Máy in phun date liên tục Docod S1000
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy in phun date S1000 hỗ trợ in văn bản, ngày tháng, logo, số serial, mã vạch và mã QR trên nhiều loại vật liệu. Máy có tốc độ in tối đa 384m/phút, chiều cao in 2–20mm, màn hình cảm ứng 10,1 inch và bộ nhớ 256M.
Nội dung chính
Tổng quan về máy in phun date S1000
S1000 là thiết bị in mã và thông tin trực tiếp lên bề mặt sản phẩm hoặc bao bì. Máy hỗ trợ nhiều nội dung in, từ ngày sản xuất, hạn sử dụng đến logo, mã vạch và dữ liệu serial.
Thiết bị có đầu phun với tùy chọn 60µm hoặc 75µm, chiều cao in 2–20mm và khoảng cách in 3–30mm. Máy phù hợp với các dây chuyền sản xuất cần in thông tin nhận diện, truy xuất nguồn gốc và quản lý hàng hóa.

Thông số kỹ thuật máy in phun date S1000
Thông số in ấn
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu in | Carton, nhựa, kim loại, tấm, ống, đá, cáp, thủy tinh, linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô, bao bì hóa chất, hộp quà, bao bì thực phẩm và y tế |
| Khoảng cách in | 3–30mm |
| Số dòng in | 1–3 dòng |
| Chiều dài ống dẫn đầu in | 3m / 6m |
| Thông số đầu phun | 60µm / 75µm |
| Tốc độ in tối đa | 384m/phút |
| Bộ đếm | 24 bộ đếm độc lập |
| Màu mực | Đen, đỏ, xanh dương, xanh lá, mực vô hình |
| Loại mực | Độ bám dính cao, chống di cư, chịu nhiệt cao, thẩm thấu, đạt chuẩn thực phẩm, kháng dầu |
| Ma trận ký tự | 5×6L, 7×6L, 7×10L, 9×8L, 9×11L, 11×11L, 16×16L, 24×24L, 1×11B, 16×6B, 24×24B |
| Nội dung in | Văn bản, thời gian, ngày tháng theo lịch Julian, logo, ca làm việc, số serial, mã vạch động, mã QR, dữ liệu serial động, cơ sở dữ liệu động |
| Chiều cao in | 2–20mm |
Thông số kỹ thuật máy
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Phần cứng chính | CPU công nghiệp TI AM3358, FPGA Xilinx Spartan-6 |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Hơn 40 ngôn ngữ |
| Công suất định mức | 150W |
| Cấp độ bảo vệ | IP55 |
| Giao diện truyền thông | Cổng mạng, USB, RS232 |
| Chứng nhận | RoHS, CE, BIS |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng công nghiệp màu 10,1 inch |
| Hệ điều hành | Embedded Linux |
| Nguồn điện đầu vào | 100–240V AC |
| Giao diện ngoài | Cảm biến quang, encoder, đèn cảnh báo, điều khiển thông tin |
| Bộ nhớ | 256M |
| Vật liệu máy | Thép không gỉ SUS 304 |
| Kích thước máy (D × R × C) | 452 × 250 × 570mm |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ 0–45°C; độ ẩm 30–70%RH |
| Trọng lượng tịnh | 21kg |
Đặc điểm nổi bật của máy in phun date S1000
Tốc độ in cao
Tốc độ in tối đa đạt 384m/phút theo thông số nhà sản xuất. Máy phù hợp với dây chuyền có tốc độ vận chuyển sản phẩm cao. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào nội dung in, vật liệu và điều kiện vận hành.
In nhiều loại thông tin
Máy hỗ trợ in ngày tháng, văn bản, logo, số serial, mã vạch và mã QR. Chức năng dữ liệu động giúp thay đổi nội dung theo từng sản phẩm hoặc lô hàng.
Hỗ trợ nhiều loại mực
Các tùy chọn mực gồm đen, đỏ, xanh dương, xanh lá và mực vô hình. Tùy đặc tính bề mặt, người dùng có thể lựa chọn loại mực phù hợp về độ bám dính, khả năng chịu nhiệt hoặc kháng dầu.
Màn hình cảm ứng dễ thao tác
Màn hình màu 10,1 inch hỗ trợ thiết lập và quản lý nội dung in. Máy còn có 24 bộ đếm độc lập, thuận tiện cho việc theo dõi số lượng sản phẩm trong quá trình vận hành.
Kết nối linh hoạt
Các cổng mạng, USB và RS232 hỗ trợ kết nối với thiết bị bên ngoài. Máy có thể tích hợp cảm biến quang, encoder và đèn cảnh báo theo cấu hình hệ thống.
Ứng dụng của máy in phun date S1000
Ngành thực phẩm và đồ uống
Máy có thể in ngày sản xuất, hạn sử dụng, mã lô và mã truy xuất trên bao bì phù hợp.
Ngành bao bì và hàng tiêu dùng
Thiết bị hỗ trợ in thông tin lên carton, hộp quà, bao bì nhựa và nhiều vật liệu khác theo điều kiện tương thích của mực.
Ngành điện tử và cơ khí
Máy có thể in mã nhận diện, số serial và thông tin quản lý lên linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô, cáp và các sản phẩm phù hợp.
Ngành hóa chất và y tế
Thiết bị hỗ trợ in dữ liệu trên bao bì hóa chất công nghiệp và bao bì y tế. Cần xác nhận loại mực và chứng nhận phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
- Chọn loại mực phù hợp với vật liệu và điều kiện sử dụng.
- Điều chỉnh khoảng cách đầu phun trong phạm vi khuyến nghị.
- Kiểm tra nội dung, mã vạch và mã QR trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
- Bảo đảm nhiệt độ và độ ẩm môi trường nằm trong giới hạn cho phép.
- Xác nhận khả năng tương thích của máy với dây chuyền trước khi tích hợp.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm