Bộ lưu điện
Sản phẩm HOT
0
Công Suất : 1200WĂc Quy : 2×12/12 AhĐộng Cơ ≤ 800 KgThời gian chờ 72 h ...
3430000
Bảo hành : 36 tháng
Công Suất : 900WĂc Quy : 2×12/9 AhĐộng Cơ ≤ 600 KgThời gian chờ 48 h ...
2440000
NGUỒN VÀOĐiện áp danh định220 VACNgưỡng điện áp162 ~ 268 VACTần số danh định50 Hz (46 ~ 54 Hz)NGUỒN RACông suất1000 VA/ 600 WĐiện áp220 VAC± 10% (Chế độ ắc qui)Dạng sóngSóng bướcTần số50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)Hiệu suất> 95% (Chế độ điện lưới)Khả ...
1500000
NGUỒN VÀOĐiện áp danh định380 VAC (3 pha)/220 VAC(1 pha)Ngưỡng điện áp304~478 VACSố pha3 pha(4 dây +dây tiếp đất)Tần số danh định50 Hz(46 ~ 54 Hz)Hệ số công suất> 0.95NGUỒN RACông suất15 KVA / 10.5 KWĐiện áp220 V± 1%Số pha1 pha(2 dây + dây tiếp đất ...
NGUỒN VÀOĐiện áp danh định220 VACNgưỡng điện áp115~300 VACSố pha1 pha(2 dây + dâytiếp đất)Tần số danh định50 Hz (46 ~ 54 Hz)Hệ số công suất0.97NGUỒN RACông suất3 KVA/ 2.1 KWĐiện áp220 VAC± 2%Số pha1 pha (2 dây + dâytiếp đất)Dạng sóngSóng sine thật ở ...
NGUỒN VÀOĐiện áp danh định220 VACNgưỡng điện áp162 ~ 268 VACTần số danh định50 Hz (46 ~ 54 Hz)NGUỒN RACông suất2000 VA/ 1080 WĐiện áp220 VAC± 10% (Chế độ ắc qui)Dạng sóngSóng bướcTần số50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)Hiệu suất> 95% (Chế độ điện lưới)Khả ...
Bảo hành : 12 tháng
N1000UPS ZLPOWER 1000VA for Computer Công suất1000VA/600WĐầu vàoVoltage Range145-280 VAC/ 80VAC - 150 VACTần số50/60Hz: Đầu raVoltage Range200VAC/120VAC ±10%Tần số50Hz/60Hz±5%Bước sóngSince Wave(AC mode), Square Wave( Battery mode)Thời gian chuyển ...
2230000
- Hãng sản xuất : SANTAK- Công nghệ : True On-line Double conversion- Điện áp vào: 220VAC (115 ~ 300VAC- Tần số nguồn vào : 50Hz (46 ~ 54Hz)- Điện áp ra : 220V +/- 2%- Tần số nguồn ra : 50Hz +/-0.2Hz (chế độ acqui)- Thời gian lưu điện : 14 phút với ...
7600000
MÔ TẢ SẢN PHẨM- Công nghệ trực tuyến chuyển đổi kép, được điều khiển bằng vi xử lý.- Ngưỡng điện áp nguồn vào rộng- Thời gian chuyển mạch bằng không (= 0)- Bảo vệ hầu hết các sự cố về nguồn điện- Tự kiểm tra hệ thống khi khởi động Bộ lưu điện(UPS)- ...
17600000
ModelHãng sản xuất :UPSELECTCông suất(VA) :2000Thời gian lưu điện :18 phútDải điện áp :118V - 300V(50Hz - 60Hz)Điện áp vào (VAC) :• 110V • 220VĐiện áp ra :• 110V • 220VThông tin PinThời gian sạc lại điện :5 giờLoại Pin :Maintenance free sealed lead ...
