Máy công nghiệp
Máy nén khí
Máy làm kính
Thiết bị ngành gỗ
Máy lốc tôn
Tủ bảo quản
Máy sản xuất-chế biến giấy
Dầu mỡ công nghiệp
Thiết bị kiểm tra ô tô
Thiết bị sửa chữa xe máy
Thiết bị sửa chữa ô tô
Thiết bị sắt nghệ thuật
Máy hút hơi dầu
Máy nghiêng cuộn
Xe điện chơi golf
Máy thu công suất quang
Máy rửa xe
Máy thổi
Máy hàn
Máy đóng mở các loại
Tủ chống ẩm
Máy bơm
Máy bắn đá khô CO2
Máy cán tôn
Máy dập vòm
Máy khắc
Cân điện tử
Máy tính công nghiệp
Máy dập date
Máy gia công phong bì
Dây curoa
Băng tải
Quạt hút công nghiệp
Xe đẩy hàng
Thiết bị bảo hộ lao động
Thang nhôm
Máy sấy khí
Máy may
Máy dệt
Thiết bị nâng hàng
Máy dò kim loại
Máy biến áp
Máy biến dòng
Sản phẩm HOT
0
- Công suất mô tơ: 9.0 Kw - Điện áp: 3pha-380v/50Hz - Tốc độ: 1450 v/p - Áp lực lớn nhất: 180 bar - Áp lực làm việc: 180 bar - Lưu lượng: 30 L/p ...
Bảo hành : 12 tháng
Đầu bơm: - Áp lực làm việc: 150 bar - Áp lực lớn nhất: 200 bar - Lưu lượng: 9.6 L/p Động cơ: HONDA - Công suất động cơ: 4.6HP(3.4kw) - Công suất động cơ Max: 5.5HP (4kw) - Nhiên liệu: Xăng - Tốc độ: 3600 v/p - Kiểu động cơ: 1 xi lanh, 4 kỳ - Dung ...
- Mô tơ điện P4, tốc độ 1450v/p - Pistol với lớp Ceramic (Gốm) - Phớt nước Germany (Đức) - Điều chỉnh được áp suất phun - Có đồng hồ đo áp suất - Súng phun có khóa an toàn - Mô tơ có chế độ bảo vệ quá tải - Có đầu chờ để lắp đường hồi nước ...
- Mô tơ điện P4, tốc độ 1450v/p, lõi đồng - Pistol với lớp Ceramic (Gốm) - Công suất mô tơ: 4.0 Kw - Điện áp: 380v/50Hz - Tốc độ: 1450 v/p - Áp lực lớn nhất: 170 bar - Áp lực làm việc: 170 bar - Lưu lượng: 13 L/p - Chiều dài dây phun: 15m ...
Công suất mô tơ: 5.5 Kw - Điện áp: 3pha-380v/50Hz - Tốc độ: 1450 v/p - Áp lực lớn nhất: 100 bar - Áp lực làm việc: 100 bar - Lưu lượng: 30 L/p - Chiều dài dây phun: 15m ...
Ben nâng rửa xe 1 trụBen nâng rửa xe 1 trụ NV3500 có thông số kỹ thuật giống cầu nâng rửa xe ô tô DC3500. Tuy nhiên có một số vấn đề được cải tiến. Vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết.Miễn phí vận chuyển Ben nâng 1 trụ trong nội thành Hồ Chí Minh ...
76000000
Bảo hành : 0 tháng
Model: EB-1236Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-23”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-26”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8-10Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
Model:EB-1231Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-23”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-26”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / 380 ...
Model: EB-1298Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-25”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-28”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
Model: EB-1297ITĐường kính kẹp ngoài (inch): 12”-25”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-28”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
Model: EB-1293Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-25”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-28”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
Model: EB -1291Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-23”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-26”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
Model: EB-1209Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-23”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-26”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
Thông số kỹ thuật :Model: EB -1203Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-23”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-26”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8Công suất mô tơ (KW): 0 ...
Loại Máy sấy khí ADL - 20F Lưu lượng khí nén 2.6m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/1Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 45 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong công ...
Loại Máy sấy khí ADL - 30F Lưu lượng khí nén 3.8m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/1Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 45 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong công ...
Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADL - 60F Lưu lượng khí nén 7m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 45 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng ...
Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADL - 75F Lưu lượng khí nén 8.5m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 54 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử ...
Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADL - 100F Lưu lượng khí nén 11.5m3/min Áp suất thiết kế 0.2-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 45 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử ...
