Máy Sấy Phun Độ Mịn 100-200 mesh
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy sấy phun có khả năng bay hơi tối đa 50 kg nước/giờ, sử dụng hệ thống gia nhiệt điện kết hợp hơi nước. Thiết bị vận hành với nhiệt độ gió đầu vào 160–200°C, hỗ trợ tạo bột có độ ẩm thành phẩm không quá 5%, phù hợp với các quy trình sấy nguyên liệu dạng lỏng theo yêu cầu công nghệ.
Nội dung chính
Tổng quan về máy sấy phun
Máy sấy phun là thiết bị sử dụng dòng khí nóng để làm khô nguyên liệu dạng lỏng, dung dịch hoặc huyền phù sau khi được phân tán thành các giọt nhỏ. Quá trình bay hơi diễn ra nhanh, giúp chuyển nguyên liệu thành dạng bột để thuận tiện cho việc thu hồi, bảo quản và sử dụng trong các công đoạn sản xuất tiếp theo.
Model được cung cấp có lượng bay hơi lớn nhất 50 kg/h, sử dụng nguồn nhiệt kết hợp giữa gia nhiệt điện và hơi nước. Thiết bị có đĩa phun đường kính 120 mm cùng thân tháp với đường kính ngoài 2.600 mm, phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc trong các quy trình cần sấy nguyên liệu lỏng ở quy mô sản xuất tương ứng.

Nguyên lý hoạt động
Nguyên liệu được cấp vào hệ thống phun và phân tán thành những giọt nhỏ trong buồng sấy. Luồng khí nóng tiếp xúc với các giọt nguyên liệu, làm nước bay hơi và hình thành các hạt bột khô. Bột sau đó được thu hồi qua hệ thống thu gom của thiết bị.
Chất lượng thành phẩm phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu, hàm lượng chất rắn, độ nhớt, nhiệt độ sấy và điều kiện vận hành. Vì vậy, cần thử nghiệm với nguyên liệu thực tế để xác định thông số phù hợp.
Thông số kỹ thuật máy sấy phun
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Nhiệt độ gió đầu vào | 160–200°C |
| Nhiệt độ gió đầu ra | 80–90°C |
| Lượng bay hơi lớn nhất | 50 kg/h |
| Độ mịn thành phẩm | 100–200 mesh |
| Hàm lượng nước thành phẩm | ≤5% |
| Hàm ẩm nguyên liệu đầu vào | 70–75% |
| Nguồn nhiệt | Gia nhiệt điện kết hợp hơi nước |
| Công suất gia nhiệt điện | 54 kW |
| Lượng hơi nước tiêu thụ | 350–400 kg/h |
| Tổng công suất điện thiết bị | Khoảng 88 kW |
| Đường kính đĩa phun | 120 mm |
| Đường kính ngoài thân tháp | 2.600 mm |
| Đường kính trong thân tháp | 2.450 mm |
| Độ bóng inox mặt trong tháp | Ra 0.8 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Lưu ý: Lượng bay hơi tối đa 50 kg/h là khả năng loại bỏ nước, không đồng nghĩa với sản lượng bột thành phẩm 50 kg/h. Độ mịn và độ ẩm thực tế cần được xác nhận qua thử nghiệm với nguyên liệu cụ thể.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Khả năng bay hơi tối đa 50 kg/h
Mức bay hơi công bố 50 kg/h là thông số quan trọng để đánh giá khả năng xử lý nguyên liệu. Sản lượng bột thu được phụ thuộc vào hàm lượng chất rắn của nguyên liệu đầu vào và hiệu suất thu hồi của hệ thống.
Khi tính toán năng suất, doanh nghiệp cần xác định lượng nguyên liệu cấp vào mỗi giờ, tỷ lệ chất rắn và lượng nước cần loại bỏ để lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu thực tế.
