Máy công nghiệp
Máy nén khí
Máy làm kính
Thiết bị ngành gỗ
Máy lốc tôn
Tủ bảo quản
Máy sản xuất-chế biến giấy
Dầu mỡ công nghiệp
Thiết bị kiểm tra ô tô
Thiết bị sửa chữa xe máy
Thiết bị sửa chữa ô tô
Thiết bị sắt nghệ thuật
Máy hút hơi dầu
Máy nghiêng cuộn
Xe điện chơi golf
Máy thu công suất quang
Máy rửa xe
Máy thổi
Máy hàn
Máy đóng mở các loại
Tủ chống ẩm
Máy bơm
Máy bắn đá khô CO2
Máy cán tôn
Máy dập vòm
Máy khắc
Cân điện tử
Máy tính công nghiệp
Máy dập date
Máy gia công phong bì
Dây curoa
Băng tải
Quạt hút công nghiệp
Xe đẩy hàng
Thiết bị bảo hộ lao động
Thang nhôm
Máy sấy khí
Máy may
Máy dệt
Thiết bị nâng hàng
Máy dò kim loại
Máy biến áp
Máy biến dòng
Sản phẩm HOT
0
- Áp lực : Max 130 bar - Lưu lượng : 7L/phút - Điện áp : 220V/50Hz - Công suất: 1.8Kw - Tự động tắt - Nhiệt độ nước cấp: Max 60oC - Cân nặng: 22Kg - Dây cao áp : 8m - Súng cao áp : 1 súng đa năng - Độ ồn: 95 dba - Kích thước: 490 x 280 x 290 mm - ...
3300000
Bảo hành : 12 tháng
- Áp lực : 150 bar Max 170 bar - Lưu lượng : 8L/phút - Công suất: 2.8Kw, 220V/50Hz - Nhiệt độ nước cấp: Max 60°C - Cân nặng: 22g - Dây cao áp : 10m - Súng cao áp : 1 súng - Kích thước: 101 x 37.5 x 36.5 mm - Bảo hành : 6 Tháng - Xuất xứ : China ...
3250000
Đường kính lưỡi cưa: 180mm (7 - 1/8") Khả năng cắt tối đa Tại góc 900: 64mm (2 - 1/2") Tại góc 450: 43mm (1 - 11/16") Lượng điện tiêu thụ khi máy hoạt động liên tục: 900w Tổng chiều dài: 272mm (10 - 3/4") Trọng ...
3320000
Bảo hành : 3 tháng
Hãng sản xuất : MAKITA Chức năng : • Cắt góc nghiêng • Cưa gỗ • Cưa kim loại Chi tiết chức năng : - Trong gỗ tại góc 90º : 55mm - Trong gỗ tại góc 90º : 6mm Công ...
4930000
Bảo hành : 0 tháng
Kích thước kéo dài : 3.80mChiều rộng chân thang: 0.49mChiều rộng đỉnh thang : 0.46m Khoảng cách giữa hai bậc thang : 0.30m Chiều rộng bậc thang : 0.32m – 0.36mChiều rộng bản thang : 4.0cmĐường kính ống chân thang : 8.6cm Đường kính ống đỉnh thang : 3 ...
3550000
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 49-34 220-380 3/2.2 68 180 ...
4600000
Đường kính lưởi cắt : 255 mm – 260 mm Loại lưởi cắt có đường kính tối đa : Lưởi cắt 255 mm Ở góc nghiêng 90 độ : 90,5 mm x 95 mm Ở góc nghiêng 45 độ : 90,5 mm x 67 mm Công suất tiêu thụ 1650 W Tốc độ không tải : 4600 rpm Kích thước thân máy : 530mm x ...
6230000
Hãng sản xuất: Công suất: Nguồn điện: Tốc độ: Cỡ lưỡi cắt: Góc cắt : Bảo hành: FEG 1850W 220V/50hz 6.000 vòng / phút 255mm 60x140x60mm 3 Tháng ...
3450000
Hãng sản xuất: Công suất: Nguồn điện: Tốc độ: Cỡ lưỡi cắt: Góc cắt : Bảo hành: FEG 1650W 220V/50hz 4.600 vòng / phút 250mm 60x140x60mm 3 Tháng ...
TÊN HÀNG NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG R95-VC-09-(Ơ 49) 220 1/0.75 6M-28M 1m3 6m3 ...
3800000
TÊN HÀNG NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG R95-BF-09-(Ơ49) 220 1.5/1.1 24 m-71 m 1 m3- 7 m3 ...
4050000
TÊN HÀNG NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG R95-DF-08-(ơ 60) 220-380V 2/1.5 27 m- 56 m 1 m3- 10 m3 ...
4650000
TÊN HÀNG NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG R95-BF-13-(Ơ49) 220-380V 2/1.5 100 m- 40 m 1m3- 7m3 ...
4750000
TÊN HÀNG NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG R95-VC-16 220 2/1.5 16m-46m 1m3- 6m3 ...
