Máy mài bavia, chà nhám, đánh bóng Model 400–1000
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy mài bavia Model 400–1000 có 4 phiên bản với khổ mài 380–980 mm. Máy trang bị 2 cụm băng nhám, băng tải tự động và khả năng xử lý phôi dày 0,5–120 mm.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY MÀI BAVIA MODEL 400–1000
Máy mài bavia Model 400–1000 là dòng thiết bị chuyên xử lý cạnh và hoàn thiện bề mặt kim loại. Máy phù hợp với các công đoạn sau cắt laser, cắt plasma, đột dập và gia công cơ khí.
Dòng sản phẩm gồm bốn phiên bản: Model 400, 600, 800 và 1000. Chiều rộng mài tối đa lần lượt là 380 mm, 580 mm, 780 mm và 980 mm. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chọn máy theo kích thước phôi và nhu cầu sản xuất.
Các model sử dụng băng tải tự động để đưa phôi qua hai cụm mài bằng băng nhám. Cấu hình này hỗ trợ xử lý bavia, cạnh sắc và một số khuyết điểm trên bề mặt kim loại. Người dùng có thể lựa chọn loại đai nhám theo vật liệu và yêu cầu hoàn thiện.
Máy xử lý sản phẩm dày từ 0,5–120 mm theo thông số được cung cấp. Model 400, 600 và 800 sử dụng động cơ chính 7,5 kW. Riêng Model 1000 có hai động cơ chính, mỗi động cơ 11 kW.
Với nhiều khổ mài, dòng máy này phù hợp để xem xét cho xưởng cắt kim loại tấm, cơ sở sản xuất tủ điện và nhà máy gia công cơ khí. Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên đối chiếu kích thước phôi và yêu cầu bề mặt với thông số từng model.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Bốn khổ mài phù hợp nhiều kích thước phôi
Dòng máy có bốn lựa chọn chiều rộng mài tối đa:
- Model 400: 380 mm.
- Model 600: 580 mm.
- Model 800: 780 mm.
- Model 1000: 980 mm.
Dải kích thước này giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp với chiều rộng sản phẩm. Việc chọn đúng khổ mài cũng hỗ trợ bố trí mặt bằng và tổ chức quy trình gia công.
Cần lưu ý rằng chiều rộng mài tối đa không đồng nghĩa với mọi hình dạng phôi đều có thể đưa qua máy. Doanh nghiệp nên kiểm tra kích thước thực tế và phương thức cấp phôi trước khi mua.
Hai cụm mài bằng băng nhám
Cả bốn model đều sử dụng hai cụm mài. Cấu hình này cho phép bố trí các bước xử lý liên tiếp trong cùng quy trình.
Tùy yêu cầu thành phẩm, người dùng có thể lựa chọn:
- Đai nhám thô để xử lý bavia.
- Đai nhám mịn để làm đều bề mặt.
- Hai loại đai khác nhau để kết hợp mài thô và chà tinh.
- Loại đai phù hợp để tạo vân xước trên bề mặt kim loại.
Hiệu quả gia công phụ thuộc vào vật liệu, loại đai và chế độ vận hành. Nên chạy thử trên mẫu để xác định cấu hình phù hợp.
Xử lý phôi dày từ 0,5–120 mm
Cả bốn model đều hỗ trợ sản phẩm dày từ 0,5–120 mm. Phạm vi này giúp máy đáp ứng nhiều nhu cầu xử lý tấm kim loại và chi tiết cơ khí.
Người vận hành cần thiết lập khoảng làm việc phù hợp với từng sản phẩm. Với phôi có hình dạng đặc biệt, nên xác nhận khả năng cấp liệu và độ ổn định trước khi sản xuất hàng loạt.
Băng tải cấp phôi tự động
Hệ thống băng tải đưa sản phẩm qua khu vực mài theo quy trình. Cách cấp phôi này giúp giảm thao tác đẩy sản phẩm bằng tay.
Động cơ băng tải của Model 400, 600 và 800 có công suất 370 W. Model 1000 sử dụng động cơ băng tải 550 W.
Tốc độ cấp liệu cần phù hợp với vật liệu và mức độ bavia. Do chưa có dải tốc độ cụ thể, doanh nghiệp nên xác nhận khả năng điều chỉnh với nhà cung cấp.
Công suất theo từng khổ máy
Model 400, 600 và 800 sử dụng động cơ chính công suất 7,5 kW. Model 1000 được trang bị hai động cơ chính, mỗi động cơ 11 kW.
Sự khác biệt về công suất đi kèm với khổ mài và cấu hình máy. Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên cân nhắc kích thước phôi, sản lượng và yêu cầu hoàn thiện bề mặt.
Thiết kế tích hợp hệ thống mài và băng tải
Các bộ phận chính được bố trí trong cùng thân máy. Thiết kế này hỗ trợ tổ chức khu vực xử lý bavia và chà nhám thành một công đoạn riêng trong dây chuyền.
Kích thước máy thay đổi theo từng model. Cần bố trí đủ không gian cho việc cấp phôi, thu phôi, vệ sinh và bảo trì thiết bị.
SO SÁNH MÁY MÀI BAVIA MODEL 400, 600, 800 VÀ 1000
| Tiêu chí | Model 400 | Model 600 | Model 800 | Model 1000 |
|---|---|---|---|---|
| Số cụm mài | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chiều rộng mài tối đa | 380 mm | 580 mm | 780 mm | 980 mm |
| Chiều dày sản phẩm | 0,5–120 mm | 0,5–120 mm | 0,5–120 mm | 0,5–120 mm |
| Công suất động cơ chính | 7,5 kW | 7,5 kW | 7,5 kW | 2 × 11 kW |
| Công suất động cơ băng tải | 370 W | 370 W | 370 W | 550 W |
| Kích thước máy (D × R × C) | 1.000 × 800 × 1.700 mm | 1.200 × 800 × 1.700 mm | 1.400 × 1.000 × 1.700 mm | 1.600 × 1.100 × 1.700 mm |
| Trọng lượng | 300 kg | 350 kg | 450 kg | 580 kg |
Model 400 phù hợp để xem xét khi phôi có chiều rộng nhỏ. Model 600 và 800 đáp ứng các kích thước trung bình đến lớn hơn. Model 1000 có khổ mài rộng nhất trong dòng sản phẩm này.
Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào chiều rộng phôi. Doanh nghiệp cũng cần cân nhắc sản lượng, vật liệu, mức độ bavia và không gian lắp đặt.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY MÀI BAVIA MODEL 400–1000
| Thông số | Model 400 | Model 600 | Model 800 | Model 1000 |
|---|---|---|---|---|
| Cấu hình | 2 đai | 2 đai | 2 đai | 2 đai |
| Điện áp | 380V | 380V | 380V | 380V |
| Chiều rộng mài tối đa | 380 mm | 580 mm | 780 mm | 980 mm |
| Chiều dày sản phẩm | 0,5–120 mm | 0,5–120 mm | 0,5–120 mm | 0,5–120 mm |
| Công suất động cơ chính | 7,5 kW/380V | 7,5 kW/380V | 7,5 kW/380V | 2 × 11 kW/380V |
| Công suất động cơ băng tải | 370 W/380V | 370 W/380V | 370 W/380V | 550 W/380V |
| Hệ thống mài | 2 cụm băng nhám | 2 cụm băng nhám | 2 cụm băng nhám | 2 cụm băng nhám |
| Kích thước máy (D × R × C) | 1.000 × 800 × 1.700 mm | 1.200 × 800 × 1.700 mm | 1.400 × 1.000 × 1.700 mm | 1.600 × 1.100 × 1.700 mm |
| Trọng lượng máy | 300 kg | 350 kg | 450 kg | 580 kg |
CÔNG DỤNG CỦA MÁY MÀI BAVIA MODEL 400–1000
Loại bỏ bavia sau cắt laser và plasma
Sau khi cắt kim loại, cạnh sản phẩm có thể xuất hiện bavia hoặc cạnh sắc. Máy hỗ trợ xử lý các vị trí này bằng đai nhám phù hợp.
Việc xử lý bavia giúp chuẩn bị sản phẩm cho các công đoạn tiếp theo. Kết quả phụ thuộc vào kích thước bavia, vật liệu và loại đai được sử dụng.
Chà nhám và làm đều bề mặt
Hai cụm mài cho phép kết hợp các bước chà nhám liên tiếp. Người dùng có thể bố trí đai nhám thô và mịn theo yêu cầu.
Cách xử lý này hỗ trợ cải thiện độ đồng đều của bề mặt. Nên kiểm tra mẫu sau gia công để xác định chế độ phù hợp.
Xử lý cạnh sắc sau đột dập
Các chi tiết sau đột dập hoặc cưa cắt có thể cần xử lý cạnh. Máy giúp thực hiện công đoạn mài trên những phôi phù hợp với kích thước làm việc.
Trước khi chạy hàng loạt, cần kiểm tra cách cấp phôi và mức độ loại bỏ bavia. Điều này đặc biệt quan trọng với chi tiết nhỏ hoặc có hình dạng phức tạp.
Xử lý vết xước và lớp oxy hóa nhẹ
Tùy loại băng nhám, máy có thể hỗ trợ xử lý một số vết xước nông hoặc lớp oxy hóa nhẹ. Khả năng xử lý phụ thuộc vào tình trạng bề mặt ban đầu.
Với vết xước sâu hoặc yêu cầu hoàn thiện cao, nên đánh giá quy trình trên mẫu. Không phải mọi khuyết điểm đều có thể xử lý bằng cùng một loại đai.
