Máy Sao Dược Liệu Tự Động DCCZ 5-4
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy sao dược liệu sử dụng nguồn điện 220V/50Hz, công suất nhiệt tối đa 5kW, năng suất 8kg/mẻ và 24–32kg/h. Thiết bị hỗ trợ sao nguyên liệu theo từng mẻ, phù hợp với các cơ sở sơ chế và chế biến dược liệu có nhu cầu xử lý nguyên liệu thường xuyên.
Nội dung chính
Tổng quan về máy sao dược liệu
Máy sao dược liệu là thiết bị hỗ trợ gia nhiệt và sao nguyên liệu theo từng mẻ, phục vụ quá trình sơ chế dược liệu và các loại nguyên liệu thực vật phù hợp. Máy giúp giảm thao tác sao thủ công, hỗ trợ xử lý nguyên liệu theo quy trình đã xác định.
Với năng suất 8kg/mẻ và sản lượng công bố 24–32kg/h, thiết bị phù hợp để cân nhắc tại các cơ sở có nhu cầu chế biến nguyên liệu theo mẻ. Kích thước 880 x 660 x 1270mm giúp doanh nghiệp chủ động bố trí vị trí lắp đặt trong khu vực sản xuất.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Công suất nhiệt có thể điều chỉnh
Máy có công suất nhiệt tối đa 5kW và tối thiểu 1kW theo thông số kỹ thuật. Dải công suất này giúp người vận hành lựa chọn mức gia nhiệt phù hợp với đặc tính nguyên liệu và quy trình chế biến. Nhiệt độ thực tế và cách điều chỉnh cần được xác nhận theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Năng suất 8kg mỗi mẻ
Khả năng xử lý 8kg/mẻ giúp cơ sở ước tính lượng nguyên liệu có thể đưa vào trong mỗi chu kỳ. Năng suất thực tế phụ thuộc vào loại nguyên liệu, độ ẩm, thời gian sao và yêu cầu chất lượng thành phẩm.
Động cơ quay trục 0,25kW
Động cơ quay trục hỗ trợ chuyển động của cơ cấu sao, giúp đảo trộn nguyên liệu trong quá trình gia nhiệt theo thiết kế của máy. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
Thông số kỹ thuật máy sao dược liệu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Công suất nhiệt tối đa | 5kW |
| Công suất nhiệt tối thiểu | 1kW |
| Công suất động cơ quay trục | 0,25kW |
| Năng suất theo mẻ | 8kg |
| Năng suất theo giờ | 24–32kg/h |
| Kích thước buồng | 500 x 400mm |
| Kích thước máy | 880 x 660 x 1270mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ứng dụng trong sơ chế nguyên liệu
Thiết bị có thể được cân nhắc sử dụng trong các công đoạn sao và gia nhiệt nguyên liệu phù hợp với quy trình của cơ sở.
Sao dược liệu: Hỗ trợ xử lý dược liệu theo từng mẻ với chế độ nhiệt và thời gian được xác định trước.
Chế biến nguyên liệu thực vật: Có thể phục vụ việc gia nhiệt một số nguyên liệu thực vật nếu tương thích với cấu tạo máy.
Xử lý nguyên liệu theo kế hoạch: Năng suất công bố giúp cơ sở dự tính lượng nguyên liệu cần xử lý trong ca làm việc và tổ chức quy trình sản xuất phù hợp.
Hiệu quả sao phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu, lượng nạp, độ ẩm và chế độ gia nhiệt. Doanh nghiệp nên thử nghiệm với nguyên liệu thực tế để xác định thời gian và mức nhiệt phù hợp trước khi triển khai sản xuất thường xuyên.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Trước khi vận hành, cần kiểm tra nguồn điện 220V/50Hz, hệ thống gia nhiệt, động cơ quay trục và tình trạng buồng sao. Đặt máy trên bề mặt chắc chắn, giữ khu vực xung quanh thông thoáng và tránh để vật liệu dễ cháy gần vị trí tỏa nhiệt.
Cho nguyên liệu vào theo khối lượng phù hợp, không vượt quá mức nạp được nhà sản xuất khuyến nghị. Trong quá trình hoạt động, theo dõi nhiệt độ và thời gian sao theo quy trình đã xác định. Nếu phát hiện tiếng ồn hoặc rung động bất thường, nên dừng máy để kiểm tra.
Sau khi sử dụng, ngắt nguồn điện và chờ thiết bị nguội trước khi vệ sinh. Loại bỏ nguyên liệu còn sót trong buồng sao, kiểm tra cơ cấu quay và thực hiện bảo dưỡng định kỳ theo hướng dẫn kỹ thuật.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định loại nguyên liệu cần sao, sản lượng dự kiến và yêu cầu chất lượng thành phẩm. Cần hỏi rõ về vật liệu buồng sao, phạm vi điều chỉnh nhiệt, cách nạp và lấy nguyên liệu cũng như phương pháp vệ sinh giữa các mẻ.
Năng suất 24–32kg/h là thông số tham khảo; sản lượng thực tế có thể thay đổi theo thời gian gia nhiệt và đặc tính nguyên liệu. Với các quy trình chế biến yêu cầu kiểm soát chặt chẽ, nên thử nghiệm trước khi vận hành chính thức.
Thiết bị có thời gian bảo hành 12 tháng theo thông số được cung cấp. Doanh nghiệp nên xác nhận phạm vi bảo hành, phụ tùng thay thế và hỗ trợ kỹ thuật trước khi đặt mua.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.