Máy in phun date liên tục Docod S400
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy in phun date S400 Plus là thiết bị in công nghiệp dùng để in ngày sản xuất, hạn sử dụng, số sê-ri, mã vạch và mã QR trực tiếp lên bao bì, sản phẩm. Máy hỗ trợ in tối đa 5 dòng, chiều cao ký tự 2–20mm và tốc độ in tối đa 576m/phút theo thông số công bố. Màn hình cảm ứng 10,1 inch, hệ thống mực dung môi và khả năng kết nối với cảm biến giúp thiết bị phù hợp với nhiều dây chuyền sản xuất.
Nội dung chính
Tổng quan về máy in phun date S400 Plus
Máy in phun date S400 Plus được thiết kế để in thông tin nhận diện và truy xuất nguồn gốc trên nhiều loại vật liệu. Thiết bị hỗ trợ văn bản, ngày tháng, thời gian, số sê-ri, mã vạch động, mã QR và dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.
Máy sử dụng thân thép không gỉ 304, cấp bảo vệ IP65 và màn hình hiển thị 10,1 inch. Hệ thống điều khiển hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, giúp người vận hành thiết lập nội dung in thuận tiện hơn.

Thông số kỹ thuật máy in phun date
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | S400 Plus |
| Số lượng đầu in | 1 |
| Font ma trận điểm | 5×6L, 7×6L, 7×10L, 9×8L, 9×11L, 11×11L, 16×16L, 24×24L, 32×32L; 11×11B, 16×16B, 24×24B, 32×32B |
| Chiều cao ký tự | 2–20mm |
| Khoảng cách in tốt nhất | 12mm |
| Số dòng in | Tối đa 5 dòng |
| Tốc độ in tối đa | 576m/phút theo thông số cung cấp |
| Kích thước vòi phun | 40μm, 50μm, 60μm, 75μm, 85μm |
| Nội dung in | Văn bản, thời gian, ngày tháng, mẫu, ca, số sê-ri, mã vạch động, mã QR, cơ sở dữ liệu động |
| Số bộ đếm | Hơn 20 bộ đếm độc lập |
| Vật liệu in | Bao bì phức hợp, túi nhôm, túi dệt, carton, kim loại, gỗ, nhựa, đường ống, dây cáp và vật liệu tương thích |
| Loại mực | Mực dung môi |
| Màu mực | Đen, trắng, đỏ, xanh dương, xanh lá, vô hình, UV |
| Màn hình hiển thị | 10,1 inch |
| Phần cứng chính | CPU công nghiệp TI AM3358, FPGA Xilinx Spartan-7 |
| Phương thức giao tiếp | Cổng dữ liệu USB |
| Giao diện bên ngoài | Cảm biến, bộ mã hóa, điều khiển in đảo ngược/lộn ngược, đầu ra cảnh báo đèn tín hiệu, điều khiển đầu ra số sê-ri, lựa chọn thông tin in bên ngoài |
| Chiều dài ống thông | 3m hoặc 6m |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Hơn 40 ngôn ngữ |
| Nguồn điện đầu vào | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Công suất định mức | 150W |
| Vật liệu thân máy | Thép không gỉ 304 |
| Cấp độ bảo vệ | IP65 |
| Kích thước máy chủ | 474 × 290 × 730mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–45°C, tùy loại mực |
| Độ ẩm làm việc | 10–90%, không ngưng tụ/đóng băng theo điều kiện quy định |
| Chứng nhận | CE, BIS theo thông tin cung cấp |
| Bảo hành | 12 tháng |
Các loại mã vạch được hỗ trợ
| Nhóm | Định dạng |
|---|---|
| Mã vạch 1D | Code 11, C25INTER, Code 39, EXCODE39, EAN13, EAN13x, Code 128, Code 16K, Code 49, Code 93, UPCA, UPCE, EAN14, VIN, NVE18 và Flattermarken |
| Mã 2D | QR Code, DataMatrix, MicroQR Code, PDF417, PDF417TRTRUNC, MicroPDF417 |
Đặc điểm nổi bật của máy in phun date
In nhiều dòng và đa dạng nội dung
Máy hỗ trợ tối đa 5 dòng in với chiều cao ký tự từ 2–20mm. Người dùng có thể thiết lập ngày sản xuất, hạn sử dụng, số sê-ri, thông tin ca sản xuất và các dữ liệu cần thiết khác.
Hỗ trợ nhiều màu mực
Thiết bị sử dụng mực dung môi với các tùy chọn màu đen, trắng, đỏ, xanh dương, xanh lá, mực vô hình và mực UV. Việc lựa chọn màu mực cần căn cứ vào vật liệu, màu nền và yêu cầu nhận diện.
Tốc độ in phù hợp dây chuyền sản xuất
Tốc độ in tối đa được công bố là 576m/phút. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào nội dung in, kích thước ký tự, loại mực và tốc độ vận chuyển sản phẩm. Doanh nghiệp nên thử nghiệm trước khi tích hợp vào dây chuyền.
Màn hình lớn, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ
Màn hình 10,1 inch giúp người vận hành theo dõi và thiết lập thông tin in. Hệ thống hỗ trợ hơn 40 ngôn ngữ, đáp ứng nhu cầu sử dụng tại nhiều môi trường sản xuất.
Thân máy thép không gỉ, cấp bảo vệ IP65
Thân máy bằng thép không gỉ 304 và cấp bảo vệ IP65 hỗ trợ sử dụng trong môi trường công nghiệp phù hợp. Tuy nhiên, cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về vệ sinh và điều kiện lắp đặt.
Ứng dụng của máy in phun date
Máy in phun date S400 Plus có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất:
Thực phẩm và đồ uống: In ngày sản xuất, hạn sử dụng, số lô trên bao bì tương thích.
Mỹ phẩm: In thông tin nhận diện và mã truy xuất trên hộp, chai hoặc bao bì phù hợp.
Dược phẩm: In số lô, ngày tháng và mã quản lý theo yêu cầu sản xuất.
Cơ khí và điện tử: Đánh dấu thông tin trên dây cáp, đường ống và các vật liệu tương thích.
Hàng tiêu dùng: In mã vạch, mã QR và số sê-ri phục vụ quản lý sản phẩm.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Doanh nghiệp cần xác định vật liệu in, màu mực, kích thước ký tự và tốc độ dây chuyền trước khi lựa chọn cấu hình. Nên kiểm tra khả năng bám mực trên mẫu thực tế để bảo đảm nội dung rõ nét và phù hợp với yêu cầu sử dụng.
Tốc độ 576m/phút là thông số tối đa được cung cấp, không đồng nghĩa với năng suất thực tế trong mọi điều kiện. Nên xác nhận tốc độ vận hành, loại mực tương thích và chi phí vật tư với nhà cung cấp trước khi đầu tư.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm