Thiết bị bếp Âu (484)
Bếp chiên bề mặt (351)
Máy phay vạn năng (304)
Bếp chiên nhúng (300)
Lò nướng bánh (274)
Tủ mát (258)
Lò nướng (248)
Tủ đông (216)
Máy gia công trung tâm (208)
Máy tiện CNC (199)
Robot Công nghiệp (141)
Thiết bị bếp Á - Tủ hấp (132)
Tủ nấu cơm (119)
Nồi nấu (113)
Tủ đựng đồ nghề (101)
Sản phẩm HOT
0
Thông số kỹ thuậtT8016AĐường kính doa, mm 80-165Tốc độ trục chính, v/p200Tốc độ ăn dao, mm/v0.12Chiều sâu doa, mm400Kích thước, mm360*345*1100Trọng lượng, kg87 ...
Bảo hành : 12 tháng
Thông số kỹ thuậtT8014AĐường kính doa, mm 65-140Tốc độ trục chính, v/p258Tốc độ ăn dao, mm/v0.11Chiều sâu doa, mm300Kích thước, mm320*330*850Trọng lượng, kg75 ...
Thông số kỹ thuậtT808AĐường kính doa, mm 50-85Tốc độ trục chính, v/p394Tốc độ ăn dao, mm/v0.1Chiều sâu doa, mm170Kích thước, mm350*272*725Trọng lượng, kg71 ...
Thông số kỹ thuậtT806AĐường kính doa, mm 46-80Tốc độ trục chính, v/p486Tốc độ ăn dao, mm/v0.09Chiều sâu doa, mm160Kích thước, mm330*400*1080Trọng lượng, kg80 ...
Thông số kỹ thuậtT807Đường kính doa, mm 39-70Tốc độ trục chính, v/p486Tốc độ ăn dao, mm/v0.09Chiều sâu doa, mm160Kích thước, mm330*400*1080Trọng lượng, kg80 ...
Thông số kỹ thuậtT806Đường kính doa, mm 39-60Tốc độ trục chính, v/p486Tốc độ ăn dao, mm/v0.09Chiều sâu doa, mm160Kích thước, mm330*400*1080Trọng lượng, kg80 ...
Model T 7220C Đường kính doa maxΦ 200 mm Chiều sâu doa500 mm Đường kính trục cắt250 mm Diện tích gia công max850x 250 mm Dải tốc độ trục chính53-840rev/min Tốc độ ăn dao0.05 -0.20mm /rev Hành trình trục chính710mm Hành trình dọc bàn 1100 mm Tốc độ ...
Model T7220B Đường kính doa maxΦ 200 mm Chiều sâu doa500 mm Đường kính trục cắt Diện tích gia công max Dải tốc độ trục chính53-840rev/min Tốc độ ăn dao0.05 -0.20mm /rev Hành trình trục chính710mm Hành trình dọc bàn 900mm Tốc độ dẫn tiến bàn theo ...
- Hoạt động với bơm thủy lực để là mí làm tăng hiệu quả sản xuất - Có thể làm cho nhiều kích thước - Tạo đường thẳng đẹp đảm bảo tính thẩm mỹ cao - Cấu trúc của máy rất đơn giản và dễ vận hành. Model : Sl-12 Xuất xứ : Trung Quốc Thông số kỹ thuật : ...
...
* Chip: 1/4 inch CCD Sharp * Độ phân giải ngang: 420 TV Lines * góc Field of View: 97 deg f = 3.6mm * sáng tối thiểu: 0 Lux f/2.0 * Đồng bộ hóa hệ thống: nội bộ * Bù sáng: Tự động * Cân bằng trắng: tự động * S / N Ratio:> ...
25000000
Màn hình: * Kích thước: 7inch * Hệ thống: PAL / NTSC * Độ phân giải: 480 (W) x RGB x 234 (H) = 336960Pixels * Độ sáng: 200 (cd / m) * Điện áp nguồn: DC12V * Công suất tiêu thụ: * Chế độ hiển thị: 16:9 * Độ tương phản: ...
33200000
Bước sóng laser635nmCấp độ Laser2Độ chính xác± 1.5mm/5mPhạm vi tự cân bằng± 5 °Nguồn điện3 * pin AAKích thướcΦ3 7/8'' x 5 1/8'' (Φ98x 130mm)Trọng lượng1,1 lbs (0,49 kg) ...