12550000
Công nghệ:SX theo công nghệ Line-interactiveĐiện áp vào:220VAC (165~270VAC)Tần số nguồn vào:50Hz / 60HzĐiện áp ra:220V +/- 10% (chế độ acqui)Tần số nguồn ra:50/ 60Hz +/- 1Hz (chế độ acqui)Build-in AVR:CóChống sét lan truyền: Điện thoại/ Fax modem ...
4900000
ModelHãng sản xuất :UPSELECTCông suất(VA) :1500Thời gian lưu điện :20 phútDải điện áp :85V - 280V(50Hz - 60Hz)Điện áp vào (VAC) :• 110V • 220VĐiện áp ra :• 110V • 220VThông tin PinThời gian sạc lại điện :8 giờLoại Pin :3pcs 12V/7AhDung lượng Pin : ...
3300000
- Điện áp vào: 176V ~ 276VAC ± 5V - Tần số: 50Hz ± 5%. - Điện áp ra: 220V± 5%. - Dạng sóng: Sine wave - Thời gian chuyển mạch: 0 ms - Kích thước (D x W x H): 270×570×720 mm - Trọng lượng: 36 Kg Phần chọn thêm:(Call) - Bình Ăcquy: Lựa chọn (Đề nghị: ...
63300000
- Điện áp vào: 176V ~ 276VAC ± 5V - Tần số: 50Hz ± 5%. - Điện áp ra: 220V± 5%. - Dạng sóng: Sine wave - Thời gian chuyển mạch: 0 ms - Bình Ắcquy: 20x7Ah - Thời gian lưu điện (100%CS): 14,4 phút - Kích thước (D x W x H): 270×570×720 mm - Trọng lượng: ...
43000000
- Điện áp vào: 176V ~ 276VAC ± 5V - Tần số: 50Hz ± 5%. - Điện áp ra: 220/230VAC ± 2% - Dạng sóng: Sine wave - Thời gian chuyển mạch: 0 ms - Bình Ăcquy: 10x7Ah - Thời gian lưu điện (100%CS): 10phút - Kích thước (D x W x H): 270×570×720 mm - Trọng ...
36200000
Điện áp vào: 115 ~ 295VAC ± 5VAC Tần số: 50Hz ± 5%Điện áp ra: 220/230VAC ± 2%Thời gian chuyển mạch: 0 msBình Ăcquy: 6x7AhThời gian lưu điện (100%CS): 10,5 phútKích thước (D x W x H): 191×478×339mmTrọng lượng: 15 Kg ...
22800000
HYUNDAI HD-2K1 (1400W) - Điện áp vào: 115 ~ 295VAC ± 5VAC - Tần số: 50Hz ± 5% - Điện áp ra: 220/230VAC ± 2% - Thời gian chuyển mạch: 0 ms - Bình Ăcquy: 4x7Ah - Thời gian lưu điện (100%CS): > 12 phút - Kích thước (D x W x H): 191×478×339mm - Trọng ...
16850000
HYUNDAI HD-1K1 (700W) - Điện áp vào: 115 ~ 295VAC ± 5VAC - Tần số: 50Hz ± 5% - Điện áp ra: 220/230VAC ± 2% - Thời gian chuyển mạch: 0 ms - Bình Ăcquy: 3x7Ah - Thời gian lưu điện (100%CS): 13,8 phút - Kích thước (D x W x H): 144×419×215 - Trọng lượng ...
7990000
Hãng sản xuấtHuyndaiCông suất (VA)1200Điện áp vào • 220VĐiện áp ra• 220VThông tin PinThời gian sạc lại điện (đạt 90%)10 giờĐặc điểmHiển thị, giao tiếp• -Đặc điểm khác-Tần số nguồn vào: 50Hz -Tần số nguồn ra: 50Hz -Thời gian chuyển mạch : 2-6ms -Ổ cắm ...
2650000
Hãng sản xuấtHuyndaiCông suất (VA)1000Thời gian lưu điện tối đa10 phútĐiện áp vào • 140V~280VĐiện áp ra• 230VThông tin PinĐặc điểmHiển thị, giao tiếp• -Trọng lượng (Kg)8.2Kích thước (mm)366 x 139 x 192 ...
