Máy cán thủy lực 4 trục W12 CNC 4x2000
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- RBQLTY
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | RBQLTY |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy cán W12CNC là dòng máy lốc tôn thủy lực 4 trục điều khiển CNC, chuyên gia công thép tấm thành dạng trụ tròn, hình cung và các chi tiết cong. Thiết bị có khả năng xử lý vật liệu dày từ 6–60mm, chiều rộng từ 1500–3000mm, phù hợp với các nhà máy cơ khí và sản xuất kết cấu kim loại.
Nội dung chính
Tổng quan về máy cán W12CNC
Máy cán W12CNC là thiết bị gia công kim loại tấm sử dụng hệ thống 4 con lăn thủy lực kết hợp điều khiển CNC. Máy được thiết kế để uốn thép tấm thành các sản phẩm dạng hình trụ, hình cung, côn hoặc những chi tiết có biên dạng cong theo yêu cầu kỹ thuật.
Khác với dòng máy 3 trục thông thường, cấu trúc 4 trục cho phép giữ, kẹp và điều chỉnh vị trí tấm kim loại linh hoạt hơn trong quá trình gia công. Nhờ đó, thiết bị hỗ trợ quá trình uốn trước hai đầu tấm và tạo hình liên tục, giúp giảm phần cạnh thẳng còn lại sau khi gia công.
Dòng W12CNC có nhiều model với khả năng xử lý độ dày từ 6–60mm và chiều rộng làm việc từ 1500–3000mm. Hệ thống điều khiển CNC hỗ trợ kiểm soát vị trí các trục lăn, nâng cao độ chính xác và tính đồng đều giữa các sản phẩm.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết máy cán
Các model được thiết kế theo nhiều mức công suất và kích thước khác nhau, phù hợp với nhu cầu gia công từ tấm kim loại mỏng đến vật liệu có độ dày lớn.
| Model | Giới hạn chảy vật liệu (MPa) | Độ dày cuộn tối đa (mm) | Độ dày uốn trước tối đa (mm) | Chiều rộng cuộn tối đa (mm) | Tốc độ lăn (m/phút) | Đường kính trục trên (mm) | Công suất động cơ (kW) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| W12CNC-6*1500 | 245 | 6 | 4 | 1500 | 4.5 | 160 | 4 |
| W12CNC-8*1500 | 245 | 8 | 6 | 1500 | 4.5 | 190 | 5.5 |
| W12CNC-8*2000 | 245 | 8 | 6 | 2000 | 4.5 | 220 | 5.5 |
| W12CNC-10*2000 | 245 | 10 | 8 | 2000 | 4.5 | 240 | 7.5 |
| W12CNC-12*2000 | 245 | 12 | 10 | 2000 | 4.5 | 270 | 11 |
| W12CNC-16*2000 | 245 | 16 | 12 | 2000 | 4.5 | 300 | 11 |
| W12CNC-20*2000 | 245 | 20 | 16 | 2000 | 4.5 | 330 | 11 |
| W12CNC-20*2500 | 245 | 20 | 16 | 2500 | 4.5 | 360 | 15 |
| W12CNC-25*2500 | 245 | 25 | 20 | 2500 | 4.5 | 400 | 18.5 |
| W12CNC-30*2500 | 245 | 30 | 25 | 2500 | 4.5 | 430 | 22 |
| W12CNC-30*3000 | 245 | 30 | 25 | 3000 | 4.5 | 470 | 30 |
| W12CNC-40*2500 | 245 | 40 | 32 | 2500 | 4 | 520 | 30 |
| W12CNC-45*3000 | 245 | 45 | 36 | 3000 | 4 | 600 | 45 |
| W12CNC-50*2500 | 245 | 50 | 40 | 2500 | 4 | 600 | 45 |
| W12CNC-60*2500 | 245 | 60 | 50 | 2500 | 3.5 | 640 | 55 |
| W12CNC-60*3000 | 245 | 60 | 50 | 3000 | 3.5 | 670 | 75 |
Lưu ý: Giới hạn chảy vật liệu trong bảng là 245 MPa. Khả năng gia công thực tế còn phụ thuộc vào loại kim loại, kích thước tấm, đường kính uốn và điều kiện vận hành.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống 4 trục
Cấu tạo bốn con lăn
Thiết bị sử dụng bốn con lăn chính, gồm trục trên, trục dưới và hai trục bên. Mỗi trục đảm nhiệm một vai trò trong quá trình kẹp, dẫn hướng và tạo hình vật liệu.
Trục trên là bộ phận truyền động chính, phối hợp với các trục còn lại để đưa tấm kim loại qua vùng uốn. Trục dưới có nhiệm vụ kẹp và giữ tấm, trong khi hai trục bên thay đổi vị trí để tạo lực uốn theo bán kính yêu cầu.
Nguyên lý kẹp và uốn vật liệu
Khi đưa tấm kim loại vào máy, trục dưới thực hiện chức năng kẹp giữ vật liệu. Các trục bên được điều chỉnh bằng hệ thống thủy lực để tạo góc uốn phù hợp.
Trong quá trình vận hành, trục trên truyền động làm tấm kim loại di chuyển qua hệ thống con lăn. Sự phối hợp giữa lực kẹp, chuyển động quay và vị trí các trục bên giúp vật liệu biến dạng dần theo biên dạng mong muốn.
