Máy Đóng Gói Tự Động Siêu Âm MY-60KB
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy đóng gói siêu âm MY-60KB có năng suất 30–60 túi/phút, định lượng 1–200g. Máy sử dụng kiểu niêm phong lưng, phù hợp với nhiều nhu cầu đóng gói.
Nội dung chính
Tổng quan về máy đóng gói siêu âm MY-60KB
Máy đóng gói siêu âm MY-60KB là thiết bị phục vụ quá trình định lượng và đóng gói sản phẩm. Máy có năng suất từ 30 đến 60 túi mỗi phút. Phạm vi định lượng từ 1–200g, đáp ứng nhiều nhu cầu đóng gói theo khối lượng.
Thiết bị sử dụng kiểu niêm phong lưng Back Sealing. Đây là dạng túi có đường hàn nằm ở mặt sau. Kiểu túi này giúp bao bì có hình thức gọn gàng và thuận tiện cho việc trưng bày.
Khi lựa chọn máy đóng gói MY-60KB, doanh nghiệp nên kiểm tra khả năng tương thích với sản phẩm và vật liệu bao bì thực tế. Tốc độ vận hành cũng cần được đánh giá theo đặc tính nguyên liệu và yêu cầu đóng gói.

Ưu điểm của máy đóng gói MY-60KB
Năng suất 30–60 túi/phút
Máy có năng suất công bố từ 30–60 túi/phút. Mức năng suất này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc tổ chức đóng gói. Sản lượng thực tế có thể thay đổi tùy sản phẩm, khối lượng chiết rót và điều kiện vận hành.
Phạm vi định lượng từ 1–200g
Máy hỗ trợ định lượng trong khoảng 1–200g mỗi túi. Phạm vi này phù hợp để cân nhắc cho các sản phẩm có khối lượng nhỏ. Doanh nghiệp nên thử nghiệm với nguyên liệu thực tế để kiểm tra độ chính xác định lượng.
Kiểu niêm phong lưng Back Sealing
MY-60KB sử dụng kiểu niêm phong lưng. Đường hàn nằm ở mặt sau túi, tạo kiểu bao bì phổ biến trong nhiều ứng dụng đóng gói. Cần xác nhận loại màng và kích thước túi trước khi đưa máy vào sản xuất.
Kích thước túi linh hoạt
Máy hỗ trợ chiều dài túi từ 40–160mm và chiều rộng từ 40–100mm. Người dùng có thể lựa chọn kích thước phù hợp với khối lượng và đặc điểm sản phẩm.
Thông số kỹ thuật máy đóng gói siêu âm MY-60KB
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MY-60KB |
| Năng suất | 30–60 túi/phút |
| Định lượng túi | 1–200g |
| Chiều dài túi | 40–160mm |
| Chiều rộng túi | 40–100mm |
| Loại niêm phong | Back Sealing – niêm phong lưng |
Ứng dụng của máy đóng gói MY-60KB
Máy đóng gói MY-60KB có thể được cân nhắc cho các quy trình đóng gói sản phẩm theo túi với khối lượng nhỏ. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào cơ cấu định lượng và khả năng tương thích của máy.
Một số nhóm sản phẩm có thể khảo sát gồm:
- Thực phẩm dạng bột: cần kiểm tra khả năng cấp liệu và hạn chế bụi.
- Thực phẩm dạng hạt: cần đánh giá độ đồng đều của nguyên liệu và độ chính xác định lượng.
- Sản phẩm dạng khô: cần kiểm tra kích thước, đặc tính nguyên liệu và yêu cầu bảo quản.
- Sản phẩm khác: cần thử nghiệm trước để xác nhận khả năng vận hành phù hợp.
Các ứng dụng trên mang tính tham khảo. Thông số hiện có chưa xác nhận loại sản phẩm cụ thể mà máy tương thích.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng máy đóng gói
Để lựa chọn máy phù hợp, doanh nghiệp nên lưu ý một số điểm sau:
- Xác định sản phẩm: làm rõ dạng bột, hạt hay sản phẩm có đặc tính khác.
- Kiểm tra khối lượng: bảo đảm khối lượng đóng gói nằm trong phạm vi 1–200g.
- Chọn kích thước túi: đối chiếu chiều dài và chiều rộng với yêu cầu bao bì.
- Kiểm tra vật liệu bao bì: xác nhận khả năng hàn kín của màng với cơ chế niêm phong.
- Đánh giá năng suất: kiểm tra tốc độ thực tế trong điều kiện sản xuất dự kiến.
- Chạy thử trước khi mua: kiểm tra chất lượng đường hàn, độ kín và độ chính xác định lượng.
Việc thử nghiệm với sản phẩm thực tế giúp hạn chế sai lệch khi đưa máy vào dây chuyền.
Liên kết tham khảo
- Tham khảo thêm máy thực phẩm
- Theo dõi Facebook Vinacomm