2350000
- Điện áp vào: 140V AC to 290V AC - Tần số: 50 Hz +/- 10% - Điện áp ra: 198-256V AC - Tần số: 50Hz ± 1% - Thời gian chuyển mạch: 3 m.s - Bình Ăcquy: 1x7Ah - Thời gian lưu điện (100%CS): > 8 phút - Kích thước (D x W x H): 280X95X140 - Trọng lượng: 4,5 ...
1150000
UPS ZLPOWER 6000VA High Frequency online for SERVER T6KUPS ZLPOWER T6K onlineCông suất6000VA/4800WĐầu vàoDải điện áp176-276 VACDải tần số46 - 54 Hz:/ 56Hz - 64Hz Đầu raDải điện áp220/230/240(1±1%) VACDải tần số50/60Hz(adjustable)50Hz AC Mode: Follow ...
40500000
MÔ TẢ SẢN PHẨM- Công nghệ trực tuyến chuyển đổi kép, được điều khiển bằng vi xử lý.- Ngưỡng điện áp nguồn vào rộng- Thời gian chuyển mạch bằng không (= 0)- Bảo vệ hầu hết các sự cố về nguồn điện- Tự kiểm tra hệ thống khi khởi động Bộ lưu điện- Cảnh ...
19000000
43800000
6600000
15500000
15900000
38200000
53000000
6kVA / 4.2kW Không có chức năng kết nối song song để nhân công suất như C10KVA ( Thời gian lưu điện tối đa tùy thuộc vào Acquy KH yêu cầu )Hãng sản xuất SANTAK Công suất(VA) 10000 Thời gian lưu điện tối đa Theo yêu cầu của khách Điện áp vào 220V, ...
43550000
Hãng sản xuất :UPSELECCông suất(VA) :2000Thời gian lưu điện tối đa (1PC) :7 phútDải điện áp hoạt động :160~300 VĐiện áp vào :• 220VĐiện áp ra :• 220VThông tin PinThời gian sạc lại điện (đạt 90%) :5 giờĐặc điểmHiển thị, giao tiếp :• Đèn LED hiển thị • ...
Hãng sản xuất :UPSELECTCông suất(VA) :6KVA/4.2KWThời gian lưu điện :�>9min / 18minDải điện áp :176V~ 253V+/-20VĐiện áp vào (VAC) :• 220VĐiện áp ra :• 220VThông tin PinThời gian sạc lại điện :5 giờLoại Pin :�Dung lượng Pin :12V/7.2AhĐặc điểmTính năng ...
Hãng sản xuất :UPSELECTCông suất(VA) :3000Thời gian lưu điện tối đa (1PC) :10 phútDải điện áp hoạt động :160~300 VĐiện áp vào :• 220VĐiện áp ra :• 220VThông tin PinThời gian sạc lại điện (đạt 90%) :5 giờĐặc điểmHiển thị, giao tiếp :• Đèn LED hiển thị ...
Hãng sản xuấtUPSELECTCông suất (VA)3000Thời gian lưu điện tối đa10 phútDải điện áp hoạt động160~300 VĐiện áp vào• 220VĐiện áp ra• 220VThông tin PinThời gian sạc lại điện (đạt 90%)5 giờĐặc điểmHiển thị, giao tiếp• Đèn LED hiển thị • Báo Pin yếu • 8 ổ ...
16550000
Hãng sản xuấtUpselectCông suất(VA)1000Thời gian lưu điện18 phútĐiện áp vào (VAC)110V, 220V,Điện áp ra220V, 110V,Tính năngĐèn LED hiển thị, Báo Pin yếu, ...
5900000
* Công suất(Bộ lưu điện UPS ULA1000VA): 1000 - Thời gian lưu điện của Bộ lưu điện UPS ULA1000: 20 phút - Điện áp vào (VAC): 110V, 220V, - Điện áp ra: 220V, 110V * Tính năng Bộ lưu điện UPS ULA1000: Đèn LED hiển thị, Báo Pin yếu, 2 ổ raThông tin ...
