Máy Chiết Bột Trục Vít Công Nghiệp Bán Tự Động
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy chiết bột TP-GEF50C có phễu chứa 50 lít bằng inox SUS304 kết hợp mica trong suốt dày 5mm. Máy sử dụng cơ chế vít chiết kết hợp cân phản hồi trọng lượng, phạm vi định lượng 5–5000g tùy vít chiết, tốc độ 8–20 sản phẩm/phút và công suất 1,5kW.
Nội dung chính
Tổng quan về máy chiết bột
Máy chiết bột TP-GEF50C là thiết bị định lượng nguyên liệu dạng bột, sử dụng cơ chế vít chiết kết hợp cân phản hồi trọng lượng. Thiết bị hỗ trợ đưa nguyên liệu vào bao bì theo khối lượng cài đặt, giúp doanh nghiệp kiểm soát lượng bột trong từng sản phẩm và tổ chức quy trình đóng gói thuận tiện hơn.
Máy có phạm vi định lượng từ 5g đến 5000g, tùy thuộc vào loại vít chiết được lựa chọn. Nhờ khoảng định lượng rộng, TP-GEF50C có thể được cân nhắc cho nhiều nhu cầu đóng gói khác nhau. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả phù hợp, doanh nghiệp cần xác định trước khối lượng đóng gói phổ biến và đặc tính của nguyên liệu.
Thiết bị được trang bị phễu chứa dung tích 50 lít, sử dụng inox SUS304 kết hợp mica trong suốt dày 5mm theo thông số cung cấp. Cấu hình này hỗ trợ chứa nguyên liệu trong quá trình vận hành và giúp quan sát phần nguyên liệu bên trong phễu.
Máy sử dụng nguồn điện ba pha AC 380V, tần số 50–60Hz, công suất tiêu thụ 1,5kW. Với trọng lượng 150kg và kích thước 800 × 790 × 1900mm, thiết bị cần được bố trí trên mặt bằng phù hợp, thuận tiện cho cấp liệu, vận hành, vệ sinh và bảo trì.

Thông số kỹ thuật máy chiết bột TP-GEF50C
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | TP-GEF50C |
| Dung tích phễu chứa | 50 lít |
| Vật liệu phễu | Inox SUS304, mica trong suốt dày 5mm |
| Kiểu định lượng | Vít chiết kết hợp cân phản hồi trọng lượng |
| Phạm vi định lượng | 5–5000g, tùy chọn vít chiết |
| Độ chính xác dưới hoặc bằng 100g | ±2% theo thông số cung cấp |
| Độ chính xác từ 100–500g | ±1% theo thông số cung cấp |
| Tốc độ chiết bột | 8–20 sản phẩm/phút, tùy thao tác công nhân |
| Nguồn điện | 3 pha AC 380V, 50–60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 1,5kW |
| Vật liệu chế tạo máy | Inox 304 |
| Trọng lượng máy | 150kg |
| Kích thước máy (D × R × C) | 800 × 790 × 1900mm |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Lưu ý: Dữ liệu độ chính xác chưa nêu rõ mức sai số áp dụng cho khoảng trên 500g đến 5000g. Doanh nghiệp nên xác nhận thông số này với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Đặc điểm nổi bật của máy chiết bột TP-GEF50C
Cơ chế vít chiết kết hợp cân phản hồi trọng lượng
TP-GEF50C sử dụng vít chiết để cấp nguyên liệu và hệ thống cân phản hồi trọng lượng để hỗ trợ kiểm soát lượng bột được đưa vào bao bì. Cơ chế này giúp quá trình định lượng dựa trên khối lượng thực tế thay vì chỉ dựa vào thời gian cấp liệu.
Độ ổn định của kết quả phụ thuộc vào loại bột, đặc tính chảy, độ mịn, độ ẩm và cách nguyên liệu được cấp vào vít chiết. Với bột dễ vón cục hoặc có khối lượng riêng thay đổi, doanh nghiệp nên chạy thử để kiểm tra khả năng định lượng trước khi vận hành hàng loạt.
Phạm vi định lượng từ 5g đến 5000g
Máy có phạm vi định lượng công bố từ 5g đến 5000g, tùy loại vít chiết. Đây là điểm cần quan tâm khi doanh nghiệp đóng gói nhiều mức khối lượng khác nhau.
Việc lựa chọn vít chiết phù hợp rất quan trọng, bởi cấu hình dùng cho lượng bột nhỏ có thể khác với cấu hình phục vụ khối lượng lớn. Trước khi mua, nên cung cấp các mức định lượng thường dùng để nhà cung cấp xác nhận phạm vi hoạt động và đề xuất vít chiết tương ứng.
Phễu chứa 50 lít bằng inox SUS304 và mica trong suốt
Phễu chứa có dung tích 50 lít, sử dụng inox SUS304 và mica trong suốt dày 5mm theo thông tin kỹ thuật. Dung tích phễu hỗ trợ dự trữ nguyên liệu trong quá trình vận hành, giảm nhu cầu bổ sung liên tục tùy vào lượng chiết mỗi lần.
