Máy Ép Vỉ Thuốc Bán Tự Động 210
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy ép vỉ thuốc bán tự động 210 là thiết bị hỗ trợ đóng gói thuốc và các sản phẩm phù hợp theo dạng vỉ. Máy sử dụng điện áp 220V/50Hz, công suất 1KW, năng lực vận hành 10 lần/phút và năng suất công bố 2.400 sản phẩm/giờ. Thiết kế gọn nhẹ giúp thuận tiện bố trí tại cơ sở sản xuất và đóng gói.
Nội dung chính
Tổng quan về máy ép vỉ
Trong ngành dược phẩm, đóng gói dạng vỉ giúp định hình bao bì, hỗ trợ bảo vệ sản phẩm và thuận tiện cho quá trình lưu trữ, vận chuyển. Để đáp ứng nhu cầu sản xuất, doanh nghiệp có thể lựa chọn thiết bị bán tự động nhằm hỗ trợ công đoạn ép vỉ, giảm thao tác thủ công và duy trì quy cách đóng gói đồng đều.
Máy ép vỉ thuốc bán tự động 210 được thiết kế cho nhu cầu đóng gói theo khuôn có kích thước tiêu chuẩn 210 x 260mm. Máy sử dụng nguồn điện 220V/50Hz, công suất 1KW và có năng lực vận hành được công bố là 10 lần/phút. Theo thông số cung cấp, năng suất đạt 2.400 sản phẩm/giờ.
Với kích thước 570 x 460 x 1320mm và trọng lượng 80kg, thiết bị không chiếm nhiều diện tích so với các hệ thống đóng gói quy mô lớn. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho cơ sở cần bổ sung công đoạn ép vỉ nhưng vẫn muốn chủ động kiểm soát quá trình vận hành.

Đặc điểm nổi bật của model 210
Vận hành bán tự động
Thiết kế bán tự động hỗ trợ người vận hành thực hiện công đoạn ép vỉ theo quy trình của máy. Cách thức cấp liệu, định vị bao bì và lấy thành phẩm cần tuân theo cấu hình thực tế cũng như hướng dẫn của nhà sản xuất.
Việc lựa chọn thiết bị bán tự động có thể phù hợp với cơ sở cần linh hoạt trong quá trình sản xuất, đặc biệt khi có nhiều quy cách sản phẩm hoặc sản lượng chưa cần đến dây chuyền tự động hoàn toàn.
Năng lực vận hành 10 lần/phút
Máy có năng lực vận hành 10 lần/phút theo thông số kỹ thuật. Năng suất công bố là 2.400 sản phẩm/giờ. Hai chỉ số này cần được hiểu theo đúng quy ước của nhà sản xuất, bởi số lần vận hành mỗi phút không nhất thiết tương đương số vỉ hoặc số sản phẩm hoàn thiện.
Năng suất thực tế có thể thay đổi theo số vị trí trên khuôn, loại vật liệu bao bì, thao tác của người vận hành và thời gian thay khuôn. Doanh nghiệp nên yêu cầu chạy thử để xác định sản lượng phù hợp với kế hoạch sản xuất.
Kích thước tiêu chuẩn 210 x 260mm
Kích thước tiêu chuẩn được cung cấp là 210 x 260mm. Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần đối chiếu thông số này với quy cách vỉ thành phẩm và vật liệu đóng gói đang sử dụng.
Nếu cần xử lý các kích thước khác, nên xác nhận với nhà cung cấp về khả năng thay đổi khuôn và các yêu cầu kỹ thuật liên quan trước khi đặt mua.
Thiết kế gọn, thuận tiện lắp đặt
Máy có kích thước 570 x 460 x 1320mm, trọng lượng 80kg. Thiết kế này giúp doanh nghiệp chủ động bố trí thiết bị trong khu vực đóng gói, đồng thời vẫn cần dành đủ không gian cho thao tác vận hành, vệ sinh và bảo trì.
Thiết bị sử dụng điện áp 220V/50Hz, phù hợp với nguồn điện thông dụng tại nhiều cơ sở. Máy có áp suất tiêu thụ 0,4–0,6MPa theo thông số được cung cấp, vì vậy cần kiểm tra yêu cầu về nguồn khí nén trước khi lắp đặt.
Bảng thông số kỹ thuật máy ép vỉ thuốc 210
| Tên thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy ép vỉ |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Công suất | 1KW |
| Năng lực | 10 lần/phút |
| Năng suất | 2.400 sản phẩm/giờ |
| Kích thước tiêu chuẩn | 210 x 260mm |
| Áp suất tiêu thụ | 0,4–0,6MPa |
| Kích thước máy | 570 x 460 x 1320mm |
| Trọng lượng máy | 80kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Lưu ý: Cần xác nhận năng suất 2.400 sản phẩm/giờ được tính theo sản phẩm đơn lẻ, vỉ thành phẩm hay chu kỳ đóng gói. Đồng thời, nên kiểm tra yêu cầu về khí nén, khuôn và vật liệu bao bì để bảo đảm máy phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Ứng dụng trong đóng gói dược phẩm
Model 210 có thể được cân nhắc cho các cơ sở cần thực hiện công đoạn ép vỉ thuốc theo kích thước khuôn tương thích. Thiết bị hỗ trợ hoàn thiện bao bì trước khi sản phẩm được kiểm tra, phân loại và chuyển sang công đoạn đóng hộp.
Tùy theo cấu hình và khả năng tương thích của vật liệu, máy có thể được xem xét cho những nhu cầu đóng gói phù hợp khác. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xác nhận rõ loại sản phẩm, kích thước vỉ và yêu cầu độ kín trước khi đưa thiết bị vào dây chuyền.
Đối với sản phẩm dược phẩm, việc lựa chọn máy cần đi kèm quy trình kiểm soát chất lượng bao bì, vệ sinh thiết bị và kiểm tra thành phẩm. Không nên mặc định mọi loại thuốc hoặc vật liệu đều tương thích nếu chưa được xác nhận kỹ thuật.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Trước khi vận hành, người dùng cần kiểm tra nguồn điện, hệ thống khí nén, khuôn và vật liệu đóng gói. Các bộ phận phải được lắp đúng vị trí theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nên chạy thử với số lượng nhỏ để kiểm tra độ chính xác của khuôn và chất lượng vỉ.
Trong quá trình làm việc, cần theo dõi độ ổn định của chu kỳ ép, hình dạng thành phẩm và tình trạng vận hành. Nếu phát hiện vỉ bị biến dạng, ép không đều hoặc máy có tiếng động bất thường, nên dừng thiết bị để kiểm tra.
Sau khi sử dụng, cần vệ sinh các bộ phận theo quy trình phù hợp với sản phẩm đóng gói. Việc kiểm tra định kỳ khuôn, đầu nối khí nén và hệ thống điện giúp hạn chế sự cố, đồng thời duy trì hiệu quả vận hành lâu dài.
Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phù hợp
Khi lựa chọn máy ép vỉ, doanh nghiệp nên xác định sản lượng mục tiêu, kích thước bao bì, loại vật liệu và số lượng sản phẩm trên mỗi vỉ. Cần đối chiếu năng suất công bố với năng suất thực tế để tránh lựa chọn thiết bị không đáp ứng được tiến độ sản xuất.
Ngoài ra, hãy kiểm tra điều kiện lắp đặt, nguồn khí nén, khả năng thay khuôn và chính sách bảo hành. Với model 210, thời gian bảo hành được cung cấp là 12 tháng. Xác nhận đầy đủ thông số trước khi mua sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi triển khai thiết bị.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tạiFacebook Vinacomm.