Máy Chiết Rót Mỹ Phẩm Dạng Đứng Có Cánh Khuấy
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết rót sử dụng điện áp 220V/50Hz, hỗ trợ các dải dung tích 1–10ml, 10–150ml và 30–200ml. Thiết bị có năng suất 20–40 sản phẩm/phút, sai số cho phép ±1%, vận hành bằng khí nén và được bảo hành 12 tháng.
Nội dung chính
Tổng quan về máy chiết rót
Máy chiết rót là thiết bị hỗ trợ định lượng chất lỏng vào chai, lọ hoặc bao bì theo dung tích cài đặt. Thiết bị giúp giảm thao tác thủ công, cải thiện tốc độ đóng gói và hỗ trợ duy trì sự đồng đều giữa các sản phẩm trong quá trình sản xuất.
Mẫu máy này có các dải dung tích chiết được cung cấp gồm 1–10ml, 10–150ml và 30–200ml. Với năng suất công bố 20–40 sản phẩm/phút và sai số cho phép ±1%, máy có thể được cân nhắc cho các cơ sở cần chiết rót chất lỏng vào bao bì dung tích nhỏ.
Thiết bị sử dụng nguồn điện 220V/50Hz và hệ thống khí nén để vận hành. Áp suất khí tiêu chuẩn là 0,6MPa, trong khi áp suất làm việc nằm trong khoảng 0,1–0,5MPa. Doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng đáp ứng của máy nén khí và hệ thống cấp khí trước khi lắp đặt.
Do chưa có thông tin cụ thể về model, cơ chế định lượng và loại chất lỏng tương thích, người mua nên xác nhận thêm các thông số này với nhà cung cấp để lựa chọn thiết bị phù hợp.

Thông số kỹ thuật máy chiết rót
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Áp suất khí tiêu chuẩn | 0,6MPa |
| Áp suất làm việc | 0,1–0,5MPa |
| Dung tích chiết rót | 1–10ml; 10–150ml; 30–200ml |
| Năng suất | 20–40 sản phẩm/phút |
| Sai số cho phép | ±1% |
| Tiêu hao khí | 0,035 m²/phút theo thông tin cung cấp |
| Kích thước | 900 x 570 x 1400mm |
| Trọng lượng | 118kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Lưu ý về thông số: Đơn vị tiêu hao khí “0,035 m²/phút” có thể chưa chính xác về mặt kỹ thuật. Doanh nghiệp nên xác nhận lại đơn vị với nhà cung cấp, chẳng hạn lưu lượng khí có thể được biểu thị bằng m³/phút. Ba dải dung tích cũng cần được xác nhận là các cấu hình lựa chọn riêng hay phạm vi điều chỉnh của cùng một máy.
Đặc điểm nổi bật của máy chiết rót
Hỗ trợ nhiều dải dung tích chiết
Máy có các dải dung tích được cung cấp gồm 1–10ml, 10–150ml và 30–200ml. Đây là những mức dung tích phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc khi đóng gói chất lỏng trong chai, lọ hoặc bao bì nhỏ.
Tùy cấu hình thực tế, máy có thể cần thay đổi bộ phận định lượng hoặc điều chỉnh thông số khi chuyển sang dung tích khác nhau. Vì vậy, cần xác nhận rõ khả năng chuyển đổi giữa các dải chiết, thời gian điều chỉnh và mức sai số tại từng mức dung tích.
Năng suất 20–40 sản phẩm/phút
Năng suất công bố 20–40 sản phẩm/phút giúp doanh nghiệp ước tính khả năng xử lý sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định. Mức năng suất thực tế có thể thay đổi theo dung tích chiết, độ nhớt của chất lỏng, loại bao bì và thao tác cấp chai.
Để đánh giá chính xác, doanh nghiệp nên yêu cầu chạy thử bằng nguyên liệu và bao bì dự kiến sử dụng. Nếu cần tích hợp máy vào dây chuyền, cần tính thêm thời gian cấp liệu, đưa bao bì vào vị trí và chuyển sản phẩm sang công đoạn tiếp theo.
Sai số cho phép ±1%
Sai số ±1% là thông số quan trọng khi doanh nghiệp cần kiểm soát lượng chất lỏng trong mỗi bao bì. Tuy nhiên, độ chính xác thực tế còn phụ thuộc vào cơ chế định lượng, đặc tính nguyên liệu và điều kiện vận hành.
