Máy Sao Dược Liệu Tự Động DCCZ 5-5
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy sao dược liệu DCCZ hỗ trợ sao và gia nhiệt nguyên liệu theo từng mẻ, phù hợp với các cơ sở sơ chế và chế biến dược liệu. Dòng máy gồm 4 model DCCZ 5-4, DCCZ 5-5, DCCZ 3-5 và DCCZ 5-10, có năng suất từ 5–50kg/mẻ, đáp ứng nhiều quy mô sản xuất.
Nội dung chính
Tổng quan về máy sao dược liệu DCCZ
Máy sao dược liệu DCCZ là thiết bị hỗ trợ gia nhiệt và sao nguyên liệu theo từng mẻ, phục vụ quá trình sơ chế dược liệu và các loại nguyên liệu thực vật phù hợp. Thiết bị giúp giảm thao tác sao thủ công, đồng thời hỗ trợ xử lý nguyên liệu theo quy trình sản xuất của cơ sở.
Dòng máy có bốn model với mức công suất nhiệt, công suất động cơ và năng suất khác nhau. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn phiên bản phù hợp với lượng nguyên liệu cần xử lý, nguồn điện sẵn có và diện tích bố trí máy.

Đặc điểm nổi bật của dòng máy DCCZ
Đa dạng năng suất theo mẻ
Các model có năng suất công bố từ 5kg đến 50kg/mẻ. DCCZ 3-5 phù hợp để cân nhắc cho nhu cầu xử lý quy mô nhỏ, trong khi DCCZ 5-10 hướng đến cơ sở cần xử lý lượng nguyên liệu lớn hơn.
Công suất nhiệt theo từng model
Công suất nhiệt tối đa dao động từ 3,5kW đến 15kW. Mỗi model cũng có mức công suất nhiệt tối thiểu riêng, giúp người vận hành tham khảo khi lựa chọn chế độ gia nhiệt theo đặc tính nguyên liệu và quy trình sản xuất.
Động cơ quay trục hỗ trợ đảo nguyên liệu
Máy được trang bị động cơ quay trục có công suất từ 0,18kW đến 0,4kW. Cơ cấu quay hỗ trợ đảo trộn nguyên liệu trong quá trình sao, tùy thuộc vào thiết kế thực tế của từng phiên bản.
Thông số kỹ thuật máy sao dược liệu
| Thông số | DCCZ 5-4 | DCCZ 5-5 | DCCZ 3-5 | DCCZ 5-10 |
|---|---|---|---|---|
| Điện áp | 220V/50Hz | 380V/50Hz | 220V/50Hz | 380V/50Hz |
| Công suất nhiệt tối đa | 5kW | 7,5kW | 3,5kW | 15kW |
| Công suất nhiệt tối thiểu | 1kW | 1,5kW | 0,75kW | 3kW |
| Công suất động cơ quay trục | 0,25kW | 0,25kW | 0,18kW | 0,4kW |
| Năng suất theo mẻ | 8kg/mẻ | 20–25kg/mẻ | 5kg/mẻ | 40–50kg/mẻ |
| Năng suất theo giờ | 24–32kg/h | 60–75kg/h | 15–20kg/h | 120–150kg/h |
| Kích thước buồng | 500 x 400mm | 500 x 500mm | 300 x 600mm | 500 x 1000mm |
| Kích thước máy | 880 x 660 x 1270mm | Cần xác nhận | 900 x 500 x 770mm | 1530 x 730 x 1330mm |
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
Lưu ý: Kích thước máy DCCZ 5-5 trong dữ liệu được cung cấp là 9600 x 660 x 1270mm. Thông số này có khả năng bị sai định dạng, cần xác nhận lại trước khi bố trí mặt bằng và lắp đặt.
Ứng dụng trong sơ chế và chế biến nguyên liệu
Thiết bị có thể được cân nhắc cho các cơ sở cần sao hoặc gia nhiệt nguyên liệu phù hợp theo quy trình riêng.
Sao dược liệu: Hỗ trợ gia nhiệt nguyên liệu theo từng mẻ, tùy thuộc vào đặc tính dược liệu và yêu cầu xử lý.
Chế biến nguyên liệu thực vật: Có thể dùng để xử lý các loại nguyên liệu tương thích với cấu tạo và cơ chế hoạt động của máy.
Sản xuất theo nhiều quy mô: Các mức năng suất khác nhau giúp cơ sở lựa chọn thiết bị dựa trên sản lượng cần xử lý mỗi mẻ và kế hoạch sản xuất theo giờ.
Chất lượng thành phẩm phụ thuộc vào độ ẩm, đặc tính nguyên liệu, lượng nạp, nhiệt độ và thời gian sao. Doanh nghiệp nên thử nghiệm nguyên liệu thực tế để xác định chế độ vận hành phù hợp.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Trước khi vận hành, cần kiểm tra nguồn điện, hệ thống gia nhiệt, động cơ quay và tình trạng buồng sao. Đặt máy trên bề mặt chắc chắn, bảo đảm khoảng cách an toàn với vật liệu dễ cháy và bố trí khu vực làm việc thông thoáng.
Cho nguyên liệu vào theo khối lượng phù hợp với từng model. Trong quá trình hoạt động, cần theo dõi nhiệt độ và thời gian xử lý theo quy trình đã xác định, tránh gia nhiệt quá mức làm ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu.
Sau khi sử dụng, ngắt nguồn điện và chờ các bộ phận nóng nguội trước khi vệ sinh. Loại bỏ nguyên liệu còn sót trong buồng sao, kiểm tra các bộ phận chuyển động và bảo dưỡng định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Kinh nghiệm lựa chọn model phù hợp
Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên căn cứ vào sản lượng cần xử lý, loại nguyên liệu, nguồn điện và diện tích lắp đặt.
DCCZ 3-5 có năng suất 5kg/mẻ, phù hợp để cân nhắc cho nhu cầu quy mô nhỏ. DCCZ 5-4 đạt 8kg/mẻ, DCCZ 5-5 đạt 20–25kg/mẻ, còn DCCZ 5-10 có năng suất công bố 40–50kg/mẻ.
Ngoài năng suất, cần xác nhận vật liệu buồng sao, khả năng điều chỉnh nhiệt, cách nạp và lấy nguyên liệu, cũng như phương pháp vệ sinh giữa các mẻ. Đặc biệt, nên kiểm tra lại kích thước DCCZ 5-5 và yêu cầu nguồn điện của từng model trước khi đặt hàng.
Các model có thời gian bảo hành 12 tháng theo thông số được cung cấp. Doanh nghiệp nên trao đổi rõ về phạm vi bảo hành, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật trước khi mua.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.