Máy cắt kim loại thủy lực CNC E21s 10*3200
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt kim loại QC11Y/K sử dụng hệ thống truyền động thủy lực, chuyên dùng để gia công các loại vật liệu dạng tấm. Máy có nhiều model với độ dày cắt từ 6–25mm, chiều dài cắt tối đa 8000mm và hỗ trợ hệ thống điều khiển CNC Estun E21S tùy chọn.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy cắt kim loại
Máy cắt kim loại QC11Y/K là thiết bị chuyên dụng trong ngành cơ khí, được thiết kế để cắt vật liệu dạng tấm theo kích thước yêu cầu. Máy sử dụng hệ thống truyền động thủy lực, kết hợp bộ điều khiển số nhằm hỗ trợ quá trình gia công ổn định và nâng cao độ chính xác.
Dòng máy có nhiều cấu hình khác nhau, đáp ứng nhu cầu cắt vật liệu với độ dày từ 6mm đến 25mm và chiều dài cắt từ 2500mm đến 8000mm. Nhờ khả năng lựa chọn model linh hoạt, thiết bị phù hợp với các xưởng gia công kim loại, nhà máy sản xuất kết cấu thép và cơ sở chế tạo công nghiệp.
Máy có thể trang bị hệ thống điều khiển Estun E21S, E200PS hoặc Delem tùy cấu hình. Các hệ thống này hỗ trợ điều khiển thước đo phía sau, thiết lập thông số và lưu trữ chương trình gia công.

Thông số kỹ thuật máy QC11Y/K
| Model | Độ dày cắt (mm) | Chiều dài cắt (mm) | Góc cắt | Lực cắt (kN/cm) | Số hành trình (lần/phút) | Phạm vi điều chỉnh thước sau (mm) | Công suất động cơ (kW) | Trọng lượng (kg) | Kích thước (D×R×C, mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QC11Y/K 6×2500 | 6 | 2500 | 0.5–1.5 | 80 | 10–35 | 600 | 7.5 | 5000 | 3000×2075×1920 |
| QC11Y/K 6×3200 | 6 | 3200 | 0.5–1.5 | 80 | 8–30 | 600 | 7.5 | 6100 | 3130×2075×1970 |
| QC11Y/K 6×4000 | 6 | 4000 | 0.5–1.5 | 80 | 5–20 | 600 | 7.5 | 7200 | 4530×2075×2000 |
| QC11Y/K 6×5000 | 6 | 5000 | 0.5–1.5 | 80 | 4–15 | 600 | 11 | 10500 | 6430×2075×2520 |
| QC11Y/K 6×6000 | 6 | 6000 | 0.5–1.5 | 80 | 3–10 | 800 | 15 | 10700 | 7530×2075×2210 |
| QC11Y/K 6×8000 | 6 | 8000 | 0.5–1.5 | 80 | 2–6 | 800 | 22 | 32000 | 9530×2075×2600 |
| QC11Y/K 8×2500 | 8 | 2500 | 0.5–1.5 | 80 | 8–30 | 600 | 7.5 | 5500 | 3040×2075×1920 |
| QC11Y/K 8×3200 | 8 | 3200 | 0.5–1.5 | 80 | 6–25 | 600 | 7.5 | 6500 | 3740×2075×1920 |
| QC11Y/K 12×2500 | 12 | 2500 | 0.5–2 | 80 | 5–20 | 600 | 15 | 8500 | 3110×2575×2210 |
| QC11Y/K 12×3200 | 12 | 3200 | 0.5–2 | 80 | 4–16 | 600 | 15 | 9800 | 3810×2575×2500 |
| QC11Y/K 12×4000 | 12 | 4000 | 0.5–2 | 80 | 3–12 | 600 | 18.5 | 11500 | 4610×2575×2500 |
| QC11Y/K 16×2500 | 16 | 2500 | 0.5–2.6 | 80 | 6–20 | 600 | 18.5 | 10500 | 3130×2655×2200 |
| QC11Y/K 16×4000 | 16 | 4000 | 0.5–5.5 | 80 | 4–12 | 600 | 18.5 | 15000 | 4430×2655×2570 |
| QC11Y/K 20×2500 | 20 | 2500 | 0.5–2.6 | 80 | 6–15 | 800 | 30 | 13500 | 3100×2600×2300 |
| QC11Y/K 20×4000 | 20 | 4000 | 0.5–5.5 | 80 | 4–12 | 800 | 60 | 19000 | 4600×2055×2720 |
| QC11Y/K 25×3200 | 25 | 3200 | 0.5–3.5 | 80 | 4–10 | 800 | 37 | 20000 | 3610×2000×3300 |
Lưu ý: Bảng thông số được tổng hợp theo dữ liệu cung cấp. Các giá trị góc cắt và lực cắt cần được xác nhận lại về đơn vị và cách thể hiện trước khi đặt hàng.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Hệ thống truyền động thủy lực
Máy sử dụng cơ cấu truyền động thủy lực, hỗ trợ quá trình cắt vật liệu dạng tấm trong môi trường sản xuất công nghiệp. Dải model đa dạng giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị theo độ dày và kích thước vật liệu thường xuyên gia công.
Hệ thống điều khiển số tùy chọn
Thiết bị có thể được trang bị hệ thống điều khiển Estun E21S hoặc E200PS. Đây là bộ điều khiển chuyên dụng, hỗ trợ thiết lập thông số và quản lý quá trình vận hành.
Các chức năng chính gồm:
- Điều khiển thước đo phía sau và động cơ.
- Định vị thông minh, hỗ trợ định vị một chiều và hai chiều.
- Hai đầu ra kỹ thuật số có thể lập trình.
- Đếm số lượng phôi sau khi gia công.
- Lưu trữ tối đa 40 chương trình, mỗi chương trình có 25 bước.
- Sao lưu và khôi phục thông số bằng một phím.
- Tìm kiếm điểm tham chiếu tự động.
- Hỗ trợ dạy định vị nhanh và bảo vệ dữ liệu khi mất điện.
Hỗ trợ thiết lập thông số cắt
Hệ thống điều khiển hỗ trợ người vận hành thiết lập góc cắt, khoảng cách, hành trình và áp lực cắt theo cấu hình máy. Nhờ đó, việc điều chỉnh thiết bị khi thay đổi yêu cầu gia công trở nên thuận tiện hơn.
Tùy chọn bộ điều khiển Delem
Ngoài Estun, máy có thể sử dụng hệ thống điều khiển Delem tùy cấu hình. Hệ thống được giới thiệu với bảng điều khiển màn hình LCD độ sáng cao, hỗ trợ điều khiển chuyển động thước đo phía sau, thiết lập góc cắt, khe hở lưỡi dao và quản lý hành trình cắt.
Ứng dụng trong sản xuất cơ khí
Thiết bị được sử dụng trong nhiều công đoạn gia công kim loại dạng tấm:
- Cắt thép tấm phục vụ chế tạo kết cấu thép.
- Gia công vỏ máy, tủ điện và khung kim loại.
- Cắt phôi cho dây chuyền sản xuất thiết bị công nghiệp.
- Gia công tấm kim loại trong ngành xây dựng.
- Sản xuất các chi tiết kim loại theo kích thước đặt hàng.
Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần xác định độ dày vật liệu và chiều dài cắt thường xuyên sử dụng. Đây là hai yếu tố quan trọng giúp lựa chọn model có công suất và khả năng gia công phù hợp.
Ngoài ra, cần xem xét phạm vi điều chỉnh thước đo phía sau, số hành trình mỗi phút, công suất động cơ và kích thước lắp đặt. Với những xưởng có nhiều quy cách sản phẩm, hệ thống CNC có khả năng lưu chương trình sẽ hỗ trợ quá trình thiết lập thông số thuận tiện hơn.
Đối với vật liệu khác nhau như thép carbon, thép không gỉ hoặc nhôm, cần kiểm tra khả năng cắt thực tế theo từng model trước khi vận hành để đảm bảo chất lượng thành phẩm.
Cung cấp máy cắt kim loại tại Vinacomm
Vinacomm cung cấp các dòng máy móc cơ khí phục vụ nhu cầu gia công kim loại và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có thể tham khảo thông số, lựa chọn model và cấu hình điều khiển phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm và video mới nhất tại YouTube Vinacomm.