Máy cắt thủy lực chính hãng Rbqlty 12x6000 E21S
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt thủy lực QC11Y/K chuyên gia công thép tấm với độ dày từ 6–25mm, chiều dài cắt 2.500–8.000mm, tích hợp hệ thống điều khiển CNC hiện đại.
Nội dung chính
Tổng quan về máy cắt thủy lực QC11Y/K
Máy cắt thủy lực QC11Y/K là thiết bị chuyên dụng trong ngành gia công cơ khí, được sử dụng để cắt thép tấm và các vật liệu kim loại theo kích thước yêu cầu. Máy có khả năng xử lý vật liệu với độ dày từ 6–25mm, chiều dài cắt từ 2.500–8.000mm tùy model.
Thiết bị được thiết kế với khung thép hàn nguyên khối chắc chắn, hệ thống truyền động thủy lực và bộ điều khiển CNC. Nhờ đó, máy đáp ứng nhu cầu gia công kim loại tại các nhà xưởng, cơ sở sản xuất kết cấu thép và doanh nghiệp chế tạo công nghiệp.
Dòng QC11Y/K có nhiều model với thông số kỹ thuật đa dạng, giúp doanh nghiệp lựa chọn cấu hình phù hợp với độ dày vật liệu, kích thước phôi và năng suất sản xuất.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Kết cấu thép chắc chắn, độ bền cao
Máy sử dụng khung thép nguyên khối được hàn chắc chắn từ thép kết cấu có độ cứng cao. Quy trình chế tạo hiện đại giúp tăng khả năng chịu lực, hạn chế rung lắc và đảm bảo độ ổn định khi vận hành.
Các bộ phận chính được bố trí hợp lý, hỗ trợ quá trình gia công liên tục trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Hệ thống thủy lực hoạt động ổn định
Thiết bị được trang bị hệ thống xi lanh thủy lực có khả năng tạo lực ép phù hợp với độ dày vật liệu. Xi lanh được gia công chính xác, bề mặt đánh bóng nhằm giảm ma sát và hạn chế nguy cơ rò rỉ dầu.
Piston được chế tạo từ thép rèn, trải qua quá trình tôi cứng, mài và mạ crom để tăng độ bền, khả năng chống mài mòn trong quá trình sử dụng.
Điều chỉnh khe hở lưỡi dao chính xác
Máy tích hợp hệ thống điều chỉnh khe hở lưỡi dao, cho phép người vận hành thiết lập khoảng cách phù hợp với độ dày tấm kim loại.
Việc điều chỉnh chính xác giúp cải thiện chất lượng đường cắt, hạn chế ba via và giảm biến dạng vật liệu.
Hệ thống cữ sau điều khiển CNC
Bộ cữ sau được điều khiển bằng CNC, hỗ trợ thiết lập vị trí và kích thước cắt nhanh chóng. Hệ thống sử dụng trục vít bi và bộ dẫn hướng, giúp quá trình di chuyển ổn định và chính xác.
Cữ sau có khả năng lập trình, tích hợp chức năng thu vào và nâng lên để hỗ trợ gia công các tấm vật liệu có kích thước dài hơn.
Thiết kế bàn làm việc tiện lợi
Bàn máy được bố trí các con lăn hỗ trợ đưa vật liệu vào vị trí gia công dễ dàng hơn. Cánh tay đỡ có thể di chuyển linh hoạt, thuận tiện khi xử lý các tấm kim loại kích thước lớn.
Ngoài ra, thiết kế bàn làm việc giúp hạn chế trầy xước bề mặt vật liệu trong quá trình đưa phôi và cắt.
Hệ thống điều khiển CNC Nanjing Estun E21S
Máy được trang bị hệ thống điều khiển số Nanjing Estun E21S, hỗ trợ người vận hành thiết lập vị trí cữ sau và quản lý các chương trình gia công.
Bộ điều khiển được thiết kế chuyên dụng cho thiết bị cắt, giúp đơn giản hóa thao tác và hỗ trợ nâng cao độ chính xác trong quá trình sản xuất.
Các chức năng chính của hệ thống:
- Điều khiển định vị cữ sau.
- Chức năng định vị thông minh.
- Hỗ trợ định vị một chiều và hai chiều.
- Chức năng định vị giúp loại bỏ khe hở vít hiệu quả.
- Chức năng quay lại và thoát vị trí.
- Tự động tìm kiếm điểm tham chiếu.
- Sao lưu và khôi phục các thông số chính.
- Hỗ trợ hướng dẫn định vị nhanh.
- Bộ nhớ lưu trữ 40 chương trình đa bước, mỗi chương trình tối đa 25 bước.
- Tích hợp chức năng bảo vệ khi mất điện.
Nhờ hệ thống CNC, người dùng có thể thiết lập nhiều chương trình cắt khác nhau, giảm thao tác điều chỉnh thủ công và thuận tiện khi sản xuất hàng loạt.
Linh kiện và cấu hình tùy chọn
Thiết bị có thể lựa chọn một số linh kiện từ các thương hiệu quốc tế nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành và cấu hình của doanh nghiệp.
- Động cơ Siemens (Đức): Tùy chọn động cơ phục vụ hệ thống truyền động.
- Thiết bị điện Schneider (Pháp): Hỗ trợ hệ thống điện và điều khiển.
- Bơm dầu Sunny (Mỹ): Tùy chọn cho hệ thống thủy lực.
- Xi lanh ép vật liệu: Giữ phôi ổn định trong quá trình cắt.
- Xi lanh dầu đánh bóng: Bề mặt được xử lý nhẵn, hỗ trợ hạn chế ma sát và rò rỉ dầu.
Các linh kiện tùy chọn có thể thay đổi theo cấu hình máy và yêu cầu đặt hàng.
Bảng thông số kỹ thuật máy QC11Y/K
Dòng QC11Y/K cung cấp nhiều model với khả năng cắt vật liệu dày từ 6–25mm và chiều dài cắt lên đến 8.000mm. Dưới đây là bảng thông số chi tiết:
| Model | Độ dày cắt (mm) | Chiều dài cắt (mm) | Góc cắt | Lực cắt (KN/cm) | Số hành trình (lần/phút) | Cữ sau (mm) | Công suất (kW) | Trọng lượng (kg) | Kích thước (D×R×C) mm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QC11Y/K 6×2500 | 6 | 2500 | 0.5-1.5 | 80 | 10-35 | 600 | 7.5 | 5000 | 3000×2075×1920 |
| QC11Y/K 6×3200 | 6 | 3200 | 0.5-1.5 | 80 | 8-30 | 600 | 7.5 | 6100 | 3130×2075×1970 |
| QC11Y/K 6×4000 | 6 | 4000 | 0.5-1.5 | 80 | 5-20 | 600 | 7.5 | 7200 | 4530×2075×2000 |
| QC11Y/K 6×5000 | 6 | 5000 | 0.5-1.5 | 80 | 4-15 | 600 | 11 | 10500 | 6430×2075×2520 |
| QC11Y/K 6×6000 | 6 | 6000 | 0.5-1.5 | 80 | 3-10 | 800 | 15 | 10700 | 7530×2075×2210 |
| QC11Y/K 6×8000 | 6 | 8000 | 0.5-1.5 | 80 | 2-6 | 800 | 22 | 32000 | 9530×2075×2600 |
| QC11Y/K 8×2500 | 8 | 2500 | 0.5-1.5 | 80 | 8-30 | 600 | 7.5 | 5500 | 3040×2075×1920 |
| QC11Y/K 8×3200 | 8 | 3200 | 0.5-1.5 | 80 | 6-25 | 600 | 7.5 | 6500 | 3740×2075×1920 |
| QC11Y/K 12×2500 | 12 | 2500 | 0.5-2 | 80 | 5-20 | 600 | 15 | 8500 | 3110×2575×2210 |
| QC11Y/K 12×3200 | 12 | 3200 | 0.5-2 | 80 | 4-16 | 600 | 15 | 9800 | 3810×2575×2500 |
| QC11Y/K 12×4000 | 12 | 4000 | 0.5-2 | 80 | 3-12 | 600 | 18.5 | 11500 | 4610×2575×2500 |
| QC11Y/K 16×2500 | 16 | 2500 | 0.5-2.6 | 80 | 6-20 | 600 | 18.5 | 10500 | 3130×2655×2200 |
| QC11Y/K 16×4000 | 16 | 4000 | 0.5-5.5* | 80 | 4-12 | 600 | 18.5 | 15000 | 4430×2655×2570 |
| QC11Y/K 20×2500 | 20 | 2500 | 0.5-2.6 | 80 | 6-15 | 800 | 30 | 13500 | 3100×2600×2300 |
| QC11Y/K 20×4000 | 20 | 4000 | 0.5-5.5 | 80 | 4-12 | 800 | 60 | 19000 | 4600×2055×2720 |
| QC11Y/K 25×3200 | 25 | 3200 | 0.5-3.5 | 80 | 4-10 | 800 | 37 | 20000 | 3610×2000×3300 |
Lưu ý: Các giá trị góc cắt và một số thông số được giữ theo dữ liệu kỹ thuật ban đầu. Nên xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Với khả năng xử lý nhiều độ dày và kích thước vật liệu, thiết bị được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Gia công kết cấu thép: Cắt phôi thép tấm phục vụ sản xuất khung, dầm và chi tiết kết cấu.
- Chế tạo máy: Gia công vỏ máy, khung máy và các bộ phận kim loại.
- Sản xuất tủ điện: Cắt vật liệu làm vỏ tủ, bảng điện và phụ kiện.
- Công nghiệp đóng tàu: Gia công các tấm thép phục vụ chế tạo kết cấu.
- Sản xuất nội thất kim loại: Cắt phôi phục vụ sản xuất bàn, tủ và các sản phẩm kim loại.
Lưu ý khi lựa chọn thiết bị
Để lựa chọn model phù hợp, doanh nghiệp nên cân nhắc các yếu tố sau:
- Độ dày cắt: Lựa chọn theo độ dày vật liệu thường xuyên gia công.
- Chiều dài cắt: Xác định kích thước phôi để chọn model phù hợp.
- Năng suất: Căn cứ số lần hành trình và sản lượng cần xử lý mỗi ngày.
- Công suất động cơ: Đảm bảo phù hợp với yêu cầu vận hành.
- Không gian lắp đặt: Kiểm tra kích thước máy và mặt bằng nhà xưởng.
- Hệ thống điều khiển: Lựa chọn cấu hình CNC phù hợp với mức độ tự động hóa mong muốn.
Ngoài ra, doanh nghiệp nên quan tâm đến chế độ bảo hành, linh kiện thay thế và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Cung cấp thiết bị cơ khí công nghiệp tại Vinacomm
Vinacomm chuyên cung cấp các dòng máy móc và thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, gia công cơ khí và sản xuất. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn thông số kỹ thuật, lựa chọn model và cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế.
Truy cập danh mục máy móc cơ khí Vinacomm để tham khảo thêm các thiết bị phục vụ sản xuất.
Theo dõi kênh YouTube Vinacomm để cập nhật thông tin sản phẩm.
Liên hệ Vinacomm để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá thiết bị phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.