Máy mài bavia, chà nhám, đánh bóng Model 1300
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy mài bavia Model 1300 có khổ mài 1.280 mm, xử lý phôi dày 0,5–120 mm. Máy trang bị 2 cụm băng nhám, động cơ chính 2 × 11 kW và điều chỉnh chiều cao điện tử.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY MÀI BAVIA MODEL 1300
Máy mài bavia Model 1300 là thiết bị xử lý bavia và hoàn thiện bề mặt kim loại tấm. Máy phù hợp với các công đoạn sau cắt laser, cắt plasma, đột dập hoặc gia công cơ khí.
Thiết bị có chiều rộng mài tối đa 1.280 mm. Phạm vi chiều dày sản phẩm được công bố là 0,5–120 mm. Khổ làm việc rộng giúp máy xử lý nhiều loại phôi kim loại tấm trong cùng quy trình.
Model 1300 được trang bị hai cụm mài bằng băng nhám. Người vận hành có thể lựa chọn đai nhám theo yêu cầu xử lý. Cấu hình này hỗ trợ kết hợp các bước mài bavia, chà nhám và hoàn thiện bề mặt.
Máy sử dụng hai động cơ chính, mỗi động cơ 11 kW. Băng tải cấp phôi dùng động cơ 550 W. Ngoài ra, hệ thống căng và hiệu chỉnh đai sử dụng khí nén. Cơ cấu điều chỉnh chiều cao được điều khiển bằng điện tử.
Với khổ mài lớn, Model 1300 phù hợp để xem xét cho nhà máy gia công kim loại tấm và các dây chuyền hoàn thiện sản phẩm. Doanh nghiệp nên kiểm tra kích thước phôi, yêu cầu bề mặt và điều kiện lắp đặt trước khi đầu tư.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY MÀI BAVIA MODEL 1300
Khổ mài rộng 1.280 mm
Máy có chiều rộng mài tối đa 1.280 mm. Khổ làm việc này phù hợp với nhiều sản phẩm kim loại tấm có kích thước lớn.
Thiết bị hỗ trợ xử lý bề mặt trên các chi tiết phù hợp với giới hạn gia công. Doanh nghiệp có thể cân nhắc máy cho bản mã, tấm kim loại và chi tiết sau cắt.
Trước khi sản xuất, cần kiểm tra chiều rộng thực tế của phôi. Đồng thời, nên xác nhận khả năng cấp liệu đối với sản phẩm có hình dạng đặc biệt.
Hai cụm mài bằng băng nhám
Model 1300 có hai cụm mài, cho phép bố trí các bước xử lý liên tiếp. Tùy yêu cầu sản phẩm, người dùng có thể lựa chọn cấu hình đai phù hợp.
- Đai nhám thô để xử lý bavia và cạnh sắc.
- Đai nhám mịn để chà nhám và hoàn thiện bề mặt.
- Hai loại đai khác nhau để kết hợp mài thô và chà tinh.
- Hai đai cùng cấp độ nhám khi quy trình yêu cầu.
Hiệu quả phụ thuộc vào loại đai, vật liệu và tình trạng phôi. Doanh nghiệp nên chạy thử để xác định cấu hình phù hợp.
Hệ thống động cơ chính 2 × 11 kW
Máy sử dụng hai động cơ chính, mỗi động cơ có công suất 11 kW. Nguồn điện theo thông số cung cấp là 380V.
Cấu hình hai động cơ phục vụ hoạt động của hai cụm mài. Việc lựa chọn chế độ gia công cần dựa trên vật liệu và mức độ bavia thực tế.
Trước khi lắp đặt, cần xác nhận yêu cầu nguồn điện và thiết bị bảo vệ. Nên bố trí hệ thống điện phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.
Căng và hiệu chỉnh đai bằng khí nén
Máy sử dụng hệ thống khí nén để hỗ trợ căng và hiệu chỉnh băng nhám. Cơ cấu này giúp người vận hành kiểm soát trạng thái đai trong quá trình sử dụng.
Hệ thống khí nén cần được cấp đúng điều kiện kỹ thuật. Áp suất làm việc và yêu cầu kết nối nên được xác nhận với nhà cung cấp.
