Máy in phun date liên tục Docod S200
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy in phun date S200 Plus là thiết bị in công nghiệp dùng để in ngày sản xuất, hạn sử dụng, số sê-ri, mã vạch và mã QR trên nhiều loại vật liệu. Máy hỗ trợ tối đa 5 dòng in, chiều cao ký tự 2–20mm và tốc độ in tối đa 576m/phút theo thông số công bố. Thiết bị có màn hình 10,1 inch, thân máy bằng inox 304 và cấp bảo vệ IP55, phù hợp với nhiều nhu cầu in thông tin trong sản xuất.
Nội dung chính
Tổng quan về máy in phun date S200 Plus
Máy in phun date S200 Plus hỗ trợ in thông tin sản phẩm trực tiếp lên bề mặt vật liệu tương thích. Nội dung in gồm văn bản, ngày tháng, thời gian, số sê-ri, mã vạch động, mã QR và dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.
Thiết bị sử dụng mực dung môi, hỗ trợ nhiều kích thước font và có thể kết nối với mắt quang học, bộ mã hóa cùng các giao diện điều khiển bên ngoài. Nhờ đó, máy có thể được tích hợp vào quy trình sản xuất phù hợp.

Thông số kỹ thuật máy in phun date
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | S200 Plus |
| Số lượng đầu in | 1 |
| Font ma trận điểm | 5 × 6L, 7 × 6L, 7 × 10L, 9 × 8L, 9 × 11L, 11 × 11L, 12 × 12L, 16 × 16L, 24 × 24L, 32 × 32L |
| Font ma trận điểm bổ sung | 11 × 11B, 12 × 12B, 16 × 16B, 24 × 24B, 32 × 32B |
| Chiều cao ký tự | 2–20mm |
| Khoảng cách in tốt nhất | 12mm |
| Số dòng in | Tối đa 5 dòng |
| Tốc độ in tối đa | 576m/phút theo thông số cung cấp |
| Kích thước vòi phun | 40μm, 50μm, 60μm, 75μm |
| Nội dung in | Văn bản, thời gian, ngày tháng, mẫu, ca, số sê-ri, mã vạch động, mã QR, cơ sở dữ liệu động |
| Vật liệu in | Carton, nhựa, kim loại, tấm, đường ống, dây cáp điện, cáp truyền thông, linh kiện điện tử, phụ tùng ô tô, bao bì hóa chất công nghiệp, hộp quà, thực phẩm, vật liệu y tế và các vật liệu tương thích |
| Loại mực | Mực dung môi |
| Màu mực | Đen, trắng, đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá cây, vô hình |
| Màn hình hiển thị | 10,1 inch |
| Phần cứng chính | CPU công nghiệp TI AM3358, FPGA Xilinx Spartan-7 |
| Phương thức giao tiếp | Cổng dữ liệu USB |
| Giao diện bên ngoài | Mắt quang học, bộ mã hóa, điều khiển in đảo ngược/lộn ngược, đầu ra cảnh báo đèn tín hiệu, điều khiển đầu ra số sê-ri, lựa chọn thông tin in bên ngoài |
| Chiều dài ống thông | 3m hoặc 6m |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Hơn 40 ngôn ngữ |
| Nguồn điện đầu vào | AC 200–240V, 50/60Hz |
| Công suất định mức | 150W |
| Vật liệu thân máy | Thép không gỉ inox 304 |
| Cấp độ bảo vệ | IP55 |
| Kích thước máy chủ | 447 × 242 × 650mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–45°C, tùy loại mực |
| Độ ẩm làm việc | 10–90%, theo điều kiện nhà sản xuất |
| Chứng nhận | RoHS, CE, FCC theo thông tin cung cấp |
| Bảo hành | 12 tháng |
Các loại mã vạch được hỗ trợ
| Nhóm mã | Định dạng |
|---|---|
| Mã vạch 1D | Code 11, C25INTER, Code 39, EXCODE39, EAN13, EAN13x, Code 128, Code 16K, Code 49, Code 93, Flattermarken, UPCA, UPCE, EAN14, VIN, NVE18 |
| Mã 2D | QR Code, DataMatrix, MicroQR Code, PDF417, PDF417TRTRUNC, MicroPDF417 |
Đặc điểm nổi bật của máy in phun date
In đa dạng thông tin sản phẩm
Máy hỗ trợ in ngày sản xuất, hạn sử dụng, số sê-ri, thông tin ca sản xuất, mã vạch và mã QR. Nội dung có thể được thiết lập theo nhu cầu quản lý và truy xuất của doanh nghiệp.
Tốc độ in cao
Tốc độ tối đa được công bố là 576m/phút. Khả năng vận hành thực tế phụ thuộc vào nội dung in, kích thước ký tự, loại mực và tốc độ dây chuyền. Doanh nghiệp nên chạy thử trên sản phẩm thực tế trước khi triển khai.
Hỗ trợ nhiều loại vật liệu
Thiết bị có thể in trên carton, nhựa, kim loại, đường ống, dây cáp và nhiều bề mặt tương thích khác. Cần lựa chọn loại mực phù hợp để bảo đảm độ bám và khả năng đọc của nội dung in.
Màn hình 10,1 inch, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ
Màn hình lớn giúp người vận hành thiết lập và theo dõi thông tin in thuận tiện. Hệ thống hỗ trợ hơn 40 ngôn ngữ, phù hợp với nhiều môi trường sản xuất.
Thân máy inox 304
Vỏ máy bằng thép không gỉ inox 304 kết hợp cấp bảo vệ IP55, hỗ trợ sử dụng trong môi trường công nghiệp phù hợp. Việc vệ sinh và bảo trì cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Ứng dụng của máy in phun date
Ngành thực phẩm: In ngày sản xuất, hạn sử dụng và số lô trên bao bì tương thích.
Ngành mỹ phẩm: In thông tin nhận diện trên hộp, chai và bao bì phù hợp.
Ngành điện tử: In mã sản phẩm, số sê-ri trên linh kiện hoặc dây cáp tương thích.
Ngành cơ khí: Đánh dấu thông tin trên đường ống, phụ tùng và bề mặt kim loại phù hợp.
Ngành bao bì: In mã vạch, mã QR và dữ liệu truy xuất trên carton, túi nhựa và bao bì công nghiệp.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Trước khi mua máy, doanh nghiệp nên xác định vật liệu cần in, màu mực, chiều cao ký tự và tốc độ dây chuyền. Cần kiểm tra độ bám mực trên mẫu thực tế và xác nhận khả năng tương thích với hệ thống cảm biến, bộ mã hóa hiện có.
Tốc độ 576m/phút là mức tối đa theo thông số cung cấp, không bảo đảm đạt được trong mọi điều kiện. Nên xác nhận tốc độ vận hành thực tế, loại mực và chi phí vật tư với nhà cung cấp trước khi đầu tư.
Tham khảo thêm: Máy thực phẩm
Theo dõi: Facebook Vinacomm