VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy Chiết Rót 4 Trong 1

Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy chiết rót các model G20/16/20-8, G24/18/24-10 và G32/24/32-12 có năng suất từ 6.000 đến 15.000 bình/giờ tùy model. Thiết bị hỗ trợ bình đường kính 50–100mm, chiều cao 150–320mm, công suất điện 4–6kW, phù hợp với nhu cầu chiết rót quy mô công nghiệp.

Tổng quan về máy chiết rót

Máy chiết rót là thiết bị được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất cần chiết nguyên liệu vào bình với năng suất cao. Ba model G20/16/20-8, G24/18/24-10 và G32/24/32-12 cung cấp các mức công suất khác nhau, giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị dựa trên sản lượng mục tiêu và điều kiện mặt bằng.

Theo thông số được cung cấp, model G20/16/20-8 có năng suất 6.000–8.000 bình/giờ, model G24/18/24-10 đạt 8.000–10.000 bình/giờ, trong khi model G32/24/32-12 đạt 12.000–15.000 bình/giờ. Công suất điện tương ứng là 4kW, 4kW và 6kW.

Cả ba model đều hỗ trợ bình có đường kính 50–100mm và chiều cao 150–320mm. Kích thước tổng thể khác nhau theo từng cấu hình, từ 4.000 × 1.800 × 2.600mm đến 5.000 × 2.100 × 2.600mm.

Với nhiều mức năng suất, dòng máy này phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc khi xây dựng hoặc mở rộng dây chuyền chiết rót. Tuy nhiên, thông tin hiện có chưa nêu rõ loại nguyên liệu, cơ cấu chiết và dung tích chiết cụ thể. Doanh nghiệp cần xác nhận các yếu tố này với nhà cung cấp trước khi lựa chọn.

máy chiết rót
máy chiết rót

Thông số kỹ thuật máy chiết rót

Thông số
G20/16/20-8
G24/18/24-10
G32/24/32-12
Model
G20/16/20-8
G24/18/24-10
G32/24/32-12
Năng suất
6.000–8.000 bình/giờ
8.000–10.000 bình/giờ
12.000–15.000 bình/giờ
Đường kính bình
50–100mm
50–100mm
50–100mm
Chiều cao bình
150–320mm
150–320mm
150–320mm
Công suất điện
4kW
4kW
6kW
Kích thước máy (D × R × C)
4000 × 1800 × 2600mm
4400 × 1900 × 2600mm
5000 × 2100 × 2600mm

Lưu ý: Các thông số trên được tổng hợp theo dữ liệu cung cấp. Loại nguyên liệu tương thích, dung tích chiết, nguồn điện, sai số định lượng và cơ cấu vận hành cần được xác nhận theo cấu hình thực tế.

Đặc điểm nổi bật của dòng máy chiết rót

Nhiều mức năng suất để lựa chọn

Dòng máy có ba mức năng suất công bố, đáp ứng các quy mô sản xuất khác nhau.

  • G20/16/20-8: Năng suất 6.000–8.000 bình/giờ, công suất điện 4kW.
  • G24/18/24-10: Năng suất 8.000–10.000 bình/giờ, công suất điện 4kW.
  • G32/24/32-12: Năng suất 12.000–15.000 bình/giờ, công suất điện 6kW.

Model G20/16/20-8 có thể được cân nhắc khi nhu cầu sản lượng nằm trong khoảng thấp hơn của dòng máy. Model G24/18/24-10 phù hợp để xem xét khi doanh nghiệp cần nâng mức năng suất. Với nhu cầu sản xuất lớn hơn, G32/24/32-12 có mức năng suất công bố cao nhất trong ba model.

Năng suất thực tế còn phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu, dung tích mỗi bình, thời gian cấp bình và cách bố trí dây chuyền. Doanh nghiệp nên kiểm tra sản lượng thực tế với loại bình và nguyên liệu dự kiến sử dụng.

Hỗ trợ bình đường kính 50–100mm

Cả ba model đều có thông số đường kính bình từ 50–100mm và chiều cao từ 150–320mm. Phạm vi này là căn cứ ban đầu để xác định khả năng tương thích với bao bì.

Trước khi đặt hàng, cần cung cấp mẫu bình hoặc bản vẽ kích thước cho nhà cung cấp kiểm tra. Đặc biệt, nên xác nhận khả năng xử lý bình có hình dạng đặc biệt, độ ổn định khi di chuyển và yêu cầu căn chỉnh tại vị trí chiết.

Công suất điện theo từng model

Hai model G20/16/20-8 và G24/18/24-10 có công suất điện 4kW, trong khi G32/24/32-12 có công suất 6kW. Đây là thông số cần xem xét khi chuẩn bị nguồn điện và tính toán chi phí vận hành.

Doanh nghiệp cần yêu cầu xác nhận điện áp, số pha, tần số và các yêu cầu bảo vệ điện trước khi lắp đặt. Không nên chỉ dựa vào công suất để tự xác định toàn bộ cấu hình cấp điện cho máy.

Kích thước phù hợp với quy mô dây chuyền

Kích thước máy tăng theo các model:

  • G20/16/20-8: 4.000 × 1.800 × 2.600mm.
  • G24/18/24-10: 4.400 × 1.900 × 2.600mm.
  • G32/24/32-12: 5.000 × 2.100 × 2.600mm.

Model có năng suất cao hơn cần diện tích lắp đặt lớn hơn theo thông số công bố. Khi bố trí mặt bằng, doanh nghiệp nên tính thêm khoảng trống để vận hành, vệ sinh, bảo trì và kết nối với thiết bị trước hoặc sau công đoạn chiết rót.

Ứng dụng của máy chiết rót công nghiệp

Dòng máy có thể được cân nhắc cho các dây chuyền cần xử lý bình với năng suất cao. Tuy nhiên, do thông tin hiện tại chưa nêu rõ loại nguyên liệu và cơ cấu chiết, phạm vi ứng dụng cụ thể cần được nhà cung cấp xác nhận.

Một số nhóm ứng dụng có thể xem xét gồm:

  • Dây chuyền đóng bình: Phục vụ công đoạn chiết rót vào bình có kích thước phù hợp.
  • Nhà máy sản xuất đồ uống: Có thể cân nhắc nếu cấu hình máy đáp ứng yêu cầu của sản phẩm.
  • Cơ sở sản xuất chất lỏng: Phù hợp để đánh giá khi cần nâng cao năng suất chiết rót.
  • Dây chuyền công nghiệp: Có thể tích hợp với các công đoạn khác sau khi xác nhận phương án kết nối.

Không nên mặc định máy phù hợp với mọi loại chất lỏng. Các yếu tố như độ nhớt, khả năng tạo bọt, nhiệt độ nguyên liệu, yêu cầu vệ sinh và vật liệu tiếp xúc cần được kiểm tra trước khi lựa chọn.

Cách lựa chọn model phù hợp

Chọn theo sản lượng mục tiêu

Doanh nghiệp nên căn cứ vào sản lượng thực tế và kế hoạch mở rộng trong tương lai. Nếu nhu cầu nằm trong khoảng 6.000–8.000 bình/giờ, có thể xem xét model G20/16/20-8. Với nhu cầu 8.000–10.000 bình/giờ, G24/18/24-10 là lựa chọn cần đánh giá. Khi cần năng suất 12.000–15.000 bình/giờ theo thông số công bố, có thể cân nhắc G32/24/32-12.

Đây là các mức năng suất tham khảo, không phải cam kết sản lượng trong mọi điều kiện. Nên yêu cầu nhà cung cấp làm rõ điều kiện đo năng suất và kết quả chạy thử với bình thực tế.

Kiểm tra kích thước bao bì

Trước khi đặt hàng, cần đối chiếu đường kính và chiều cao bình với giới hạn kỹ thuật của máy. Nếu doanh nghiệp sử dụng nhiều loại bình, nên xác nhận thời gian chuyển đổi và các bộ phận cần thay thế khi đổi kích thước bao bì.

Chuẩn bị mặt bằng và nguồn điện

Cần lựa chọn vị trí lắp đặt đáp ứng kích thước của model, đồng thời chừa không gian cho thao tác và bảo trì. Nguồn điện cần được thiết kế theo yêu cầu kỹ thuật đầy đủ của nhà sản xuất, bao gồm điện áp và số pha, không chỉ dựa trên thông số công suất.

Có nên lựa chọn máy chiết rót dòng G?

Dòng máy chiết rót G20/16/20-8, G24/18/24-10 và G32/24/32-12 cung cấp ba lựa chọn năng suất từ 6.000 đến 15.000 bình/giờ. Các model có cùng phạm vi kích thước bình nhưng khác nhau về năng suất, công suất điện và kích thước tổng thể.

Để chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp cần xác định sản lượng mục tiêu, loại nguyên liệu, kích thước bình và điều kiện mặt bằng. Đồng thời, nên xác nhận cơ cấu chiết, dung tích chiết, yêu cầu điện và khả năng tích hợp dây chuyền trước khi đầu tư.

Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.

Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.

Đánh giá Máy Chiết Rót 4 Trong 1

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy Chiết Rót 4 Trong 1
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp