Máy rửa bát (1379)
Máy tiện vạn năng (1257)
Máy tiện CNC (1251)
Máy chà sàn (1215)
Máy phát điện khác (1183)
Máy làm đá khác (1157)
Máy trộn bột (1101)
Máy làm kem (1003)
Máy ép thủy lực (942)
Máy hút bụi khác (898)
Máy phay vạn năng (850)
Máy cắt cỏ (735)
Máy khoan, Máy bắt vít (705)
Máy pha cà phê khác (653)
Máy thái thịt (626)
Sản phẩm HOT
0
Display TechnologySingle 0.65ʺ DC3 DMD DLP® Technology by Texas Instruments™Native ResolutionHD 1920 x 1080Maximum ResolutionWUXGA 1920 x 1200Brightness2500 lumensContrast Ratio20,000:1 (full on/full off)Displayable Colors1.07 BillionLamp Life and ...
26990000
Bảo hành : 24 tháng
Công nghệ : 1080p DarkChip3™ DLP Technology by Texas InstrumentsCường độ sáng : 1200 ansi lumens.Độ phân giải thực đạt: Full 1080p (1920 x 1080) 2D/3DHỗ trợ định dạng 3D: HDMI1.4a 1920x1080p @ 24Hz Frame packing 1920x1080p @ 24Hz Top-and ...
89000000
1.1 Max glass width: 2500mm1.2 Min glass width: 300mm1.3 Max glass length: 6000mm1.4 Min glass length: 420mm1.5 Processed glass thickness: 4~80mm1.6 Height of roller table: 900mm+20mm1.7 Conveyor speed:0.25~3.5m/min1.8 Outer dimension:9250×3400 ...
Bảo hành : 12 tháng
NoIndexTechnical Parameter5Working mediumCompressed air8Total power120KW9Heating methodAutomatic MWIR heating10Control method of tempreture and pressureBy special designed software11Effective inner diameter2800mm12Effective length6000mm13Thickness of ...
Model: PL-1209Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-23”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-26”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
Model: PL-1291Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-23”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-26”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
Model: PL-1292Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-23”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-26”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
Model: PL-1293Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-25”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-28”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
Bảo hành : 0 tháng
Model: PL-1298Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-25”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-28”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
Model: PL-1236Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-23”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-26”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8-10Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
Model: PL-1237Đường kính kẹp ngoài (inch): 12”-23”Đường kính kẹp phía trong (inch): 14-26”Chiều rộng lốp lớn nhất (inch): 16” - 406mmĐường kính lốp lớn nhất (inch): 45" - 1143mmÁp suất làm việc (bar): 8-10Công suất mô tơ (KW): 0,75Điện áp (V): 220v / ...
* Tối đa Sheets: 250 (80gsm) * Tài liệu Edge đục lỗ Kích thước: Lên đến 12 "(30cm) * Tài liệu Edge Kích thước Un-đục lỗ: 14 "(35.5cm) * Khoảng. Trọng lượng: 19.5kgs * Khoảng. Trọng lượng đóng gói: 26.8kgs * Máy Kích thước: 406 (w) x 178 (h) x 330 (d ...
53600000
'- Cường độ sáng : 3.000 Ansi Luments, Công nghệ: 0.59” (15 mm) x 3 - Độ phân giải: WXGA (1280x800 Pixels) - Độ tương phản: 3.000:1, Tỷ lệ chiếu: 16:10 - Trình chiếu: 57-103 inchs (khoảng cách 0.55 - 1.04m) - chiếu gần. - Tuổi thọ đèn 10.000 h - ...
'- Cường độ sáng : 2.600 Ansi Luments, Công nghệ: 0.59” (15 mm) x 3 - Độ phân giải: WXGA (1280x800 Pixels) - Độ tương phản: 3.000:1, Tỷ lệ chiếu: 16:10 - Trình chiếu: 57-103 inchs (khoảng cách 0.55 - 1.04m) - chiếu gần. - Tuổi thọ đèn 10.000 h - ...
'- Cường độ sáng : 3.200 Ansi Luments, Công nghệ: 0.63” (16 mm) x 3 - Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels) - Độ tương phản: 3.000:1, Tỷ lệ chiếu: 4:3 - Trình chiếu: 57-103 inchs (khoảng cách 0.55 - 1.04m) - chiếu gần. - Tuổi thọ đèn 10.000 h - Chỉnh ...
'- Cường độ sáng : 2.700 Ansi Luments, Công nghệ: 0.63” (16 mm) x 3 - Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels) - Độ tương phản: 3.000:1, Tỷ lệ chiếu: 4:3 - Trình chiếu: 57-103 inchs (khoảng cách 0.55 - 1.04m) - chiếu gần. - Tuổi thọ đèn 10.000 h - Chỉnh ...
'- Cường độ sáng : 3.100 Ansi Luments - Độ phân giải: WXGA (1280x800 Pixels) - Độ tương phản: 3.000:1, Zoom cơ 1.03X, tuổi thọ đèn 8000h - Trình chiếu: 65'' đến 110” (1.65m đến 2.79m) - Siêu gần. - Chỉnh vuông hình theo chiều dọc:+/-5 độ - Loa 16W ...
'- Cường độ sáng : 2.600 Ansi Luments - Độ phân giải: WXGA (1280x800 Pixels) - Độ tương phản: 3.000:1, Zoom cơ 1.03X, tuổi thọ đèn 8000h - Trình chiếu: 65 đến 110” (1.65m đến 2.79m) - Siêu gần. - Chỉnh vuông hình theo chiều dọc:+/-5 độ - Loa 16W x ...
'- Cường độ sáng : 3.100 Ansi Luments - Độ phân giải: WXGA (1280x800 Pixels) - Độ tương phản: 3.000:1, Zoom cơ 1.03X, tuổi thọ đèn 8000h - Trình chiếu: 65 đến 110” (1.65m đến 2.79m) - Siêu gần. - Chỉnh vuông hình theo chiều dọc:+/-5 độ - Loa 16W x ...
'- Cường độ sáng : 3.200 Ansi Luments - Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels), tuổi thọ đèn 8000h - Độ tương phản: 3.000:1, Zoom cơ 1.03X - Trình chiếu: 65 đến 110” (1.65m đến 2.79m) - Siêu gần. - Chỉnh vuông hình theo chiều dọc:+/-5 độ - Loa 16W x ...
'- Cường độ sáng : 5.100 Ansi Lument, công nghệ 3LCD 0.75" - Độ phân giải: WXGA (1280x800 Pixels) - Độ tương phản: 3.000:1; Zoom cơ: 1.5X, tỷ lệ chiếu: 16:10 - Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 300” (1.02 m tới 15.24m) - Chỉnh vuông hình: chiều dọc +/ ...
40390000
Độ Sáng: 5.200 Ansi Lumens Tỉ lệ hình ảnh: 4:3 Công nghệ: 3LCD Đèn chiếu: 280W Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng Cổng kết nối: RGB: Mini D-sub 15pin, VIDEO IN: Audio: pin jack, D-sub 9-pin, Controlled via TCP/ IP based LAN Network, RJ ...
37990000
Cường độ chiếu sáng: 4500 Ansi LumensĐộ phân giải: 1280x800 (WXGA) - ). Max 1600x1200.Aspect ratio: 16:10Độ tương phản: 3700:1 Tuổi thọ bóng đèn: 5000 giờTín hiệu: HDMI x1, VGA, VIDEO, SVIDEO, RJ45, RS232C,Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông ...
36590000
'- Cường độ sáng : 4.100 Ansi Lument, công nghệ 3LCD 0.63" - Độ phân giải: XGA (1024x768 Pixels) - Độ tương phản: 3.100:1; Zoom cơ: 1.5X - Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 300” (1.02 m tới 15.24m) - Chỉnh vuông hình: chiều dọc +/-30°, chiều ngang + ...
33290000
'- Cường độ sáng : 3.800 Ansi Lument, công nghệ 3LCD 0.75" - Độ phân giải: WXGA (1280x800 Pixels) - Độ tương phản: 3.700:1; Zoom cơ: 1.6X, tỷ lệ chiếu: 16:10 - Khả năng trình chiếu: Từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m) - Tuổi thọ bóng đèn lên tới 10 ...
Cường độ sáng: 3,200 Ansilumen Độ phân giải thực XGA(1024 x 768) Picxel, nén (1920 x 1200) Độ tương phản 10,000:1 Kích thước hiển thị: 30" - 298" Zoom: 1.7x Tuổi thọ bóng đèn Eco mode: 8,000 h Chế độ đồng hồ đo lượng CO2 (Carbon Saving Meter) Cổng ...
39000000
Độ Sáng: 3.200 Ansi LumensTỉ lệ hình ảnh: 4:3Công nghệ: 3LCDĐèn chiếu: 210WCông nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sángCổng kết nối: RGB / Y PB PR input connector: Mini D-sub 15-pin(female)/Stereo mini jack , HDMI 19-pin, Pin jack Wireless, LAN ...
Độ Sáng: 2,600,000 Ansi Lumens Tỉ lệ hình ảnh: 16:10 Công nghệ: 3LCD Đèn chiếu: 210W Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng Cổng kết nối: RGB / Y PB PR input connector: Mini D-sub 15-pin (female)/Stereo mini jack, LAN connector RJ-45, ...
