Máy Chiết Bột Trục Vít Kiểu Cân Tự Động RF-GEF-50E
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết bột RF-GEF-50E hỗ trợ định lượng nguyên liệu dạng bột từ 10 g đến 5000 g, sử dụng cơ cấu vít xoắn tùy chọn. Máy có tốc độ chiết 20–35 lon/phút tùy quy cách, độ chính xác ±1% hoặc ±0,5% theo khối lượng, kết cấu inox 304 và xuất xứ Trung Quốc.
Nội dung chính
Tổng quan về máy chiết bột
Trong ngành sản xuất và đóng gói, định lượng nguyên liệu dạng bột đòi hỏi thiết bị có khả năng kiểm soát khối lượng, duy trì năng suất và phù hợp với từng loại bao bì. Nếu thực hiện hoàn toàn thủ công, doanh nghiệp có thể mất nhiều thời gian cho mỗi công đoạn, đồng thời khó duy trì độ đồng đều giữa các sản phẩm.
Máy chiết bột model RF-GEF-50E được thiết kế để phục vụ nhu cầu định lượng nguyên liệu vào lon theo phạm vi khối lượng lựa chọn. Thiết bị sử dụng cơ cấu vít xoắn tùy chọn, hỗ trợ định lượng từ 10 g đến 5000 g. Máy có thể đáp ứng các quy cách lon với đường kính từ 30–160 mm và chiều cao từ 50–260 mm.
Sản phẩm sử dụng vật liệu inox 304, nguồn điện ba pha 380–415 V và hệ thống khí nén áp suất 0,6–0,8 MPa. Với tốc độ chiết công bố từ 20–35 lon/phút tùy quy cách, thiết bị phù hợp để doanh nghiệp xem xét khi cần nâng cao hiệu quả đóng gói nguyên liệu dạng bột.

Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | RF-GEF-50E |
| Quy cách lon khả dụng | Đường kính Ø30–160 mm x chiều cao 50–260 mm |
| Phạm vi trọng lượng | 10–5000 g, tùy chọn vít xoắn |
| Độ chính xác | Khối lượng ≤500 g: ≤±1%; trên 500 g: ≤±0,5% |
| Tốc độ chiết | 20 lon/phút với quy cách #502; 35 lon/phút với quy cách #300–#401 |
| Nguồn điện | 3 pha AC 380–415 V, 50–60 Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 3,4 kW |
| Áp suất khí nén | 0,6–0,8 MPa |
| Lưu lượng khí nén | 0,2 m³/phút |
| Yêu cầu máy nén khí | Từ 7,5 kW, bình chứa 200 lít |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 |
| Trọng lượng máy | 450 kg |
| Kích thước máy | Dài 2650 x rộng 1040 x cao 2300 mm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Lưu ý: Các ký hiệu quy cách lon #502, #300 và #401 được giữ theo thông tin cung cấp. Nên xác nhận cách quy đổi sang kích thước lon thực tế với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Phạm vi định lượng từ 10 g đến 5000 g
Máy có phạm vi chiết từ 10 g đến 5000 g, đáp ứng nhiều nhu cầu đóng gói theo khối lượng. Tùy chọn vít xoắn cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với định lượng mong muốn và đặc tính nguyên liệu.
Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần xác định khối lượng đóng gói thường xuyên, loại bột và kích thước bao bì. Các loại bột có độ mịn, độ ẩm hoặc khả năng chảy khác nhau có thể ảnh hưởng đến độ ổn định khi cấp liệu. Vì vậy, nên thử nghiệm với nguyên liệu thực tế để đánh giá khả năng vận hành trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Kiểm soát độ chính xác khi chiết
Theo thông số được cung cấp, máy có độ chính xác ≤±1% với khối lượng đến 500 g và ≤±0,5% với khối lượng trên 500 g. Đây là thông số quan trọng đối với doanh nghiệp cần kiểm soát định lượng và hạn chế chênh lệch giữa các lon thành phẩm.
