000 × 3000 × 2250mm | 5500 × 4500 × 2250mm | 7000 × 6500 × 2250mm |
Lưu ý: Năng suất của model RCGF24-24-8 trong dữ liệu gốc ghi “8000-1200BPH”, có khả năng bị thiếu chữ số. Bảng trên thể hiện mức 8.000–12.000 chai/giờ theo giả định cần được nhà cung cấp xác nhận trước khi sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của dây chuyền RCGF
Tích hợp các công đoạn đóng chai
Dòng máy được định hướng cho quy trình rửa chai, chiết rót và đóng nắp trong cùng hệ thống. Cách bố trí này giúp đồng bộ các công đoạn, giảm thao tác chuyển chai thủ công và hỗ trợ tổ chức dây chuyền đóng gói liên tục.
Nhiều mức năng suất để lựa chọn
Các model trải dài từ 2.500–3.000 chai/giờ đến 26.000–30.000 chai/giờ với chai 500ml. Doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình theo sản lượng mục tiêu, kế hoạch mở rộng và khả năng cung ứng nguyên liệu, bao bì.
Hỗ trợ chai PET tròn hoặc vuông
Thiết bị được công bố tương thích với chai PET tròn hoặc vuông có đường kính 50–115mm. Tuy nhiên, đường kính không phải thông số duy nhất quyết định khả năng tương thích. Cần xác nhận thêm chiều cao chai, kiểu cổ chai, kích thước nắp và bộ phận dẫn hướng theo mẫu bao bì thực tế.
Yêu cầu công suất và mặt bằng phù hợp
Tổng công suất được công bố từ 3,91kW đến 15kW. Kích thước và trọng lượng tăng theo từng model, vì vậy cần tính toán diện tích lắp đặt, tải trọng nền, đường vận chuyển và hệ thống điện trước khi triển khai.
Ứng dụng và lưu ý khi lựa chọn
Dòng RCGF có thể được cân nhắc cho dây chuyền đóng chai nước tinh khiết sử dụng chai PET và nắp nhựa vặn. Để xác định cấu hình phù hợp, doanh nghiệp nên:
- Xác định sản lượng mục tiêu theo giờ và dung tích chai sử dụng.
- Kiểm tra khả năng tương thích với hình dáng chai, cổ chai và nắp.
- Xác nhận yêu cầu về khí nén, nguồn điện và hệ thống cấp nước rửa.
- Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận năng suất thực tế theo loại chai.
- Kiểm tra kích thước dây chuyền, không gian vận hành và khu vực bảo trì.
Lưu ý rằng việc sử dụng nước vô trùng trong công đoạn rửa không tự động đảm bảo toàn bộ dây chuyền đáp ứng các yêu cầu vệ sinh của sản xuất nước uống. Doanh nghiệp cần xác nhận cấu hình vệ sinh, quy trình xử lý và tiêu chuẩn phù hợp với sản phẩm dự kiến.
Kết luận
Dòng RCGF cung cấp nhiều lựa chọn dây chuyền đóng chai nước tinh khiết, từ quy mô vừa đến sản lượng công nghiệp. Khả năng lựa chọn nhiều model giúp doanh nghiệp cân đối năng suất, công suất tiêu thụ và diện tích lắp đặt. Trước khi đầu tư, nên xác nhận các thông số còn chưa rõ, đặc biệt là năng suất RCGF24-24-8 và khả năng tương thích với mẫu chai thực tế.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm