Máy mài bavia, chà nhám, đánh bóng 200 mm
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy mài bavia Model 200 có khổ mài 200 mm, xử lý sản phẩm dày 0,5–80 mm. Máy có hai phiên bản 1 đai và 2 đai, phù hợp với nhiều nhu cầu gia công kim loại.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY MÀI BAVIA MODEL 200
Máy mài bavia Model 200 là thiết bị dùng để xử lý cạnh và hoàn thiện bề mặt kim loại. Máy hỗ trợ loại bỏ bavia sau cắt laser, cắt plasma, đột dập và gia công cơ khí.
Thiết bị có chiều rộng mài tối đa 200 mm. Máy xử lý sản phẩm dày từ 0,5–80 mm. Băng tải cấp phôi có thể điều chỉnh tốc độ vô cấp, giúp người vận hành kiểm soát quá trình gia công.
Model 200 có hai cấu hình gồm loại 1 đai và loại 2 đai. Phiên bản 1 đai phù hợp với nhu cầu xử lý bằng một cấp độ nhám. Phiên bản 2 đai hỗ trợ thực hiện hai bước xử lý liên tiếp khi lựa chọn đai mài phù hợp.
Máy sử dụng động cơ chính công suất 4 kW và động cơ băng tải 120 W. Nguồn điện theo thông số cung cấp là 380V. Thiết bị phù hợp để xem xét cho các xưởng gia công kim loại tấm và cơ sở sản xuất linh kiện cơ khí.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY MÀI BAVIA MODEL 200
Khổ mài rộng 200 mm
Máy có chiều rộng mài tối đa 200 mm. Kích thước này phù hợp với nhiều chi tiết kim loại có chiều rộng nằm trong giới hạn gia công.
Thiết bị có thể xử lý bản mã, tấm kim loại và chi tiết cơ khí phù hợp. Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên đối chiếu kích thước phôi với vùng làm việc thực tế.
Xử lý sản phẩm dày từ 0,5–80 mm
Model 200 hỗ trợ sản phẩm có chiều dày từ 0,5–80 mm. Phạm vi này giúp máy đáp ứng nhiều nhu cầu xử lý phôi kim loại.
Người vận hành cần thiết lập khoảng làm việc phù hợp với từng sản phẩm. Với phôi có hình dạng đặc biệt, nên chạy thử để kiểm tra khả năng đưa phôi qua máy.
Băng tải điều chỉnh tốc độ vô cấp
Máy được trang bị động cơ băng tải 120 W. Hệ thống điều tốc vô cấp cho phép thay đổi tốc độ cấp phôi theo nhu cầu gia công.
Khi thiết lập tốc độ, cần cân nhắc các yếu tố sau:
- Vật liệu và độ dày sản phẩm.
- Mức độ bavia cần loại bỏ.
- Loại đai nhám và độ hạt mài.
- Chất lượng bề mặt mong muốn.
- Số bước xử lý cần thực hiện.
Tốc độ phù hợp giúp kiểm soát thời gian tiếp xúc giữa phôi và đai mài. Người vận hành nên thử nghiệm trên mẫu trước khi gia công hàng loạt.
Động cơ chính công suất 4 kW
Máy sử dụng động cơ chính công suất 4 kW, theo cấu hình điện áp 380V. Công suất này phục vụ các công đoạn mài bavia và chà nhám trong sản xuất cơ khí.
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, loại đai mài và tình trạng bavia. Doanh nghiệp nên xác nhận cấu hình động cơ và yêu cầu nguồn điện trước khi lắp đặt.
Hai phiên bản 1 đai và 2 đai
Model 200 có hai phiên bản để lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.
- Loại 1 đai: Kết cấu gọn, phù hợp với quy trình sử dụng một loại đai mài hoặc một bước xử lý chính.
- Loại 2 đai: Cho phép bố trí hai đai mài để thực hiện các bước xử lý liên tiếp, chẳng hạn mài thô và chà tinh.
Phiên bản 2 đai có kích thước và trọng lượng lớn hơn. Doanh nghiệp nên cân nhắc diện tích lắp đặt, loại sản phẩm và yêu cầu hoàn thiện bề mặt.
SO SÁNH MÁY MÀI BAVIA MODEL 200 LOẠI 1 ĐAI VÀ 2 ĐAI
| Tiêu chí | Model 200 – 1 đai | Model 200 – 2 đai |
|---|---|---|
| Số lượng đai mài | 1 đai | 2 đai |
| Chiều rộng mài tối đa | 200 mm | 200 mm |
| Chiều dày sản phẩm | 0,5–80 mm | 0,5–80 mm |
| Công suất động cơ chính | 4 kW | 4 kW |
| Điều chỉnh tốc độ băng tải | Vô cấp | Vô cấp |
| Kích thước máy | 700 × 600 × 800 mm | 950 × 650 × 800 mm |
| Trọng lượng | 160 kg | 280 kg |
Phiên bản 1 đai phù hợp khi quy trình gia công chỉ cần một bước xử lý chính. Phiên bản 2 đai đáng cân nhắc khi cần kết hợp hai cấp độ nhám trong cùng quy trình.
