Máy cắt thủy lực kiểu giáng
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cắt tôn thủy lực QC11Y/K được thiết kế chuyên dùng để gia công kim loại tấm với độ dày từ 6–25 mm, chiều dài cắt từ 2500–8000 mm. Sản phẩm có nhiều model, công suất động cơ đa dạng, phù hợp với nhu cầu sản xuất và gia công cơ khí công nghiệp.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy cắt QC11Y/K
Máy cắt QC11Y/K là thiết bị chuyên dụng trong ngành gia công kim loại, được sử dụng để cắt các tấm tôn, thép và vật liệu kim loại theo kích thước yêu cầu. Dòng máy có nhiều model với khả năng cắt vật liệu dày từ 6 mm đến 25 mm, chiều dài cắt từ 2500 mm đến 8000 mm.
Thiết bị phù hợp với các xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất kết cấu thép và cơ sở chế tạo thiết bị công nghiệp. Tùy theo đặc điểm vật liệu và nhu cầu sản xuất, doanh nghiệp có thể lựa chọn model có thông số phù hợp.

Đặc điểm nổi bật của dòng máy
Khả năng cắt nhiều độ dày vật liệu
Các model QC11Y/K có khả năng xử lý vật liệu với độ dày từ 6–25 mm. Chiều dài cắt được thiết kế đa dạng, từ 2500 mm đến 8000 mm, đáp ứng nhu cầu gia công nhiều kích thước tấm kim loại.
Việc có nhiều lựa chọn model giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình đầu tư thiết bị, phù hợp với quy mô sản xuất và loại phôi thường xuyên sử dụng.
Tốc độ hành trình linh hoạt
Số lần hành trình của máy dao động từ 2–35 lần/phút tùy từng model theo thông số cung cấp. Tốc độ này ảnh hưởng đến khả năng xử lý phôi và tiến độ gia công, đặc biệt tại những cơ sở có nhu cầu cắt vật liệu thường xuyên.
Hệ thống điều chỉnh backgauge
Phạm vi điều chỉnh backgauge được cung cấp gồm hai mức 600 mm và 800 mm tùy model. Bộ phận này hỗ trợ định vị tấm kim loại trước khi cắt, giúp người vận hành kiểm soát kích thước phôi thuận tiện hơn.
Động cơ với nhiều mức công suất
Máy có các tùy chọn công suất động cơ từ 7.5 kW đến 60 kW. Mỗi model được thiết kế với mức công suất tương ứng với cấu hình và khả năng gia công.
Kết cấu kích thước theo từng model
Trọng lượng máy dao động từ 5.000 kg đến 32.000 kg. Kích thước tổng thể thay đổi theo chiều dài cắt và cấu hình thiết bị. Do đó, doanh nghiệp cần tính toán diện tích lắp đặt, nền móng và không gian vận hành trước khi lựa chọn.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Model | Độ dày cắt (mm) | Chiều dài cắt (mm) | Góc cắt theo dữ liệu gốc | Sức mạnh vật chất (KN/CM) | Số lần hành trình (lần/phút) | Phạm vi điều chỉnh backgauge (mm) | Công suất động cơ (kW) | Trọng lượng (kg) | Kích thước (D×R×C mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QC11Y/K 6×2500 | 6 | 2500 | 0.5–1.5 | 80 | 10–35 | 600 | 7.5 | 5000 | 3000×2075×1920 |
| QC11Y/K 6×3200 | 6 | 3200 | 0.5–1.5 | 80 | 8–30 | 600 | 7.5 | 6100 | 3130×2075×1970 |
| QC11Y/K 6×4000 | 6 | 4000 | 0.5–1.5 | 80 | 5–20 | 600 | 7.5 | 7200 | 4530×2075×2000 |
| QC11Y/K 6×5000 | 6 | 5000 | 0.5–1.5 | 80 | 4–15 | 600 | 11 | 10500 | 6430×2075×2520 |
