Máy Đóng Gói Vỉ Thuốc Dạng Lỏng DPB-140
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói vỉ thuốc dạng lỏng DPB-140 được sử dụng để đóng gói các sản phẩm dạng lỏng vào vỉ PVC theo quy cách phù hợp. Máy có tần số cắt 6–20 lần/phút, sử dụng hệ thống khí nén áp suất 0,4–0,6 MPa và công suất 3,6 kW. Thiết bị phù hợp để cân nhắc cho các cơ sở sản xuất dược phẩm và đơn vị đóng gói sản phẩm dạng lỏng.
Nội dung chính
Tổng quan về Máy Đóng Gói
Trong sản xuất dược phẩm, công đoạn đóng gói ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo quản, định lượng và hình thức của thành phẩm. Với các sản phẩm dạng lỏng, việc lựa chọn thiết bị đóng gói phù hợp giúp quy trình sản xuất được tổ chức hiệu quả hơn, đồng thời hỗ trợ tạo ra bao bì theo kích thước đã thiết lập.
DPB-140 là dòng máy đóng gói vỉ thuốc dạng lỏng, sử dụng tấm PVC làm vật liệu đóng gói theo thông số được cung cấp. Máy có tần số cắt từ 6–20 lần/phút, kích thước sản phẩm tối đa 140 x 110 x 4 mm và công suất tổng 3,6 kW.
Thiết bị có kích thước 2300 x 560 x 1410 mm, trọng lượng 800 kg, phù hợp với cơ sở có mặt bằng lắp đặt và hệ thống điện, khí nén đáp ứng yêu cầu vận hành. Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác nhận khả năng tương thích của máy với loại chất lỏng, vật liệu bao bì và quy cách thành phẩm thực tế.

Đặc điểm nổi bật của model DPB-140
Tần số cắt linh hoạt
Máy có tần số cắt 6–20 lần/phút, cho phép cân nhắc điều chỉnh tốc độ theo đặc điểm sản phẩm và yêu cầu đóng gói. Tần số cắt không đồng nghĩa trực tiếp với số vỉ thành phẩm mỗi phút, bởi sản lượng còn phụ thuộc vào số khoang trên mỗi chu kỳ, kích thước vỉ và cấu hình khuôn.
Khi lựa chọn máy, cơ sở sản xuất nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận năng suất thực tế theo đúng loại vỉ và sản phẩm cần đóng gói.
Hỗ trợ đóng gói sản phẩm dạng lỏng
Thiết bị được giới thiệu dành cho sản phẩm dạng lỏng. Tuy nhiên, khả năng đóng gói với từng loại dung dịch cần được kiểm tra dựa trên độ nhớt, tính chất hóa học, thể tích chiết và yêu cầu bảo quản.
Đối với sản phẩm dược phẩm, cần xác nhận rõ hệ thống định lượng, độ chính xác chiết rót và khả năng tương thích vật liệu tiếp xúc với sản phẩm. Không nên mặc định mọi loại chất lỏng đều có thể sử dụng trên cùng một cấu hình máy.
Sử dụng vật liệu PVC theo thông số kỹ thuật
DPB-140 sử dụng tấm PVC với thông số độ dày 0,15–0,5 mm và chiều rộng 150 mm theo dữ liệu cung cấp. Đây là căn cứ ban đầu để kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu đóng gói.
Trước khi đặt mua, doanh nghiệp nên xác nhận loại màng phù hợp, cấu trúc bao bì và khả năng kết hợp với vật liệu nắp hoặc lớp màng hàn. Việc lựa chọn vật liệu cần đáp ứng yêu cầu bảo quản và quy định áp dụng cho sản phẩm cụ thể.
Hệ thống điện và khí nén
Máy có công suất tổng 3,6 kW, motor chính 1,1 kW và áp suất khí nén yêu cầu 0,4–0,6 MPa. Các thông số này cần được đối chiếu với điều kiện nhà xưởng trước khi lắp đặt.
