Máy Đóng Gói Tự Động Túi Nhựa Aseptic
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói WJB-2500 và WJB-6000 có năng suất tham khảo lên đến 6.000 túi/giờ, hỗ trợ quy cách túi 100–500ml.
Nội dung chính
Tổng quan máy đóng gói túi nhựa Aseptic
Máy đóng gói túi nhựa Aseptic có hai model tham khảo là WJB-2500 và WJB-6000. Thiết bị được thiết kế theo cấu hình chiết rót một hoặc hai đầu.
Hai model có sự khác biệt về năng suất, công suất điện, nhu cầu khí nén và kích thước máy. Doanh nghiệp nên căn cứ vào sản lượng mục tiêu và đặc tính sản phẩm để lựa chọn cấu hình phù hợp.

Thông số kỹ thuật máy đóng gói WJB-2500 và WJB-6000
| Thông số | WJB-2500 | WJB-6000 |
|---|---|---|
| Năng suất tham khảo | 2.000–3.500 túi/giờ | 4.000–6.000 túi/giờ |
| Kích cỡ túi | 100–500ml | 100–500ml |
| Đầu chiết rót | 1 đầu | 2 đầu |
| Công suất điện | 32kW | 45kW |
| Khí nén | 0,6MPa | 0,8MPa |
| Kích thước máy | 2800 × 3000 × 3200mm | 3800 × 3000 × 3200mm |
| Trọng lượng | 3.800kg | 4.200kg |
Lưu ý: Năng suất thực tế phụ thuộc vào đặc tính sản phẩm, dung tích chiết rót và điều kiện vận hành. Cần xác nhận thông số với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Đặc điểm nổi bật của máy đóng gói
Hai cấu hình đáp ứng nhu cầu sản xuất
WJB-2500 có năng suất tham khảo từ 2.000 đến 3.500 túi/giờ. Model sử dụng một đầu chiết rót, phù hợp để cân nhắc cho nhu cầu sản xuất tương ứng.
WJB-6000 có năng suất tham khảo từ 4.000 đến 6.000 túi/giờ. Máy sử dụng hai đầu chiết rót, hướng đến nhu cầu sản xuất có sản lượng cao hơn.
Việc lựa chọn cần dựa trên sản lượng thực tế và yêu cầu của từng dây chuyền.
Hỗ trợ kích cỡ túi 100–500ml
Cả hai model đều có thông số kích cỡ túi từ 100ml đến 500ml. Doanh nghiệp nên xác nhận khả năng điều chỉnh dung tích và kích thước bao bì cụ thể trước khi sử dụng.
Loại túi và vật liệu bao bì cần tương thích với sản phẩm. Khả năng đáp ứng từng loại bao bì nên được kiểm tra trực tiếp với nhà cung cấp.
Công suất phù hợp với dây chuyền công nghiệp
WJB-2500 có công suất điện 32kW, trong khi WJB-6000 có công suất 45kW. Nhu cầu khí nén tương ứng là 0,6MPa và 0,8MPa.
Doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn điện, hệ thống khí nén và điều kiện lắp đặt trước khi đưa máy vào hoạt động.
Ứng dụng của máy đóng gói
Thiết bị có thể được xem xét cho các dây chuyền chiết rót và đóng gói sản phẩm dạng túi. Tuy nhiên, thông số hiện có chưa xác định cụ thể các loại sản phẩm tương thích.
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về sản phẩm, dung tích túi, đặc tính nguyên liệu và yêu cầu bảo quản. Nhà cung cấp cần xác nhận khả năng đáp ứng của máy đối với từng ứng dụng.
Đặc biệt, tên gọi Aseptic không tự động bảo đảm toàn bộ dây chuyền đáp ứng yêu cầu vô trùng. Cần xác nhận quy trình tiệt trùng, điều kiện chiết rót, vật liệu bao bì và tiêu chuẩn vệ sinh liên quan.
Kinh nghiệm lựa chọn máy đóng gói phù hợp
Lựa chọn theo năng suất
Nếu sản lượng mục tiêu nằm trong khoảng 2.000–3.500 túi/giờ, doanh nghiệp có thể cân nhắc model WJB-2500. Với nhu cầu 4.000–6.000 túi/giờ, có thể xem xét WJB-6000.
Nên tính thêm thời gian vệ sinh, thay đổi quy cách và bảo trì để xác định năng suất thực tế cần đạt.
Kiểm tra không gian lắp đặt
WJB-2500 có kích thước 2800 × 3000 × 3200mm. WJB-6000 có kích thước 3800 × 3000 × 3200mm.
Cần bố trí đủ không gian cho máy, khu vực thao tác và hoạt động bảo trì. Đồng thời, cần kiểm tra tải trọng sàn và vị trí đấu nối điện, khí nén.
Xác nhận thông số trước khi mua
Trước khi đặt máy, doanh nghiệp nên xác nhận:
- Năng suất theo dung tích túi thực tế.
- Độ chính xác chiết rót.
- Loại túi và vật liệu bao bì tương thích.
- Yêu cầu về quy trình vô trùng nếu áp dụng.
- Điều kiện lắp đặt, vận hành và nghiệm thu.
Liên kết tham khảo
- Tham khảo thêm máy thực phẩm.
- Theo dõi Facebook Vinacomm.