Thiết bị bếp Âu (484)
Bếp chiên bề mặt (351)
Máy phay vạn năng (304)
Bếp chiên nhúng (300)
Lò nướng bánh (274)
Tủ mát (258)
Lò nướng (248)
Tủ đông (216)
Máy gia công trung tâm (208)
Máy tiện CNC (199)
Robot Công nghiệp (141)
Thiết bị bếp Á - Tủ hấp (132)
Tủ nấu cơm (119)
Nồi nấu (113)
Tủ đựng đồ nghề (101)
Sản phẩm HOT
0
1. Tính năng:- Độ phân giải ẩn ( 1/10.000 )- Thiết kế nhỏ gọn phù hợp với các ngành nông sản- Dùng pin AAA và adaptor .- Màn hình hiển thị LCD có đèn backlit.- Các đơn vị cân : Kg/g/lb- Có thể mang đi hiện trường- Cân trừ bì và thông báo chế độ trừ ...
Bảo hành : 0 tháng
- Type: 3kg/ 6kg/15kg/30kg- Model: SM-100EV/SM-100B- Power: 00-240 Volts (50/60Hz)- Max Paper width: 60mm- Weight: 9.9kg SM-100B, 11.1kg SM-100EV- Connection: RS232C, Cash Drawer, LAN 10/100MB. ...
Bảo hành : 12 tháng
Attractive, interactive displays are available with touch screen optionDisplays are available in combinations of 10" SVGA STN, 10.4" SVGA TFT, 12.1" SVGA TFT and 6.2" 1/2 VGA STNQueue Management SystemAvailable in 6 & 15kg capacitiesCom1, Com2, ...
- Type: 6kg/15kg/30kg- Model: SM-300P/SM-300B- Power: 100/240 Volts, 50/60Hz- Max Paper width: 60mm- Weight: 13kg SM-300P, 11.3kg SM-300B, 11kg SM-300H- Connection: SM-300P, SM-300B: RS232C, Cash Drawer, PC SM-300H: RS232C, PC. Lựa chọn: LAN, ...
- Type: 3kg/ 6kg/15kg/30kg - Model: SM-500MK4EB /SM-500MK4EP- Power: AC 100/110/220/230/240 Volts(50/60 Hz)- Max Paper width: 80mm - Weight: 11,3Kg SM-500MK4EB, 12,9Kg SM-500MK4EP - Connection: RS-232C,Ethernet 10/100 Base T,RS2 Keyboard,Cash Drawer- ...
Loại xe nâng: Xe nâng điện Model CLD10 Tải trọng: 1.000 kg Tâm tải trong: 600mm Chiêu cao thấp nhất: 90mm Chiêu cao nâng cao nhất: 3.200mm Khoảng các giữa 2 càng nâng (mm): 210(570);335(695) Kích thước càng nâng: 60x180x1.150mm Kích thước bao của xe ...
162850000
Nhà sản xuất: Jungheinrich (Germany)Tải trọng: 2T-2,5T-3T-3.5T.Chiều dài càng: 1150-1220-1500-1800-2000-2200-2500mm.Bề rộng càng: 550-685mm.Bảo hành khuyến mãi: 3 năm cho pump thủy lực. ...
Bảo hành : 36 tháng
Máy rửa xe bọt tuyết Pallas Pro, Dung tích 30 lít - Thân máy: 500 × 220 INOX 304 - Trọng lượng: 18kg - Áp lực sử dụng: 4 – 5 kg/cm3 - Áp lực thử nghiệm: 12 kg/cm3 - Vòi phun bọt Ø 10mm: 6m (có súng) - Tầm phun bọt: 3m - Xuất xứ: Việt Nam công nghệ ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 1260 - Áp lực (bar): 240 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất mô tơ (kW): 20 - Động cơ: Honda- Tốc độ mô tơ (rpm): 1750 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 118 - Dài x Rộng x Cao (mm): 985x750x950 ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 1260 - Áp lực (bar): 350 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất mô tơ (kW): 20 - Động cơ: Honda- Tốc độ mô tơ (rpm): 1750 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 118 - Dài x Rộng x Cao (mm): 985x750x950 ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 900 - Áp lực (bar): 250 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất mô tơ (kW): 18 - Động cơ: Honda- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 114 - Dài x Rộng x Cao (mm): 985x750x950 ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 1260 - Áp lực (bar): 200 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất mô tơ (kW): 13 - Động cơ: Honda- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 97 - Dài x Rộng x Cao (mm): 920x630x860 ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 900 - Áp lực (bar): 250 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất mô tơ (kW): 13 - Động cơ: Honda- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 83 - Dài x Rộng x Cao (mm): 920x630x860 ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 720 - Áp lực (bar): 150 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất mô tơ (kW): 6.5 - Động cơ: Honda- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 51,3 - Dài x Rộng x Cao (mm): 790x535x723 ...
Hãng sản xuất IZI Thể tích bồn chứa rác (lít) 45 Kích thước (mm) 950x750x305 Trọng lượng (kg) 18 Xuất xứ Taiwan -Chức năng: hút bụi, quét rác công trình, nơi công cộng, xưởng sản xuất -Chế độ làm sạch: dùng chổi cuốn -Tiết diện làm sạch: ...
Hãng sản xuất IZI Thể tích bồn chứa rác (lít) 45 Kích thước (mm) 950x750x305 Trọng lượng (kg) 18 Xuất xứ Taiwan -Chức năng: hút bụi, quét rác công trình, nơi công cộng, xưởng sản xuất -Chế độ làm sạch: hai chổi dùng chổi cuốn -Tiết diện làm ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 1800 - Áp lực (bar): 200 - Nhiệt độ ra (oC): 90-150 - Công suất mô tơ (kW): 11 - Pha: 3 - Điện áp/Tần số (V/Hz): 380/50 - Tốc độ mô tơ (rpm): 1000 - Tiêu thụ nhiên liệu (kg/h): 12.0 - Dung tích thùng nhiên liệu (l): 42 - Dung ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 600- Áp lực (bar): 120- Nhiệt độ vào tối đa: 50- Công suất động cơ (HP): 2.2- Pha: 1- Điện áp/Tần số (V/Hz): 220/50- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450- Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5- Trọng lượng (kg): 33- Dài x Rộng x Cao (mm): ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 780 - Áp lực (bar): 180 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất động cơ (HP): 4.0 - Pha: 3- Điện áp/Tần số (V/Hz): 220/50- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 51 - Dài x Rộng x Cao ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 840 - Áp lực (bar): 150 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất động cơ (HP): 4.0 - Pha: 3- Điện áp/Tần số (V/Hz): 380/50- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 51 - Dài x Rộng x Cao ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 600 - Áp lực (bar): 130 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất động cơ (HP): 2.2 - Pha: 1- Điện áp/Tần số (V/Hz): 220/50- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 51 - Dài x Rộng x Cao ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 720 - Áp lực (bar): 110 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất động cơ (HP): 2.2 - Pha: 1- Điện áp/Tần số (V/Hz): 220/50- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 51 - Dài x Rộng x Cao ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 780- Áp lực (bar): 200- Nhiệt độ vào tối đa: 50- Công suất động cơ (HP): 9.0- Động cơ: Honda- Tốc độ mô tơ (rpm): 3600- Dung tích thùng chứa nước (L): 74- Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5- Trọng lượng (kg): 51- Dài x Rộng x ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 1800 - Áp lực (bar): 200 - Nhiệt độ vào tối đa (oC): 50 - Công suất mô tơ (kW): 10.0 - Pha: 3 - Điện áp/Tần số (V/Hz): 380/50 - Tốc độ mô tơ (rpm): 1000 - Dung tích bình chất tẩy rửa (l): 10 - Trọng lượng (kg): 249 - Dài x Rộng ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 1260 - Áp lực (bar): 200 - Nhiệt độ vào tối đa (oC): 50 - Công suất mô tơ (kW): 7.5 - Pha: 3 - Điện áp/Tần số (V/Hz): 380/50 - Tốc độ mô tơ (rpm): 1450 - Dung tích bình chất tẩy rửa (l): 5 - Trọng lượng (kg): 94 - Dài x Rộng x ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 900- Áp lực (bar): 200- Nhiệt độ vào tối đa: 50- Công suất mô tơ (kW): 5.5- Pha: 3- Điện áp/Tần số (V/Hz): 380/50- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450- Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5- Trọng lượng (kg): 67- Dài x Rộng x Cao (mm): ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 1080 - Áp lực (bar): 160 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất mô tơ (kW): 5.5 - Pha: 3- Điện áp/Tần số (V/Hz): 380/50- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 67 - Dài x Rộng x Cao (mm ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 1800 - Áp lực (bar): 200 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất mô tơ (kW): 17.5 - Động cơ: Deutz- Tốc độ mô tơ (rpm): 1000 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 300 - Dài x Rộng x Cao (mm): 1410x1010x1015 ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 1260 - Áp lực (bar): 200 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất mô tơ (kW): 17.5 - Động cơ: Deutz- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 245 - Dài x Rộng x Cao (mm): 1180x840x1015 ...
- Tiêu thụ nước (l/h): 900 - Áp lực (bar): 200 - Nhiệt độ vào tối đa: 50 - Công suất mô tơ (kW): 9.0 - Động cơ: Honda- Tốc độ mô tơ (rpm): 1450 - Dung tích bồn chất tẩy rửa (L): 5 - Trọng lượng (kg): 121 - Dài x Rộng x Cao (mm): 920x630x860 ...
Tính năng :Làm sạch dễ và êm• Khung sườn chắc chắn, vỏ bằng nhựa ABS chống ăn mòn• Nhỏ gọn di chuyển dễ dàng, quét được nhiều loại rác khô và ướt• Độ ồn thấp nên có thể làm sạch ở những nơi nhạy cảm với tiếng ồn• Năng suất cao 2900m2/hỨng ...
Tính năng : Làm sạch toàn diện và mạnh mẽ ứng dụng cho tất cả nhiệm vụ nặng nhọc• Chuyên nghiệp trong chế độ làm việc nặng nhọc• Vận hành dễ dàng, tiện nghi cho người sử dụng• Hệ thống pha chất tẩy rửa tự động- tiết kiệm nước và hóa chất• ...
ModelILS-2-12WILS-2-30WILS-2-55WNguồn laser12W air -cooled CO2 laser30W air-cooled CO2 laser55W air-cooled CO2 laserTốc độ tối đa1000 mm/secĐộ phân giải (DPI)1000 , 500 , 333 , 250 , 200 , 167 DPIVùng làm việc410 x 295 mmSự di chuyển trục ZCó thể ...
CNC Woodworking EngraverClass : Product List > Engraving Machine Series > WoodworkingNumber : 00500023Specification : 1850*3000*1500mmModel : BMG-1325Price : 0 Time : 2010-05-31Count : 199 Product IntroductionFeatures:1. Lathe bed is of high ...
Máy khắc gỗ chuyên dụng ZH-1815M6T ...
Máy khắc gỗ chuyên dụng ZH-1815M6TD ...
CNC Stone Engraver/ RouterClass : Product List > Engraving Machine Series > Stone EngraverNumber : 00500024Specification : 1360*3000mmModel : BSC-1325Price : 0 Time : 2010-05-31Count : 183 Product IntroductionFeatures:1. Linear guide rail ...
Loại máy hàn :Máy hàn chuyên dụngThông số kỹ thuật sản phẩmLoại nguồn hàn :380V±20%Hãng sản xuất :Đang cập nhậtĐiện áp sử dụng(V) :70-550Kích thước(mm) :400x880x760Công suất (KVA) :90Tần số (Hz) :50Trọng lượng (kg) :79 ...
Loại máy hàn :Máy hàn chuyên dụngThông số kỹ thuật sản phẩmLoại nguồn hàn :380V±20%Hãng sản xuất :Đang cập nhậtĐiện áp sử dụng(V) :70-550Kích thước(mm) :350x650x650Công suất (KVA) :45Tần số (Hz) :50Trọng lượng (kg) :36 ...
Loại máy hàn :Máy hàn chuyên dụngThông số kỹ thuật sản phẩmLoại nguồn hàn :220V 50-60HZHãng sản xuất :Đang cập nhậtDòng hàn tối đa(A) :15Kích thước(mm) :320x190x400Công suất (KVA) :3Tần số (Hz) :50Trọng lượng (kg) :20 ...
Loại máy hàn :Máy hàn chuyên dụngThông số kỹ thuật sản phẩmLoại nguồn hàn :220V 50-60HZHãng sản xuất :Đang cập nhậtDòng hàn tối đa(A) :28Kích thước(mm) :320x190x400Công suất (KVA) :6Tần số (Hz) :50Trọng lượng (kg) :22 ...
Loại máy hàn :Máy hàn chuyên dụngThông số kỹ thuật sản phẩmLoại nguồn hàn :380V±20%Hãng sản xuất :Đang cập nhậtĐiện áp sử dụng(V) :70-550Kích thước(mm) :400x880x760Công suất (KVA) :160Tần số (Hz) :50/60Trọng lượng (kg) :130 ...
Thông số cơ bản: • Bộ điều khiển vào ra dành cho một cửa sử dụng đầu đọc không tiếp xúc 125KHz / PIN (Mã số định dạng cá nhân) • Định dạng ASK [EM] • 512 Người sử dụng • Chức năng chấm công, ghi nhận thời gian vào ra cơ bản • Một cổng vào dành cho ...
Bảo hành : 30 tháng
Phạm vi đo trên thép 1.2- 225mm Vận tốc sóng âm 1000 - 9999 m/s Độ chính xác ±1%H+0.1mm Độ hiển thị 0.1mm Nhiệt độ vật đo -10- +60oC Kích thước 126x68x23mm ...
Phạm vi đo (trên thép):Measuring range (steel)từ 1.2mm÷225mm với độ chuyển đổi 5MHz1.20mm to 225.0mm with 5MHz transducePhạm vi đo trên ống thép:Measuring range for steel pipesĐộ dày tối thiểu: 3mm; đường kính tối thiểu: 20mmMinimum 3.0mm thickness ...
370000000
180000000
5870000