Tìm theo từ khóa Đồ ăn vặt (1304)
Xem dạng lưới

Máy cắt và vát mép ống Aotai hoạt động điện ISD-508

Thông số kỹ thuật máy cắt và vát mép ống AotaiModelPipe CapacityODwall ThicknessRotatingElectricPneumaticNCHydraulicmminchmmrpmISD-90ISF-90SKD-90HYD-90Ф20-903/8"-3"30-34ISD-168ISF-168SKD-168HYD-168Ф25-1681"-6"305024ISD-219ISF-219SKD-219HYD-219Ф50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt và vát mép ống Aotai hoạt động điện ISD-457

Thông số kỹ thuật máy cắt và vát mép ống AotaiModelPipe CapacityODwall ThicknessRotatingElectricPneumaticNCHydraulicmminchmmrpmISD-90ISF-90SKD-90HYD-90Ф20-903/8"-3"30-34ISD-168ISF-168SKD-168HYD-168Ф25-1681"-6"305024ISD-219ISF-219SKD-219HYD-219Ф50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt và vát mép ống Aotai hoạt động điện ISD-406

Thông số kỹ thuật máy cắt và vát mép ống AotaiModelPipe CapacityODwall ThicknessRotatingElectricPneumaticNCHydraulicmminchmmrpmISD-90ISF-90SKD-90HYD-90Ф20-903/8"-3"30-34ISD-168ISF-168SKD-168HYD-168Ф25-1681"-6"305024ISD-219ISF-219SKD-219HYD-219Ф50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt và vát mép ống Aotai hoạt động điện ISD-355

Thông số kỹ thuật máy cắt và vát mép ống AotaiModelPipe CapacityODwall ThicknessRotatingElectricPneumaticNCHydraulicmminchmmrpmISD-90ISF-90SKD-90HYD-90Ф20-903/8"-3"30-34ISD-168ISF-168SKD-168HYD-168Ф25-1681"-6"305024ISD-219ISF-219SKD-219HYD-219Ф50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt và vát mép ống Aotai hoạt động điện ISD-323

Thông số kỹ thuật máy cắt và vát mép ống AotaiModelPipe CapacityODwall ThicknessRotatingElectricPneumaticNCHydraulicmminchmmrpmISD-90ISF-90SKD-90HYD-90Ф20-903/8"-3"30-34ISD-168ISF-168SKD-168HYD-168Ф25-1681"-6"305024ISD-219ISF-219SKD-219HYD-219Ф50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP THÉP TẤM TỰ ĐỘNG SMB-20C

thông số kỹ thuậtSMB-17CSMB-20CCắt nhanh280mm/phút280mm/phútxoay máy cắt250 vòng / phút250 vòng / phútChiều dài tấm vát (L)200mm - không giới hạn200mm - không giới hạnChiều rộng vát tấm (W)150mm - không giới hạn150mm - không giới hạnĐộ dày vát tấm (T ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP THÉP TẤM TỰ ĐỘNG SMB-17C

thông số kỹ thuậtSMB-17CSMB-20CCắt nhanh280mm/phút280mm/phútxoay máy cắt250 vòng / phút250 vòng / phútChiều dài tấm vát (L)200mm - không giới hạn200mm - không giới hạnChiều rộng vát tấm (W)150mm - không giới hạn150mm - không giới hạnĐộ dày vát tấm (T ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt và vát mép ống Aotai hoạt động điện ISD-273

Thông số kỹ thuật máy cắt và vát mép ống AotaiModelPipe CapacityODwall ThicknessRotatingElectricPneumaticNCHydraulicmminchmmrpmISD-90ISF-90SKD-90HYD-90Ф20-903/8"-3"30-34ISD-168ISF-168SKD-168HYD-168Ф25-1681"-6"305024ISD-219ISF-219SKD-219HYD-219Ф50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt và vát mép ống Aotai hoạt động điện ISD-219

Thông số kỹ thuật máy cắt và vát mép ống AotaiModelPipe CapacityODwall ThicknessRotatingElectricPneumaticNCHydraulicmminchmmrpmISD-90ISF-90SKD-90HYD-90Ф20-903/8"-3"30-34ISD-168ISF-168SKD-168HYD-168Ф25-1681"-6"305024ISD-219ISF-219SKD-219HYD-219Ф50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt và vát mép ống Aotai hoạt động điện ISD-168

Thông số kỹ thuật máy cắt và vát mép ống AotaiModelPipe CapacityODwall ThicknessRotatingElectricPneumaticNCHydraulicmminchmmrpmISD-90ISF-90SKD-90HYD-90Ф20-903/8"-3"30-34ISD-168ISF-168SKD-168HYD-168Ф25-1681"-6"305024ISD-219ISF-219SKD-219HYD-219Ф50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy cắt và vát mép ống Aotai hoạt động điện ISD-90

Thông số kỹ thuật máy cắt và vát mép ống AotaiModelPipe CapacityODwall ThicknessRotatingElectricPneumaticNCHydraulicmminchmmrpmISD-90ISF-90SKD-90HYD-90Ф20-903/8"-3"30-34ISD-168ISF-168SKD-168HYD-168Ф25-1681"-6"305024ISD-219ISF-219SKD-219HYD-219Ф50 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG THỦY LỰC AOTAI HDD-2300

Thông số kỹ thuật máy vát mép ống di động thủy lực HDD-1050, HDD-1300, HDD-1500, HDD-1800, HDD-2300ModelRangeThicknessPowerRotatingHydraulicID mmmmkw(rpm)HDD-1050Ф800-1050≤1203.09HDD-1300Ф1050-1300≤1203.07HDD-1500Ф1300-1500≤1203.06HDD-1800Ф1500-1800 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG THỦY LỰC AOTAI HDD-1800

 Thông số kỹ thuật máy vát mép ống di động thủy lực HDD-1050, HDD-1300, HDD-1500, HDD-1800, HDD-2300ModelRangeThicknessPowerRotatingHydraulicID mmmmkw(rpm)HDD-1050Ф800-1050≤1203.09HDD-1300Ф1050-1300≤1203.07HDD-1500Ф1300-1500≤1203.06HDD-1800Ф1500-1800 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG THỦY LỰC AOTAI HDD-1500

Thông số kỹ thuật máy vát mép ống di động thủy lực HDD-1050, HDD-1300, HDD-1500, HDD-1800, HDD-2300ModelRangeThicknessPowerRotatingHydraulicID mmmmkw(rpm)HDD-1050Ф800-1050≤1203.09HDD-1300Ф1050-1300≤1203.07HDD-1500Ф1300-1500≤1203.06HDD-1800Ф1500-1800 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG THỦY LỰC AOTAI HDD-1300

Thông số kỹ thuật máy vát mép ống di động thủy lực HDD-1050, HDD-1300, HDD-1500, HDD-1800, HDD-2300ModelRangeThicknessPowerRotatingHydraulicID mmmmkw(rpm)HDD-1050Ф800-1050≤1203.09HDD-1300Ф1050-1300≤1203.07HDD-1500Ф1300-1500≤1203.06HDD-1800Ф1500-1800 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG THỦY LỰC AOTAI HDD-1050

Thông số kỹ thuật máy vát mép ống di động thủy lực HDD-1050, HDD-1300, HDD-1500, HDD-1800, HDD-2300ModelRangeThicknessPowerRotatingHydraulicID mmmmkw(rpm)HDD-1050Ф800-1050≤1203.09HDD-1300Ф1050-1300≤1203.07HDD-1500Ф1300-1500≤1203.06HDD-1800Ф1500-1800 ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG DI ĐỘNG ISY-630

MÁY VÁT MÉP ỐNG DI ĐỘNG ISY-150, ISY-250, ISY-351, ISY-630, ISY-850Model Working range(ID mm) Thickens(mm) Power(kw) Rotating speed(rpm)ElectricPneumaticISY-150TCM-150Ф60-171≤151.4330ISY-250TCM-250Ф80-240≤151.4316ISY-351TCM-351Ф150-330≤151.4310ISY ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG DI ĐỘNG ISY-850

MÁY VÁT MÉP ỐNG DI ĐỘNG ISY-150, ISY-250, ISY-351, ISY-630, ISY-850Model Working range(ID mm) Thickens(mm) Power(kw) Rotating speed(rpm)ElectricPneumaticISY-150TCM-150Ф60-171≤151.4330ISY-250TCM-250Ф80-240≤151.4316ISY-351TCM-351Ф150-330≤151.4310ISY ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG CẦM TAY ISY-350T

Thông số kỹ thuật máy vát mép ống giá rẻ, máy vát mép ống di động Aotai như sau: ModelWorking rangeID mmthicknessmmpowerkwRotating speedrpmElectricPneumaticISY-28TXTCM-28TXФ12.5-28≤30.7153ISY-28TTCM-28TФ16-28≤50.7153ISY-80TTCM-80TФ28-76≤150.9053ISY ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG CẦM TAY ISY-150T

Thông số kỹ thuật máy vát mép ống giá rẻ, máy vát mép ống di động Aotai như sau: ModelWorking rangeID mmthicknessmmpowerkwRotating speedrpmElectricPneumaticISY-28TXTCM-28TXФ12.5-28≤30.7153ISY-28TTCM-28TФ16-28≤50.7153ISY-80TTCM-80TФ28-76≤150.9053ISY ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG CẦM TAY ISY-120T

Thông số kỹ thuật máy vát mép ống giá rẻ, máy vát mép ống di động Aotai như sau: ModelWorking rangeID mmthicknessmmpowerkwRotating speedrpmElectricPneumaticISY-28TXTCM-28TXФ12.5-28≤30.7153ISY-28TTCM-28TФ16-28≤50.7153ISY-80TTCM-80TФ28-76≤150.9053ISY ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG CẦM TAY ISY-80T

Thông số kỹ thuật máy vát mép ống giá rẻ, máy vát mép ống di động Aotai như sau:ModelWorking rangeID mmthicknessmmpowerkwRotating speedrpmElectricPneumaticISY-28TXTCM-28TXФ12.5-28≤30.7153ISY-28TTCM-28TФ16-28≤50.7153ISY-80TTCM-80TФ28-76≤150.9053ISY ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG CẦM TAY ISY-28T

Thông số kỹ thuật máy vát mép ống giá rẻ, máy vát mép ống di động Aotai như sau:ModelWorking rangeID mmthicknessmmpowerkwRotating speedrpmElectricPneumaticISY-28TXTCM-28TXФ12.5-28≤30.7153ISY-28TTCM-28T Ф16-28≤50.7153ISY-80TTCM-80TФ28-76≤150.9053ISY ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG KYOUNG DONG TUBE 400K/M

Thông số kỹ thuật máy vát mép ống Kyoung Dong UnitTUBE 200K/MTUBE 400K/MĐường kính ống vátMm25 – 20376 – 406Bề dày vát (Max)Mm2040Tốc độ trục chínhV/p300200Công suất động cơKw5.55.5Điều khiển KD/CNCKD/CNC ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG KYOUNG DONG TUBE 200K/M

Thông số kỹ thuật máy vát mép ống Kyoung Dong UnitTUBE 200K/MTUBE 400K/MĐường kính ống vátMm25 – 20376 – 406Bề dày vát (Max)Mm2040Tốc độ trục chínhV/p300200Công suất động cơKw5.55.5Điều khiển KD/CNCKD/CNC ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG TỰ ĐỘNG KYOUNG DONG TUBE 1600K / CNC

Thông số kỹ thuật Máy vát mép ống điều khiển tự động UnitTUBE 800K / CNCTUBE 1200K / CNCTUBE 1600K / CNCĐường kính ống vátMm– 812254 - 1219406 - 1625Bề dày vát (Max)Mm100100120Tốc độ trục chínhV/p15012050Công suất động cơKw7.51122Điều khiển KD/CNCKD ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG TỰ ĐỘNG KYOUNG DONG TUBE 1200K / CNC

Thông số kỹ thuật Máy vát mép ống điều khiển tự động UnitTUBE 800K / CNCTUBE 1200K / CNCTUBE 1600K / CNCĐường kính ống vátMm– 812254 - 1219406 - 1625Bề dày vát (Max)Mm100100120Tốc độ trục chínhV/p15012050Công suất động cơKw7.51122Điều khiển KD/CNCKD ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY VÁT MÉP ỐNG TỰ ĐỘNG KYOUNG DONG TUBE 800K / CNC

Thông số kỹ thuật Máy vát mép ống điều khiển tự động UnitTUBE 800K / CNCTUBE 1200K / CNCTUBE 1600K / CNCĐường kính ống vátMm– 812254 - 1219406 - 1625Bề dày vát (Max)Mm100100120Tốc độ trục chínhV/p15012050Công suất động cơKw7.51122Điều khiển KD/CNCKD ...