Doanh nghiệp nên thống nhất phương pháp đo sai số và số lượng mẫu kiểm tra khi nghiệm thu. Trong quá trình sử dụng, việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm hiện tượng chiết thiếu hoặc chiết thừa.
Vận hành bằng hệ thống khí nén
Máy có áp suất khí tiêu chuẩn 0,6MPa và áp suất làm việc 0,1–0,5MPa theo thông số được cung cấp. Hệ thống khí nén có vai trò hỗ trợ vận hành các bộ phận của máy, tùy thuộc vào cấu tạo thực tế.
Khi lắp đặt, cần kiểm tra áp suất đầu ra, độ ổn định của nguồn khí và khả năng đáp ứng lưu lượng. Không nên vận hành vượt quá giới hạn áp suất làm việc được nhà sản xuất xác nhận.
Kết cấu chắc chắn, kích thước tương đối gọn
Máy có kích thước 900 x 570 x 1400mm và trọng lượng 118kg. Doanh nghiệp có thể dựa vào các thông số này để lên phương án bố trí mặt bằng sản xuất.
Vị trí đặt máy cần bằng phẳng, chắc chắn và thuận tiện cho thao tác vận hành, vệ sinh cũng như bảo trì. Đồng thời, cần chừa đủ không gian cho hệ thống khí nén và các phụ kiện đi kèm.
Ứng dụng của máy chiết rót
Tùy theo cấu hình và khả năng tương thích vật liệu, máy có thể được cân nhắc cho một số công đoạn chiết rót:
- Ngành mỹ phẩm: Chiết rót các loại dung dịch chăm sóc cá nhân có dung tích nhỏ, nếu máy đáp ứng yêu cầu vệ sinh.
- Ngành dược phẩm: Có thể xem xét cho một số dung dịch phù hợp sau khi xác nhận các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn sản xuất liên quan.
- Ngành thực phẩm: Hỗ trợ chiết rót các loại dung dịch thực phẩm có đặc tính tương thích với thiết bị.
- Ngành hóa chất: Phù hợp với một số dung dịch công nghiệp sau khi xác nhận vật liệu tiếp xúc và điều kiện an toàn.
Các ứng dụng trên chỉ mang tính tham khảo. Không nên sử dụng máy cho chất lỏng ăn mòn, dễ cháy hoặc sản phẩm có yêu cầu vô trùng nếu chưa xác nhận thiết bị đáp ứng đầy đủ điều kiện cần thiết.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng máy chiết rót
Xác định dung tích cần chiết: Làm rõ dải dung tích sử dụng thường xuyên và khả năng chuyển đổi giữa các mức chiết. Điều này giúp tránh lựa chọn sai cấu hình.
Kiểm tra hệ thống khí nén: Xác nhận áp suất làm việc, lưu lượng khí tiêu thụ và yêu cầu đối với máy nén khí. Đặc biệt, cần làm rõ đơn vị tiêu hao khí trước khi thiết kế hệ thống cấp khí.
Đánh giá độ chính xác: Chạy thử máy với chất lỏng thực tế để kiểm tra sai số ở nhiều mức dung tích khác nhau. Không nên chỉ dựa vào thông số công bố khi quyết định nghiệm thu.
Kiểm tra vật liệu tiếp xúc: Nếu dùng trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dược phẩm, cần xác nhận vật liệu của vòi chiết, đường ống, gioăng và các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
Vệ sinh và bảo trì định kỳ: Làm sạch hệ thống dẫn chất lỏng theo hướng dẫn. Kiểm tra vòi chiết, van, đường ống và các kết nối khí nén để duy trì khả năng vận hành ổn định.
Xác nhận chế độ bảo hành: Máy có thời gian bảo hành 12 tháng theo thông tin được cung cấp. Doanh nghiệp nên làm rõ phạm vi bảo hành, điều kiện áp dụng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật.
Kết luận
Máy chiết rót với các dải dung tích 1–10ml, 10–150ml và 30–200ml là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp có nhu cầu đóng gói chất lỏng dung tích nhỏ. Thiết bị có năng suất công bố 20–40 sản phẩm/phút, sai số ±1%, sử dụng điện 220V/50Hz và hệ thống khí nén.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác nhận cấu hình dung tích, đơn vị tiêu hao khí, cơ chế định lượng và loại chất lỏng tương thích. Việc kiểm tra các yếu tố này giúp bảo đảm thiết bị phù hợp với quy trình sản xuất thực tế.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.