Gia nhiệt điện kết hợp hơi nước
Thiết bị sử dụng hai nguồn nhiệt, gồm gia nhiệt điện 54 kW và hơi nước tiêu thụ khoảng 350–400 kg/h. Cấu hình này đòi hỏi doanh nghiệp chuẩn bị hệ thống điện và nguồn cấp hơi đáp ứng yêu cầu vận hành.
Tổng công suất điện được công bố khoảng 88 kW. Khi lập phương án lắp đặt, cần xác nhận công suất kết nối, tải điện thực tế và thông số hơi nước với nhà cung cấp.
Kiểm soát nhiệt độ sấy
Nhiệt độ gió đầu vào từ 160–200°C và nhiệt độ gió đầu ra 80–90°C là các thông số vận hành quan trọng. Việc lựa chọn nhiệt độ phù hợp giúp kiểm soát quá trình làm khô và đặc tính của bột thành phẩm.
Đối với nguyên liệu nhạy nhiệt, cần thử nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của điều kiện sấy đến màu sắc, mùi, khả năng hòa tan và các đặc tính quan trọng khác.
Thân tháp inox với bề mặt hoàn thiện Ra 0.8
Độ nhám bề mặt inox bên trong tháp được cung cấp ở mức Ra 0.8. Thông số này giúp đánh giá mức độ hoàn thiện bề mặt, nhưng chưa đủ để kết luận thiết bị đáp ứng đầy đủ yêu cầu vệ sinh của từng ngành. Nếu dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm, cần xác nhận thêm vật liệu tiếp xúc, khả năng vệ sinh và tiêu chuẩn áp dụng.
Ứng dụng của máy sấy phun
Sản xuất bột từ nguyên liệu dạng lỏng
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các quy trình cần chuyển dung dịch hoặc huyền phù thành bột. Tính phù hợp phụ thuộc vào độ nhớt, hàm lượng chất rắn, đặc tính nhiệt và khả năng phun của nguyên liệu.
Chế biến nguyên liệu thực phẩm
Công nghệ sấy phun được sử dụng trong một số quy trình sản xuất bột thực phẩm, dịch chiết hoặc nguyên liệu hòa tan. Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu vệ sinh, chất lượng thành phẩm và tính tương thích của thiết bị với từng công thức nguyên liệu.
Xử lý nguyên liệu công nghiệp
Trong các quy trình hóa chất hoặc nguyên liệu công nghiệp, máy có thể hỗ trợ tạo bột từ dung dịch. Cần đánh giá khả năng chống ăn mòn, đặc tính dung môi, điều kiện an toàn và yêu cầu thu hồi bụi trước khi lựa chọn.
Kinh nghiệm lựa chọn và lắp đặt
Xác định đặc tính nguyên liệu
Cần làm rõ hàm lượng chất rắn, độ ẩm, độ nhớt và nhiệt độ phù hợp của nguyên liệu. Các thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến lượng bay hơi và năng suất bột thành phẩm.
Chuẩn bị nguồn điện và hơi nước
Với tổng công suất điện khoảng 88 kW và lượng hơi tiêu thụ 350–400 kg/h, doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng đáp ứng của hệ thống điện và nguồn hơi. Đồng thời, nên xác nhận áp suất hơi yêu cầu và các điều kiện phụ trợ khác.
Đánh giá không gian lắp đặt
Đường kính thân tháp ngoài khoảng 2.600 mm. Ngoài kích thước tháp, cần yêu cầu bản vẽ tổng thể để bố trí chiều cao lắp đặt, đường ống, hệ thống thu hồi bột và không gian bảo trì.
Tham khảo thiết bị tại Vinacomm
Để lựa chọn đúng cấu hình, doanh nghiệp nên cung cấp loại nguyên liệu, lượng cấp liệu mỗi giờ, độ ẩm đầu vào và yêu cầu bột thành phẩm. Đây là cơ sở để đánh giá khả năng đáp ứng của máy trong điều kiện vận hành thực tế.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.