Việc kiểm tra độ căng và tình trạng băng nhám định kỳ cũng rất cần thiết. Điều này giúp hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành.
Điều chỉnh chiều cao bằng điện tử
Cơ cấu điều chỉnh chiều cao điện tử hỗ trợ thiết lập khoảng làm việc theo độ dày phôi. Máy được công bố có khả năng xử lý sản phẩm dày từ 0,5–120 mm.
Người vận hành nên điều chỉnh theo kích thước thực tế của sản phẩm. Với phôi đặc biệt hoặc có độ cong, cần kiểm tra khả năng cấp liệu trước khi chạy hàng loạt.
Băng tải cấp phôi
Model 1300 sử dụng động cơ băng tải công suất 550 W/380V. Băng tải đưa phôi qua hai cụm mài theo quy trình gia công.
Hệ thống cấp phôi giúp tổ chức công việc thuận tiện hơn. Tuy nhiên, độ đồng đều của thành phẩm còn phụ thuộc vào tốc độ cấp liệu, loại đai và tình trạng bề mặt đầu vào.
Do chưa có thông số tốc độ băng tải, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận dải điều chỉnh trước khi lựa chọn máy.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY MÀI BAVIA MODEL 1300
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Model 1300 |
| Cấu hình | Loại 2 đai |
| Điện áp | 380V |
| Chiều rộng mài tối đa | 1.280 mm |
| Chiều dày sản phẩm | 0,5–120 mm |
| Công suất động cơ chính | 2 × 11 kW/380V |
| Công suất động cơ băng tải | 550 W/380V |
| Số lượng cụm mài | 2 cụm |
| Hệ thống mài | Băng nhám |
| Hệ thống căng đai | Khí nén |
| Hệ thống hiệu chỉnh đai | Khí nén |
| Điều chỉnh chiều cao | Điện tử |
| Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao) | 1.800 × 1.200 × 1.700 mm |
| Trọng lượng máy | 450 kg |
CÔNG DỤNG CỦA MÁY MÀI BAVIA MODEL 1300
Loại bỏ bavia sau cắt laser và plasma
Quá trình cắt kim loại có thể để lại bavia hoặc cạnh sắc. Máy hỗ trợ xử lý các vị trí này bằng loại đai nhám phù hợp.
Công đoạn này giúp chuẩn bị sản phẩm cho các bước gia công tiếp theo. Kết quả phụ thuộc vào độ lớn bavia và đặc tính vật liệu.
Chà nhám và làm đều bề mặt
Hai cụm mài cho phép bố trí các bước chà nhám liên tiếp. Người dùng có thể kết hợp đai thô và đai mịn theo yêu cầu thành phẩm.
Cách bố trí này phù hợp với quy trình cần xử lý bề mặt qua nhiều bước. Nên thử nghiệm trên mẫu để đánh giá độ nhám sau gia công.
Xử lý vết xước và lớp oxy hóa nhẹ
Tùy loại đai nhám, máy có thể hỗ trợ xử lý một số vết xước nông và lớp oxy hóa nhẹ. Khả năng xử lý còn phụ thuộc vào mức độ hư hại của bề mặt.
Với các khuyết điểm sâu hoặc yêu cầu hoàn thiện đặc biệt, cần đánh giá quy trình trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Tạo vân xước trên kim loại
Máy có thể hỗ trợ tạo vân xước khi sử dụng loại đai phù hợp. Hướng vân và độ đồng đều phụ thuộc vào vật liệu, loại đai và chế độ vận hành.
Doanh nghiệp nên chạy thử để xác định chất lượng bề mặt. Không nên mặc định rằng mọi vật liệu đều đạt cùng một kết quả.
Chuẩn bị bề mặt trước khi sơn hoặc mạ
Chà nhám là một trong những công đoạn có thể dùng để chuẩn bị bề mặt kim loại. Model 1300 hỗ trợ xử lý phôi trước các bước hoàn thiện tiếp theo.
Tùy yêu cầu sơn hoặc mạ, sản phẩm có thể cần thêm công đoạn làm sạch chuyên dụng. Cần lựa chọn quy trình theo tiêu chuẩn chất lượng của thành phẩm.