Độ sáng2.600 ANSI LumensĐộ phân giảiWXGA(1280 x 800pixels)Độ tương phản2500:1Tỉ lệ hình ảnh16:10Công nghệLCDKÍCH THƯỚC TRỌNG LƯỢNG Kích thước màn chiếu30" - 300"Kích thước máy365 x 96.2 x 252mmTrọng lượng2.5 kgTHÔNG TIN THÊM Công nghệ BrightEraTM ...
Nguồn điện:380V, 50Hz (3 pha) Công suất:5500 (W)Chiều sâu hút tối đa:Tổng chiều cao cột áp:25 (m)Lưu lượng nước tối đa:500 (lít/phút)Đường kính ống hút/đẩy:100 (mm) - 4 (inch)Trọng lượng máy:85 KgCông tắc áp suất (mở/đóng): Xuất xứ: Hàn Quốc ...
29100000
Nguồn điện:380V, 50Hz (3 pha)Công suất:7500 (W)Chiều sâu hút tối đa:30 (m)Tổng chiều cao cột áp:30 (m)Lưu lượng nước tối đa:650 (lít/phút)Đường kính ống hút/đẩy:100 (mm) - 4 (inch)Trọng lượng máy:110 KgCông tắc áp suất (mở/đóng): ...
32880000
- Bơm chìm nước thải loại ly tâm, có công suất lớn và cột áp cao; thích hợp sử dụng cho cả khu dân cư và công nghiệp, thiết kế đặc biệt đáp ứng yêu cầu sử dụng khắt khe. Có hai loại: có thể di chuyển và loại gắn cố định với chân đế dạng khớp nối.Đặc ...
Hãng sản xuất :TohatsuKiểu động cơ :2-stroke, 2-cylinder, water cooled gasoline engineThể tích buồng đốt (cc) :617Dung tích bình nhiên liệu (lít) :18Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) :12Đánh lửa :Flywheel magnetoHệ thống khởi động :Starter motor and ...
Hãng sản xuất :TohatsuKiểu động cơ :2 thì, 2 xilanh, làm mát bằng nướcDung tích bình nhiên liệu (lít) :18Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) :12Đánh lửa :Magnheto bánh đàHệ thống khởi động :Khởi động đề hoặc khởi động bằng phản lực tự độngẮc quy :12V-21Ah ...
Trọng lượngD x R x C (mm)685 x 605 x 754Trọng lượng87kg Động cơKiểuĐộng cơ xăng làm mát bằng nước, 2 kỳ, 2 xylanh thẳng đứngDung tích xy lanh454ccCông suất tối đa33.1kWTiêu hao nhiên liệu13l/hHệ thống đánh lửaĐánh lửa CD và bánh đà MangetoNhiên ...
Hãng sản xuất :TohatsuKiểu động cơ :2-stroke, 2-cylinder, water cooled gasoline engineThể tích buồng đốt (cc) :617Dung tích bình nhiên liệu (lít) :18Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) :12Đánh lửa :Flywheel magneto (C.D.I. system)Hệ thống khởi động ...
Kiểu động cơ : xăng 2 thì, xy lanh đứng-đơn, làm mát bằng gió ĐK & HT Pitton : 75mm x 67mm Thể tích buồng đốt : 262cc (16 cu.in.) Công suất thiết kế : 20 HP (14.7 kW) Dung tích bình NL : 6 lít (1.5 US gals) Mức tiêu thụ NL : 6.5 lít/h. (1.72 US ...
Trọng lượngD x R x C (mm)739 x 663 x 754Trọng lượng98kgĐộng cơKiểuĐộng cơ xăng làm mát bằng nước, 2 kỳ, 2 xylanh thẳng đứngDung tích xy lanh746ccCông suất tối đa40.5kWTiêu hao nhiên liệu20l/hHệ thống đánh lửaĐánh lửa CD và bánh đà MangetoNhiên liệu ...
Kích thước D x R x C (mm) : 742 x 682 x 760 Trọng lượng : 94kg Kiểu bơm : Động cơ xăng làm mát Dung tích xy lanh 746cc Công suất tối đa : 40.5kW Tiêu hao nhiên liệu : 18l/h Hệ thống đánh lửa : Đánh lửa CD và bánh đà Mangeto Nhiên liệu động cơ : Xăng ...
Công suất động cơ: 3.8 Hp Tốc độ vòng quay: 3600 v/p Công suất bơm: 22 m3/h. ...
Công suất động cơ: 5.03 Hp Tốc độ vòng quay: 3600 v/p Công suất bơm: 10 m3/h. ...
Công suất động cơ: 5.03 Hp Tốc độ vòng quay: 3600 v/p Công suất bơm: 30 m3/h. ...
Công suất động cơ: 8.5.03 Hp Tốc độ vòng quay: 3600 v/p Công suất bơm: 30 m3/h. ...
Công suất động cơ: 8.57 Hp Tốc độ vòng quay: 3600 v/p Công suất bơm: 40 m3/h. ...
180000000