Máy rửa bát (1379)
Máy tiện vạn năng (1257)
Máy tiện CNC (1251)
Máy chà sàn (1215)
Máy phát điện khác (1186)
Máy làm đá khác (1157)
Máy trộn bột (1101)
Máy làm kem (1003)
Máy ép thủy lực (942)
Máy hút bụi khác (898)
Máy phay vạn năng (850)
Máy cắt cỏ (755)
Máy khoan, Máy bắt vít (705)
Máy pha cà phê khác (653)
Máy thái thịt (626)
Sản phẩm HOT
0
Công nghệ 3LCD Độ phân giải thật: 800*600 (SVGA) Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 2200 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video/Vga/Cable TV Công ...
17450000
Bảo hành : 24 tháng
Công nghệ 3LCD Độ phân giải thật: 1280*720 Pixels Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 2400 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video/Vga/Cable TV Công ...
17350000
Công nghệ 3LCD Độ phân giải thật: 800*600 (SVGA) Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 2200 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video / Vga/Cable TV/DVB ...
16100000
Công nghệ 3LCD Độ phân giải thật: 800*600 Pixels (SVGA) Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 2200 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video /Vga/Cable ...
15450000
Công nghệ 3LCD Độ phân giải thật: 800*600 Pixels Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 1500 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video /Vga/Cable TV/DVB-T ...
14590000
Công nghệ 3LCD Độ phân giải thật: 800*600 Pixels Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 1800 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video/Vga/Cable TV Công ...
13800000
Công nghệ LED Độ phân giải thật: 1280*720 Pixels Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 2600 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video /Vga/Cable TV/DVB-T ...
12500000
Công nghệ LED Độ phân giải thật: 800*600 (SVGA) Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 2200 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video/Vga/Cable TV Công ...
Công nghệ LED Độ phân giải thật: 1280*720 Pixels Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 2400 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video/Vga/Cable TV Công ...
11500000
Công nghệ LED Độ phân giải thật: 800*600 (SVGA) Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 2200 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video / Vga/Cable TV/DVB-T ...
11300000
Công nghệ 3LCD Độ phân giải thật: 640*480 Pixels Maximum: 1280x720 Pixels Cường độ ánh sáng: 1500 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video/Vga/Cable TV Công ...
11600000
Công nghệ LED Độ phân giải thật: 800*600 Pixels (SVGA) Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 2200 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video /Vga/Cable TV ...
10700000
Công nghệ LED Độ phân giải thật: 800*600 Pixels Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 1800 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video/Vga/Cable TV Công ...
9850000
Công nghệ LED Độ phân giải thật: 800*600 Pixels Maximum: 1920x1080 Pixels Cường độ ánh sáng: 1500 lumens Độ tương phản: 800:1 Kích thước hình ảnh: 60 - 150 inch Chuẩn hình ảnh tốt nhất: HD1080p Cổng kết nối: HDMI/Video/S-video /Vga/Cable TV/DVB-T ...
9800000
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức - Khoảng đo: -2.000 … +19.999 pH. Độ phân giải: 0.001. Độ chính xác (± 1 digit):±0.005 - Khoảng đo: -999.9… +999.9 mV; -1999 … +1999 mV. Độ phân giải: 0.1. Độ chính xác (± 1 digit): ± 0.3 mV - ...
23150000
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất: SCHOTT INSTRUMENTS (SI ANALYTICS) – Đức - Khoảng đo: -2.000 … +19.999 pH. - Độ phân giải: 0.001. - Độ chính xác (± 1 digit):±0.005 - Khoảng đo: -999.9… +999.9 mV; -1999 … +1999 mV. - Độ phân giải: 0.1. - Độ chính xác (± 1 digit): ± ...
19250000
- Khoảng đo: -2.000 … +19.999 pH; Độ phân giải: 0.001; Độ chính xác: ±0.005/±0.01- Khoảng đo mV: -1999 … +1999 mV; Độ phân giải: 0.1 mV; Độ chính xác: ± 0.3/±1- Khoảng đo nhiệt độ: -5.0 … + 105.00C; Độ phân giải: 0.1 K; Độ chính xác: ± 0.1 K- Khoảng ...
17500000
Range: pH -2.0 to 20.0; -2.00 to 20.00; -2.000 to 20.000 pH;ORP ±2000 mVTemperature: -20.0 to 120.0 °C (-4.0 to 248.0°F)Resolution: pH 0.1; 0.01; 0.001 pH; ORP 0.1 mV;Temperature 0.1°C (0.1°F)Accuracy @ 20°C: pH ±0.01; ±0.002 pH; ORP ±0.2 mV ...
17100000
Máy đo pH/mV/Nhiệt độ cầm tay bộ nhớ lưu 800 kết quả, SCHOTT Handylab pH12/Blueline 24pH- Khoảng đo: -2.000 … +19.999 pH; Độ phân giải: 0.001; Độ chính xác: ±0.005/±0.01- Khoảng đo mV: -1999 … +1999 mV; Độ phân giải: 0.1 mV; Độ chính xác: ± 0.3/±1- ...
16950000
14000000
Ðo PH + Giải đo : -2.00~16.00 pH + Ðộ chính xác : ±0.01+1 digit + Ðộ phân giải : 0.01 pH Ðo oxy hóa khử (ORP)+ Giải đo : -1999 ~ -200 mV -199.9 ~ 499.9 mV 500 ~ 2000 mV + Ðộ chính xác : ±2+1 digit + Ðộ phân giải : 0.1/1 mV Ðo độ mặn (Salt) + Giải đo ...
13900000
13500000
Hãng sản xuất: MARTINI – Rumani- Khoảng đo: -2.00 … + 16.00 pH. Độ chính xác: ±0.01 pH- Khoảng đo: ±699.9 / ±2000 mV. Độ chính xác: ±0.2 mV / 1mV- Khoảng đo ISE: 0.001 … 19999 ppm. Độ chính xác: 0.5% f.s- Khoảng đo nhiệt độ: -20.0 …+120.00C. Độ chính ...
13300000
12550000
Ðo PH + Giải đo : -2.00~16.00 pH + Ðộ chính xác : ±0.01+1 digit + Ðộ phân giải : 0.01 pH Ðo oxy hóa khử (ORP)+ Giải đo : -1999 ~ -200 mV -199.9 ~ 499.9 mV 500 ~ 2000 mV + Ðộ chính xác : ±2+1 digit + Ðộ phân giải : 0.1/1 mVÐo độ mặn (Salt) + Giải đo ...
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-2.00 to 16.00 pH mV±699.9 mV; ±2000 mV Temperature-20.0 to 120.0°CResolutionpH0.01 pH mV0.1 (±699.9 mV); 1 (±2000 mV) Temperature0.1°CAccuracypH±0.01 pH mV±0.2 (±699.9 mV); ±1 (±2000 mV) Temperature± 0.2 °C excluding ...
11960000
DOn: 0 đến 40.00mg/L; chế độ bão hòa: 0 to 200.0%pH: -2.00 đến 19.99pHmV: -1999 đến +1999mVĐộ dẫn điện: 0.00 đến 199.9mSTDS: 0 đến 100g/LNhiệt độ : 32 đến 212°F (0 đến 100°C), pH and mV 32 đến 122°F (0 đến 50°C), all other rangesĐộ phân ...
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-4.0 to 20.0 pH; -4.00 to 20.00 pH ORP±699.9; ±2000 mV Temperature-20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)ResolutionpH0.1 pH; 0.01 pH ORP0.1 mV (±699.9 mV); 1 mV (±2000) Temperature0.1°C (0.1°F)Accuracy @ 20°CpH±0.1 pH; ±0.01 ...
11350000
Model PHT 810 (ST 1000)Hãng sản xuất: EBRO – Đức- Khoảng đo: 0 … 14 pH- Độ chính xác: 0.03pH- Độ phân giải: 0.01pH- Hiển thị kết quả bằng màn hình tinh thể lỏng LCD- Nhiệt độ hoạt động: -100C … +500C- Nhiệt độ bảo quản: -250C … +600C- Bù trừ nhiệt độ ...
11000000
Ðo PH + Giải đo : -2.00~16.00 pH + Ðộ chính xác : ±0.01+1 digit + Ðộ phân giải : 0.01 pH Ðo oxy hóa khử (ORP)+ Giải đo : -1999 ~ -200 mV -199.9 ~ 499.9 mV 500 ~ 2000 mV + Ðộ chính xác : ±2+1 digit + Ðộ phân giải : 0.1/1 mV Ðo độ mặn (Salt)+ Giải đo ...
10950000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-4.0 to 20.0 pH; -4.00 to 20.00 pH ORP±699.9; ±2000 mV Temperature-20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)ResolutionpH0.1 pH; 0.01 pH ORP0.1 mV (±699.9 mV); 1 mV (outside) Temperature0.1°C (0.1°F)Accuracy @ 20°CpH±0.1 pH; ±0 ...
10850000
Hãng sản xuất: HANNA - ÝRangepH-4.0 to 20.0 pH; -4.00 to 20.00 pH Temperature-20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)ResolutionpH0.1 pH; 0.01 pH Temperature0.1°C (0.1°F)Accuracy @ 20°CpH±0.1 pH; ±0.01 pH Temperature±0.2°C (±0.4°F) excluding probe errorpH ...
10260000
- Khoảng đo: 0 ~ 14 pH / -1600 ~ +1600mV- Độ chính xác: 0.01pH / 1mV- Giới hạn sai số: ±0.05pH / ±5mV- Hiệu chuẩn pH: tại 2 điểm- Nguồn/Pin: 220V (50-60Hz)/9V DC- Kích thước/khối lượng: 150W x ...
9500000
Dải đo CO2 Cấp chính xác Độ phân dải0 to 6000 ppm CO2 ±3% of reading or ±50 ppm 1 ppmNhiệt độ Độ chính xác Độ phân dải-20 to 60ºC ±0.5ºC 0.1ºCĐộ ẩm không khí Độ chính xác Độ phân dải10 to 95% r.h. ±3% r.h. 0.1% r.h.Bộ nhớ (ghi bằng tay)99 giá trị ...
25350000
Máy đo DO/BOD Hanna HI 98186 Hãng: Hanna Model: HI 98186 Xuất xứ: RumaniThông số kỹ thuật: Thang đo DO đến 50ppm hoặc 600%. Đo trực tiếp BOD Đo áp suất khí quyển. Tự động bù muối, bù nhiệt độ, bù áp. Chống thấm nước. Nhớ được 400 kết quả đo Kết nối ...
20500000
Thang đo:0.00 to 45.00 mg/L; Thang đo: 0.0 to 300.0%; Thang đo: 0.0 to 50.0°C Độ phân dải: 0.01 mg/L; Độ phân dải: 0.1%; Độ phân dải: 0.1°C Độ chính xác: ±1.5% F.S.; Độ chính xác: ±1.5% F.S.; Độ chính xác: ±0.5°C Hiệu chuẩn tự động: 1 hoặc ...
18250000
Professionals with torque meter15 Kg-cm torque probe, whole. * 3 kind display unit: Kg-cm,Kg-cm, cm LB-inch and Newton. * Peak value measurement. * Data organization. * Peak measurement organization. * High / low resolution node. * Fast / ...
14500000
Đo nồng độ CO2 + Giải đo : 0 ~ 4000 ppm + Độ phân giải : 1ppm + Độ chính xác : ± 40 ppm (3000)Đo nhiệt độ + Giải đo : 0 ~ 50 oC + Độ phân giải : 0.1 + Độ chính xác : -0.8oCĐo độ ẩm + Giải đo : 10% ~ 95% R.H + Độ phân giải : 0.1% RH + Độ chính xác : ± ...