Phần mica trong suốt giúp người vận hành quan sát lượng nguyên liệu trong phễu. Khi sử dụng, cần tuân thủ quy trình vệ sinh phù hợp và kiểm tra vật liệu tiếp xúc với sản phẩm, đặc biệt nếu bột có yêu cầu vệ sinh hoặc bảo quản riêng.
Kết cấu inox 304
Theo thông số, phần thân máy sử dụng inox 304. Vật liệu này thường được sử dụng trong thiết bị chế biến và đóng gói nhờ khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường.
Tuy nhiên, không nên mặc định toàn bộ linh kiện bên trong đều làm bằng inox 304 nếu chưa có xác nhận chi tiết. Doanh nghiệp cần kiểm tra vật liệu của các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu, nhất là khi đóng gói thực phẩm, mỹ phẩm hoặc các loại bột có yêu cầu kỹ thuật riêng.
Tốc độ chiết 8–20 sản phẩm/phút
Máy có tốc độ chiết công bố từ 8–20 sản phẩm/phút, phụ thuộc vào thao tác của công nhân và điều kiện vận hành. Mức năng suất này giúp doanh nghiệp ước tính sản lượng dự kiến khi xây dựng quy trình đóng gói.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo khối lượng mỗi lần chiết, đặc tính nguyên liệu, cách đặt bao bì và thời gian kiểm tra khối lượng. Vì vậy, nên đánh giá năng suất bằng đúng loại bột và quy cách đóng gói sẽ sử dụng trong sản xuất.
Ứng dụng của máy chiết bột TP-GEF50C
Máy chiết bột TP-GEF50C có thể được cân nhắc cho các cơ sở cần định lượng nguyên liệu dạng bột. Tùy vào đặc tính nguyên liệu và cấu hình vít chiết, thiết bị có thể được xem xét trong một số lĩnh vực như:
- Thực phẩm dạng bột: Hỗ trợ định lượng các loại nguyên liệu bột phù hợp với yêu cầu vệ sinh của thiết bị.
- Bột gia vị: Phục vụ công đoạn định lượng trước khi đóng gói.
- Bột nguyên liệu sản xuất: Hỗ trợ chia định lượng theo khối lượng yêu cầu.
- Cơ sở gia công đóng gói: Giúp tổ chức công đoạn chiết bột theo quy trình sản xuất.
Đây là các nhóm ứng dụng tham khảo, không phải xác nhận máy phù hợp với mọi loại bột. Với nguyên liệu dễ phát sinh bụi, hút ẩm, vón cục hoặc yêu cầu vệ sinh đặc biệt, doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng tương thích và phương án vệ sinh với nhà cung cấp.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành máy chiết bột
Xác định khối lượng đóng gói
Trước khi lựa chọn vít chiết, doanh nghiệp nên xác định khối lượng đóng gói nhỏ nhất, lớn nhất và các mức sử dụng thường xuyên. Thông tin này giúp nhà cung cấp đề xuất cấu hình phù hợp với phạm vi định lượng cần thiết.
Kiểm tra độ chính xác theo từng mức cân
Thông số công bố nêu độ chính xác ±2% với mức định lượng không quá 100g và ±1% trong khoảng 100–500g. Với các mức lớn hơn 500g, cần xác nhận lại sai số áp dụng.
Nên kiểm tra nhiều mẫu liên tiếp bằng nguyên liệu thực tế để đánh giá độ ổn định. Đây cũng là cơ sở để thống nhất tiêu chí nghiệm thu trước khi đưa máy vào sản xuất.
Chuẩn bị nguồn điện và mặt bằng
Máy sử dụng nguồn điện ba pha 380V, công suất 1,5kW. Doanh nghiệp cần kiểm tra hệ thống điện phù hợp trước khi lắp đặt.
Với kích thước 800 × 790 × 1900mm và trọng lượng 150kg, cần bố trí máy trên nền vững chắc, có đủ không gian cho việc bổ sung nguyên liệu, thay bao bì, vệ sinh và bảo trì.
Vệ sinh và bảo quản nguyên liệu
Bột có thể phát sinh bụi hoặc bám lại tại phễu và vít chiết. Vì vậy, cần thực hiện vệ sinh theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đặc biệt khi thay đổi loại nguyên liệu. Việc bảo quản bột ở điều kiện phù hợp cũng giúp hạn chế hiện tượng hút ẩm, vón cục và ảnh hưởng đến quá trình định lượng.
Có nên lựa chọn máy chiết bột TP-GEF50C?
TP-GEF50C là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần máy định lượng bột sử dụng vít chiết và cân phản hồi trọng lượng. Thiết bị có phễu 50 lít, phạm vi định lượng 5–5000g tùy cấu hình, tốc độ công bố 8–20 sản phẩm/phút và kết cấu inox 304 theo thông số cung cấp.
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định loại bột, khối lượng đóng gói và yêu cầu sai số. Đồng thời, cần xác nhận cấu hình vít chiết, độ chính xác ở các mức trên 500g và vật liệu của các bộ phận tiếp xúc với nguyên liệu để đảm bảo thiết bị phù hợp với quy trình sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.