Máy Đóng Gói Tự Động Dạng Sệt Mini
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói dạng sệt EZP-200L-3S sử dụng piston khí nén, định lượng 5–100ml tùy cấu hình. Máy ép 3 cạnh, phù hợp đóng gói chất lỏng và nguyên liệu dạng sệt.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói dạng sệt EZP-200L-3S
Máy đóng gói dạng sệt tự động mini EZP-200L-3S là thiết bị dùng để định lượng và đóng gói chất lỏng hoặc nguyên liệu dạng sệt. Máy sử dụng piston khí nén để đưa nguyên liệu vào từng gói. Phương pháp này phù hợp với các sản phẩm cần định lượng theo dung tích.
Thiết bị sử dụng kiểu ép 3 cạnh, tạo thành các gói nhỏ gọn. Phạm vi định lượng có hai tùy chọn: 5–50ml hoặc 20–100ml. Người dùng nên xác nhận cấu hình phù hợp với dung tích đóng gói thực tế.
Máy có tốc độ đóng gói từ 5–15 gói/phút. Kích thước tương đối gọn, phù hợp với các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ hoặc nhu cầu đóng gói sản lượng vừa phải.

Ưu điểm của máy đóng gói dạng sệt EZP-200L-3S
Piston khí nén hỗ trợ định lượng
Máy sử dụng piston khí nén để định lượng nguyên liệu. Cơ cấu này phù hợp để khảo sát với các sản phẩm dạng lỏng và dạng sệt.
Hiệu quả định lượng phụ thuộc vào độ nhớt, độ đồng nhất và đặc tính nguyên liệu. Doanh nghiệp nên chạy thử để kiểm tra lượng chiết rót và độ ổn định giữa các gói.
Đóng gói chất lỏng và nguyên liệu dạng sệt
EZP-200L-3S được thiết kế cho nguyên liệu dạng lỏng hoặc sệt. Đây là điểm cần cân nhắc khi lựa chọn thiết bị cho sản phẩm có độ đặc cao hơn nước.
Với nguyên liệu chứa hạt, dễ vón hoặc có độ nhớt lớn, cần xác nhận khả năng vận hành của piston và đường dẫn nguyên liệu trước khi mua máy.
Ép 3 cạnh tạo hình túi
Máy sử dụng kiểu ép 3 cạnh. Phương pháp này tạo bao bì dạng gói nhỏ, phù hợp với các sản phẩm được chia thành từng phần.
Chất lượng đường ép phụ thuộc vào loại màng và điều kiện cài đặt. Nên thử nghiệm vật liệu bao bì để kiểm tra độ kín trước khi sản xuất hàng loạt.
Thiết kế mini, dễ bố trí
Máy có kích thước 500 × 580 × 1600mm và trọng lượng 85kg. Thiết kế này giúp doanh nghiệp chủ động bố trí máy tại khu vực sản xuất.
Thiết bị sử dụng nguồn điện một pha AC 220V, 50Hz. Máy cũng yêu cầu khí nén ở áp suất 6–8 bar, vì vậy cần chuẩn bị hệ thống khí phù hợp.
Thông số kỹ thuật máy đóng gói dạng sệt EZP-200L-3S
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | EZP-200L-3S |
| Kích thước máy | Dài 500 × Rộng 580 × Cao 1600mm |
| Trọng lượng máy | 85kg |
| Điện áp | Một pha, AC 220V, 50Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 320W |
| Áp suất khí nén | 6–8 bar |
| Kiểu ép gói | Ép 3 cạnh |
| Nguyên liệu đóng gói | Chất lỏng / dạng sệt |
| Phạm vi định lượng | 5–50ml hoặc 20–100ml |
| Tốc độ đóng gói | 5–15 gói/phút |
| Kiểu định lượng | Piston khí nén |
| Khổ màng tối đa | 200mm |
| Kích thước gói thành hình | Dài 50–160 × Rộng 30–100mm |
| Xuất xứ theo thông tin cung cấp | Taiwan Technology, Made in China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ứng dụng của máy đóng gói dạng sệt mini
Máy đóng gói dạng sệt EZP-200L-3S có thể được cân nhắc cho các sản phẩm cần chia thành từng gói nhỏ. Ứng dụng thực tế phụ thuộc vào độ nhớt và khả năng tương thích của nguyên liệu với hệ thống piston.
Một số nhóm sản phẩm có thể khảo sát gồm:
- Nước sốt và gia vị sệt: cần kiểm tra khả năng bơm và độ đồng đều khi định lượng.
- Mật ong và siro: cần thử nghiệm theo độ nhớt thực tế.
- Kem hoặc gel: cần xác nhận tính tương thích của hệ thống chiết rót và vật liệu tiếp xúc.
- Dung dịch đặc: cần đánh giá khả năng cấp liệu và tốc độ đóng gói.
Các ứng dụng trên chỉ mang tính tham khảo. Với sản phẩm có hạt, dễ kết tinh hoặc có tính ăn mòn, cần xác nhận thông số kỹ thuật với nhà cung cấp trước khi sử dụng.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng máy
Để lựa chọn máy phù hợp, doanh nghiệp nên kiểm tra các yếu tố sau:
- Xác định dung tích: chọn cấu hình 5–50ml hoặc 20–100ml theo nhu cầu.
- Kiểm tra độ nhớt: thử nghiệm nguyên liệu thực tế để đánh giá khả năng định lượng.
- Chọn vật liệu bao bì: xác nhận loại màng phù hợp với phương pháp ép 3 cạnh.
- Chuẩn bị khí nén: bảo đảm áp suất cấp nằm trong khoảng 6–8 bar.
- Kiểm tra năng suất: đánh giá tốc độ thực tế với dung tích đóng gói dự kiến.
- Đối chiếu kích thước gói: kiểm tra kích thước thành phẩm có đáp ứng yêu cầu sử dụng.
- Xác nhận bảo hành: làm rõ phạm vi bảo hành 12 tháng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật.
Trước khi đưa máy vào sản xuất, nên chạy thử để kiểm tra độ chính xác định lượng, chất lượng đường ép và độ kín của bao bì.
Liên kết tham khảo
- Tham khảo thêm máy thực phẩm
- Theo dõi Facebook Vinacomm