VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy cắt thủy lực CNC công nghiệp DAC360

Mã: DAC360 Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
RBQLTY
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuRBQLTY
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy cắt QC11Y/K sở hữu kết cấu chắc chắn, hệ thống thủy lực mạnh mẽ, khả năng cắt tấm kim loại dày từ 6–25 mm. Máy có nhiều model với chiều dài cắt linh hoạt, tích hợp bộ điều khiển số tùy chọn, phù hợp cho các xưởng gia công cơ khí và nhà máy sản xuất công nghiệp.

Tổng quan về Máy cắt QC11Y/K

Máy cắt QC11Y/K là thiết bị chuyên dụng trong ngành gia công cơ khí, được sử dụng để cắt các tấm kim loại theo kích thước yêu cầu. Máy có nhiều model với khả năng cắt vật liệu dày từ 6–25 mm và chiều dài cắt từ 2500–8000 mm.

Thiết bị sử dụng hệ thống truyền động thủy lực, tạo lực cắt ổn định trong quá trình làm việc. Kết cấu máy chắc chắn, phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp và nhu cầu gia công kim loại tấm liên tục.

Dòng máy có nhiều lựa chọn về công suất động cơ, kích thước và hệ thống điều khiển. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với quy mô xưởng cũng như đặc điểm vật liệu cần gia công.

Máy cắt
Máy cắt

Đặc điểm cấu tạo và chức năng nổi bật

Khung máy chắc chắn

Thân máy được chế tạo từ kết cấu thép hàn liền khối, giúp tăng độ cứng vững và hạn chế rung lắc trong quá trình cắt. Thiết kế này hỗ trợ máy vận hành ổn định khi gia công các tấm kim loại có độ dày lớn.

Hệ thống thủy lực

Máy sử dụng hệ thống xi lanh thủy lực được gia công chính xác. Bề mặt xi lanh được đánh bóng nhằm hỗ trợ chuyển động ổn định và hạn chế tình trạng rò rỉ dầu.

Piston được chế tạo từ thép rèn, xử lý cứng, mài chính xác và mạ crom nhằm tăng độ bền trong quá trình sử dụng.

Cơ cấu điều chỉnh khe hở lưỡi cắt

Khe hở lưỡi cắt có thể điều chỉnh theo độ dày và đặc tính của vật liệu. Việc thiết lập phù hợp giúp quá trình cắt diễn ra thuận lợi, hỗ trợ cải thiện chất lượng mép cắt và hạn chế hao mòn lưỡi dao.

Thước đo phía sau tự động

Hệ thống backgauge hỗ trợ định vị tấm kim loại trước khi cắt. Máy có khả năng điều chỉnh thước đo thông qua cơ cấu vít me bi và thanh dẫn hướng, giúp kiểm soát vị trí phôi thuận tiện hơn.

Một số cấu hình còn hỗ trợ chức năng nâng hoặc thu thước đo, tạo không gian cho những tấm vật liệu có kích thước dài.

Bàn đỡ và cơ cấu giữ phôi

Bàn máy được trang bị con lăn hỗ trợ đưa vật liệu vào vị trí gia công, giảm ma sát khi di chuyển tấm kim loại. Các xi lanh kẹp giữ phôi giúp cố định vật liệu trong quá trình cắt, hạn chế xê dịch.

Bảng thông số kỹ thuật các model máy cắt 

Model
Độ dày cắt (mm)
Chiều dài cắt (mm)
Góc cắt theo dữ liệu gốc
Sức mạnh vật chất (KN/CM)
Số lần hành trình (lần/phút)
Phạm vi điều chỉnh backgauge (mm)
Công suất động cơ (kW)
Trọng lượng (kg)
Kích thước (D×R×C mm)
QC11Y/K 6×2500
6
2500
0.5–1.5
80
10–35
600
7.5
5000
3000×2075×1920
QC11Y/K 6×3200
6
3200
0.5–1.5
80
8–30
600
7.5
6100
3130×2075×1970
QC11Y/K 6×4000
6
4000
0.5–1.5
80
5–20
600
7.5
7200
4530×2075×2000
QC11Y/K 6×5000
6
5000
0.5–1.5
80
4–15
600
11
10500
6430×2075×2520
QC11Y/K 6×6000
6
6000
0.5–1.5
80
3–10
800
15
10700
7530×2075×2210
QC11Y/K 6×8000
6
8000
0.5–1.5
80
2–6
800
22
32000
9530×2075×2600
QC11Y/K 8×2500
8
2500
0.5–1.5
80
8–30
600
7.5
5500
3040×2075×1920
QC11Y/K 8×3200
8
3200
0.5–1.5
80
6–25
600
7.5
6500
3740×2075×1920
QC11Y/K 12×2500
12
2500
0.5–2
80
5–20
600
15
8500
3110×2575×2210
QC11Y/K 12×3200
12
3200
0.5–2
80
4–16
600
15
9800
3810×2575×2500
QC11Y/K 12×4000
12
4000
0.5–2
80
3–12
600
18.5
11500
4610×2575×2500
QC11Y/K 16×2500
16
2500
0.5–2.6
80
6–20
600
18.5
10500
3130×2655×2200
QC11Y/K 16×4000
16
4000
0.5×5.5*
80
4–12
600
18.5
15000
4430×2655×2570
QC11Y/K 20×2500
20
2500
0.5–2.6
80
6–15
800
30
13500
3100×2600×2300
QC11Y/K 20×4000
20
4000
0.5–5.5
80
4–12
800
60
19000
4600×2055×2720
QC11Y/K 25×3200
25
3200
0.5–3.5
80
4–10
800
37
20000
3610×2000×3300

Lưu ý: Giá trị 0.5×5.5 ở model QC11Y/K 16×4000 được giữ nguyên theo dữ liệu gốc, cần xác nhận lại. Các thông số tại cột góc cắt và đơn vị KN/CM cũng nên được đối chiếu với catalogue của nhà sản xuất trước khi công bố.