4800000
TÊN HÀNG NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG R95-BF-18 - (Ơ 60) 220-380V 3/2.2 127 m -50 m 6 m3- 7 m3 ...
5600000
TÊN HÀNG NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG R95-DF-13-(ơ 60) 220-380V 3/2.2 89 m - 40 m 1 m3- 10 m3 ...
5650000
TÊN HÀNG NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG R95-VC-20 220 1.5/2.2 60m-40m 1m3- 6m3 ...
5700000
TÊN HÀNG NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG R95-MA-13- (ơ 60) 380V 4/3 88 m- 40 m 1m3- 16m3 ...
6550000
TÊN HÀNG NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG R95-VC-24 220-380V 4/3 65 m-165m 1m3- 6m3 ...
7250000
TÊN HÀNG NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG R95-BF-23 220-380V 4/3 40 m-221 m 1m3- 7m3 ...
7350000
TÊN HÀNG NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG R95-DG-10-(ơ 60) 380V 4/3 44 m-28 m 12 m3- 20 m3 ...
Hãng sản xuất SAER Loại nhiên liệu Điện Lưu lượng nước (m3/h) 10 Sức đẩy (m) 60 Tốc độ quay (rpm) 2850 Xuất xứ Italy Ứng dụng: Bơm gia dụng SAER thích hợp hút nước chân không trong đường ống, cấp nước gia đình, tăng áp tầng mái cho toà nhà, nhà máy. ...
3000000
Hãng sản xuất SAER Loại nhiên liệu Điện Lưu lượng nước (m3/h) 210 Xuất xứ Italy Ứng dụng: Bơm gia dụng SAER được dùng trong ngành công nghiệp, trạm bơm tăng áp, hoạt động tưới tiêu trong sản xuất và nông nghiệp. Giải vận hành: Qmax = 210 (m3/h), Hmax ...
4350000
Ứng dụng: Bơm chìm nước thải SAER dùng hút sạch nước trong bồn và bình chứa: nước cặn, nước thải từ máy rửa bát đĩa, máy giặt và các máy gia dụng nói chung. Bơm khẩn cấp nước từ hầm chứa, đường hầm và gara. Các ứng dụng trong việc trồng hoa, làm ...
7000000
Xe đẩy Gold 3 tầng tải trọng 130 kg Kích thước: 740x450x780 Trọng lượng: 11 kg Xuất xứ: Korea ...
3280000
Xe đẩy Gold tải trọng 200 kg Kích thước: 920x610x960 Trọng lượng: 24 kg ...
3430000
Xe đẩy Gold tải trọng 200 kg Kích thước: 920x610x1080 Trọng lượng: 26 kg ...
5130000
Xe đẩy Gold 3 tầng tải trọng 130 kg Kích thước: 610x435x780 Trọng lượng: 10 kg ...
5680000
Hãng sản xuất SAER Loại Trục ngang Cột áp (m) 126 Đặc điểm khác Lưu lượng (m3/h) : 48 Xuất xứ Italy ...
4990000
Khả năng soi : 6mm hoặc ¼” Lượng điện tiêuthụ khi máy hoạt động liên tục : 440 W Tốc độ không tải: 28.000 vòng/ phút Đế :82mm x 90mm (3 – 1/4 “ x 3- ½”) Tổng chiều cao: 234mm (9 -1/4”) Trọng lượng tịnh: 1.6 kg (3.5 lbs) Dây dẫn điện : 2.5 m (8.2 ...
3230000
- Đường kính lưỡi cắt: 255 mm - Điện áp: 220 V - Công suất: 2100 W - Tốc độ không tải: 4.500 vòng/phút - Khả năng cắt tối đa: 90 độ: 72x300 mm 45 độ: 40x200 mm Nhãn hiệu: PIGEON Xuất xứ: ...
3890000
Bảo hành : 6 tháng
4210000
TÊN HÀNG PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG XCM 25/160A 49-34 220 2/1.5 38 220 ...
3200000
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 49-34 220 2/1.5 38 220 ...
2990000
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 49-34 220-380 2/1.5 47 140 ...
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 60-60 220-380 2/1.5 22.5 500 ...
3120000
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 90-90 220-380 2/1.5 14.7 1,100 ...
3190000
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 60-60 220 - 380 2/1.5 40806 400 ...
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 49-34 220-380 2/2.2 58 160 ...
3220000
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 49-49 220-380 2/1.5 38 220 ...
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 42-34 220-380 2/1.5 66 110 ...
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 114-114 220-380 2/1.5 14.7 1,100 ...
3380000
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 60-42 220 - 380 2/1.5 25 350 ...
3650000
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 90-90 220 - 380 3/2.2 18.5 1,300 ...
4230000
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 114-114 220 - 380 3/2.2 18.5 1,200 ...
4300000
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 114-114 220 - 380 4/3 22 1,300 ...
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 60-42 220 - 380 3/2.2 31 400 ...
PHI NGUỒN(V) CÔNG SUẤT(HP/KW) CỘT ÁP(M) LƯU LƯỢNG 60-42 220 - 380 4/3 38 450 ...
5000000
43450000