| QC11Y/K 6×6000 | 6 | 6000 | 0.5–1.5 | 80 | 3–10 | 800 | 15 | 10700 | 7530×2075×2210 |
| QC11Y/K 6×8000 | 6 | 8000 | 0.5–1.5 | 80 | 2–6 | 800 | 22 | 32000 | 9530×2075×2600 |
| QC11Y/K 8×2500 | 8 | 2500 | 0.5–1.5 | 80 | 8–30 | 600 | 7.5 | 5500 | 3040×2075×1920 |
| QC11Y/K 8×3200 | 8 | 3200 | 0.5–1.5 | 80 | 6–25 | 600 | 7.5 | 6500 | 3740×2075×1920 |
| QC11Y/K 12×2500 | 12 | 2500 | 0.5–2 | 80 | 5–20 | 600 | 15 | 8500 | 3110×2575×2210 |
| QC11Y/K 12×3200 | 12 | 3200 | 0.5–2 | 80 | 4–16 | 600 | 15 | 9800 | 3810×2575×2500 |
| QC11Y/K 12×4000 | 12 | 4000 | 0.5–2 | 80 | 3–12 | 600 | 18.5 | 11500 | 4610×2575×2500 |
| QC11Y/K 16×2500 | 16 | 2500 | 0.5–2.6 | 80 | 6–20 | 600 | 18.5 | 10500 | 3130×2655×2200 |
| QC11Y/K 16×4000 | 16 | 4000 | 0.5×5.5* | 80 | 4–12 | 600 | 18.5 | 15000 | 4430×2655×2570 |
| QC11Y/K 20×2500 | 20 | 2500 | 0.5–2.6 | 80 | 6–15 | 800 | 30 | 13500 | 3100×2600×2300 |
| QC11Y/K 20×4000 | 20 | 4000 | 0.5–5.5 | 80 | 4–12 | 800 | 60 | 19000 | 4600×2055×2720 |
| QC11Y/K 25×3200 | 25 | 3200 | 0.5–3.5 | 80 | 4–10 | 800 | 37 | 20000 | 3610×2000×3300 |
*Giá trị 0.5×5.5 của model QC11Y/K 16×4000 được giữ nguyên theo dữ liệu gốc và cần xác nhận lại. Tên gọi, đơn vị của cột góc cắt và thông số sức mạnh vật chất cũng nên được đối chiếu với catalogue nhà sản xuất trước khi công bố.
Ứng dụng trong gia công cơ khí
Với khả năng cắt nhiều độ dày và chiều dài vật liệu, dòng máy được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất:
- Gia công tôn thép: Cắt tấm kim loại thành các phôi có kích thước theo yêu cầu.
- Sản xuất kết cấu thép: Chuẩn bị vật liệu cho các chi tiết và bộ phận kết cấu.
- Chế tạo tủ điện: Gia công tấm kim loại phục vụ sản xuất vỏ tủ và khung thiết bị.
- Sản xuất máy móc: Hỗ trợ công đoạn cắt phôi trong quá trình chế tạo thiết bị công nghiệp.
- Nhà máy cơ khí: Đáp ứng nhu cầu gia công kim loại tấm với nhiều kích thước khác nhau.
Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên căn cứ vào độ dày vật liệu lớn nhất cần gia công và chiều dài tấm kim loại thường sử dụng. Đây là hai thông số quan trọng quyết định model phù hợp.
Bên cạnh đó, cần xem xét số lần hành trình, phạm vi điều chỉnh backgauge và công suất động cơ để đáp ứng tiến độ sản xuất. Với những model có kích thước lớn, cần chuẩn bị mặt bằng và nền móng phù hợp để đảm bảo quá trình lắp đặt, vận hành.
Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra các thông số kỹ thuật thực tế với nhà cung cấp trước khi đặt hàng, đặc biệt là thông số góc cắt, lực cắt và khả năng xử lý từng loại vật liệu.
Vinacomm cung cấp máy móc cơ khí công nghiệp
Vinacomm cung cấp đa dạng máy móc và thiết bị phục vụ sản xuất, gia công cơ khí với nhiều lựa chọn về cấu hình và công suất.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục máy móc cơ khí để tìm hiểu các thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Liên hệ Vinacomm để được tư vấn model, thông số kỹ thuật và giải pháp thiết bị phù hợp. Khách hàng cũng có thể theo dõi thông tin sản phẩm tại YouTube Vinacomm.