Loại Máy sấy khí hấp thụ KL-50F Lưu lượng khí nén 2.6m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong ...
Loại Máy sấy khí hấp thụ KDX-30 Lưu lượng khí nén 3.8m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.0Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong ...
Loại Máy sấy khí nén hấp thụ KXD - 100F Lưu lượng khí nén 11.5m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng ...
Máy sấy khí nén công nghiệp làm mát bằng gió ADL và ADH Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADH và ADL Lưu lượng khí nén 0.7 đến 87m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/1Ph/50Hz và 380V/3Ph/50Hz Môi chất ...
Loại Máy sấy khí nén ADH - 5F Lưu lượng khí nén 0.7m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/1Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Công nghiệp,chế ...
Loại Máy sấy khí nén ADH - 10F Lưu lượng khí nén 1.6m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong ...
Loại Máy sấy khí ADH-20F Lưu lượng khí nén 2.6m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong công ...
Loại Máy sấy khí ADH-30F Lưu lượng khí nén 3.8m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 220V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong công ...
Máy sấy khí ADH - 60F Loại Máy sấy khí ADH-60F Lưu lượng khí nén 7m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng ...
Máy sấy khí nén ADH - 75F Loại Máy sấy khí nén ADH - 75F giải nhiệt gió. Lưu lượng khí nén 8.5m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành ...
Loại Máy sấy khí nén ADH - 100F Lưu lượng khí nén 13.5m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong ...
Loại Máy sấy khí nén ADH - 120F Lưu lượng khí nén 11.5m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng Dùng trong công ...
Loại Máy sấy khí nén tác nhân lạnh ADH - 150F Lưu lượng khí nén 17m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử dụng ...
Máy sấy khí nén công nghiệp làm mát bằng gió ADH - 200F Loại Máy sấy khí nén ADH - 200F Lưu lượng khí nén 23m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời ...
Máy sấy khí công nghiệp làm mát bằng gió ADH - 250F Loại Máy sấy khí nén ADH - 250F Lưu lượng khí nén 27m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời ...
Máy sấy khí nén tác nhân lạnh dạng công nghiệp làm mát bằng gió ADH - 200F Loại Máy sấy khí nén ADH - 300F Lưu lượng khí nén 34m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ ...
Máy sấy khí nén công nghiệp làm mát bằng gió ADH - 400F Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADH - 200F Lưu lượng khí nén 45m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu ...
Máy sấy khí nén tác nhân lạnh dạng công nghiệp làm mát bằng gió ADH - 500F Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADH - 500F Lưu lượng khí nén 55m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22 ...
Máy sấy khí nén tác nhân lạnh - công nghiệp làm mát bằng gió ADH - 600F Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADH - 600F Lưu lượng khí nén 65m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C ...
Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADH - 800F Lưu lượng khí nén 87m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử ...
Loại Máy sấy khí nén làm mát bằng gió ADH - 1000F Lưu lượng khí nén 110m3/min Áp suất thiết kế 0.4-1.6Mpa Áp suất làm việc 1Mpa Điện áp sử dụng 380V/3Ph/50Hz Môi chất R22/R407C/R134 Nhiệt độ đầu vào 80 độ C Thời gian bảo hành 12 tháng Lĩnh vực sử ...
Features -1,300 Stitches per Minute -4/3 Thread Capability -5 Stitches -Differential FeedBrand : SINGER USA ...
Features -Straight Stitch Machine -Model JA1-1 : 1 direction -Model JA2-2 : 2 direction -Affordable PRICE -ELECTRICITY IS OPTIONAL -NO TRAINING NEEDED – EASY USE -SPARE PARTS ARE ALWAYS AVAILABLE -EASY MAINTENANCEBrand : SINGER USA ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD22036002161279800.811/4"590.13710675485535180640285 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD160258015591.18000.663/4"580.08495675405355235440150 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD130222013378.24100.583/4"530.06495675405355235440150 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD100162097573400.353/4"510.05495675405355235440150 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD70114068403700.283/4"520.02495675405355235440150 ...
TYPEFLOW (*)CONDENSER AIR FLOWPOWERFITTINGS (**) BSPNOISE dBPR DROPDIMENSIONS (mm)I/minm³/hcfmm³/hkWbarHLWH1W1H2W2HRD3048029173700.251/2"520.02460500360255180315105 ...