Độ chính xác thực tế có thể thay đổi tùy theo đặc tính nguyên liệu, khối lượng cài đặt và điều kiện vận hành. Doanh nghiệp nên kiểm tra mẫu sau khi chiết, hiệu chỉnh theo hướng dẫn của nhà sản xuất và xây dựng quy trình kiểm tra định lượng định kỳ.
Tốc độ chiết phù hợp với từng quy cách lon
Tốc độ chiết được công bố là 20 lon/phút với quy cách #502 và 35 lon/phút với quy cách #300–#401. Sự khác biệt về tốc độ cho thấy năng suất cần được đánh giá theo loại bao bì và cấu hình vận hành cụ thể.
Khi tính toán sản lượng, không nên chỉ dựa vào tốc độ tối đa. Thời gian cấp lon, thay bao bì, bổ sung nguyên liệu và vệ sinh thiết bị cũng ảnh hưởng đến năng suất tổng thể. Việc chạy thử theo đúng quy cách sản xuất sẽ giúp doanh nghiệp dự trù sản lượng thực tế sát hơn.
Hỗ trợ nhiều kích thước lon
Thiết bị phù hợp với quy cách lon có đường kính từ 30–160 mm và chiều cao từ 50–260 mm theo thông số cung cấp. Phạm vi này giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi xây dựng quy cách bao bì cho sản phẩm.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra kích thước lon, độ ổn định của bao bì và khả năng tương thích với cơ cấu cấp liệu. Nếu sản xuất nhiều quy cách khác nhau, nên hỏi rõ về thời gian chuyển đổi và những bộ phận cần thay đổi khi điều chỉnh kích thước lon.
Kết cấu inox 304
Máy được chế tạo bằng inox 304, vật liệu thường được sử dụng trong thiết bị chế biến và đóng gói nhờ khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện thông thường, đồng thời thuận tiện cho việc vệ sinh.
Với nguyên liệu dạng bột dùng trong thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm các yêu cầu về vệ sinh, khả năng làm sạch và vật liệu tại những vị trí tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu. Không nên mặc định thiết bị đáp ứng mọi tiêu chuẩn chuyên ngành nếu chưa có tài liệu xác nhận.
Ứng dụng trong sản xuất và đóng gói
Thiết bị có thể được cân nhắc trong các dây chuyền đóng gói nguyên liệu dạng bột vào lon hoặc bao bì tương thích. Tùy thuộc vào cấu hình vít xoắn và đặc tính nguyên liệu, một số nhóm ứng dụng có thể bao gồm:
- Thực phẩm dạng bột: các loại bột nguyên liệu, bột pha chế hoặc hỗn hợp khô phù hợp.
- Nguyên liệu đồ uống: một số loại bột dùng để pha chế, tùy yêu cầu định lượng.
- Mỹ phẩm dạng bột: nguyên liệu cần được định lượng vào bao bì theo quy cách.
- Nguyên liệu công nghiệp: các loại bột có đặc tính phù hợp với cơ cấu cấp liệu của máy.
Trước khi lựa chọn, cần cung cấp cho nhà cung cấp thông tin về độ mịn, độ ẩm, khả năng chảy và khối lượng cần chiết. Những yếu tố này giúp xác định loại vít xoắn và cấu hình vận hành phù hợp.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
Máy sử dụng nguồn điện ba pha AC 380–415 V, tần số 50–60 Hz và công suất tiêu thụ 3,4 kW. Do đó, khu vực lắp đặt cần có nguồn điện tương thích và hệ thống bảo vệ phù hợp. Việc đấu nối nên được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn.
Hệ thống khí nén yêu cầu áp suất 0,6–0,8 MPa, lưu lượng 0,2 m³/phút và máy nén khí từ 7,5 kW với bình chứa 200 lít theo thông tin được cung cấp. Doanh nghiệp cần kiểm tra công suất cấp khí thực tế để bảo đảm hệ thống đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục.
Với trọng lượng 450 kg và kích thước 2650 x 1040 x 2300 mm, cần chuẩn bị mặt sàn chịu lực, vị trí lắp đặt và khoảng trống phù hợp cho thao tác bảo dưỡng. Trong quá trình sử dụng, nên vệ sinh các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu, kiểm tra cơ cấu vít xoắn và tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.