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy khoan vật liệu cứng JD-8510H

Thông số máy khoan vật liệu cứng JD-8510H Model JD-8510H Kiểu máy Tự động Hành trình 85mm Hành trình khoan 80mm Khả năng khoan 1-10mm Kiểu trục chính ER-32, JT6 Tâm trục tới bàn 120-445mm Bàn làm việc 340x340mm Motor 2HP/ 3phase Cấp tốc độ 6 Tốc độ ...

0

Bảo hành : 12 tháng

Máy giặt vắt sấy công nghiệp Oasis 12kg SXTH-120DQ

THÔNG SỐ MÁY GIẶT VẮT SẤY CÔNG NGHIỆP CÔNG SUẤT 12KG/ MẺModel: SXTH-120DQNhãn hiệu: JINAN OASISSản xuất và lắp ráp: Đại LụcCông suất giặt tối đa (kg): 12Đường kính lông giặt (mm): 590Độ sâu lồng giặt (mm): 460Thể tích lồng giặt (l): 125Tốc độ giặt (r ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY ĐO CHIỀU DÀI TỔNG THỂ MẪU VẬT ULM-670C

MÁY ĐO CHIỀU DÀI TỔNG THỂ MẪU VẬT Model : ULM-670C Xuất xứ : Sunpoc-Trung Quốc Thông số kỹ thuật : Khi sử dụng móc đo lường nhỏ (Độ sâu chèn tối đa 12, độ dày tối đa của tường 50): 10-400 Khi sử dụng móc đo lớn (Độ sâu chèn tối đa 50, độ dày thành ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY KIỂM TRA XOẮN VẬT LIỆU HIỂN THỊ SỐ NJS-02A

- Thông số kỹ thuậtMax Test Torque200NmTorque display value4-200NmMin. reading of test torque0.1NmRelative Error of Torque Display-value±1%Repetitive Error of Torque Display-valu±1%Max. reading of torsion angle0 ~ 9999.9°Min. reading of torsion ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY KIỂM TRA XOẮN VẬT LIỆU HIỂN THỊ SỐ NJS-02A

- Thông số kỹ thuậtMax Test Torque200NmTorque display value4-200NmMin. reading of test torque0.1NmRelative Error of Torque Display-value±1%Repetitive Error of Torque Display-valu±1%Max. reading of torsion angle0 ~ 9999.9°Min. reading of torsion ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY KIỂM TRA XOẮN VẬT LIỆU HIỂN THỊ SỐ NJS-05

Thông số kỹ thuậtModelNJS-05Kiểm tra lực xoắn tối đa500NmGiá trị hiển thị lực xoắn (Nm)10-500Min. đọc lực xoắn kiểm tra0.1NmĐộ sai lệch trong lực xoắn±1%Lặp lại giá trị hiển thị của lực xoắn±1%Max. đọc góc xoắn0 ~ 9999.9°Min.đọc góc xoắn0.01Độ sai ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY KIỂM TRA XOẮN VẬT LIỆU HIỂN THỊ SỐ NJS-20

Thông số kỹ thuậtModelNJS-20Kiểm tra lực xoắn tối đa1000NmGiá trị hiển thị lực xoắn (Nm)40-2000Min. đọc lực xoắn kiểm tra0.1NmĐộ sai lệch trong lực xoắn±1%Lặp lại giá trị hiển thị của lực xoắn±1%Max. đọc góc xoắn0 ~ 9999.9°Min.đọc góc xoắn0.01Độ sai ...

0

Bảo hành : 12 tháng

MÁY KIỂM TRA XOẮN VẬT LIỆU HIỂN THỊ SỐ NJS-50

Thông số kỹ thuậtModelNJS-50Kiểm tra lực xoắn tối đa5000NmGiá trị hiển thị lực xoắn (Nm)100-5000Min. đọc lực xoắn kiểm tra0.1NmĐộ sai lệch trong lực xoắn±1%Lặp lại giá trị hiển thị của lực xoắn±1%Max. đọc góc xoắn0 ~ 9999.9°Min.đọc góc xoắn0.01Độ sai ...

0

Bảo hành : 12 tháng