Nguồn điện được cung cấp là 380V/220V, 50Hz. Do có nhiều mức điện áp, cần xác nhận cấu hình thực tế của máy và phương án đấu nối phù hợp để đảm bảo an toàn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đóng gói |
| Tần số cắt | 6–20 lần/phút |
| Kích thước tối đa sản phẩm | 140 x 110 x 4 mm |
| Áp suất khí nén | 0,4–0,6 MPa |
| Nguồn điện | 380V/220V, 50Hz |
| Công suất tổng | 3,6 kW |
| Công suất motor chính | 1,1 kW |
| Kích thước tấm PVC | Độ dày 0,15–0,5 mm; rộng 150 mm |
| Kích thước máy | 2300 x 560 x 1410 mm |
| Trọng lượng máy | 800 kg |
Ứng dụng trong sản xuất và đóng gói
Cơ sở sản xuất dược phẩm
Máy có thể được cân nhắc cho công đoạn đóng gói sản phẩm dược dạng lỏng khi cấu hình đáp ứng yêu cầu chiết rót, tạo vỉ và hàn kín. Doanh nghiệp cần đánh giá tính tương thích của thiết bị với công thức sản phẩm và tiêu chuẩn bao bì.
Đơn vị gia công đóng gói
Các cơ sở nhận gia công sản phẩm dạng lỏng có thể xem xét thiết bị để tổ chức công đoạn đóng gói theo quy cách vỉ. Việc sử dụng máy cần được phối hợp với quy trình kiểm tra thể tích, độ kín và ngoại quan thành phẩm.
Dây chuyền đóng gói chuyên dụng
DPB-140 có thể được bố trí trong dây chuyền đóng gói nếu tốc độ vận hành, kích thước vỉ và các công đoạn trước, sau máy tương thích. Trước khi tích hợp, cần xác định rõ phương thức cấp sản phẩm, cấp vật liệu và thu hồi thành phẩm theo cấu hình thực tế.
Hướng dẫn lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng
Chuẩn bị trước khi vận hành
Kiểm tra nguồn điện, áp suất khí nén, tình trạng vật liệu PVC và khuôn đóng gói. Đảm bảo mặt bằng đủ rộng để bố trí máy, thuận tiện cho việc cấp nguyên liệu, lấy thành phẩm và thực hiện vệ sinh.
Theo dõi chất lượng bao bì
Trong quá trình vận hành, cần kiểm tra độ chính xác của lượng chiết, hình dạng vỉ, đường hàn và độ kín của bao bì. Nếu phát hiện rò rỉ, vỉ biến dạng hoặc lượng chiết không đồng đều, cần dừng máy để kiểm tra thông số và nguyên nhân.
Vệ sinh và bảo trì định kỳ
Ngắt nguồn điện và đảm bảo hệ thống khí nén ở trạng thái an toàn trước khi thực hiện bảo trì. Vệ sinh các bộ phận tiếp xúc với sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đồng thời kiểm tra khuôn, motor và hệ thống khí nén định kỳ.
Đối với sản phẩm dược phẩm, cần tuân thủ quy trình vệ sinh, kiểm soát nhiễm chéo và thẩm định thiết bị theo yêu cầu áp dụng. Không nên mặc định máy đáp ứng tiêu chuẩn GMP nếu chưa có tài liệu chứng minh.
Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị
Khi đầu tư máy đóng gói vỉ dạng lỏng, doanh nghiệp nên xác định loại chất lỏng, thể tích mỗi đơn vị, kích thước vỉ và sản lượng mục tiêu. Cần yêu cầu chạy thử để đánh giá độ chính xác chiết rót, độ kín bao bì và năng suất thực tế.
Ngoài ra, nên xác nhận lại kích thước sản phẩm tối đa 140 x 110 x 4 mm, thông số tấm PVC và cấu hình nguồn điện trước khi ký hợp đồng. Việc kiểm tra đầy đủ các thông số sẽ giúp hạn chế sai lệch khi lắp đặt và đưa thiết bị vào dây chuyền.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.