Bước sóng laser635nmCấp Laser2Độ chính xác±1.5mm/10mBán kính làm việc (không dùng bộ nhận tín hiệu laser)20mBán kính làm việc (dùng bộ nhận tín hiệu laser)50mPhạm vi tự cân bằng± 3°Nguốn điện4 * pin AAKích thướcΦ95×198mmTrọng lượng1.10kg ...
Bước sóng laser635nmCấp độ laser2Độ chính xác± 1.5mm/5mPhạm vi tự cân bằng± 3°Nguồn điện3*pin AAKích thướcΦ95×180mmTrọng lượng1.0 kg ...
Tính năng máy đóng gói đứng :- Màn hình cảm ứng 4.7” : dễ dàng vận hành.- Chức năng cảnh báo lỗi hiện thị trên màn hình.- Sensor bảo đảm đóng gói và cắt sản phẩm một cách chính xác.- Điều khiển nhiệt độ: đảm bảo đường hàn ...
Tính năng máy đóng gói đứng - Màn hình cảm ứng 4.7” : dễ dàng vận hành.- Chức năng cảnh báo lỗi hiện thị trên màn hình.- Sensor bảo đảm đóng gói và cắt sản phẩm một cách chính xác.- Điều khiển nhiệt độ: đảm bảo đường hàn ...
Ứng dụng máy đóng gói đứng:Máy đóng gói đứng model CY- I -L được thiết kế thích hợp cho các loại sản phẩm lỏng như : nước tương,dầu ăn , dầu gọi đầu , mật ong và các sản phẩm dạng lỏng v.v. Tính năng máy đóng gói đứng :- Màn hình cảm ứng 4.7” : dễ ...
Tính năng máy đóng gói đứng : - Màn hình cảm ứng 4.7” : dễ dàng vận hành. - Chức năng cảnh báo lỗi hiện thị trên màn hình. - Sensor bảo đảm đóng gói và cắt sản phẩm một cách chính xác. - Điều khiển nhiệt độ: đảm bảo đường ...
Ứng dụng máy đóng gói đứng:Máy đóng gói đứng model 602 được thiết kế thích hợp cho các loại sản phẩm như : gạo , kẹo, thực phẩm đông lạnh và các sản phẩm dạng hạt , bột v.v. Tính năng máy đóng gói đứng :- Hệ thống điều khiển PLC hiệu ...
Thông số kĩ thuật:Máy in date gắn trên máy đóng gói đứng dùng khí nén HP-450QT ModelHP-450QTVoltageAC110-220V/60-50HzPower60Printing linesWord size:1-3lineWords sampleEnglish,Arabi,NumbersSpeed20-120pcs/minDimenssion410*200*250mmGross weight8kg ...
Thông số kĩ thuật:Máy in date gắn trên máy đóng gói đứng HP-450DT ModelHP-450DTVoltageAC110-220V/60-50HzPower120WPrinting linesWord size:1-3lineWords sampleEnglish,Arabi,NumbersSpeed20-120pcs/minDimenssion410*200*250mmGross weight10kg ...
MÁY KHUẤY TRỘN KHÍ NÉN CHO THÙNG CHUYÊN DỤNG ...
– Nhiên liệu: xăng– Độ mịn tương ứng: 50-200 mesh– Năng suất: 15-20 kg/giờ– Công suất động cơ: 5.5 KW– Tốc độ truyền: 1400 vòng/phút– Kích thước máy: 560 x 410 x 580 mm– Trọng lượng máy: 55 kg ...
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY KHOAN ĐỨNG HỘP SỐ TỐC ĐỘ VÔ CẤP HIỆU LINMAC MODEL DP-925G-BDP-925G-B Drilling Machine ( Gear Drive )Khả năng khoanThép45mmSắt50mmKhả năng ta rôM25Kích thước đặt phôi lớn nhất530mmChuẩn côn trục chínhMT4Hành trình trục ...
Máy khoan đứng hiệu RONGFUModel:RF-45N2FCông suất: 0,75kw/1Hp-380VĐường kính khoan tối đa 40 mmHành trình trục chính:107 mmLỗ côn trục chính: MT3Kích thước bàn làm việc : 820x240mmKích thước: 915x737x1194Trọng lượng: 330kgXuất xứ:Đài Loan ...