1900000
ModelULA2000Rated Power2000/1080InputNominal Voltage: 220VAC Voltage Range: 162 ~ 268VAC Nominal Frequency: 50Hz Protection: Non-Fuse breakerOutputVoltage: 220VAC Regulation: ±10% on battery voltage regulation; ±15% on utility voltage regulation ...
4290000
Hãng sản xuấtUpselectCông suất(VA)650Thời gian lưu điện10 phútĐiện áp vào (VAC)110V, 220V,Điện áp ra220V, 110V,Tính năngĐèn LED hiển thị, Báo Pin yếu, 2 ổ ra, ...
1000000
Hãng sản xuấtUpselectCông suất(VA)750Thời gian lưu điện10 phútĐiện áp vào (VAC)110V, 220V,Điện áp ra220V, 110V,Tính năngĐèn LED hiển thị, Báo Pin yếu, 2 ổ ra, ...
1050000
Công suất 3KVA/2700W. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. Input 140~295V, Output 220V ±1%. 50/60Hz (Auto) Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Kết nối USB + RJ45, SNMP Slot Thời gian lưu điện tùy thuộc vào số lượng ắc quy Dòng sạc 6A (tối đa) 72VDC ...
14500000
Công suất 2KVA/1800W. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. Input 140~295V, Output 220V ±1%. 50/60Hz (Auto) Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Kết nối USB + RJ45, SNMP Slot Thời gian lưu điện tùy thuộc vào số lượng ắc quy Dòng sạc 6A (tối đa) 48VDC ...
12500000
Công suất 1KVA/900W. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. Input 140~295V, Output 220V ±1%. 50/60Hz (Auto) Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Kết nối USB + RJ45, SNMP Slot Thời gian lưu điện tùy thuộc vào số lượng ắc quy Dòng sạc 6A (tối đa) 24VDC ...
Công suất 3000VA/1800W, Input 160~280V, 50/60Hz Output 220V±8% 50/60Hz, Kết nối RS232 + RJ11 Thời gian chuyển mạch 2 ~ 5ms, chống sét lan truyền Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave), 27kg Thời gian lưu điện tùy thuộc vào số lượng ắc quy Dòng sạc ...
7500000
Công suất 2000VA/1200W, Input 160~280V, 50/60Hz Output 220V±8% 50/60Hz, Kết nối RS232 + RJ11 Thời gian chuyển mạch 2 ~ 5ms, chống sét lan truyền Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Thời gian lưu điện tùy thuộc vào số lượng ắc quy Dòng sạc 12A ...
4850000
Công suất 1000VA/600W, Input 160~280V, 50/60Hz Output 220V±8% 50/60Hz, Kết nối RS232 + RJ11 Thời gian chuyển mạch 2 ~ 5ms, chống sét lan truyền Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Thời gian lưu điện tùy thuộc vào số lượng ắc quy Dòng sạc 12A ...
3880000
Công suất 10KVA/9KW. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. In 380V, Out 380V ±1%. 10kg. Kết nối RS232, RJ45, USB, (SNMP Option) Thời gian lưu điện 50% tải : 25 phút. Bình khô không cần bảo dưỡng (12V/9Ah * 32pcs) ...
102500000
Công suất 10KVA/9KW. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. Input 140~295V, Output 220V ±1%. 50/60Hz (Auto) Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Kết nối USB + RJ45, SNMP Slot Thời gian lưu điện 50% tải : 10 ~ 25 phút. Bình khô không cần bảo dưỡng (12V ...
50000000
Công suất 6KVA/5400W. Công nghệ xử lý số DSP tiên tiến. Input 140~295V, Output 220V ±1%. 50/60Hz (Auto) Dạng sóng Sine chuẩn (Pure sine wave) Kết nối USB + RJ45, SNMP Slot Thời gian lưu điện 50% tải : 10 ~ 25 phút. Bình khô không cần bảo dưỡng (12V ...
33790000
18400000
3050000
62900000
1250000
4090000