Chuẩn bị bề mặt trước khi sơn hoặc mạ
Máy có thể hỗ trợ chà nhám trước các công đoạn sơn, mạ hoặc hoàn thiện khác. Việc lựa chọn đai cần phù hợp với vật liệu và yêu cầu của lớp phủ.
Tùy quy trình, sản phẩm có thể cần thêm công đoạn làm sạch chuyên dụng. Doanh nghiệp nên xác định tiêu chuẩn bề mặt trước khi lựa chọn chế độ gia công.
VẬT LIỆU CÓ THỂ GIA CÔNG
Tùy theo loại đai nhám và yêu cầu xử lý, dòng máy này có thể được xem xét cho các vật liệu:
- Thép carbon.
- Inox.
- Nhôm.
- Đồng.
- Hợp kim màu.
- Tấm kim loại và chi tiết cơ khí phù hợp với khổ mài.
Mỗi loại vật liệu có đặc tính gia công khác nhau. Cần chọn đúng loại đai, độ hạt và tốc độ cấp phôi để hạn chế hư hại bề mặt.
Với vật liệu mới hoặc sản phẩm có yêu cầu thẩm mỹ cao, nên chạy thử trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Xưởng cắt laser và plasma
Máy hỗ trợ xử lý bavia sau cắt trên các tấm kim loại phù hợp với khổ mài. Đây là công đoạn có thể bố trí trước khi lắp ráp hoặc hoàn thiện sản phẩm.
Nhà máy gia công kim loại tấm
Bốn model cung cấp nhiều lựa chọn về chiều rộng làm việc. Doanh nghiệp có thể chọn cấu hình theo kích thước phôi và quy mô sản xuất.
Cơ sở sản xuất tủ điện và vỏ máy
Các sản phẩm tủ điện và vỏ máy thường cần xử lý cạnh trước khi lắp ráp. Máy có thể hỗ trợ mài bavia và chà nhám trên các chi tiết phù hợp.
Xưởng sản xuất đồ inox và nội thất kim loại
Máy có thể được xem xét cho các sản phẩm inox, đồ nội thất kim loại và linh kiện cơ khí. Loại đai nhám cần phù hợp với yêu cầu thẩm mỹ của thành phẩm.
Dây chuyền hoàn thiện linh kiện công nghiệp
Hệ thống băng tải và hai cụm mài hỗ trợ tổ chức công đoạn xử lý bề mặt. Doanh nghiệp nên kiểm tra tốc độ cấp phôi và chất lượng đầu ra trước khi tích hợp vào dây chuyền.
KINH NGHIỆM CHỌN MÁY MÀI BAVIA PHÙ HỢP
Chọn khổ mài theo chiều rộng phôi
Nên xác định chiều rộng lớn nhất của sản phẩm cần gia công. Sau đó, đối chiếu với khổ mài của từng model.
- Phôi rộng tối đa 380 mm: cân nhắc Model 400.
- Phôi rộng tối đa 580 mm: cân nhắc Model 600.
- Phôi rộng tối đa 780 mm: cân nhắc Model 800.
- Phôi rộng tối đa 980 mm: cân nhắc Model 1000.
Đây là mức đối chiếu theo chiều rộng mài công bố. Cần xác nhận thêm khả năng cấp liệu đối với hình dạng phôi cụ thể.
Xác định yêu cầu hoàn thiện bề mặt
Nếu sản phẩm chỉ cần loại bỏ bavia, cấu hình đai có thể khác với quy trình cần chà tinh. Doanh nghiệp nên trao đổi về vật liệu và độ nhám mong muốn.
Kiểm tra điều kiện lắp đặt
Kích thước và trọng lượng thay đổi theo model. Cần chuẩn bị mặt bằng phù hợp và kiểm tra khả năng chịu tải của khu vực lắp đặt.
Ngoài ra, nên xác nhận nguồn điện 380V, yêu cầu bảo vệ điện và khoảng trống cần thiết cho bảo trì.
Chạy thử với vật liệu thực tế
Chạy thử giúp kiểm tra khả năng loại bỏ bavia và chất lượng bề mặt. Đây cũng là cách xác định loại đai và tốc độ cấp phôi phù hợp trước khi sản xuất hàng loạt.
MUA MÁY MÀI BAVIA MODEL 400–1000 Ở ĐÂU?
Dòng máy mài bavia Model 400–1000 có bốn lựa chọn khổ mài từ 380–980 mm. Các model sử dụng hai cụm băng nhám và hỗ trợ xử lý phôi dày 0,5–120 mm theo thông số công bố.
Để chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp nên xác định kích thước phôi, vật liệu, mức độ bavia và yêu cầu bề mặt thành phẩm. Đồng thời, cần xác nhận thông số vận hành với nhà cung cấp trước khi đầu tư.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy mài bavia phù hợp. Bạn có thể cung cấp mẫu sản phẩm hoặc bản vẽ để hỗ trợ đánh giá cấu hình.