Việc lựa chọn nên dựa trên loại phôi, mức độ bavia và tiêu chuẩn bề mặt thành phẩm. Nếu chưa xác định được cấu hình phù hợp, doanh nghiệp nên gửi mẫu để nhà cung cấp tư vấn.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Loại 1 đai | Loại 2 đai |
|---|---|---|
| Model | Model 200 | Model 200 |
| Điện áp | 380V | 380V |
| Chiều rộng mài tối đa | 200 mm | 200 mm |
| Chiều dày sản phẩm | 0,5–80 mm | 0,5–80 mm |
| Công suất động cơ chính | 4 kW/380V | 4 kW/380V |
| Công suất động cơ băng tải | 120 W/380V | 120 W/380V |
| Điều chỉnh tốc độ băng tải | Điều tốc vô cấp | Điều tốc vô cấp |
| Số lượng đai mài | 1 đai | 2 đai |
| Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao) | 700 × 600 × 800 mm | 950 × 650 × 800 mm |
| Trọng lượng máy | 160 kg | 280 kg |
CÔNG DỤNG CỦA MÁY MÀI BAVIA
Loại bỏ bavia sau cắt và đột dập
Sau khi cắt laser, plasma hoặc đột dập, cạnh kim loại có thể xuất hiện bavia và cạnh sắc. Máy hỗ trợ xử lý các vị trí này bằng loại đai mài phù hợp.
Việc loại bỏ bavia giúp thuận tiện hơn cho các công đoạn tiếp theo. Hiệu quả phụ thuộc vào kích thước bavia và đặc tính vật liệu.
Chà nhám và làm mịn bề mặt
Máy có thể thực hiện công đoạn chà nhám trên các chi tiết kim loại phù hợp. Người dùng lựa chọn loại đai theo yêu cầu xử lý bề mặt.
Với phiên bản 2 đai, có thể bố trí hai cấp độ nhám để xử lý nối tiếp. Kết quả cuối cùng cần được kiểm tra trên mẫu thực tế.
Xử lý vết xước và lớp oxy hóa nhẹ
Khi sử dụng vật liệu mài thích hợp, máy có thể hỗ trợ xử lý một số vết xước nông và lớp oxy hóa nhẹ. Khả năng xử lý phụ thuộc vào tình trạng bề mặt ban đầu.
Đối với bề mặt có yêu cầu thẩm mỹ cao, nên thử nghiệm trước để xác định loại đai và tốc độ phù hợp.
Chuẩn bị bề mặt trước khi sơn hoặc mạ
Bề mặt kim loại thường cần được xử lý trước khi sơn, mạ hoặc hoàn thiện. Máy hỗ trợ công đoạn chà nhám và làm đồng đều bề mặt theo yêu cầu.
Tuy nhiên, máy mài không thay thế mọi quy trình làm sạch chuyên dụng. Doanh nghiệp cần lựa chọn quy trình phù hợp với lớp phủ và vật liệu.
VẬT LIỆU VÀ NGÀNH NGHỀ ỨNG DỤNG
Tùy theo loại đai mài được sử dụng, Model 200 có thể xử lý các vật liệu phù hợp như:
- Inox.
- Thép carbon.
- Nhôm.
- Đồng và hợp kim màu.
- Chi tiết kim loại tấm.
- Bản mã và linh kiện cơ khí.
Thiết bị phù hợp để xem xét cho các xưởng cắt laser, cắt plasma và gia công kim loại tấm. Máy cũng có thể được sử dụng tại cơ sở sản xuất đồ inox, tủ điện, vỏ máy và nội thất kim loại.
Trước khi gia công vật liệu mới, cần kiểm tra khả năng tương thích của đai mài. Việc chạy thử giúp đánh giá chất lượng bề mặt và mức độ loại bỏ bavia.
KINH NGHIỆM CHỌN MÁY MÀI BAVIA MODEL 200
Chọn số lượng đai theo quy trình
Nếu chỉ cần xử lý một công đoạn chính, phiên bản 1 đai có thể đáp ứng nhu cầu. Nếu muốn kết hợp mài thô và chà tinh, phiên bản 2 đai đáng cân nhắc.
Kiểm tra kích thước phôi
Chiều rộng mài tối đa của máy là 200 mm. Chiều dày sản phẩm nằm trong khoảng 0,5–80 mm theo thông số công bố.
Doanh nghiệp nên kiểm tra kích thước thực tế của phôi. Với chi tiết có hình dạng đặc biệt, cần xác nhận khả năng cấp phôi và độ ổn định khi gia công.
Lựa chọn đai mài phù hợp
Mỗi loại đai có đặc tính xử lý khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào vật liệu, độ lớn bavia và độ nhám mong muốn.
Nên trao đổi với nhà cung cấp về kích thước đai, độ hạt và loại vật liệu mài. Thông tin này giúp xác định cấu hình phù hợp với sản phẩm.
Chuẩn bị mặt bằng và nguồn điện
Model 200 loại 1 đai có kích thước 700 × 600 × 800 mm. Phiên bản 2 đai có kích thước 950 × 650 × 800 mm.
Cần bố trí đủ không gian để vận hành, vệ sinh và bảo trì. Đồng thời, kiểm tra nguồn điện theo yêu cầu của nhà sản xuất trước khi đấu nối.
MUA MÁY MÀI BAVIA MODEL 200 Ở ĐÂU?
Máy mài bavia Model 200 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần xử lý bavia và hoàn thiện bề mặt kim loại. Máy có khổ mài 200 mm, hỗ trợ sản phẩm dày 0,5–80 mm và sử dụng băng tải điều tốc vô cấp.
Hai phiên bản 1 đai và 2 đai đáp ứng các nhu cầu gia công khác nhau. Trước khi đầu tư, hãy xác định vật liệu, kích thước phôi và yêu cầu bề mặt thành phẩm.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cấu hình máy mài bavia phù hợp. Bạn nên chuẩn bị mẫu sản phẩm hoặc bản vẽ chi tiết để việc lựa chọn thiết bị chính xác hơn.