VẬT LIỆU CÓ THỂ GIA CÔNG
Tùy theo loại băng nhám và yêu cầu xử lý, máy có thể được xem xét cho các vật liệu sau:
- Thép carbon.
- Inox.
- Nhôm.
- Đồng.
- Hợp kim màu.
- Các loại tấm kim loại phù hợp với khổ mài của máy.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra khả năng tương thích giữa vật liệu và đai nhám. Với vật liệu có yêu cầu bề mặt đặc biệt, nên thử mẫu để xác định chế độ gia công.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA MÁY MÀI BAVIA MODEL 1300
Nhà máy gia công kim loại tấm
Khổ mài 1.280 mm giúp máy phù hợp để xem xét trong các dây chuyền xử lý tấm kim loại. Thiết bị có thể hỗ trợ loại bỏ bavia và chà nhám sau cắt.
Xưởng cắt laser và plasma
Sau cắt, nhiều chi tiết cần xử lý cạnh trước khi lắp ráp hoặc hoàn thiện. Máy hỗ trợ tổ chức công đoạn này với các loại phôi phù hợp.
Cơ sở sản xuất tủ điện và vỏ máy
Tấm kim loại dùng làm tủ điện và vỏ máy có thể cần xử lý bavia, cạnh sắc hoặc bề mặt. Cấu hình hai cụm mài hỗ trợ bố trí quy trình xử lý theo yêu cầu.
Xưởng sản xuất đồ inox và nội thất kim loại
Máy có thể được xem xét cho các sản phẩm inox hoặc nội thất kim loại phù hợp với giới hạn gia công. Loại đai cần được lựa chọn theo yêu cầu thẩm mỹ của sản phẩm.
Dây chuyền hoàn thiện linh kiện cơ khí
Model 1300 phù hợp để đánh giá cho dây chuyền cần xử lý nhiều chi tiết kim loại tấm. Doanh nghiệp nên kiểm tra sản lượng, kích thước phôi và chất lượng đầu ra trước khi tích hợp máy.
LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ VẬN HÀNH MÁY
Để lựa chọn máy mài bavia phù hợp, doanh nghiệp nên lưu ý các điểm sau:
- Kiểm tra kích thước phôi: Chiều rộng mài tối đa là 1.280 mm. Cần xác nhận kích thước làm việc thực tế với nhà cung cấp.
- Xác định độ dày sản phẩm: Đối chiếu chiều dày phôi với phạm vi công bố 0,5–120 mm.
- Chọn loại băng nhám: Lựa chọn theo vật liệu, độ lớn bavia và yêu cầu hoàn thiện.
- Kiểm tra hệ thống khí nén: Xác nhận áp suất và điều kiện cấp khí theo yêu cầu của máy.
- Chuẩn bị nguồn điện: Kiểm tra nguồn 380V và yêu cầu bảo vệ điện trước khi đấu nối.
- Bố trí mặt bằng: Kích thước máy công bố là 1.800 × 1.200 × 1.700 mm. Cần thêm không gian cho cấp phôi, thao tác và bảo trì.
- Xác nhận tốc độ băng tải: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp dải tốc độ và cách điều chỉnh.
- Chạy thử trước sản xuất: Kiểm tra chất lượng bề mặt trên mẫu thực tế trước khi gia công hàng loạt.
MUA MÁY MÀI BAVIA MODEL 1300 Ở ĐÂU?
Máy mài bavia Model 1300 loại 2 đai là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần xử lý kim loại tấm khổ lớn. Máy có chiều rộng mài tối đa 1.280 mm, hai cụm băng nhám và cơ cấu điều chỉnh chiều cao điện tử.
Trước khi đầu tư, hãy xác định loại vật liệu, kích thước phôi và yêu cầu bề mặt thành phẩm. Đồng thời, cần kiểm tra thông số khí nén, tốc độ băng tải và điều kiện lắp đặt.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cấu hình máy mài bavia phù hợp với quy trình sản xuất. Bạn nên chuẩn bị mẫu sản phẩm hoặc bản vẽ để nhà cung cấp đánh giá khả năng đáp ứng.
Tham khảo thêm các sản phẩm tương tựTham khảo thêm các dòng máy khác