Cơ chế này hỗ trợ uốn trước hai đầu tấm, sau đó tiếp tục lăn để hoàn thiện hình dạng. Nhờ vậy, máy có thể gia công các chi tiết tròn hoặc cong với phần cạnh thẳng được giảm thiểu.
Hệ thống điều khiển CNC
Bộ điều khiển CNC giúp người vận hành thiết lập và kiểm soát vị trí các trục lăn. Hệ thống có thể lưu giữ thông số cài đặt, hỗ trợ lặp lại quy trình gia công và giảm sai lệch giữa các sản phẩm.
Các cảm biến vị trí giúp theo dõi chuyển động của trục, hỗ trợ điều chỉnh chính xác trong quá trình làm việc. Đây là yếu tố quan trọng khi sản xuất các chi tiết có kích thước lớn hoặc yêu cầu độ đồng đều cao.
Ưu điểm nổi bật của dòng W12CNC
🚀 Gia công bằng hệ thống 4 trục: Cơ cấu bốn con lăn hỗ trợ kẹp giữ vật liệu và thực hiện quá trình uốn trước, tạo hình liên tục.
🎯 Điều khiển CNC chính xác: Kiểm soát vị trí các trục lăn, hỗ trợ duy trì thông số gia công và nâng cao độ đồng đều của thành phẩm.
⚙️ Xử lý nhiều độ dày vật liệu: Các model đáp ứng độ dày từ 6–60mm, phù hợp với nhiều yêu cầu gia công kim loại tấm.
📊 Giảm cạnh thẳng sau uốn: Cơ chế uốn trước hai đầu giúp hạn chế phần vật liệu chưa được tạo hình ở đầu và cuối tấm.
🔧 Tạo hình linh hoạt: Có thể gia công chi tiết dạng trụ tròn, cung cong và hình côn tùy theo cấu hình máy cũng như yêu cầu kỹ thuật.
🚀 Phù hợp sản xuất công nghiệp: Dải chiều rộng làm việc từ 1500–3000mm giúp đáp ứng nhiều quy mô nhà xưởng và loại sản phẩm.
Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
Với khả năng gia công vật liệu có độ dày lớn và hệ thống điều khiển tự động, thiết bị được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất:
Ngành chế tạo bồn bể: Uốn thép tấm thành thân bồn, vỏ bồn chứa, bồn áp lực và các kết cấu dạng trụ.
Ngành đóng tàu: Gia công các tấm thép cong phục vụ chế tạo thân tàu, vỏ tàu và các bộ phận kết cấu.
Ngành hóa chất: Sản xuất vỏ thiết bị, bồn chứa và các chi tiết kim loại có hình dạng cong.
Ngành năng lượng: Gia công thân thiết bị, kết cấu thép và các bộ phận phục vụ hệ thống truyền tải, sản xuất năng lượng.
Ngành kết cấu thép: Tạo hình các chi tiết dạng tròn, cong hoặc côn phục vụ công trình công nghiệp.
Xưởng gia công cơ khí: Sản xuất linh kiện, vỏ máy và các sản phẩm kim loại theo bản vẽ kỹ thuật.
Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp
Để lựa chọn đúng phiên bản, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời nhiều thông số thay vì chỉ dựa vào độ dày tối đa.
Xác định độ dày và chiều rộng vật liệu
Độ dày cuộn tối đa thể hiện giới hạn gia công của từng model trong điều kiện tiêu chuẩn. Người mua nên căn cứ vào độ dày vật liệu thường xuyên sử dụng để lựa chọn công suất phù hợp.
Chiều rộng làm việc cũng cần được tính toán theo kích thước tấm kim loại. Nếu thường xuyên gia công tấm rộng 3000mm, cần lựa chọn model có chiều rộng tương ứng hoặc lớn hơn.
Kiểm tra khả năng uốn trước
Độ dày uốn trước tối đa là thông số quan trọng khi gia công các chi tiết dạng trụ. Khả năng này ảnh hưởng đến mức độ xử lý phần đầu tấm và chất lượng hình dạng sau khi hoàn thiện.
Quan tâm đến tốc độ và công suất
Tốc độ lăn trong bảng dao động từ 3,5–4,5m/phút. Các model có khả năng gia công vật liệu dày thường sử dụng động cơ công suất lớn hơn.
Doanh nghiệp cần cân đối giữa năng suất mong muốn, điều kiện nguồn điện và chi phí đầu tư để lựa chọn thiết bị phù hợp.
Lựa chọn theo kế hoạch sản xuất
Nếu sản xuất nhiều loại sản phẩm với kích thước khác nhau, nên cân nhắc model có dải khả năng gia công đáp ứng phần lớn nhu cầu. Ngoài ra, cần trao đổi rõ về đường kính uốn, loại vật liệu và yêu cầu thành phẩm để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Địa chỉ cung cấp thiết bị gia công kim loại tại Vinacomm
Vinacomm cung cấp các dòng máy móc và thiết bị phục vụ ngành cơ khí, chế tạo và sản xuất công nghiệp. Với nhu cầu đầu tư hệ thống uốn kim loại tấm, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn model theo độ dày vật liệu, chiều rộng gia công và năng suất thực tế.
Tham khảo thêm danh mục máy móc cơ khí hoặc theo dõi kênh YouTube Vinacomm để cập nhật các thiết bị và giải pháp sản xuất.