Máy Chiết Rót Dung Dịch Lỏng 4 Vòi Bán Tự Động Chính Hãng
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết rót dung dịch lỏng 4 vòi bán tự động có định lượng 100–500ml, sai số ≤ ±1% và năng suất công bố 60–100 sản phẩm/phút. Máy sử dụng điện áp 220V/50Hz, công suất 800W, thân máy bằng thép không gỉ và được bảo hành 12 tháng.
Nội dung chính
Tổng quan về máy chiết rót
Máy chiết rót là thiết bị hỗ trợ định lượng và đưa chất lỏng vào chai, lọ hoặc bao bì trong quá trình sản xuất. Với thiết kế gồm 4 vòi chiết, máy có thể hỗ trợ xử lý nhiều vị trí chiết trong cùng một chu kỳ, góp phần nâng cao hiệu quả đóng gói so với phương pháp thực hiện hoàn toàn thủ công.
Thiết bị có dải định lượng từ 100–500ml, đồng thời cho phép tùy chỉnh với chai lớn theo thông tin sản phẩm. Sai số được công bố ở mức ≤ ±1%. Đây là những thông số quan trọng để doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu đóng gói và mức độ đồng đều giữa các sản phẩm.
Máy sử dụng nguồn điện 220V/50Hz, công suất 800W và áp suất tiêu chuẩn 0,4–0,6MPa. Vật liệu chế tạo bằng thép không gỉ chất lượng cao, phù hợp để cân nhắc trong môi trường sản xuất cần vệ sinh thiết bị thường xuyên.
Do năng suất công bố khá cao đối với máy bán tự động, doanh nghiệp nên xác nhận điều kiện đo năng suất với nhà cung cấp, đặc biệt là dung tích chiết, số lượng vòi hoạt động đồng thời và thời gian thao tác của người vận hành.

Thông số kỹ thuật máy
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy chiết rót dung dịch lỏng cao cấp |
| Số vòi chiết rót | 4 vòi |
| Định lượng chiết rót | 100–500ml, chai lớn tùy chỉnh |
| Sai số | ≤ ±1% |
| Năng suất | 60–100 sản phẩm/phút |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Công suất | 800W |
| Áp suất tiêu chuẩn | 0,4–0,6MPa |
| Vật liệu chế tạo máy | Thép không gỉ chất lượng cao |
| Kích thước | 800 x 400 x 430mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Lưu ý: Nên xác nhận năng suất 60–100 sản phẩm/phút được tính theo tổng số sản phẩm của cả 4 vòi hay theo điều kiện vận hành cụ thể. Ngoài ra, cần làm rõ vật liệu thép không gỉ thuộc mác inox nào và khả năng tương thích với từng loại dung dịch.
Đặc điểm nổi bật của máy
Thiết kế 4 vòi chiết rót
Máy được trang bị 4 vòi chiết, hỗ trợ quá trình đưa dung dịch vào nhiều chai trong cùng một chu kỳ. Thiết kế này có thể giúp tăng hiệu quả xử lý khi doanh nghiệp cần đóng gói số lượng lớn sản phẩm có cùng dung tích.
Bên cạnh số lượng vòi, hiệu quả vận hành còn phụ thuộc vào cách cấp chai, bố trí vị trí chiết và thao tác của nhân viên. Doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng điều chỉnh khoảng cách giữa các vòi để phù hợp với kích thước chai thực tế.
Dải định lượng từ 100–500ml
Dải định lượng 100–500ml phù hợp để cân nhắc cho các sản phẩm đóng gói dung tích nhỏ và trung bình. Theo thông số được cung cấp, máy cũng có thể tùy chỉnh cho chai lớn.
Nếu cần sử dụng nhiều dung tích khác nhau, doanh nghiệp nên xác nhận cách điều chỉnh lượng chiết, thời gian chuyển đổi giữa các mức dung tích và khả năng duy trì sai số ở từng mức. Việc kiểm tra bằng chai và nguyên liệu thực tế giúp đánh giá thiết bị chính xác hơn.
Sai số chiết rót ≤ ±1%
Sai số được công bố ở mức ≤ ±1%, hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá khả năng kiểm soát định lượng. Độ chính xác thực tế có thể thay đổi theo độ nhớt của dung dịch, đặc tính tạo bọt, áp suất cấp liệu và điều kiện vận hành.
Để kiểm soát chất lượng, nên lấy mẫu kiểm tra định kỳ trong quá trình sản xuất. Với những sản phẩm yêu cầu định lượng nghiêm ngặt, cần thống nhất phương pháp đo và điều kiện nghiệm thu trước khi đưa máy vào sử dụng.
Vật liệu thép không gỉ
Thân máy được mô tả làm từ thép không gỉ chất lượng cao. Loại vật liệu này thuận tiện cho việc vệ sinh và bảo dưỡng khi thiết bị được sử dụng trong môi trường sản xuất thường xuyên tiếp xúc với chất lỏng.
Tuy nhiên, thông số hiện chưa nêu rõ mác inox và vật liệu của các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dung dịch. Doanh nghiệp nên yêu cầu xác nhận cụ thể, nhất là khi sử dụng máy cho thực phẩm, mỹ phẩm hoặc hóa chất.
Thiết kế nhỏ gọn
Máy có kích thước 800 x 400 x 430mm, giúp tiết kiệm diện tích bố trí. Doanh nghiệp có thể cân nhắc đặt máy trên bàn thao tác hoặc trong khu vực đóng gói nếu mặt bằng và kết cấu lắp đặt đáp ứng yêu cầu.
Cần bố trí không gian phù hợp cho chai chứa, đường cấp dung dịch, nguồn khí nén và thao tác vệ sinh. Đồng thời, nên kiểm tra trọng lượng thực tế của máy để lựa chọn vị trí đặt chắc chắn.
Ứng dụng của máy chiết rót dung dịch lỏng
Tùy theo cấu hình và khả năng tương thích vật liệu, máy có thể được cân nhắc cho các công đoạn chiết rót trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành thực phẩm: Chiết rót một số loại nước sốt, dầu hoặc dung dịch thực phẩm phù hợp với thiết kế máy.
- Ngành đồ uống: Hỗ trợ đóng chai các loại đồ uống không yêu cầu hệ thống chiết rót chuyên dụng.
- Ngành mỹ phẩm: Có thể dùng cho một số dung dịch chăm sóc cá nhân, tùy thuộc vào độ nhớt và yêu cầu vệ sinh.
- Ngành hóa chất: Phục vụ chiết rót các dung dịch tương thích với vật liệu chế tạo và hệ thống cấp liệu.
Không nên mặc định máy phù hợp với mọi loại chất lỏng. Với dung dịch có độ nhớt cao, dễ tạo bọt, ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh đặc biệt, cần xác nhận khả năng vận hành trước khi sử dụng.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng máy chiết rót
Kiểm tra nguồn khí nén: Máy có áp suất tiêu chuẩn 0,4–0,6MPa. Doanh nghiệp cần xác nhận yêu cầu về lưu lượng khí và khả năng tương thích với hệ thống khí nén đang sử dụng.
Xác nhận năng suất: Làm rõ mức 60–100 sản phẩm/phút áp dụng cho loại chai nào, dung tích bao nhiêu và trong điều kiện nào. Đây là cơ sở để tính toán sản lượng thực tế.
Kiểm tra vật liệu tiếp xúc: Xác nhận mác inox và vật liệu của vòi chiết, đường ống, gioăng cùng các bộ phận tiếp xúc với dung dịch.
Thử nghiệm độ chính xác: Chạy thử với nguyên liệu thực tế, kiểm tra lượng chiết tại nhiều vòi và đối chiếu sai số trước khi nghiệm thu.
Vệ sinh định kỳ: Làm sạch vòi chiết và các bộ phận dẫn dung dịch theo hướng dẫn kỹ thuật. Việc vệ sinh đúng cách giúp hạn chế cặn bám và nguy cơ nhiễm chéo giữa các mẻ sản phẩm.
Kiểm tra chính sách bảo hành: Máy được cung cấp với thời gian bảo hành 12 tháng theo thông tin sản phẩm. Nên xác nhận phạm vi bảo hành, dịch vụ hỗ trợ và khả năng thay thế linh kiện trước khi mua.
Kết luận
Máy là phương án đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần thiết bị hỗ trợ đóng gói chất lỏng với dải định lượng 100–500ml. Máy có 4 vòi chiết, sai số công bố ≤ ±1%, công suất 800W và thiết kế nhỏ gọn.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác nhận năng suất thực tế, khả năng tương thích với nguyên liệu, yêu cầu khí nén và vật liệu tiếp xúc. Những thông tin này giúp lựa chọn thiết bị phù hợp hơn với quy trình sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.