Tủ Nấu Cơm 10 Khay Dùng Điện Có Điều Khiển (TQ)
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Tủ nấu cơm công nghiệp 10 khay sử dụng inox 304 hoặc inox 201, hỗ trợ nấu cơm và hấp thực phẩm với năng suất tham khảo 2–3kg gạo mỗi khay. Thiết bị có tùy chọn công suất 8kW hoặc 12kW, sử dụng điện hoặc gas, phù hợp với nhà hàng, căng tin và bếp ăn tập thể.
Nội dung chính
Tổng quan về tủ nấu cơm
Trong các bếp ăn nhà hàng, căng tin trường học, nhà máy và cơ sở kinh doanh suất ăn, việc chế biến cơm với số lượng lớn cần thiết bị có năng suất phù hợp và dễ vận hành. Tủ nấu cơm công nghiệp 10 khay giúp tập trung quá trình nấu cơm trong một thiết bị, đồng thời có thể sử dụng để hấp nhiều loại thực phẩm khác nhau.
Sản phẩm được thiết kế với 10 khay, kích thước tổng thể 700 × 600 × 1320mm. Mỗi khay có kích thước 400 × 600 × 50mm, có thể lựa chọn dạng khay phẳng hoặc khay lỗ tùy theo mục đích sử dụng. Thiết kế nhiều tầng giúp bố trí thực phẩm gọn gàng và thuận tiện cho quá trình chế biến.
Thiết bị có tùy chọn công suất 8kW hoặc 12kW, sử dụng điện hoặc gas tùy phiên bản. Khi lựa chọn, người mua cần xác nhận cấu hình thực tế để bảo đảm phù hợp với nguồn năng lượng và nhu cầu vận hành của cơ sở.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Thiết kế 10 khay, tối ưu không gian bếp
Cấu hình 10 khay cho phép chế biến nhiều phần cơm hoặc thực phẩm trong cùng một mẻ. Kích thước khay 400 × 600 × 50mm giúp người sử dụng dễ dàng phân chia nguyên liệu theo từng tầng.
Tùy mục đích chế biến, có thể lựa chọn khay phẳng hoặc khay lỗ. Khay phẳng phù hợp với việc đựng gạo và các nguyên liệu cần chứa trong khay. Khay lỗ có thể được sử dụng cho một số thực phẩm hấp phù hợp, tùy theo cách bố trí và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Theo thông tin sản phẩm, thiết bị được tặng kèm 10 khay tùy chọn. Người mua nên xác nhận loại khay được cung cấp trong đơn hàng để chuẩn bị đúng nhu cầu sử dụng.
Chất liệu inox 304 hoặc inox 201
Phần thân tủ có tùy chọn sử dụng inox 304 hoặc inox 201. Inox 304 thường có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường sử dụng, trong khi inox 201 có thể phù hợp với một số điều kiện và mức đầu tư khác nhau.
Đối với thiết bị tiếp xúc thường xuyên với hơi nước và môi trường bếp, người mua nên xác nhận rõ loại inox của phiên bản được báo giá. Việc vệ sinh định kỳ, làm khô các bề mặt sau khi sử dụng và hạn chế hóa chất tẩy rửa không phù hợp sẽ giúp duy trì độ bền thiết bị.
Tùy chọn công suất và nguồn năng lượng
Thiết bị có hai mức công suất được công bố là 8kW và 12kW. Nguồn điện ghi trong thông số gồm 220V/50Hz và 380V/60Hz; ngoài ra, sản phẩm có tùy chọn nhiên liệu điện hoặc gas.
Các thông số này cần được xác nhận theo từng model cụ thể trước khi đặt mua, bởi không phải mọi phiên bản đều sử dụng chung nguồn điện hoặc cùng cơ chế gia nhiệt. Với phiên bản điện, cần kiểm tra khả năng đáp ứng của hệ thống điện tại nơi lắp đặt. Với phiên bản gas, cần tuân thủ yêu cầu về kết nối gas, thông gió và an toàn phòng cháy chữa cháy.
Bảng thông số kỹ thuật tủ nấu cơm công nghiệp
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số khay | 10 khay |
| Điện áp | 220V/50Hz – 380V/60Hz, cần xác nhận theo model |
| Công suất | 8kW hoặc 12kW |
| Năng suất | 2–3kg gạo/khay |
| Dạng khay | Khay phẳng hoặc khay lỗ |
| Kích thước khay | 400 × 600 × 50mm |
| Thời gian nấu cơm | 45–50 phút/mẻ |
| Trọng lượng | 41kg |
| Kích thước tổng thể | 700 × 600 × 1320mm |
| Chất liệu chính | Inox 304 hoặc inox 201 |
| Nhiên liệu | Điện hoặc gas |
| Nhiệt độ | 50–100°C (theo cách ghi thông số được cung cấp) |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Phụ kiện tặng kèm | 10 khay tùy chọn |
Với năng suất 2–3kg gạo mỗi khay, tổng lượng gạo khô theo định mức lý thuyết của 10 khay vào khoảng 20–30kg mỗi mẻ. Lượng gạo thực tế cần điều chỉnh theo loại gạo, lượng nước, cách phân bổ và hướng dẫn vận hành. Thời gian nấu 45–50 phút cũng có thể thay đổi tùy điều kiện sử dụng.
Ứng dụng trong chế biến thực phẩm
Ngoài chức năng nấu cơm, thiết bị có thể hỗ trợ hấp nhiều loại nguyên liệu tại bếp ăn công nghiệp. Tùy loại khay và quy trình chế biến, người sử dụng có thể cân nhắc dùng tủ để hấp thịt, cá, hải sản, giò chả hoặc các loại bánh.
Đối với nhà hàng và cơ sở kinh doanh suất ăn, việc sử dụng tủ nhiều khay giúp phân chia nguyên liệu theo từng mẻ, thuận tiện cho quá trình chuẩn bị và phục vụ. Tại căng tin trường học hoặc nhà máy, thiết bị có thể hỗ trợ chế biến cơm theo số lượng suất ăn đã lên kế hoạch.
Tuy nhiên, sức chứa thực tế khi hấp từng loại thực phẩm sẽ khác nhau. Cần xác nhận khả năng hấp, thời gian chế biến và cách sắp xếp khay theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đặc biệt với những thực phẩm cần kiểm soát kỹ độ chín.
Hướng dẫn sử dụng và bảo trì
Kiểm tra trước khi vận hành
Trước khi nấu, cần kiểm tra cửa tủ, khay, đường cấp nước và hệ thống gia nhiệt. Đối với phiên bản dùng điện hoặc gas, cần bảo đảm việc lắp đặt đúng cấu hình của thiết bị. Không sử dụng nếu phát hiện dây dẫn hư hỏng, rò rỉ gas hoặc các bộ phận an toàn có dấu hiệu bất thường.
Chuẩn bị nước và nguyên liệu
Cấp nước theo mức quy định của nhà sản xuất. Với gạo, cần vo sạch, định lượng gạo và nước phù hợp rồi phân bổ đều vào khay. Với thực phẩm hấp, nên sắp xếp nguyên liệu sao cho hơi nóng lưu thông thuận lợi giữa các tầng.
Vệ sinh sau khi sử dụng
Khi kết thúc quá trình nấu, cần tắt nguồn năng lượng và chờ thiết bị nguội trước khi vệ sinh. Làm sạch các khay, khoang chứa và những vị trí dễ đọng cặn. Kiểm tra định kỳ gioăng cửa, hệ thống cấp nước và bộ phận gia nhiệt để phát hiện sớm sự cố.
Trước khi đặt mua, doanh nghiệp nên xác nhận loại inox, nguồn điện, công suất, nhiên liệu và loại khay đi kèm. Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp thiết bị đáp ứng tốt hơn nhu cầu chế biến, đồng thời hạn chế chi phí điều chỉnh sau khi lắp đặt.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.