Máy khoan đứng hiệu RONGFUModel:RF-205CFCông suất: 1,1kw/1,5Hp-380VĐường kính khoan tối đa 32 mmHành trình trục chính:107 mmLỗ côn trục chính: MT3Kích thước bàn làm việc : 505x405 mmKích thước: 1895x805x1050 mmTrọng lượng: 275kgXuất xứ:Đài Loan ...
Thông số kỹ thuật Máy khoan đứng Z5030A, Z5032A, Z5035A, Z5040A, Z5050AMÁY KHOAN ĐỨNGZ5030AZ5032AZ5035AZ5040Z5050AĐường kính lỗ khoan tối đa30mm32mm35mm40mm50mmKhả năng cắt ren tối đaM20M20M24M27M30Hành trình tối đa của trục ...
Thông số máy khoan đứng 2HP DP-932V Model DP-932VKiểu tốc độVô cấp PulleyKhoan MT3 32mmCôn trục chính MT3Hành trình trục chính 150mmỐng lót trục chính 75mmĐường kính trụ 115mm Tâm trụ tới bàn 850mmTâm trục tới chân 1180mmKích thước bàn 560x470mm Rãnh ...
Thông số máy khoan bàn JS-25V Model JS-25V Loại Manual Khoan 4-25mm Tốc độ 100-2500rpm Kiểu tốc độ Vô cấp Hành trình 125mm Đường kính trụ 92mm Kích thước bàn 350x350mm 400mm (Op) Rãnh chữ T 12mm Kích thước đế 560x410mm Motor DC1500W (2Hp) Điện áp ...
Thông số máy khoan bàn 32mm BMT-221SB. Model BMT-221SB Khoan thép 32mm Khoan Gang 32mm Côn trục chính MT3 Kiểu tốc độ 9 cấp Tốc độ (No Load) 230-2520rpm Hành trình 152mm Ống trục chính 76mm Đường kính trụ 100mm Tâm trục chính đến trụ 279,5mm Kích ...
Thông số kỹ thuật máy khoan bàn SB-25 Model SB-25 Khoan max 25mm Hành trình 120mmTrục chính tới trụ 230mm Côn trục chính MT3 Tốc độ L 230rpmTốc độ H 1910rpm Cấp tốc độ 9 Đường kính trụ 92mm Bàn làm việc 350x350mm Chân đế 380x600mm Trục tới bàn 720mm ...
Thông số máy khoan đứng châu Âu SE2030BM Model SE-2030BM Khoan sắt 30mm Khoan Gang 32mm Hành trình 150mm Côn MT3 Taro sắt M20 Taro Gang M22 Motor 0.9/1,2Kw Cấp Auto-Feed 4 Bước AutoFeed 0.1 - 0.15 - 0.2 - 0.30 Tốc độ 1 - 2 75rpm - 160rpm Tốc độ 3 - 4 ...
Thông số kỹ thuật máy khoan từ CCP-92L. Model CCP-92L Điện áp 380V/3p Công suất 1.1/4HP Cấp tốc độ 6 Tốc độ 69-162v/p Tốc độ 301-473v/p Tốc độ 324-759v/p Khoan 6-32mm Taro M6-M30 Hành trình 160mm Cắt sâu 85mmDi chuyển ngang 20mm Góc xoay 330 Di ...
ModelZ51100Đường kính khoan max100mmLực ăn dao45000NMomen xoắn1150N.mĐộ côn trục chínhMorseNO.6Khoảng cách từ trục chính đến trụ máy480mmHành trình trục chính310mmHành trình ụ trục chính300mmTốc độ trục chính26-320r/min6stepsTốc độ ăn dao (mm/rev)0 ...
ModelZ5180Đường kính khoan max80mmLực ăn dao30000NMomen xoắn1000N.mĐộ côn trục chínhMorseNO.6Khoảng cách từ trục chính đến trụ máy375mmHành trình trục chính250mmHành trình ụ trục chính250mmTốc độ trục chính40-570r/min9stepsTốc độ ăn dao (mm/rev)0.1-0 ...
ModelZ5163Đường kính khoan max63mmLực ăn dao30000NMomen xoắn800N.mĐộ côn trục chínhMorseNO.5Khoảng cách từ trục chính đến trụ máy375mmHành trình trục chính250mmHành trình ụ trục chính250mmTốc độ trục chính40-570r/min9stepsTốc độ ăn dao (mm/rev)0.1-0 ...
370000000
180000000
5870000