Lò nướng (416)
Máy xới đất (90)
Bàn-Chậu-Xe đẩy (80)
Máy thái rau củ quả (69)
Lò nướng bánh (44)
Máy chạy bộ (40)
Máy chà sàn (31)
Thiết bị đo đa năng (30)
Giàn tạ đa năng (28)
Tủ khử trùng thiết bị nhà bếp (26)
Robot Công nghiệp (26)
Máy chế biến nông sản (25)
Máy chiếu 3M (24)
Máy xới đất OKASU (22)
Máy trộn bột (21)
Sản phẩm HOT
0
Thông số kĩ thuật Kích thước (L * W * H) (mm) 1744 × 1700 × 1250 1744 × 1700 × 1300 1830 × 2200 × 1370 1830 × 2800 × 1370 Trọng lượng (kg) 500 600 720 Công suất máy kéo (hp) 30-40 50-80 75-90 > 90 Số gieo hàng (dòng) 2 3 4 5 Khoảng cách (mm) ...
Bảo hành : 12 tháng
Thông tin sản phẩm: Sản phẩm này có cả tính năng quạt mát và phun sương hoặc tạo ẩm làm mát không khí, có thể được sử dụng cùng nhau hoặc riêng rẽ. Chế độ phun sương tạo ẩm đặc biệt hữu ích vào những ngày hè rất nóng, hơi sương được tỏa đều trong ...
Hãng sản xuất : NICHINO Công suất (kw) :3.3 Tốc độ quay (vòng/phút) : 5500 Độ xới sâu (cm) : 28 Kích thước máy (mm) ; 1200x700x1050 Trọng lượng máy (kg): 50 Xuất xứ : Đài Loan ...
Thông số kỹ thuật, linh kiện: - Động cơ 8hp, làm mát bằng nước. - Máy cầy. - Bánh lồng ruộng nước. - Bánh lồng ruộng cạn. - Bánh lốp. - Lưỡi phay ruộng nước - Lưỡi cầy phay. - ...
Hãng sản xuất : NICHINO Công suất (kw): 6.5 Tốc độ quay (vòng/phút) : 1800 Độ xới sâu (cm) : 25 Kích thước máy (mm) : 1450x650x850 Trọng lượng máy (kg): 100 Xuất xứ : Đài Loan ...
Hãng sản xuất : NICHINO Công suất (kw): 6.5 Tốc độ quay (vòng/phút) : 1800 Độ xới sâu (cm) : 25 Kích thước máy (mm) : 1450x650x850 Trọng lượng máy (kg): 110 Xuất xứ : Đài Loan ...
Hãng sản xuất : NICHINO Công suất (kw): 6.5 Tốc độ quay (vòng/phút) : 1800 Độ xới sâu (cm) : 25 Kích thước máy (mm) :1450x650x850 Trọng lượng máy (kg) : 110 Xuất xứ : Đài Loan ...
Máy hút bụi hút nước đanăng V-WD-57 với lực hút mạnh, Độ bền cao Công suất motơ 2 tầng 1242W Dung tích bình chứa 57L Ống hút dài 3m Thanh gạt hút lắp thêm cho phép xe vừa đi vừa hút thích hợp khu vực rộng, cần năng suất cao. Bánh xe lớn rất thuận ...
27500000
Điều khiển motor không đồng bộ (Asynchronous motor).Chế độ điều khiển: điều khiển V/F, có thể gắn card water supply nếu có nhu cầu sử dụng.Có 2 cấp công suất, ứng dụng cho tải nặng (mode G) và tải nhẹ (mode P).Khả năng quá tải: Mode G (dùng cho tải ...
CHF100A - Biến tần đa năng - Điện áp Ngõ vào: 380/220V±15% - Tần số Ngõ vào: 47~63Hz - Điện áp Ngõ ra: 0~mức điện áp ngõ vào - Tần số Ngõ ra: 0~400HzChi tiết: Mô Tả Sản Phẩm: ● Đặc điểm (tất cả các ngõ vào/ra đều có thể lập trình được): - 8 ...
The above photo is MR-200 unit with TG-PA probe (optional and separately ordered)Basic type of moisture measurement Optional probes corresponding to applications for wood, paper, mortar/concrete, etc.Large, easy-to-read LC-display with compact ...
The above photo shows the unit, MR-300 with a probe, KG-PA (option)Multi-function type of moisture measurement A wide range of moisture measuring objects by selecting a probe separately for connectionsCompact built-in printer with multi ...
Đặc tính kỹ thuật: - Máy được chế tạo giống như model IK-82 của hãng Koike nhưng có sửa đổi một số sửa đổi làm cho tính năng vượt trội hơn. - Có thể cắt được mọi biên dạng mà chỉ có máy cắt CNC mới thực hiện được nhưng chỉ đầu tư thì cực thấp - ...
§ Công nghệ: LCD Chế độ hình ảnh: 0.63", P-Si TFT Panel.§ Độ chiếu sáng: 3.200 ANSI Lumens.§ Độ phân giải: XGA (1.024 x 768), UXGA (1.600 X 1.200).§ Góc chiếu: 4:3 hoặc 16:9 và 14:9 § Chế độ màu: 16.7 Triệu màu (24 bit).§ Độ tương ...
Measurement AccuracyVoltage DC30.000 V0.02%+ 2 counts (upper display)10.000 V0.02%+ 2 counts (lower display)90.00 mV0.02%+ 2 counts-10.00 mV to 75.00 mV0.025 % + 1 count (via TC connector)Current DC24.000 mA:0.02%+ 2 countsResistance0.0 to 400.0 Ω0 ...
63600000
Tính năngDải làm việcĐộ phân dảiCấp chính xacPhát tín hiệu/ mô phỏngDòng điện (Max 15V)-4 ... -0,005 mA1 µA± (0,03 % + 5 digits )0,005 ... 4 mA1 µA± (0,03 % + 5 digits )4 ... 20 mA1 µA± (0,03 % + 5 dgits )20 ... 24 mA1 µA± (0,03 % + 5 digits )điện áp ...
26380000
Đặc điểm kỹ thuậtKích thước máy3070*2100*1600Chiều dài trục X,Y1300*2500mmChiều dài trục Z150mmKích thước mặt bàn3070*1600mmTốc độ chạy tối đa20mTốc độ khắc tối đa15m/minĐộ phân giải0.05mmĐộ lÆp chính xác0.1mmĐộ dày tối đa của vật liệu đưa ...
Model ZH-1325AKích thước máy(L) 3070*(W) 2050*(H)1480Chiều dài trục X,Y(X)1300*(Y)2500mmChiều dài trục Z100 mmKích thước mặt bàn1620*3070 mmTốc độ chạy tối đa15m/ phútTốc độ khắc tối đa10m/ phútĐộ phân giải0.03 mmĐộ lặp chính xác0.03 mmPhần mềm điều ...
ModelZH – 6090Kích thước máy(L) 1350 x (W) 1100 x (H) 1300(mm)Khổ cắt / Khắc tối đa(W) 600 x (L) 900 x (H) 100(mm)Kích thước mặt bàn1200 x 900(mm)Tốc độ chạy tối đa6m / phútTốc độ khắc tối đa4m / phútĐộ phân giải0.01mmĐộ lập chính xác0 ...
ModelZH-3030Kích thước máy700*800*800Chiều dài trục X,Y300*300mmChiều dài trục Z80mmKích thước mặt bàn300*300mmTốc độ chạy tối đa6m/minTốc độ khắc tối đa4m/minĐộ phân giải0.01mmĐộ lÆp chính xác0.05mmĐộ dày tối đa của vật liệu đưa vào80mmLoại ...
Model Đặc điểm kỹ thuật ZH-1325HKích thước máy3070×2050×1480Chiều dài trục X,Y1300×2450mmChiều dài trục Z100mmKích thước mặt bàn1620×3070mmChất liệu mặt bànThép đúc nguyên khốiTốc độ chạy tối đa15m/minTốc độ khắc tối đa10m/minĐộ phân giải0 ...
FY-8000Input voltageInput powerInput current Max welding current: One-side welding thickness: Cable length: FY-250Input voltageRated masimum supply currentMasimun effective supply currentOutput current /voltageNo-load voltageWelding current ...
+ Chỉ thị số+ Wiring connections : 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P3W3A, 3P4W+ Voltage : 150 / 300 / 600V+ Current : 3000A (option Clamp)Phụ kiện bao gồm : + 7141B (Voltage test lead set),+ 7148 (USB Cable),+ 7170 (Power cord),+ 8326-02 (SD card [2GB]) × 1+ 9125 ...
+ Chỉ thị số + Wiring connections : 1P 2W, 1P 3W, 3P 3W, 3P 4W + Voltage : 150 / 300 / 600 /1000V + Current : Max 3000A + Frequency meter range 40~70Hz + Bao gồm 3 Sensor 8124 1000AHãng sản xuất : Kyoritsu - Japan Xuất xứ : Nhật ...
80050000
+ Chỉ thị số + Wiring connections : 1P 2W, 3P 4W, 3P 3W, 1P 3W + Voltage : 150 / 300 / 600V + Current : 3000APhụ kiện bao gồm : + 8124 (Load Current Clamp Sensor 1000A). + 7141B (Voltage test lead set), + 7148 (USB Cable), + 7170 (Power cord), + ...
48250000
+ Chỉ thị số + Wiring connections : 1P 2W, 3P 4W, 3P 3W, 1P 3W + Voltage : 150 / 300 / 600V + Current : 3000APhụ kiện bao gồm : + 8125 (Load Current Clamp Sensor 500A). + 7141B (Voltage test lead set), + 7148 (USB Cable), + 7170 (Power cord), + 8307 ...
44700000
+ Chỉ thị số+ Wiring connections : 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P3W3A, 3P4W+ Voltage : 150 / 300 / 600V+ Current : 3000APhụ kiện bao gồm : + 8125 (Load Current Clamp Sensor 500A) 3 set+ 7141B (Voltage test lead set),+ 7148 (USB Cable),+ 7170 (Power cord),+ ...
38550000
Manufacturer: SonelModel: MPI-508Origin: PolandMPI-508 Technical SpecificationShort circuit loop measurements:- nominal voltage of the network: 115/200V, 127/220V, 220/380V, 230/400V or 240/415V with frequency 45...65Hz - short circuit loop impedance ...
Technical SpecificationsDisplay VFD Dot MatrixResolution 6.5 DigitsV DCRanges: 100 mV to 1000 VMax. Resolution: 100 nVAccuracy: 8845A: 0.0035 + 0.0005 (% measurement + % of range) 8846A: 0.0024 + 0.0005 (% measurement + % of range)V ACRanges: ...
Technical SpecificationsDisplay VFD multi segment display, dual readingsResolution 5.5 digitsV dcRanges: 200 mV to 1000 VMax. resolution: 1 uVAccuracy: 0.015 + 0.003V acRanges: 200 mV to 750 VMax resolution: 1 uVAccuracy: 0.2 + 0.05Frequency: 20 Hz ...
MÁY ĐO MÔI TRƯỜNG ĐA CHỨC NĂNG (MULTIFUNCTION)Model: AMI300Đo tốc độ gió, lưu lượng gió / đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương / đo áp suất / đo chất lượng không khí (CO, CO2) / đo điện ápCác chức năng · Hiệu chuẩn tự động hoặc bằng tay· ...
- Hãng sản xuất: SEW -Đài Loan - Model: DEL - 101 ...
Dislay : 6½ Digit DMM with USB, LAN, GPIB & Multiplexer 256×64 LCDDC Voltage: 200 mV ~ 1000 VDC Voltage Accuracy : 0.0045%DC Current: 2 mA ~ 10 AAC Voltage: 200 mV ~ 750 VAC Current: 20 mA ~ 10 AMax. Reading Speed : 50K rdgs/s2-Wire, 4-Wire ...
39300000
+ Chỉ thị số + Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất... + Điện áp kiểm tra : 125V/250V 250V/500V 1000V Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật Xuất xứ : Nhật ...
34000000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangeEC0.000 to 9.999 µS/cm; 10.00 to 99.99 µS/cm; 100.0 to 999.9 µS/cm; 1.000 to 9.999 mS/cm; 10.00 to 99.99 mS/cm; 100.0 to 1000 mS/cm (actual EC) Resistivity1.0 to 99.9 Ohms x cm; 100 to 999 Ohms x cm; 1.00 to 9.99 kOhms x ...
31900000
+ Chỉ thị số + Đo thông mạch, đo mạch vòng, đo điện trở đất... Bảo hành : 12 tháng Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật Xuất xứ : Nhật ...
31000000
Dislay :5 ¾ Digit DMM with USB, LAN, GPIB & Multiplexer 256×64 LCDDC Voltage: 400mV~1000VDC Voltage Accuracy : 0.025%DC Current: 2 mA ~ 10 AAC Voltage: 200 mV ~ 750 VAC Current: 20 mA ~ 10 AMax. Reading Speed : 50K rdgs/s2-Wire, 4-Wire Resistance: ...
28450000
Máy chiếu Đa năng Tích hợp bảng thông minh H-PEC: H-2510IB- Công nghệ: 3LCD - Cường độ chiếu sáng: 2500 lumens- Độ phân giải: XGA 1024 x 768 pixels- Độ tương phản 500:1; ...
Bảo hành : 36 tháng
Máy chiếu đa năng H-PEC H-4510N- Công nghệ : 3 LCD- Cường độ sáng 4500 Ansi LumE- Độ phân giải: XGA 1024 x 768 pixels, SXGA (1280x1024)- Độ tương phản: 500:1- Bóng đèn: 275W NHS Lams- Tuổi thọ bóng đèn 2000~ 3000 giờ ...
50300000
Máy chiếu Đa năng Tích hợp bảng thông minh H-PEC: H-3010IB- Công nghệ: 3LCD - Cường độ chiếu sáng: 3000 lumens- Độ phân giải: XGA 1024 x 768 pixels- Độ tương phản 500:1; ...
28250000
Máy chiếu Đa năng Tích hợp bảng thông minh H-PEC: H-3510IB- Công nghệ: 3LCD - Cường độ chiếu sáng: 3500 lumens- Độ phân giải: XGA 1024 x 768 pixels- Độ tương phản 500:1; ...
37650000
Công nghệ xử lý ánh sángDLPCường độ sáng3000 Ansi lumensĐộ phân giảiXGA (1024 x 768 pixels)Tỷ lệ tương phản3000:1Kích thước hình chiếu40” – 300”Tuổi thọ bóng đèn6000 giờTính năng khácTrình chiếu từ xa qua mạng LAN (tối đa có thể trình chiếu 4 máy ...
39200000
Cộng nghệ : LCD Chế độ hình ảnh : 0.63", P-Si TFT PanelĐộ chiếu sáng : 2600 ANSI LumensĐộ phân giải: XGA (1024 x 768), nén UXGA (1600 X 1200)Chế độ màu : 16.7 Triệu màu (24 bit) Độ tương phản : 2000:1Kích thước phóng to màn hình: 30” ~ 300”Khoảng ...
26900000
Bảo hành : 24 tháng
v Công nghệ : LCD v Độ chiếu sáng : 4000 ANSI lumens v Độ tương phản : 1000 : 1 v Độ phân giải chuẩn : XGA (1024 x 768)v Độ phân giải nén UXGA (1600 x 1200)v Kết nối : VGA,Video, S-video,component, composite, HDTV v ...
60030000
v Công nghệ : LCD v Độ chiếu sáng : 4000 ANSI lumens v Độ tương phản : 1000 : 1 v Độ phân giải chuẩn : XGA (1024 x 768)v Độ phân giải nén UXGA (1600 x 1200)v Kết nối : VGA,Video, S-video,component, composite, HDTVv ...
64400000
§ Công nghệ LCD Image Set: 0.63”, P-Si TFT Panel§ Độ sáng: 5000 ANSI lumens§ Độ phân giải: Native XGA (1,024 x 768),Maximum UXGA (1,600 x 1,200), § Tỉ lệ hình ảnh: 4:3/16:9/14:9/16:10§ Độ tương phản: 2000:1, Màusắc: 16.7 triệu màu§ Thấu kính: ...
85450000
4000000
370000000