Máy Chiết Bột Tự Động Chính Hãng Cao Cấp
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết bột định lượng hỗ trợ khối lượng chiết từ 10–5000 g, tốc độ 30–50 chai/phút tùy nguyên liệu và dung tích. Thiết bị có phễu chứa 50 lít, công suất 2,3 kW, phù hợp với nhu cầu chiết rót trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Nội dung chính
Tổng quan về máy chiết bột chính hãng
Máy là thiết bị hỗ trợ đưa nguyên liệu vào chai, lọ hoặc bao bì theo khối lượng cài đặt. Với phạm vi chiết từ 10–5000 g và tốc độ tham khảo 30–50 chai/phút, máy có thể đáp ứng nhiều nhu cầu đóng gói khác nhau. Thiết bị được trang bị phễu chứa dung tích 50 lít, giúp cung cấp nguyên liệu cho quá trình chiết rót trong quá trình vận hành.
Sản phẩm phù hợp để doanh nghiệp tham khảo khi xây dựng hoặc nâng cấp dây chuyền đóng gói. Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu, khối lượng mỗi lần chiết, kích thước bao bì và yêu cầu kỹ thuật của từng quy trình.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Đường kính bao bì | Φ30–160 mm |
| Chiều cao bao bì | 50–260 mm |
| Khối lượng chiết | 10–5000 g, có thể tùy chỉnh |
| Độ chính xác chiết | ≤500 g: ≤ ±1%; trên 500 g: ≤ ±0,5% |
| Tốc độ chiết | 30–50 chai/phút, tùy nguyên liệu và khối lượng chiết |
| Điện áp | 110V/220V/380V |
| Khí nén | 6 kg/cm²; lưu lượng 0,05 m³/phút |
| Công suất | 2,3 kW |
| Trọng lượng máy | 350 kg |
| Kích thước máy | 2000 × 1070 × 2120 mm |
| Dung tích phễu | 50 lít/phễu |
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Phạm vi chiết linh hoạt
Thiết bị hỗ trợ khối lượng chiết từ 10–5000 g, đáp ứng nhiều quy cách đóng gói từ nhỏ đến lớn. Ngoài phạm vi tiêu chuẩn, khối lượng chiết còn có thể được tùy chỉnh theo thông số cung cấp. Doanh nghiệp nên xác định trước khối lượng đóng gói phổ biến để lựa chọn cấu hình phù hợp, đồng thời kiểm tra khả năng vận hành ở mức chiết tối thiểu và tối đa.
Độ chính xác theo khối lượng chiết
Theo dữ liệu kỹ thuật, sai số được công bố ở mức không quá ±1% đối với lượng chiết đến 500 g và không quá ±0,5% đối với lượng chiết trên 500 g. Đây là thông số tham khảo khi đánh giá khả năng định lượng. Độ chính xác thực tế có thể chịu ảnh hưởng từ độ nhớt, nhiệt độ, khả năng tạo bọt và tính đồng nhất của nguyên liệu.
Đối với sản phẩm yêu cầu định lượng nghiêm ngặt, doanh nghiệp nên chạy thử nhiều lần với nguyên liệu thực tế để kiểm tra độ ổn định trước khi đưa máy vào sản xuất hàng loạt.
Tốc độ vận hành 30–50 chai/phút
Tốc độ chiết tham khảo đạt 30–50 chai/phút. Tuy nhiên, đây không phải mức năng suất cố định cho mọi loại nguyên liệu. Sản phẩm có độ nhớt cao hoặc yêu cầu định lượng lớn có thể làm giảm tốc độ vận hành. Khi tính toán sản lượng, nên căn cứ vào khối lượng chiết thực tế, thời gian thay bao bì và các thao tác phụ trợ trên dây chuyền.
Phễu chứa dung tích 50 lít
Phễu chứa 50 lít giúp lưu trữ nguyên liệu trước khi đưa vào công đoạn chiết rót. Dung tích này có thể hỗ trợ giảm số lần bổ sung nguyên liệu, tùy theo mức tiêu thụ trong quá trình sản xuất. Với nguyên liệu đặc, dễ lắng hoặc có thành phần không đồng nhất, cần hỏi nhà cung cấp về cơ chế cấp liệu và khả năng vệ sinh phễu.
Ứng dụng trong sản xuất
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các dây chuyền đóng gói nguyên liệu dạng lỏng, sệt hoặc các sản phẩm có đặc tính phù hợp với cơ cấu chiết của máy. Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp cần xác nhận rõ loại nguyên liệu, độ nhớt, nhiệt độ chiết và yêu cầu tiếp xúc vật liệu.
Máy cũng có thể được tích hợp vào dây chuyền đóng gói hiện có nếu kích thước bao bì, tốc độ vận hành và phương pháp cấp chai tương thích. Việc khảo sát mặt bằng và quy trình sản xuất trước khi lắp đặt sẽ giúp hạn chế phát sinh trong quá trình kết nối thiết bị.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
- Bao bì: Kiểm tra đường kính 30–160 mm và chiều cao 50–260 mm có phù hợp với chai hoặc lọ sử dụng hay không.
- Nguồn điện: Xác nhận điện áp phù hợp trong các tùy chọn 110V, 220V hoặc 380V trước khi đặt hàng.
- Khí nén: Chuẩn bị hệ thống khí nén đáp ứng thông số áp suất và lưu lượng yêu cầu.
- Nguyên liệu: Thử nghiệm với sản phẩm thực tế để đánh giá tốc độ, độ chính xác và khả năng cấp liệu.
- Vệ sinh: Xác nhận vật liệu tiếp xúc sản phẩm và phương pháp vệ sinh nếu sử dụng trong ngành thực phẩm, đồ uống hoặc mỹ phẩm.
- Năng suất: Trao đổi với nhà cung cấp về sản lượng thực tế theo từng mức khối lượng chiết.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.