13200000
Que đo CO / Nhiệt độ : + 0 to 500 ppm + -20°C to +80°CQue đo CO2 / Nhiệt độ : + 0 to 5000 ppm + -20°C to +80°C Que đo CO2, Nhiệt độ, Độ ẩm : + 0 to 5000 ppm + -20°C to +80°C + 5 to 95%HRĐo thời tiết + 5 to 95%HR + -20°C to +80°C + 800 to 1100 ...
12800000
RangeO20.00 to 45.00 mg/LRange% Saturation O20.0 to 300.0%RangeTemperature0.0 to 50.0°CResolutionO20.01 mg/LResolution% Saturation O20.1%ResolutionTemperature0.1°CAccuracyO2±1.5% F.S.Accuracy% Saturation O2±1.5% F.S.AccuracyTemperature0.5 ...
Thang đo: O2: 0.00 – 50.00 mg/L; %O2 bão hòa: 0. – 600 %; Nhiệt độ: -5.0 đến 50.0 oC Độ phân giản: O2: 0.1 mg/L; %O2 bão hòa: 1%; Nhiệt độ: 0.1 oC Độ chính xác (20 oC/ 68 oF): O2 ±1% giá trị đọc; Nhiệt độ: ± 0.2 oC Hiệu chuẩn: Bằng tay, trong ...
9900000
Hãng sản xuất: YAMAHA Động cơ: YAMAHA Công suất (kVA): 0.9KVA Tần số(Hz): 50HZ Tốc độ(vòng/phút): 0 Trọng lượng (kg) : 25 Tiêu hao nhiên liệu 0,6L/H Nhiên liệu: Chế hòa khí công nghệ nhật bản tiết kiêm nhiên liệu,Dùng Xăng A92 Hệ thống khởi ...
11700000
Số pha máy phát điệnMáy phát 1 phaCông suất máy phát điện: 2.5 KVA – 2.8 KVALoại động cơ máy phát điệnMáy phát động cơ YilongKiểu động cơ của máy phátMáy phát động cơ 4 thìSố pha1Số xilanh Hệ thống khởi động máy phátGiật nổ / đề nổĐộ ồn tiêu chuẩn ...
10000000
Model YL 6500ECông suất5.0kw-5.5kwĐiện áp220v/110vTần số50Hz/60HzKiểu máy phátwith brush(AVR)Engine Model;TW188Kiểu động cơ4 thì , làm mát bằng khí, OHVEngine output:13.0HPModel/công suất động cơYL188 (13.0HP)Kiểu khởi độngĐề nổ + Kéo tayKích thước ...
14200000
Model YL 8000ECông suất6.0kw-6.5kwĐiện áp220v/110vTần số50Hz/60HzKiểu máy phátwith brush(AVR)Engine Model;TW188Kiểu động cơ4 thì , làm mát bằng khí, OHVEngine output:13.0HPModel/công suất động cơYL190 (15.0HP)Kiểu khởi độngĐề nổ + Kéo tayKích thước(L ...
16400000
Công suất liên tục/tối đa: 2.6/2.8Kw Thời gian chạy liên tục: 12h(50% CS) Tiêu hao nguyên liệu: 0.6 L/h (100% CS) Kích thước: 585x455x470 (mm) Trọng lượng: 47 kg Máy trần giật nổ ...
9750000
Công suất liên tục/tối đa: 5.0/5.5Kw Thời gian chạy liên tục: 12h(50% CS) Tiêu hao nguyên liệu: 1.1 L/h (100% CS) Kích thước: 710x545x580 (mm) Trọng lượng: 81 kg Đề nổi, giật nổi ...
16350000
Công suất liên tục/tối đa: 6.0/6.5Kw Thời gian chạy liên tục: 12h(50% CS) Tiêu hao nguyên liệu: 1.1 L/h (100% CS) Kích thước: 710x545x580 (mm) Trọng lượng: 81 kg ...
180000000
370000000