Hệ thống điều khiển số tùy chọn

Máy có thể lựa chọn các bộ điều khiển số khác nhau, hỗ trợ thiết lập thông số, định vị vật liệu và kiểm soát quá trình gia công.

Bộ điều khiển Nanjing Estun E21S và E200PS

Hệ thống điều khiển Estun hỗ trợ các chức năng cơ bản, giúp người vận hành thao tác và quản lý quá trình cắt thuận tiện.

Các chức năng chính:

  • Điều khiển thước đo phía sau.
  • Điều khiển động cơ thông thường.
  • Định vị thông minh và định vị một chiều.
  • Hai đầu ra kỹ thuật số có thể lập trình.
  • Chức năng đếm số lượng phôi.
  • Bộ nhớ lưu trữ 40 chương trình, mỗi chương trình gồm 25 bước.
  • Chức năng nhượng bộ.
  • Sao lưu và khôi phục thông số bằng một phím.
  • Hỗ trợ hệ mét và ngôn ngữ Trung Quốc/Anh.

Bộ điều khiển DAC360 Holland Delem

DAC360 là hệ thống điều khiển với giao diện trực quan, màn hình màu TFT 7 inch và đèn nền LED tiết kiệm năng lượng. Màn hình cảm ứng sử dụng kính công nghiệp công nghệ PCT, hỗ trợ thao tác ngay cả khi người vận hành đeo găng tay.

Các chức năng chính gồm:

  • Điều khiển thước đo phía trước và phía sau.
  • Điều chỉnh góc cắt và khe hở lưỡi cắt.
  • Quản lý hành trình và áp lực cắt.
  • Giới hạn chiều dài hành trình.
  • Điều chỉnh thủ công các trục.
  • Kiểm soát lực cắt.
  • Đo độ dày tấm kim loại.
  • Chức năng thu gọn thước đo.
  • Chức năng RTS (Return to Sender).
  • Hỗ trợ trục servo thứ hai.
  • Điều khiển cơ cấu hỗ trợ tấm vật liệu.

Tùy chọn bộ điều khiển phù hợp giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng kiểm soát thông số, giảm thao tác thủ công và thuận tiện hơn khi xử lý nhiều kích thước phôi khác nhau.

Ứng dụng trong ngành gia công kim loại

Với khả năng xử lý nhiều độ dày và chiều dài vật liệu, dòng máy này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất cơ khí.

🎯 Gia công kim loại tấm: Cắt phôi thép và các tấm kim loại theo kích thước phục vụ sản xuất.

🎯 Sản xuất kết cấu thép: Chuẩn bị vật liệu cho các chi tiết và bộ phận kết cấu.

🎯 Sản xuất tủ điện, vỏ máy: Cắt tấm kim loại làm vỏ tủ, khung thiết bị và linh kiện công nghiệp.

🎯 Nhà máy cơ khí: Hỗ trợ công đoạn cắt phôi trong các dây chuyền gia công và chế tạo máy.

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng

Để lựa chọn model phù hợp, doanh nghiệp cần xác định độ dày kim loại lớn nhất và chiều dài tấm thường xuyên gia công. Đây là hai thông số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của máy.

Bên cạnh đó, cần cân nhắc công suất động cơ, tốc độ hành trình, phạm vi điều chỉnh backgauge và hệ thống điều khiển. Với những xưởng thường xuyên thay đổi kích thước phôi, bộ điều khiển số sẽ giúp quá trình thiết lập thông số thuận tiện hơn.

Trong quá trình vận hành, cần kiểm tra hệ thống thủy lực, lưỡi cắt, khe hở dao và cơ cấu kẹp giữ vật liệu định kỳ. Người sử dụng nên tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và duy trì tuổi thọ thiết bị.

Vinacomm – Đơn vị cung cấp máy móc cơ khí công nghiệp

Vinacomm cung cấp các dòng máy móc và thiết bị phục vụ hoạt động sản xuất, gia công cơ khí. Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục máy móc cơ khí để tìm hiểu các thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Để được tư vấn chi tiết về model, cấu hình điều khiển và thông số kỹ thuật, khách hàng vui lòng liên hệ Vinacomm. Ngoài ra, có thể theo dõi các thông tin sản phẩm và hoạt động của doanh nghiệp tại YouTube Vinacomm.

Đánh giá Máy cắt thủy lực CNC công nghiệp DAC360

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy cắt thủy lực CNC công nghiệp DAC360
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp